Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Dòng chữ than năm 1902 và cuộc khám phá Machu Picchu của Hiram Bingham

· Khám phá

Ảnh tư liệu: Machu Picchu (W. Bulach · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons)
Ảnh bìa: W. Bulach · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.

Ngày 24 tháng 7 năm 1911, gạt màn sương mù dày đặc và cây rừng rậm rạp trên sống núi hiểm trở thuộc dãy Đông Cordillera ở miền nam Peru, Hiram Bingham theo chân người dẫn đường Melchor Arteaga trèo lên độ cao 2.430 mét. Cách thành phố Cusco khoảng 80 km về phía tây bắc, cụm phế tích Machu Picchu bằng đá đồ sộ dần lộ diện trước mắt nhà thám hiểm người Mỹ. Quần thể này khi ấy vốn đã bị hầu hết mọi người lãng quên, ngoại trừ một số ít người dân còn sinh sống tại thung lũng lân cận. [1][2]

Bước vào các công trình bằng đá, nhà thám hiểm người Mỹ sững sờ nhận ra mình không phải người đầu tiên tìm đến nơi này. Trên vách cửa sổ trung tâm của Đền Tam Cửa, một dòng chữ viết bằng than củi vẫn còn lưu lại từ chuyến thăm năm 1902: «A. Lizárraga 1902». Nhìn thấy cái tên và niên đại trên vách đền, ông mở nhật ký ghi lại: «Agustín Lizárraga là người khám phá Machu Picchu và sống ở cầu San Miguel ngay trước khi đi qua». [1]

Làm thế nào một phế tích chưa từng biến mất trong ký ức của những người sống ở thung lũng lân cận, nơi một người địa phương đã để lại dấu tích từ gần mười năm trước, lại trở thành phát hiện độc quyền của một học giả ngoại quốc khi bước ra trước mắt thế giới? [1][2]

Vết than củi trên vách Đền Tam Cửa

Dấu vết than củi trên tường đá dẫn thẳng tới Agustín Lizárraga, một nhà thám hiểm người Peru. Năm 1902, ông dẫn đầu một đoàn thám hiểm tiến sâu vào khu vực nay là Machu Picchu. Cả đoàn đã phải phát quang cây cỏ rậm rạp suốt nhiều giờ đồng hồ, mở lối xuyên qua thảm thực vật dày đặc trước khi tiếp cận được các công trình bằng đá đồ sộ nằm ẩn mình trên sườn núi. Hành trình ấy thậm chí không phải lần đầu tiên ông đặt chân tới đây, bởi các nhà thám hiểm vùng Cusco gồm Enrique Palma, Gabino Sanchez và Agustín Lizárraga được cho là đã tìm đến khu di tích từ năm 1901. [1][2]

Những bước chân tìm lên rặng núi cao không chỉ dừng lại ở nhóm của Lizárraga. Năm 1906, hai nhà truyền giáo hoạt động tại địa phương là Thomas Payne và Stuart McNairn cũng leo lên đỉnh tàn tích, chuyến đi này về sau được chính các hậu duệ của họ xác nhận. Lùi xa hơn về cuối thế kỷ 19, một kỹ sư người Đức mang tên Augusto Berns có thể đã tái khám phá và tiến hành khai thác ngay tại khu di tích. [2][1]

Khu thành cổ cũng không hề nằm ngoài hiểu biết của giới làm bản đồ trước khi các học giả phương Tây tìm tới. Ngay từ năm 1874, các tấm bản đồ đã chính thức đề cập đến cái tên Machu Picchu. Ba mươi năm sau, vào năm 1904, một tập bản đồ atlas tiếp tục ghi nhận sự hiện diện của ngọn núi này và gắn cho nó nhãn tên Huayna Picchu. [1]

Gốc rễ của tên gọi ấy thực chất đã xuất hiện trong các văn bản hành chính từ buổi đầu người ngoại quốc hiện diện tại dãy Andes. Vào cuối thế kỷ 16, những người Tây Ban Nha kiểm soát khu vực từng ghi chép lại việc người bản địa đề cập đến việc quay lại «Huayna Picchu». Đây chính là danh xưng được cho là do cư dân địa phương đặt cho khu di tích nằm giữa những tầng mây. [1]

