Celluloid: Từ chiếc lược giả ngà đến nền móng của điện ảnh

Một chiếc lược giống mai rùa, búp bê nhẹ, cổ áo rời có thể lau sạch hay quả bóng bàn nảy đều có thể đưa ta về cùng một vật liệu: celluloid. Ban đầu, nó bị xem là bản sao rẻ tiền của ngà voi, mai rùa và vải lanh; về sau, chính độ trong, độ nhẹ và khả năng uốn thành tấm mỏng đã giúp nó trở thành nền tảng vật chất của điện ảnh. Câu chuyện của celluloid vì thế không chỉ là lịch sử một loại nhựa, mà còn là câu chuyện về việc một vật liệu tìm thấy công dụng riêng thay vì mãi bắt chước vật liệu khác. [1]
Vậy celluloid đã đi từ những món đồ bình thường đến màn ảnh như thế nào? Câu trả lời bắt đầu ở một nghịch lý: thành phần gốc của nó liên quan đến nitrocellulose, một chất cháy nhanh, nhưng khi được pha trộn và gia công đúng cách, nó tạo thành vật liệu nhẹ, bền tương đối, trong suốt và có thể tạo hình hàng loạt. [1]
Từ sợi bông đến vật liệu có thể tạo hình
Cellulose là chất tạo nên thành tế bào của cây; trong đời sống, nó góp phần làm gỗ chắc, giấy dẻo và bông có thể kéo thành sợi. Vào thế kỷ 19, các thí nghiệm với axit cho thấy cellulose trong bông có thể biến thành cellulose nitrate, còn gọi là nitrocellulose. Dạng vật chất này cháy rất nhanh, nhưng cũng có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ để tạo thành collodion, một chất lỏng đặc có thể khô thành màng mềm hoặc tấm cứng tùy lượng dung môi. [1]
Bước ngoặt nằm ở camphor, hợp chất thường lấy từ gỗ và vỏ cây long não. Khi kết hợp với pyroxylin, một dạng cellulose đã nitrat hóa một phần, camphor làm khối vật liệu trở nên dẻo và có thể ép khuôn. Những thử nghiệm ban đầu như parkesine và xylonite chưa tạo được thành công lâu dài, nhưng chúng cho thấy sợi thực vật có thể trở thành nền cho một vật liệu nhân tạo mới. [1]
Vì sao celluloid nhanh chóng xuất hiện trong đời sống
John Wesley Hyatt bắt đầu tìm vật liệu thay thế ngà voi trong bối cảnh bi-a ngày càng phổ biến và ngà voi chất lượng cao vừa đắt vừa gắn với một hoạt động khai thác tàn bạo. Sau nhiều thử nghiệm với shellac, bột gỗ, pyroxylin và camphor, ông phát triển quy trình nghiền riêng các thành phần, thêm màu, ép bớt nước rồi tạo hình dưới nhiệt. Celluloid thành phẩm nhẹ, khá bền, có thể nhuộm nhiều màu và mô phỏng các bề mặt tự nhiên. [1]
Nhờ đặc tính ấy, celluloid đi vào những vật dụng dễ thấy: lược, gương, bàn chải, đồ trang sức, đồ chơi, xúc xắc, hộp đựng và bộ đồ dùng trên bàn trang điểm. Nó còn được dùng cho cổ áo, cổ tay áo và phần trước áo sơ mi. Những món này có thể chống nước, chống bẩn và rửa sạch thay vì phải giặt, hồ rồi là như vải lanh. Ví dụ, một chiếc cổ áo celluloid có thể giúp người mặc giữ vẻ chỉnh tề lâu hơn, nhưng đó là ví dụ về công dụng của vật liệu, không phải bằng chứng rằng nó thay thế hoàn toàn vải thật. [1]
Mặt trái của một vật liệu quá dễ cháy
Ưu điểm của celluloid đi kèm rủi ro khó bỏ qua. Thành phần liên quan đến nitrocellulose khiến vật liệu vẫn dễ cháy, nhất là trong quá trình sản xuất và khi gặp nhiệt. Các nhà máy từng đối mặt với nguy cơ hỏa hoạn; còn trong đời sống, những câu chuyện phóng đại về lược hay khuy áo phát nổ cho thấy công chúng đã liên hệ celluloid với tính chất của “bông súng”. Tuy vậy, mối nguy lớn hơn thường nằm ở khâu chế tạo chứ không phải mọi món đồ celluloid đều tự nhiên phát nổ khi sử dụng. [1]
