Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Di chúc của Alfred Nobel: Hành trình ông vua thuốc nổ để lại 94% gia tài vinh danh nhân loại

· Nhân vật

Ảnh tư liệu: Alfred Nobel (Unknown author Unknown author · Public domain · Wikimedia Commons)
Ảnh bìa: Unknown author Unknown author · Public domain · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.

Ngày 27 tháng 11 năm 1895, tại Câu lạc bộ Thụy Điển-Na Uy ở Paris, Alfred Nobel ngồi đặt bút ký vào bản di chúc cuối cùng của đời mình. Văn bản viết bằng tiếng Thụy Điển này gồm chưa đến 1.000 từ viết tay, trong đó toàn bộ phần định đoạt các giải thưởng chỉ gói gọn trong một đoạn văn dài duy nhất,. Bằng vài trang giấy mộc mạc ấy, ông quyết định phân bổ tới 94% tổng tài sản của mình, tương đương 31.225.000 kronor Thụy Điển, để thành lập năm Giải Nobel. [1][11][9]

Khi soạn thảo văn bản mang tính lịch sử này, Nobel hoàn toàn không nhờ cậy đến sự tư vấn của bất kỳ luật sư nào. Thái độ cự tuyệt ấy bắt nguồn từ chính cái nhìn đầy gai góc của ông về nghề luật; nhà phát minh từng viết rằng «Luật sư phải kiếm sống và chỉ có thể làm vậy bằng cách khiến mọi người tin rằng đường thẳng là đường cong». Thay vì để những thủ tục rườm rà hay giới luật gia can thiệp, ông tự mình vạch ra cách định đoạt phần lớn gia tài khổng lồ, gạt bỏ hầu hết thân tộc khỏi khối tài sản hơn 31 triệu kronor,. [11][1]

Quyết định đơn phương ấy lập tức mở ra một khoảng trống đầy hiểm họa. Điều gì đã thôi thúc một ông trùm công nghiệp làm giàu từ thuốc nổ lại trút gần trọn sản nghiệp để tôn vinh khoa học, văn chương và hòa bình? Và làm thế nào một bản di chúc chưa đầy 1.000 từ viết tay, không một luật sư bảo trợ, có thể vượt qua sự giận dữ của gia tộc để đặt nền móng cho những giải thưởng danh giá bậc nhất nhân loại?,,. [1][9][11]

Vụ nổ Heleneborg và phát minh định hình số phận

Alfred Bernhard Nobel sinh ngày 21 tháng 10 năm 1833 tại Stockholm, Thụy Điển. Mối liên kết giữa cuộc đời ông với chất nổ bắt đầu từ năm 1850, khi Nobel sang Paris học ngành hóa học. Tại đây, ông gặp Ascanio Sobrero, người đã tổng hợp thành công nitroglycerin ba năm trước đó. Chứng kiến sức công phá dữ dội nhưng khó lường của thứ chất lỏng mới, chính Sobrero đã phản đối mạnh mẽ việc đưa nitroglycerin vào ứng dụng vì tính bất ổn định của nó.,, [1]

Mối nguy hiểm chết người ấy giáng xuống gia đình Nobel vào ngày 3 tháng 9 năm 1864. Ngày hôm đó, một nhà kho chế tạo nitroglycerin tại Heleneborg ở Stockholm bất ngờ phát nổ, cướp đi sinh mạng của năm người. Trong số các nạn nhân thiệt mạng tại Heleneborg có Emil Nobel, người em trai ruột của ông., [1][8]

Thảm kịch khiến chính quyền lập tức can thiệp: Nobel bị thu hồi giấy phép sản xuất chất nổ. Không thể tiếp tục công việc tại chỗ cũ, ông tìm cách đưa việc nghiên cứu đến một địa điểm hẻo lánh hơn và thành lập công ty Nitroglycerin AB tại Vinterviken., [1]

Chính tại khu vực biệt lập này, bước ngoặt kỹ thuật đã xuất hiện. Nobel nhận ra rằng khi nitroglycerin thấm vào kieselguhr, tức đất diatomite, hỗn hợp tạo thành đạt được độ ổn định cao hơn hẳn. Nhờ phát hiện ngẫu nhiên đó, năm 1867, Nobel phát minh ra dynamite,. , [11][1]

