Bài thuốc Bald’s Leechbook: Vì sao hỗn hợp tỏi, hành và mật bò làm vi khuẩn khó kháng thuốc?

Một công thức trong bản thảo y học Anglo-Saxon thế kỷ 10 gồm tỏi, hành, mật bò và rượu từng bị xem là phương thuốc xa lạ với y học hiện đại. Khi được pha lại trong phòng thí nghiệm, hỗn hợp này không chỉ ức chế vi khuẩn mà còn khiến chúng khó thích nghi hơn so với một số kháng sinh chỉ chứa một hoạt chất. Điều đáng chú ý nằm ở cách nó tấn công nhiều điểm cùng lúc, chứ không phải ở ý tưởng dùng nguyên xi một bài thuốc cổ để chữa bệnh ngày nay. [1]
Theo Science News, các thử nghiệm được thực hiện trên nuôi cấy vi khuẩn, trong đó có Staphylococcus aureus và dạng kháng thuốc MRSA. Kết quả mở ra một câu hỏi thực tế: liệu kho tàng y học cổ có thể giúp các nhà nghiên cứu tìm ra những phối hợp hoạt chất mới trước tình trạng vi khuẩn ngày càng khó kiểm soát? Câu trả lời hiện mới nằm ở hướng nghiên cứu, chưa phải một phương pháp điều trị có thể tự áp dụng. [1]
Công thức bắt đầu từ đâu?
Bald’s Leechbook là một văn bản y học được các thư lại Anglo-Saxon biên soạn vào khoảng thế kỷ 10. Văn bản này tập hợp nhiều phương pháp điều trị, trong đó có những cách đôi khi đáng ngờ theo tiêu chuẩn hiện nay. Một công thức được gọi là Bald’s eyesalve, có thể hiểu là thuốc dùng cho mắt, sau đó thu hút sự chú ý vì thành phần rất cụ thể: tỏi, hành, mật bò và rượu. [1]
Trong lần tái tạo hiện đại được mô tả, các nhà nghiên cứu cho các thành phần vào một bình bằng đồng thau rồi để hỗn hợp ủ trong chín ngày. Chi tiết này quan trọng vì kết quả không chỉ phụ thuộc vào danh sách nguyên liệu. Thời gian ủ, vật chứa và cách xử lý có thể làm thay đổi những chất hoạt động trong hỗn hợp. Vì vậy, gọi đây đơn giản là “tỏi trộn rượu” sẽ làm mất phần cốt lõi của công thức. [1]
Hỗn hợp tác động lên vi khuẩn thế nào?
Các thử nghiệm ban đầu cho thấy Bald’s eyesalve có hoạt tính kháng vi sinh vật đối với Staphylococcus aureus, trong đó có MRSA, một dạng S. aureus kháng nhiều thuốc. Ở các thí nghiệm tiếp theo, hỗn hợp làm thay đổi hoạt động của hàng trăm gene trong vi khuẩn. Những gene bị ảnh hưởng gồm nhóm liên quan đến thành phần màng tế bào và khả năng gây bệnh. [1]
Màng tế bào có thể hình dung như lớp ranh giới giúp vi khuẩn giữ cấu trúc và kiểm soát trao đổi với môi trường. Hỗn hợp làm tổn thương lớp màng này, một tác động có thể gây chết tế bào. Ở nồng độ rất thấp, nó còn làm giảm khả năng tạo biofilm, tức lớp quần thể bám chắc giúp vi khuẩn tồn tại dai dẳng, đồng thời cản trở việc liên lạc giữa các tế bào vi khuẩn. [1]
Vì sao vi khuẩn khó kháng hơn?
Kháng thuốc thường trở nên đáng ngại khi một biến đổi giúp vi khuẩn sống sót sau tác động của thuốc, rồi biến thể đó tiếp tục sinh sôi. Một kháng sinh đơn phân tử có thể tạo ra áp lực chọn lọc tập trung vào một mục tiêu chính. Nếu vi khuẩn có cách né mục tiêu ấy, hiệu quả của thuốc có thể suy giảm. [1]
Bald’s eyesalve dường như tạo ra một bài toán phức tạp hơn cho vi khuẩn: chúng phải thích nghi đồng thời với nhiều tác động, từ tổn thương màng tế bào đến thay đổi gene, giảm tạo biofilm và suy yếu liên lạc. Trong phép thử kéo dài hai tuần, ba loại vi khuẩn gây hại phát triển khả năng chịu hỗn hợp chậm hơn so với các kháng sinh thông thường được đem ra so sánh. Sau thời gian đó, vi khuẩn thường chịu được lượng kháng sinh cao hơn nhiều lần mức ban đầu từng đủ để kìm hãm chúng, trong khi mức chịu đựng đối với hỗn hợp cổ chỉ tăng nhẹ. [1]
Kết quả phòng thí nghiệm nói lên điều gì?
Điểm mạnh của phát hiện nằm ở cơ chế và tốc độ hình thành kháng thuốc trong nuôi cấy, không phải ở bằng chứng cho thấy bài thuốc đã chữa khỏi nhiễm trùng ở người. Một đĩa nuôi cấy không tái hiện đầy đủ cơ thể, mô bị tổn thương, hệ miễn dịch, độc tính hay cách thuốc được đưa đến vị trí nhiễm bệnh. Vì thế, kết quả này phù hợp hơn với vai trò gợi ý cho việc tìm thuốc mới. [1]
Sự khác biệt cũng không có nghĩa hỗn hợp cổ vượt trội trong mọi tình huống so với mọi kháng sinh hiện đại. Phép so sánh được mô tả tập trung vào hoạt tính trong nuôi cấy và khả năng vi khuẩn phát triển sức chịu đựng. Đây là một chỉ dấu đáng chú ý về chiến lược phối hợp nhiều mục tiêu, nhưng chưa đủ để biến công thức thành lựa chọn điều trị. [1]
Từ bài thuốc cổ đến thuốc có thể kiểm soát
Khó khăn lớn nhất là làm sao biến một công thức dân gian thành sản phẩm có thành phần ổn định. Tỏi và hành có thể khác nhau về giống, độ tươi và cách bảo quản; rượu và mật bò cũng có thể thay đổi. Ngay cả vật chứa và thời gian ủ cũng đã là một phần của quy trình. Nếu mỗi mẻ tạo ra một hỗn hợp khác nhau, việc xác định liều, hiệu lực và độ an toàn sẽ rất khó. [1]
Vì lý do đó, Freya Harrison, một nhà vi sinh học được Science News dẫn lời, không kỳ vọng mọi người tự pha Bald’s eyesalve để chữa nhiễm trùng. Hướng thực tế hơn là tìm những phân tử hoạt động trong công thức, rồi tái tạo cuộc tấn công nhiều hướng bằng một hỗn hợp được sản xuất và kiểm soát trong phòng thí nghiệm. Bài học của bản thảo không nằm ở việc quay lại quá khứ, mà ở việc xem tri thức cũ như nơi gợi ra những tổ hợp hóa học mà nghiên cứu hiện đại có thể kiểm tra một cách chặt chẽ. [1]