Giấc mơ thủ đô cuối cùng và sự nhầm lẫn của học giả Yale

Người đứng sau làn sóng chú ý của phương Tây vào các di tích vùng Andes là Hiram Bingham III (19 tháng 11 năm 1875 – 6 tháng 6 năm 1956), một học giả, nhà thám hiểm và chính khách người Mỹ. Dù không được đào tạo chuyên môn khảo cổ học chính quy, ông sở hữu một nền tảng học thuật ấn tượng với bằng cử nhân tại Đại học Yale năm 1898, bằng tại Đại học California, Berkeley năm 1900, và bằng tiến sĩ tại Harvard năm 1905. Sự nghiệp của ông còn ghi nhận một ngã rẽ đặc biệt: vào năm 1925, ông từng giữ chức Thống đốc thứ 69 của bang Connecticut chỉ trong đúng một ngày—nhiệm kỳ ngắn nhất trong lịch sử—bởi ông quyết định chọn chiếc ghế tại Thượng viện. [2]

Mối duyên giữa vị học giả trẻ với các phế tích Nam Mỹ bắt đầu từ năm 1908, khi ông tham dự Đại hội Khoa học Liên Mỹ lần thứ nhất diễn ra tại Santiago, Chile. Đến năm 1909, trên đường trở về từ hội nghị này, ông du lịch qua Peru và nhận lời mời của một tỉnh trưởng địa phương để đến khảo sát di tích tiền Columbian Choquequirao (hay Choqquequirau) nằm giữa Thung lũng Apurímac. Cảnh tượng đổ nát ấy đã nhen nhóm trong ông tham vọng tìm kiếm những vết tích sâu hơn của nền văn minh đã khuất. [2][1]

Năm 1911, ông đứng ra tổ chức Đoàn thám hiểm Peru của Đại học Yale với mục tiêu trọng tâm là truy tìm thủ đô cuối cùng của người Inca. Cuộc kiếm tìm hướng một phần về kinh đô Vitcos, nơi được cho là tọa lạc gần thị trấn Torontoy. Để thu thập manh mối, ông tham khảo ý kiến của nhà sử học Carlos Romero tại Lima và tìm đọc cuốn sách xuất bản năm 1631 của Cha Antonio de la Calancha. Trong cuốn *Inca Land* (1922), ông nhắc lại việc tra cứu các ghi chép này của Cha Calancha, trong đó chỉ dẫn Vitcos nằm gần «một tảng đá trắng lớn trên một con suối nước ngọt». [2][1]

Trên thực địa, đoàn thám hiểm năm 1911 đã chạm tới các vị trí lịch sử: ông xác định đúng cả Vitcos (khi ấy gọi là Rosaspata) lẫn Vilcabamba (thời điểm đó mang tên Espíritu Pampa). Tuy nhiên, trước sự choáng ngợp của cụm kiến trúc trên đỉnh đèo, ông đã không nhận ra Vilcabamba mới là thủ đô cuối cùng, mà ngộ nhận Machu Picchu chính là «Thành phố đã mất của người Inca». [2]

Bằng các khảo sát và nghiên cứu chi tiết tại thực địa, Vince Lee đã sửa lại sai lầm của học giả tiền nhiệm và chứng minh rằng Vilcabamba mới thực sự là thủ đô cuối cùng của người Inca. [2]

Cơn sốt toàn cầu và lời tự ví với Columbus

Sau chuyến đi năm 1911, Hiram Bingham quay lại Peru vào các năm 1912, 1914 và 1915 với sự hỗ trợ của Đại học Yale và National Geographic Society. Giới học thuật và truyền thông đã biến các chuyến khảo sát thành chiến dịch hình ảnh lớn: các đoàn thám hiểm của ông đã tích lũy hơn mười một nghìn tấm ảnh âm bản về Peru. Kết quả từ những đợt khảo sát này nhanh chóng phủ sóng trên hơn năm mươi bài báo và chuyên khảo. Trong lời đề tựa cuốn sách *Inca Land* năm 1922, ông ghi ơn Gilbert Grosvenor cùng National Geographic Society vì sự hỗ trợ rộng rãi và nhiệt tình. [2][3]