Trước khi chọn danh xưng dynamite, Nobel từng cân nhắc đặt tên cho phát minh này là «Nobel's Safety Powder». Cuối cùng, ông quyết định lấy tên dynamite từ chữ «dynamis» trong tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa là «sức mạnh». Cũng trong năm 1867, Nobel trực tiếp đưa sáng chế sang Anh và lần đầu tiên trình diễn dynamite tại một mỏ đá ở Redhill, thuộc hạt Surrey.,, [1][8]

Đế chế thuốc súng và nỗi giằng xé của nhà phát minh

Không chỉ dừng lại ở các mỏ đá châu Âu, những chuyến đi thử nghiệm chất nổ đã đưa ông vượt đại dương sang tận bờ bên kia Đại Tây Dương. Trước đó, vào tháng 5 năm 1866, Nobel từng trực tiếp trình diễn tính an toàn của nitroglycerin trên một sườn đồi đá ở phố 83, nằm giữa Đại lộ 8 và 9 tại Manhattan. Nỗ lực cải tiến kỹ thuật không ngừng nghỉ tiếp tục mang lại những cột mốc mới: năm 1875, ông phát minh ra gelignite, hay blasting gelatin, với đặc tính mạnh và ổn định hơn hẳn dynamite. Đến năm 1887, ông tiếp tục cho ra đời ballistite, loại thuốc súng không khói đóng vai trò tiền thân của nhiều chất nổ hiện đại. Suốt cuộc đời miệt mài với các phản ứng hóa học, ông được cấp tới 355 bằng sáng chế quốc tế.,,, [11][1]

Nhờ thông thạo sáu ngôn ngữ gồm tiếng Thụy Điển, Pháp, Nga, Anh, Đức và Italia, ông trực tiếp đàm phán và vượt qua mọi rào cản để điều hành một đế chế công nghiệp xuyên biên giới. Đến khi qua đời, ông đã xây dựng được hơn 90 nhà máy sản xuất chất nổ và vũ khí trên toàn thế giới. Năm 1894, Nobel mua lại nhà máy thép Bofors rồi nhanh chóng chuyển đổi nơi đây thành một cơ sở sản xuất vũ khí tầm cỡ. Sự bành trướng vũ lực đó khiến nhà sử học Oscar J. Falnes nhận định rằng tên tuổi gia đình Nobel «gắn liền không phải với nghệ thuật hòa bình mà với nghệ thuật chiến tranh».,,, [1][2][9]

Thực tế tàn khốc trên các chiến trường hoàn toàn đi ngược lại mong muốn thuở đầu của người sáng tạo ra chúng. Nobel vốn dự định các loại chất nổ của mình chủ yếu được dùng cho mục đích hòa bình, và ông cảm thấy vô cùng thất vọng khi thấy phát minh bị biến thành công cụ chiến tranh mạnh mẽ. Dù vậy, bên trong ông luôn tồn tại một mâu thuẫn kỳ lạ: ông từng gọi chiến tranh là «tội ác lớn nhất trong mọi tội ác», nhưng đồng thời vẫn không hối tiếc về công việc của mình trong ngành công nghiệp vũ khí., [6][9]

Nỗi giằng xé nội tâm sâu sắc ấy kéo theo những cơn khủng hoảng tinh thần dai dẳng, khiến ông nhìn nhận bản thân bằng con mắt vô cùng khắc nghiệt. Trong những trang thư bộc bạch tâm can, Nobel từng cay đắng mô tả bản thân là «một kẻ yểu mệnh nửa vời lẽ ra nên được một bác sĩ nhân từ nào đó chấm dứt khi đứa trẻ vừa cất tiếng khóc chào đời». Ở một dịp khác, ông tự phác họa chân dung mình là «một kẻ ghét người hảo tâm: Tôi có vô số vít lỏng và là một siêu lý tưởng chủ nghĩa có thể tiêu hóa triết học tốt hơn thức ăn»., [11]

Cáo phó nhầm năm 1888 và cuộc tranh luận hòa bình

Năm 1888, người anh trai của Alfred là Ludvig qua đời khi đang nghỉ dưỡng tại Cannes, miền nam nước Pháp. Báo chí Pháp nhầm lẫn người nằm xuống là Alfred nên đã đăng cáo phó cho người sáng chế ra thuốc nổ. Trang nhất tờ Figaro ngày 15 tháng 4 năm 1888 in ảnh chân dung kèm nội dung: «Một người chỉ có thể với rất nhiều khó khăn mới được coi là ân nhân của nhân loại đã mất hôm qua tại Cannes. Đó là ông Nobel, nhà phát minh ra dynamite»., [8][1]

