Khi đầm lầy và đảo chắn trở thành hạ tầng bảo vệ bờ biển

Một đầm lầy muối không ngăn biển theo cách của bức tường bê tông. Vai trò của nó là trở thành một phần trong vùng đệm ven bờ, nơi năng lượng sóng có thể được làm suy giảm trước khi tác động đến con người và công trình. Đảo chắn, cồn cát và rạn hàu nhân tạo cũng có thể được đưa vào hạ tầng với mục tiêu tương tự. [1]
Theo Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA), cách làm này thuộc nhóm “giải pháp dựa vào tự nhiên”: chủ động sử dụng sinh cảnh hoặc quá trình tự nhiên để giảm rủi ro ven biển, đồng thời tạo ra lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Điểm quan trọng không nằm ở một sinh cảnh riêng lẻ, mà ở cách con người duy trì hoặc phục hồi cả khoảng chuyển tiếp giữa biển và đất liền. [1]
Khi nào một sinh cảnh trở thành hạ tầng?
Đầm lầy, rạn hàu hay cồn cát vốn là những thành phần của cảnh quan ven biển. Chúng trở thành một phần của hạ tầng khi được chủ động bảo tồn, tạo lập hoặc phục hồi nhằm giải quyết một rủi ro cụ thể. NOAA nêu các ví dụ như rạn hàu nhân tạo, cồn cát do con người tạo ra, đảo chắn được bồi đắp và đầm lầy muối được bổ sung trầm tích. [1]
Khái niệm này mở rộng cách hiểu thông thường về hạ tầng. Một dự án không nhất thiết chỉ gồm bê tông, thép hoặc một công trình có đường biên rõ ràng. Nó cũng có thể là sinh cảnh còn sống và tiếp tục biến đổi. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là xây xong một cấu trúc, mà còn phải xem cấu trúc tự nhiên ấy có duy trì được chức năng mong muốn theo thời gian hay không. [1]
Lớp đệm ven biển giảm rủi ro bằng cách nào?
Các cộng đồng ven biển nằm ngay nơi đất liền tiếp giáp với biển nên phải đối mặt trực tiếp với sóng, bão và nước dâng do bão. Đảo chắn cùng đầm lầy muối phía trong có thể giúp bờ biển chống chịu tốt hơn trước những hiện tượng này. Đầm lầy còn góp phần giảm năng lượng của sóng diễn ra hằng ngày, qua đó hỗ trợ bảo vệ con người và cơ sở hạ tầng nằm phía sau. [1]
Cách bảo vệ này nên được hiểu là làm giảm tác động, không phải dựng một ranh giới khiến nước hoàn toàn không thể đi qua. Sinh cảnh ven biển vẫn chịu ảnh hưởng của sóng và các biến đổi môi trường. Giá trị của vùng đệm nằm ở việc nó tham gia xử lý phần năng lượng truyền từ biển vào bờ, nhờ đó trở thành một lớp trong hệ thống giảm rủi ro rộng hơn. [1]
Vì sao không thể chỉ nhìn vào một trận bão?
Hiệu quả của giải pháp dựa vào tự nhiên không chỉ xuất hiện khi thời tiết cực đoan xảy ra. Trong điều kiện thường ngày, đầm lầy muối vẫn cung cấp nơi cư trú cho động vật hoang dã, góp phần cải thiện chất lượng nước, lưu giữ carbon và tạo không gian cho hoạt động giải trí. Một dự án phục hồi vì thế có thể phục vụ đồng thời nhu cầu an toàn, môi trường và đời sống cộng đồng. [1]
Đây cũng là điểm khác biệt đáng chú ý khi đánh giá loại hạ tầng này. Nếu chỉ hỏi vùng đầm lầy đã cản được bao nhiêu sóng trong một thời điểm, người đánh giá sẽ bỏ qua các chức năng khác của nó. Ngược lại, việc liệt kê lợi ích sinh thái cũng chưa đủ nếu mục tiêu chính của dự án là bảo vệ vùng phía sau. Các chức năng cần được xem xét cùng nhau, nhưng không nên coi chúng là một chỉ số duy nhất. [1]
Phục hồi một vùng đệm gồm những gì?
Một số đảo chắn và đầm lầy muối đang suy giảm do nhiều yếu tố, trong đó có mực nước biển dâng. Để bù lại phần sinh cảnh mất đi, một số cơ quan liên bang Mỹ sử dụng trầm tích sạch nạo vét từ luồng tàu để bồi đắp các khu vực cần phục hồi. Trầm tích vì thế không chỉ là vật liệu phải đưa ra khỏi tuyến hàng hải, mà có thể được tận dụng cho một mục tiêu ven biển khác. [1]
Mordecai Island tại New Jersey là một trường hợp được NOAA giới thiệu. Một phần đảo đầm lầy muối này đã được phục hồi bằng vật liệu nạo vét và trồng thực vật bản địa vào năm 2015. Ví dụ đó cho thấy một dự án dựa vào tự nhiên vẫn có sự can thiệp chủ động của con người: bổ sung vật liệu, phục hồi thảm thực vật và sau đó theo dõi hệ thống đã thay đổi và vận hành ra sao. [1]
Vì sao dự án phải được theo dõi lâu dài?
Sinh cảnh phục hồi không phải một công trình bất biến. NOAA đặt ra nhiều câu hỏi cho giai đoạn sau can thiệp: việc quản lý nào giúp đầm lầy đạt kết quả tốt hơn, hệ thống đã chỉnh sửa khác gì so với trạng thái ban đầu, và các lợi ích dự kiến có còn tồn tại sau nhiều năm hay không. Khả năng tạo nơi cư trú, lưu giữ carbon và làm suy giảm sóng đều nằm trong phạm vi cần quan sát. [1]
Việc bổ sung trầm tích cũng có thể làm thay đổi cách đầm lầy vận hành. Bởi vậy, không thể mặc nhiên coi một sinh cảnh vừa được bồi đắp là đã đạt đầy đủ mọi mục tiêu. Câu hỏi thực tế là vùng phục hồi có tiếp tục hỗ trợ môi trường sống, lưu giữ carbon và góp phần bảo vệ khu vực phía sau như dự kiến hay không. Theo dõi dài hạn giúp phân biệt lợi ích ban đầu với chức năng có thể duy trì. [1]
Nhìn theo cách này, đầm lầy muối, rạn hàu, cồn cát và đảo chắn không phải những phiên bản khác của cùng một bức tường. Chúng là các thành phần của bờ biển được đưa vào quy hoạch vì có thể vừa giảm rủi ro, vừa duy trì những chức năng khác của hệ sinh thái. Giá trị của chúng nằm ở sự kết hợp ấy, còn độ bền của mỗi dự án chỉ có thể được hiểu qua quá trình quản lý và theo dõi. [1]