Chiến dịch truyền thông rầm rộ ấy nhanh chóng định hình cách thế giới nhìn nhận về phế tích, biến nơi đây thành «Thành phố đã mất của người Inca» và một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của nền văn minh Inca. Trong tiếng Quechua, «machu» có nghĩa là «già» hoặc «người già», còn «pikchu» chỉ «đỉnh núi» hay «kim tự tháp», do đó tên khu di tích thường được dịch là «ngọn núi già». Dù vậy, theo một nghiên cứu năm 2021 đăng trên tạp chí *Ñawpa Pacha*, tên gốc của khu di tích có thể là «Huayna Picchu» hoặc đơn giản là «Picchu», và việc gắn tên Machu Picchu với phế tích này có thể bắt đầu từ những ấn phẩm năm 1911 của Hiram Bingham. [1]

Sự xuất hiện dày đặc trên mặt báo phương Tây cũng đồng thời mở đường cho việc xóa mờ dấu vết của người đi trước. Cuốn *Inca Land* xuất bản năm 1922 dựa trên bốn hành trình vào nội địa Peru. Ban đầu, Bingham từng thừa nhận Lizárraga là người khám phá trong các bài viết và bài phát biểu đầu tiên, kể cả trong cuốn *Inca Land*. Thế nhưng, ông dần dần giảm nhẹ vai trò của Lizárraga theo thời gian. Đến tác phẩm cuối cùng *Lost City of the Incas* xuất bản năm 1952, Bingham tuyên bố chính ông là người tìm ra khu di tích. [3][1]

Để hợp thức hóa vị thế đó, Bingham lý luận rằng trước chuyến thăm và báo cáo của ông, Machu Picchu không hề được các hiệp hội địa lý, lịch sử Peru cũng như chính phủ Peru biết đến. Lập trường này từng được ông bộc bạch rõ ràng trong bức thư năm 1922 gửi hiệu trưởng trường cũ ở Honolulu, nơi ông tự đặt mình cạnh nhân vật thám hiểm lừng danh: «Tôi nghĩ rằng theo nghĩa của từ như trong biểu đạt 'Columbus đã khám phá châu Mỹ', thì việc nói tôi đã khám phá Machu Picchu là hợp lý». [1]

Điền trang nghỉ dưỡng thay vì thánh địa bí ẩn

Trong cuốn *Lost City of the Incas* xuất bản năm 1948, Hiram Bingham vẫn giữ nhận định Machu Picchu là nơi tọa lạc một đền thờ tôn giáo lớn và đóng vai trò trung tâm đào tạo các nhà lãnh đạo tinh thần. Thay vào đó, giới khảo cổ và sử học đạt được sự đồng thuận rằng quần thể này thực chất là một phần của điền trang hoàng gia thuộc dòng tộc (*panaca*) của hoàng đế Pachacuti, nhân vật được cho là đã sáng lập Đế chế Inca. [2][4]

Quần thể này tọa lạc trên một cấu trúc dạng địa hào ở độ cao 2.430 mét, nằm giữa đỉnh núi Machu Picchu («Ngọn núi già») và Huayna Picchu («Ngọn núi trẻ»). Vùng trũng sông Urubamba vốn là địa điểm ưa thích để xây dựng các điền trang hoàng gia; bên cạnh Machu Picchu, người ta còn xác định được Pisac, Ollantaytambo và hơn chục điền trang khác rải rác khắp lưu vực. Theo ước tính, Machu Picchu được xây dựng vào khoảng năm 1450 như một dinh thự của Pachacuti dù không có văn bản đương thời nào ghi lại, và có thể công trình được dựng lên nhằm kỷ niệm cuộc chinh phục vùng hạ lưu thung lũng Urubamba của vị hoàng đế. [10][4][1]

Nằm cách Cusco 75 km, nơi đây trở thành điểm dừng chân đặc biệt hấp dẫn vào mùa khô, kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, nhờ khí hậu nhiệt đới và không có sương giá ban đêm như ở kinh đô. Hoàng đế cùng các thành viên hoàng gia chỉ đến cư trú theo mùa trong các cung điện, nhưng luôn để lại một đoàn tùy tùng phục vụ thường trực nhằm duy trì cơ sở vật chất. Năm 2021, một nghiên cứu do giáo sư nhân học Richard L. Burger tại Đại học Yale dẫn đầu, dựa trên 26 phép đo carbon phóng xạ AMS từ hài cốt người, đã kết luận Machu Picchu có người sinh sống từ khoảng năm 1420 đến 1530. [4][1]

