Abraham Lincoln đã tự học ra sao giữa tuổi thơ nghèo khó?

Theo hồi ức của mẹ kế Abraham Lincoln, khi không có giấy, ông chép những đoạn văn mình chú ý lên ván gỗ. Lúc mặt ván kín chữ, ông dùng dao bào gỗ làm sạch bề mặt rồi viết tiếp. Chi tiết ấy hé lộ cách Lincoln tự học: tận dụng vật liệu sẵn có, đọc kỹ và chủ động ghi lại điều muốn nhớ. [1]
Lincoln lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo, nhiều lần chuyển chỗ ở và phải làm việc nặng từ sớm. Việc học của ông không diễn ra theo một lộ trình ổn định mà được duy trì trong thời gian rảnh, nhờ những cuốn sách cũ và sự khuyến khích của người mẹ kế. Đây là một quá trình tích lũy lâu dài, không phải câu chuyện đơn giản về một cậu bé đọc vài cuốn sách rồi lập tức tìm thấy con đường tương lai. [1]
Việc học bị chia nhỏ bởi cuộc sống vùng biên
Lincoln sinh năm 1809 trong một căn nhà gỗ một phòng ở Kentucky. Cha ông, Thomas Lincoln, là một nông dân ít được học hành và phải làm nhiều nghề để nuôi gia đình. Cuối năm 1816, khi một vụ kiện đe dọa quyền sở hữu trang trại, Thomas đưa cả nhà sang Indiana. Cuộc di chuyển đặt Lincoln vào đời sống vùng biên, nơi việc dựng nhà, khai phá đất và duy trì sinh kế chiếm phần lớn thời gian của mỗi gia đình. [1]
Tại Indiana, Abraham phải cày ruộng, đốn cây, đào gốc cây và chẻ gỗ làm hàng rào. Sức lao động của ông đôi khi còn được cha cho hàng xóm thuê. Bởi vậy, đọc sách khó trở thành một hoạt động có giờ giấc cố định. Ông phải tìm những khoảng trống giữa các công việc chân tay, một hoàn cảnh khiến việc tự học phụ thuộc nhiều vào khả năng tự định hướng hơn là sự hướng dẫn thường xuyên của trường lớp. [1]
Mất mát đã làm tuổi thơ thêm bất ổn
Khi Lincoln chín tuổi, mẹ ông, Nancy Hanks Lincoln, qua đời vì bệnh sữa, một dạng ngộ độc do dùng sữa hoặc thịt từ gia súc ăn phải cây độc. Cậu bé chứng kiến mẹ được chôn trong rừng rồi tiếp tục sống giữa những thiếu thốn của gia đình. Năm 1828, chị gái ông cũng mất khi sinh con. Những biến cố ấy không giải thích trực tiếp năng lực hay tham vọng về sau của Lincoln, nhưng cho thấy việc học của ông được duy trì trong một tuổi thơ thường xuyên bị xáo trộn bởi di chuyển và mất mát. [1]
Một năm sau khi Nancy qua đời, Thomas tái hôn với Sarah Bush Johnson, một góa phụ có ba người con. Sarah sớm nhận thấy năng lực trí tuệ và tham vọng của Abraham, đồng thời khuyến khích ông đọc vào lúc rảnh. Sự ủng hộ này tạo ra một chỗ dựa quan trọng trong gia đình: việc đọc không còn chỉ là sở thích mà cậu bé phải âm thầm theo đuổi, mà còn là hoạt động được một người lớn nhìn nhận và bảo vệ. [1]
Ít sách khiến cách đọc trở nên sâu hơn
Những đầu sách Lincoln tiếp cận không nhiều. Ông đọc rồi đọc lại Kinh Thánh, truyện ngụ ngôn Aesop và các vở kịch của William Shakespeare. Thay vì liên tục tìm văn bản mới, ông trở về với những cuốn đã có, chú ý các đoạn gây ấn tượng và tìm cách lưu giữ chúng. Sự lặp lại này có thể giúp người đọc nhận ra cách diễn đạt, cấu trúc câu chuyện và ý tưởng mà một lần đọc vội dễ bỏ qua. [1]