Bên cạnh bài báo có thật đó, dư luận còn lưu truyền một giai thoại phổ biến mà các nhà sử học đến nay chưa thể xác minh về một tờ báo Pháp chạy tiêu đề «Kẻ buôn bán cái chết đã chết». Bản giai thoại này trích câu: «Tiến sĩ Alfred Nobel, người trở nên giàu có bằng cách tìm ra cách giết nhiều người hơn và nhanh hơn bao giờ hết, đã chết hôm qua»., [1]

Biến cố năm 1888 đã để lại tác động tâm lý sâu sắc lên Nobel. Theo Encyclopaedia Britannica, giả thuyết có nhiều khả năng nhất là sự kiện này đã khơi dậy quá trình suy ngẫm dẫn đến bản di chúc của ông. Tiểu sử gia Kenne Fant nhận định Nobel bị ám ảnh về danh tiếng sau khi chết đến mức ông đã viết lại di chúc, để lại phần lớn tài sản cho một mục đích mà không nhà viết cáo phó nào trong tương lai có thể chỉ trích., [8][9]

Quá trình trăn trở ấy diễn ra song hành cùng mối liên hệ bền bỉ giữa ông và Bertha von Suttner. Hai người gặp nhau lần đầu vào năm 1876 khi bà trở thành thư ký của ông, trước khi bà ra đi để kết hôn với người tình cũ. Sau khi bà rời đi, Nobel và Suttner vẫn duy trì trao đổi thư từ trong nhiều năm, vào giai đoạn bà đã trở thành một trong những nhà hoạt động hòa bình nổi bật nhất châu Âu., [1][9]

Hai bên không ngừng tranh luận về con đường ngăn chặn chiến tranh. Năm 1890, Nobel viết thư cho Suttner: «Các nhà máy của tôi có thể chấm dứt chiến tranh trước khi các đại hội của bà làm được điều đó». Dẫu vậy, Encyclopaedia Britannica nhận định tình bạn với Bertha von Suttner đã truyền cảm hứng cho Nobel thành lập giải Hòa bình. Tác giả Fredrik S. Heffermehl cũng lập luận rằng di chúc của Nobel chính là «bằng chứng quyết định cho thấy Suttner đã thuyết phục được Nobel làm điều gì đó cho phong trào hòa bình».,, [9][8]

Bốn trang giấy tay viết vội ở San Remo

Biệt thự bên bờ biển San Remo của Italia trở thành nơi Alfred Nobel sống những năm tháng cuối đời trong lặng lẽ. Dù luôn xuất hiện như một người chủ nhà lịch sự với trí tuệ sắc bén, ông vẫn thường xuyên bị trầm cảm và sống một cuộc đời cô độc. Khi sức khỏe suy sụp, ông từng viết thư cho người trợ lý Ragnar Sohlman với giọng đầy châm biếm: «Chẳng phải là trớ trêu của số phận khi tôi được kê nitroglycerin để uống» dưới tên gọi khác để che giấu thành phần. [8][11]

Trong những ngày tháng ấy, Nobel hoàn toàn kín tiếng về dự định lớn nhất đời mình. Ông không bao giờ giải thích công khai lý do thành lập các giải thưởng và không ai biết kế hoạch của ông trước khi ông mất. Encyclopaedia Britannica từng nhận xét: «Chúng ta chỉ có thể suy đoán về lý do Nobel lập ra các giải thưởng mang tên ông vì ông rất kín đáo về bản thân». Trong văn bản tự thảo, ông quy định năm lĩnh vực giải thưởng gồm vật lý, hóa học, sinh lý học hoặc y học, văn học và hòa bình. Riêng giải Hòa bình, ông chỉ định trao cho người «đã làm nhiều nhất hoặc tốt nhất cho tình huynh đệ giữa các quốc gia và việc bãi bỏ hoặc giảm thiểu quân đội thường trực». [9][8][2]