Trong thời kỳ còn hoạt động, ước tính có khoảng 750 người sinh sống tại đây, phần lớn là tầng lớp nhân công phục vụ (*yanaconas*) cư trú lâu dài. Dù người Inca chưa đạt đến thời kỳ đồ sắt, thợ xây tại Machu Picchu đã đẽo gọt và lắp ghép các khối đá nặng nhiều tấn với độ chính xác cao mà không cần vữa. Đến khoảng giữa thế kỷ 16, điền trang hoàng gia bị bỏ hoang, nhiều khả năng do sự sụp đổ của đế chế Inca và dịch bệnh bùng phát sau khi người châu Âu tiếp xúc với khu vực này. [1][7]

Những cư dân không bước vào huyền thoại

Nghiên cứu ADN cổ đại năm 2023 trên 34 cá nhân an táng tại Machu Picchu cho thấy cộng đồng phục vụ tại đây sở hữu tổ tiên di truyền vô cùng đa dạng, quy tụ các nhóm người từ khắp đế chế Inca đến tận vùng Amazon. Dấu vết di truyền liên hệ chặt chẽ với các nhóm cư dân ở bờ biển phía bắc Peru, bờ biển trung tâm Peru, khu vực Chachapoyas và xung quanh hồ Titicaca. Hài cốt của họ cũng mang nhiều dạng biến đổi hộp sọ khác biệt, mang dấu ấn đặc trưng của vùng ven biển và hồ Titicaca hơn là Cusco hoặc thung lũng Urubamba. [4]

Dấu vết trên xương cốt hé lộ một đời sống thể chất tương đối ổn định: tỷ lệ viêm khớp và gãy xương thấp hơn hẳn so với hầu hết các địa điểm khác của đế chế Inca, cho thấy dân cư không phải thực hiện lao động nặng nhọc. Hồ sơ khảo cổ cũng ghi nhận bằng chứng trực tiếp về tập tục hiến tế người tại Machu Picchu rất hiếm hoi. Các nghi thức hiến tế chủ yếu sử dụng động vật, trong đó phổ biến nhất là loài lạc đà. [1]

Để nuôi sống cộng đồng, khu ruộng bậc thang andenes được tạo dựng trên sườn núi nhưng chỉ chiếm khoảng 4,9 ha, chủ yếu trồng ngô và khoai tây. Sản lượng này không đủ cung cấp cho hơn 750 cư dân, buộc điền trang phải nhập lương thực từ các thung lũng xung quanh. Dù vậy, từng bờ ruộng bậc thang là một kỳ công kỹ thuật: lớp dưới cùng là những khối đá lớn phủ sỏi rời, phía trên là cát và sỏi nén chặt, rồi mới đến lớp đất màu mỡ phủ mặt. Nghiên cứu của Kenneth Wright trong thập niên 1990 xác nhận lớp đất trồng trọt này có thể đã được vận chuyển từ thung lũng lên. [1]

Cấu trúc tầng lớp của ruộng bậc thang đồng thời giải quyết bài toán lượng mưa hàng năm gần 2.000 mm, một thách thức lớn đe dọa sự ổn định của sườn dốc. Các cuộc điều tra địa vật lý dưới mặt đất năm 2023 cho thấy lớp đá gốc nằm ở độ sâu từ 2 đến 3,5 mét dưới mặt đất hiện tại, và quảng trường Plaza Principal tọa lạc ngay trên một lưu vực thoát nước nhỏ. Ngay từ giai đoạn đầu tiên xây dựng Machu Picchu, hoạt động khai thác đá tại chỗ đã bắt đầu nhằm tái định hình lưu vực thoát nước tự nhiên này. [10]

Đời sống của những người phục vụ còn gắn liền với các loài động vật được đưa về từ những phương trời xa. Xương của lạc đà không bướu gồm llama và alpaca được tìm thấy tại di tích, dù các loài vật này vốn sinh sống ở vùng Puna trên độ cao 4.000 mét thay vì mức 2.400 mét tại khu vực công trình, có thể được mang đến để lấy thịt và da. Trong các cuộc khai quật, sáu con chó đã được tìm thấy ngay cạnh hài cốt người, phản ánh vị trí của những người bạn đồng hành thân thiết theo chân người đã khuất. [1]