Nhược điểm này cũng bộc lộ trong những ứng dụng tưởng như hoàn hảo. Cổ áo có thể nứt hoặc bật, mép cứng gây khó chịu, còn mùi camphor đôi khi thoát ra khi gặp nhiệt từ cơ thể. Celluloid vì thế không phải vật liệu thay thế không tì vết. Nó hữu ích nhất khi người dùng cần độ nhẹ, khả năng tạo màu, độ trong hoặc bề mặt không thấm nước; ở những nơi yêu cầu an toàn nhiệt cao, đặc tính dễ cháy lại trở thành giới hạn quyết định. [1]
Khi vật liệu thôi bắt chước để trở thành phương tiện
Celluloid tìm được vai trò quan trọng nhất khi các nhà phát minh không còn dùng nó chỉ để giả ngà hay giả mai rùa. Nhiếp ảnh đã chuẩn bị cho bước chuyển đó. Collodion từng được phủ lên kính để tạo lớp nhạy sáng, cho phép tạo âm bản có chi tiết rõ, nhưng kính nặng, dễ vỡ và khó mang theo. Một lớp vật liệu trong suốt, mỏng và đủ bền sẽ phù hợp hơn nhiều cho phim cuộn. [1]
Máy ảnh Kodak được giới thiệu vào năm 1888 với loại phim âm bản trên giấy phải tách lớp sau khi xử lý. Sau đó, George Eastman và nhà hóa học Henry Reichenbach phát triển loại phim celluloid mỏng, đồng đều và trong suốt hơn; họ nộp đơn xin cấp bằng sáng chế và đưa loại phim này vào hệ thống Kodak từ năm 1889. Việc điều chỉnh dung môi amyl acetate cùng máy móc sản xuất giúp chế tạo phim với số lượng lớn. Điều quan trọng ở đây không chỉ là thay kính bằng nhựa: phim cuộn giúp người dùng chụp, xử lý và in nhiều ảnh thuận tiện hơn, mở rộng nhiếp ảnh ra ngoài nhóm người sử dụng thiết bị chuyên môn. [1]
Từ dải phim dễ cháy đến di sản điện ảnh
Dải phim nitrocellulose còn có ý nghĩa lớn hơn với hình ảnh chuyển động. Khi được kéo nhanh qua máy quay và máy chiếu, các khung hình liên tiếp tạo cảm giác chuyển động; celluloid cung cấp một nền mỏng, trong suốt và đủ linh hoạt để ghi rồi trình chiếu chuỗi hình ấy. Những tiến bộ về máy quay, máy chiếu, vốn và kỹ thuật kể chuyện cùng hội tụ, biến phim nitrate thành vật liệu của một ngành giải trí và nghệ thuật mới. [1]
Cái giá của bước tiến ấy là nguy cơ cháy trong phòng chiếu, nơi đèn điện có thể làm nóng dải phim. Các phòng chiếu phải dùng lớp bảo vệ và cửa chặn an toàn; về sau, phim cellulose acetate an toàn hơn dần thay thế nitrate. Kodak ngừng sản xuất phim nitrocellulose vào năm 1950, khép lại hơn nửa thế kỷ celluloid giữ vị trí trung tâm trong điện ảnh. Nhiều phim thời kỳ đầu cũng bị mất do phân hủy trong hộp hoặc hỏa hoạn, khiến vật liệu từng mở rộng ký ức hình ảnh đồng thời trở thành nguyên nhân khiến một phần ký ức ấy không còn. [1]
Ngày nay, celluloid phần lớn đã nhường chỗ cho vật liệu khác, nhưng nó chưa biến mất hoàn toàn. Quả bóng bàn rỗng nhẹ và có độ nảy phù hợp vẫn là một ứng dụng bền vững của celluloid. Chi tiết này gợi ra kết luận thú vị: celluloid thành công nhất không phải khi giả làm thứ quý hơn, mà khi được đánh giá đúng vì những đặc tính riêng của nó. Từ chiếc lược đến cuộn phim, hành trình ấy cho thấy một phát minh đôi khi chỉ tìm thấy bản sắc sau khi rời khỏi mục tiêu ban đầu. [1]