Nobel yêu cầu các giải thưởng phải được trao hàng năm mà không có sự phân biệt về quốc tịch. Thế nhưng, bức tranh lý tưởng đó lại thiếu đi sự chuẩn bị thực tế. Ông không tham khảo ý kiến của các tổ chức được giao trao giải trước khi lập di chúc, gây ra nhiều khó khăn pháp lý. Thậm chí, ông còn để lại tài sản cho một quỹ không tồn tại mà những người thi hành di chúc phải tạo ra sau khi ông mất. [1][11]

Rắc rối còn đến từ chính lối sống dịch chuyển không ngừng của ông. Bản di chúc không hợp lệ về mặt pháp lý một phần vì ông sống ở nhiều nơi và không xác lập cư trú pháp lý chính thức. Ngày 10 tháng 12 năm 1896, Nobel mất tại biệt thự của ông ở San Remo do xuất huyết não, hưởng thọ 63 tuổi,. Cơn bạo bệnh khép lại cuộc đời nhà phát minh, để lại bốn trang giấy tay đầy lỗ hổng pháp lý cùng khối tài sản khổng lồ chưa có người chính thức tiếp nhận. [11][2][8]

Người trợ lý 26 tuổi và khẩu súng lục trên xe ngựa

Cơn chấn động thực sự bùng nổ vào ngày 30 tháng 12 năm 1896 tại Stockholm, khi văn bản được lập bí mật tại Paris năm 1895 chính thức được mở ra trước sự ngỡ ngàng tột độ của gia đình. Bị tước đoạt phần lớn gia tài, những người thân trong họ tộc lập tức lao vào cuộc chiến pháp lý quyết liệt nhằm hủy bỏ bản di chúc. Làn sóng phản đối nhanh chóng lan rộng trong giới cầm quyền; nhiều nhà lãnh đạo Thụy Điển công kích mạnh mẽ việc phân phát của cải đất nước cho phần còn lại của thế giới, coi đó là hành vi vô đạo đức. Ngay cả Vua Oscar II ban đầu cũng lên tiếng chỉ trích di chúc của Nobel. [2][11]

Gánh nặng hiện thực hóa tâm nguyện của người đã khuất dồn lên vai hai người thi hành di chúc là Ragnar Sohlman và Rudolf Lilljequist. Để bảo vệ khối tài sản của Nobel tại Pháp trước nguy cơ tranh chấp và phong tỏa, Ragnar Sohlman đã có một hành động táo bạo. Anh trực tiếp ngồi đè lên số tiền hàng triệu trên cỗ xe ngựa chạy qua các ngả đường Paris, tay lăm lăm khẩu súng lục sẵn sàng ứng phó với mọi bất trắc để đưa tài sản an toàn về quê nhà. [2][11]

Cùng với số tiền ở Tây Âu, một nguồn lực khổng lồ khác nằm tại vùng Caspi. Hai người anh trai của Nobel là Ludvig và Robert từng sáng lập công ty dầu mỏ Branobel và trở nên giàu có nhờ khai thác dầu tại Baku, Azerbaijan. Theo nhà sử học Thụy Điển E. Bargengren, quyết định cho phép rút tiền của Alfred từ Baku chính là nhân tố then chốt giúp Giải Nobel được thành lập. Về mặt công quyền, bước đột phá đầu tiên diễn ra tại Oslo khi Quốc hội Na Uy (Storting) chính thức phê duyệt di chúc vào ngày 26 tháng 4 năm 1897, tức năm tháng sau ngày ông mất. [1][2]

Tại Thụy Điển, Sohlman phải lao vào các cuộc vận động bền bỉ, kiên nhẫn thuyết phục các tổ chức học thuật vượt qua nhiều phản đối để đồng ý quản lý các giải thưởng. Đến năm 1900, anh đã giành được sự hợp tác toàn diện của họ. Trước cục diện đã định hình, Vua Oscar II thay đổi quan điểm. Ngày 29 tháng 6 năm 1900, Quỹ Nobel được thành lập với tư cách một tổ chức tư nhân do Sohlman và Lilljequist đứng tên để quản lý khối tài sản và tổ chức trao giải,. Cũng trong năm 1900, chính Vua Oscar II đã ban hành quy chế mới của Quỹ Nobel, mở đường cho những ý nguyện trên giấy bước ra ánh sáng. [11][2]