Tấm ván dùng thay giấy là phần cụ thể nhất trong phương pháp ấy. Theo lời Sarah được ghi lại, Lincoln viết lên ván khi thiếu giấy, rồi bào lớp chữ cũ để tái sử dụng bề mặt. Quá trình gồm những thao tác rất đơn giản: đọc, lựa chọn, ghi chép và bắt đầu lại. Tấm ván không chỉ giải quyết sự thiếu thốn vật liệu; nó còn buộc người học phải quyết định điều gì đủ đáng nhớ để chép xuống trước khi bề mặt bị xóa đi. [1]
Có thể hình dung cách học này giống một cuốn sổ chỉ có một trang: mỗi lần muốn ghi điều mới, người viết phải xem lại nội dung cũ và chấp nhận xóa nó. Đây chỉ là một phép so sánh để làm rõ thao tác, nhưng nó cho thấy ghi chép không nhất thiết là sao lại toàn bộ văn bản. Với Lincoln, việc chọn một đoạn gây chú ý đã biến đọc sách thành hoạt động chủ động hơn. [1]
Đọc sách phải cạnh tranh với nghĩa vụ gia đình
Trong khi Sarah khuyến khích Lincoln đọc, Thomas không coi sách vở là ưu tiên và cần con trai góp sức cho công việc đồng áng cũng như làm thuê. Sự khác biệt ấy phản ánh hai nhu cầu cùng tồn tại trong gia đình: một bên là sinh kế trước mắt, bên kia là mong muốn học hỏi chưa đem lại lợi ích vật chất tức thời. Lincoln vì thế không học trong điều kiện mọi người xung quanh đều dành sẵn thời gian và phương tiện cho ông. [1]
Điểm đáng chú ý không phải là lao động và đọc sách tạo thành hai thế giới tách biệt. Chính Lincoln phải di chuyển liên tục giữa chúng. Sau những công việc đòi hỏi sức lực, ông vẫn mang sách theo và đọc vào lúc có thể. Tự học trong trường hợp này không chỉ là khả năng hiểu văn bản, mà còn là thói quen quay lại với một mối quan tâm sau khi thời gian và sự chú ý liên tục bị ngắt quãng. [1]
Thói quen tự học đã theo Lincoln đến tuổi trưởng thành
Năm 21 tuổi, Lincoln cùng gia đình rời Indiana đến Illinois khi một đợt bệnh sữa khác đe dọa khu vực. Ông đã có vóc dáng và kinh nghiệm của một lao động vùng biên, đồng thời mang theo thói quen đọc và suy ngẫm được hình thành từ những năm trước. Lao động cho ông kinh nghiệm thực tế về đời sống, còn sách mở ra những ý tưởng và cách diễn đạt vượt khỏi phạm vi công việc hằng ngày. [1]
Tại Illinois, Lincoln tiếp tục thử nhiều nghề: bổ gỗ, làm việc trên thuyền chở hàng, trông cửa hàng, phụ trách bưu điện và đo đạc đất ở New Salem. Chuỗi công việc ấy cho thấy ông chưa bước ngay vào một nghề nghiệp ổn định. Trong thời gian tham gia đời sống cộng đồng, ông tiếp tục học và cuối cùng tự học luật rồi được cấp phép hành nghề luật sư năm 1836. [1]
Tuổi thơ Lincoln vì thế không nên bị rút gọn thành công thức rằng nghèo khó tất yếu tạo nên một nhân vật lớn. Hoàn cảnh của ông chứa cả trở ngại lẫn những điểm tựa cụ thể: sách tuy ít nhưng được đọc nhiều lần, thời gian tuy vụn vặt nhưng vẫn được tận dụng, và sự khuyến khích của Sarah giúp thói quen ấy không bị dập tắt. Tấm ván được bào sạch để viết tiếp còn đáng nhớ vì nó cô đọng một nguyên tắc giản dị: khi phương tiện hạn chế, việc học vẫn có thể tiếp tục nếu người học biết chọn, ghi nhớ và quay lại với điều mình muốn hiểu. [1]