Hàng nghìn hiện vật và cuộc đối đầu thế kỷ

Từ khoảng 104 hang động và hốc đá xung quanh Machu Picchu dùng làm buồng mai táng, Bingham đã khai quật hài cốt của khoảng 174 cá nhân, được cho là phần lớn thuộc về tầng lớp phục vụ yanacona với nguồn gốc dân tộc đa dạng. Các bộ sưu tập động vật kỳ lạ, đồ cổ và hài cốt người được ông mang về đã trở thành một di sản quan trọng của các chuyến thám hiểm, giúp thế giới hiện đại nhìn nhận Machu Picchu như một «thành phố đã mất». Hàng nghìn hiện vật ban đầu do ông khai quật từ khu di tích được lưu giữ tại Bảo tàng Peabody thuộc Đại học Yale, mở đầu cho cuộc đối đầu kéo dài giữa Peru và ngôi trường này, trở thành một trong những vụ đòi hoàn trả di sản văn hóa nổi tiếng nhất thế giới,. [1][2][5]

Dù Peru chưa có khuôn khổ pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu di sản văn hóa vào thời điểm các đoàn thám hiểm của Bingham diễn ra, vấn đề di sản quốc gia đã là chủ đề tranh luận công khai, trí tuệ và pháp lý ngay từ năm 1911. Đánh giá lịch sử cho thấy Peru chưa bao giờ chuyển giao quyền sở hữu hợp pháp đầy đủ các hiện vật này cho Yale, và lập luận pháp lý của trường đại học nhằm giữ lại bộ sưu tập chủ yếu dựa vào các lỗ hổng thủ tục. Bản chất cùng ý nghĩa của di sản văn hóa từng gây chia rẽ trong các chuyến đi ban đầu tiếp tục lặp lại trong các cuộc đàm phán giữa hai bên. Năm 2009, bài báo học thuật của Stephanie Swanson kết luận rằng dù Yale có thể thắng kiện tại tòa án Mỹ, các cân nhắc đạo đức quan trọng và lịch sử phức tạp của những đồ vật này đều chỉ đến việc phải trả chúng về quê hương. [5]

Machu Picchu được Peru công nhận là Khu bảo tồn Lịch sử Quốc gia vào năm 1981 và được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1983. Đến năm 2007, quần thể này được bình chọn là một trong Bảy kỳ quan thế giới mới, và tính đến năm 2025 đã đón hơn 1,5 triệu du khách mỗi năm, giữ vững vị thế là điểm du lịch quốc tế được ghé thăm nhiều nhất của Peru,. Đỉnh núi nơi Bingham từng bước qua màn sương mù để nhìn thấy dòng chữ than củi năm 1902 không còn là lãnh địa bí ẩn của riêng một học giả ngoại quốc. Những bức tường đá sừng sững giữa rặng Andes cuối cùng đã thuộc về toàn nhân loại, bắt đầu từ sự công bằng được trả lại cho chính mảnh đất đã sinh ra chúng. [1]

Nguồn

  1. Machu Picchu (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Hiram Bingham III (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. Inca Land: Explorations in the Highlands of Peru (www.gutenberg.org, nguồn gốc)
  4. Insights into the genetic histories and lifeways of Machu Picchu’s occupants - PMC (www.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)
  5. "Repatriating Cultural Property: The Dispute between Yale and Peru over" by Stephanie Swanson (digital.sandiego.edu, nguồn gốc)
  6. Geological Setting and Geomorphological Hazards in Machu Picchu Area | Springer Nature Link (link.springer.com, nguồn gốc)
  7. Machu Picchu in Context: The Inca Building Culture | Springer Nature Link (link.springer.com, nguồn gốc)
  8. The Last Days of the Incas : Kim MacQuarrie : Free Download, Borrow, and Streaming : Internet Archive (archive.org, nguồn gốc)
  9. [0904.4882] At the other end of the sun's path. A new interpretation of Machu Picchu (arxiv.org, nguồn gốc)
  10. Non invasive subsurface imaging to investigate the site evolution of Machu Picchu - PMC (www.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)

Ảnh bìa: W. Bulach · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.