Mùa đông năm 1901 và món quà vượt thế kỷ

Trước khi bước vào ngày lễ lịch sử, sự đồng thuận của giới học thuật đã thành hình sau nhiều nhượng bộ: Viện Karolinska được chỉ định trao giải Y học vào ngày 7 tháng 6 năm 1897, Viện Hàn lâm Thụy Điển nhận trách nhiệm vào ngày 9 tháng 6, và Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển chính thức tham gia vào ngày 11 tháng 6. Ngày 10 tháng 12 năm 1901, đúng dịp kỷ niệm 5 năm ngày mất của Alfred Nobel, các giải Nobel đầu tiên chính thức được trao tại Stockholm và Oslo. Do ốm yếu, Vua Oscar II không thể tham dự buổi lễ năm đó; từ năm 1902 trở đi, các vị vua Thụy Điển mới đều đặn đích thân trao giải cho người đoạt giải vào ngày 10 tháng 12 hằng năm. Tại Stockholm, nhà vật lý Wilhelm Roentgen nhận 150.800 kronor Thụy Điển (tương đương khoảng 15.420 đô la ngày nay) cho phát hiện tia X. Trong khi đó tại Oslo, giải Nobel Hòa bình đầu tiên được xướng tên trao cho Henry Dunant, người sáng lập Hội Chữ thập đỏ. [2][11][6][9]

Khối tài sản mà Nobel để lại có quy mô khổng lồ: tính theo thời giá năm 2008, số tiền tương đương khoảng 186 triệu đô la Mỹ hoặc 150 triệu euro, còn tính theo thời giá hiện đại ước tính khoảng 265 triệu đô la Mỹ. Tuy vậy, những dòng di chúc ngắn gọn không tránh khỏi việc tạo ra tranh luận kéo dài. Lời dặn trao giải văn học cho tác phẩm «theo hướng lý tưởng» đã gây nhiều bất đồng khi trong nhiều năm, Viện Hàn lâm Thụy Điển hiểu «lý tưởng» là «duy tâm» và dựa vào đó để từ chối trao giải cho các đại văn hào như Henrik Ibsen và Leo Tolstoy. Phải đến năm 1905, giải Nobel Hòa bình mới được trao cho Bertha von Suttner nhờ công trình hoạt động bền bỉ và vai trò truyền cảm hứng sâu sắc cho chính Nobel. Về sau, tạp chí Time mô tả việc thành lập giải thưởng là «một nỗ lực phục hồi danh tiếng của người sáng lập—người nổi tiếng nhất thời của mình với tư cách là nhà phát minh dynamite». Dù vậy, theo Tore Frangsmyr, ngoại trừ chất nổ ballistite, các chất nổ của Nobel chưa từng được sử dụng trong bất kỳ cuộc chiến tranh nào trong suốt cuộc đời ông. [2][9][1][6][11]

Từ năm 1901 đến năm 2026, năm giải Nobel và giải Kinh tế học đã được trao 633 lần cho 1.018 cá nhân và tổ chức. Người từng mang danh ông vua thuốc nổ đã khép lại cuộc đời bằng một món quà vượt thế kỷ, biến thành quả từ chất nổ thành ngọn hải đăng vinh danh những trí tuệ phụng sự nhân loại. [2]

Nguồn

  1. Alfred Nobel (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Nobel Prize (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. The Noble Prizes in the new century: An interview with Ralf Pettersson, Director of the Stockholm Branch of the Ludwig Institute for Cancer Research, the Karolinska Institute, and former chairman of t (www.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)
  4. [0808.2517] Why it has become more difficult to predict Nobel Prize winners: a bibliometric analysis of Nominees and Winners of the Chemistry and Physics Prizes (1901-2007) (arxiv.org, nguồn gốc)
  5. Close but no Nobel: the scientists who never won : Nature News & Comment (web.archive.org, nguồn gốc)
  6. The Worst And The Brightest - TIME (content.time.com, bài viết)
  7. The Worst And The Brightest - TIME (web.archive.org, bài viết)
  8. Alfred Bernhard Nobel | biography - Swedish inventor | Encyclopedia Britannica (web.archive.org, bách khoa)
  9. Did a Premature Obituary Inspire the Nobel Prize? | HISTORY (www.history.com, bài viết)
  10. Blame Sloppy Journalism for the Nobel Prizes | Smart News| Smithsonian Magazine (web.archive.org, bài viết)
  11. Alfred Nobel and the Prize That Almost Didn’t Happen - The New York Times (web.archive.org, bài viết)

Ảnh bìa: Unknown author Unknown author · Public domain · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.