Khi tranh cổ lưu giữ những quan sát về thế giới tự nhiên

Ở góc trên bên phải bức “Air” năm 1611, Jan Brueghel the Elder vẽ một con dơi ngoạm chim biết hót. Chi tiết nhỏ ấy mô tả một hành vi có thật, dù giới khoa học chỉ tìm được dấu vết trong phân dơi vào đầu những năm 2000 và xác nhận trực tiếp bằng âm thanh vào năm 2025. Trường hợp này gợi ra một cách nhìn khác về tranh cổ: ngoài giá trị thẩm mỹ và biểu tượng, một số tác phẩm còn có thể lưu giữ manh mối sinh thái từ thời chưa có phương pháp quan sát hiện đại. [1]
Tuy nhiên, tranh không tự động trở thành hồ sơ khoa học. Hình ảnh có thể bắt nguồn từ quan sát trực tiếp, lời kể, trí nhớ, mẫu vật trong vườn thực vật hoặc dụng ý tượng trưng. Muốn biết chi tiết nào đáng tin, nhà sinh học và nhà sử học nghệ thuật phải cùng xem xét đối tượng được vẽ, hoàn cảnh sáng tác và mức độ nhất quán trong tác phẩm. [1]
Con dơi trong tranh đã tiết lộ điều gì?
Nhà sinh thái học Pedro Romero-Vidal nhận ra con vật trong tranh là dơi noctule lớn, Nyctalus lasiopterus. Loài này thường ăn côn trùng, nhưng cá thể trong tranh lại đang mang một con chim. Khoảng cách hơn bốn thế kỷ giữa bức họa và sự xác nhận khoa học khiến chi tiết trở nên đáng chú ý: họa sĩ đã thể hiện đúng một hành vi rất khó bắt gặp từ lâu trước khi nó được ghi nhận bằng phương pháp nghiên cứu hiện đại. [1]
Bức tranh không cho biết Brueghel đã thấy cảnh săn mồi hay chỉ nghe người khác kể. Một khả năng được nêu ra là ông biết hành vi này trong những chuyến đi tới Ý, nơi loài dơi sinh sống. Vì vậy, tác phẩm chứng minh rằng ý niệm về dơi ăn chim đã tồn tại vào năm 1611, nhưng chưa đủ để xác định con đường mà thông tin ấy đến với họa sĩ. [1]
Có thể hình dung tranh như một dấu vết cho biết “người thời đó đã biết hoặc hình dung điều này”, chứ không phải bản ghi đầy đủ về một cuộc quan sát. Nó có thể giúp nhà nghiên cứu đặt câu hỏi sớm hơn về lịch sử của tri thức sinh thái, còn việc xác nhận hành vi vẫn cần bằng chứng độc lập từ sinh vật ngoài tự nhiên. [1]
Một hình ảnh có thể trở thành dữ liệu ra sao?
Romero-Vidal và các cộng sự vốn tìm khỉ và vẹt trong tranh lịch sử vì những động vật này thường được vận chuyển từ nơi xa. Nhóm đã nhận diện hơn 1.500 tác phẩm có các con vật ấy. Khi một loài xuất hiện nhiều lần, điều chắc chắn nhất có thể nói là họa sĩ và cộng đồng quanh họ đã biết đến hình dáng của nó, qua việc nhìn thấy trong các bộ sưu tập động vật hoặc qua thông tin truyền miệng. [1]
Giá trị của tập hợp tranh không chỉ nằm ở từng hình riêng lẻ. Các tác phẩm thuộc nhiều thời kỳ có thể giúp truy tìm lúc một loài bắt đầu xuất hiện trong tầm nhìn của một xã hội, hoặc cách hình ảnh của nó được lặp lại. Dẫu vậy, số lần xuất hiện không thể tự nó cho biết số lượng cá thể ngoài tự nhiên, phạm vi phân bố hay mức độ phổ biến của loài. Đó là những câu hỏi khác, đòi hỏi loại dữ liệu khác. [1]
Ví dụ, nếu mười họa sĩ cùng sao chép một mẫu hình có sẵn, mười bức tranh vẫn có thể chỉ bắt nguồn từ một quan sát ban đầu. Ngược lại, những khác biệt nhỏ nhưng ổn định giữa nhiều tác phẩm có thể gợi ý rằng các họa sĩ đã tiếp xúc với vật mẫu khác nhau. Đây là lý do cần nghiên cứu cả quan hệ giữa các hình ảnh thay vì chỉ đếm chúng.
Maria Sibylla Merian đã nhìn thấy các mối quan hệ
Cuối thế kỷ 17 và đầu thế kỷ 18, Maria Sibylla Merian không chỉ vẽ côn trùng như những vật thể tách rời. Bà ghép chúng với cây chủ, qua đó thể hiện quan hệ sinh thái giữa sinh vật và nguồn sống của chúng. Cách tổ chức hình ảnh này khác một bộ sưu tập hình dáng đơn thuần: nó đặt câu hỏi con vật sống cùng cây nào và các giai đoạn biến đổi liên hệ với nhau ra sao. [1]
Công trình của Merian được cho là đã ảnh hưởng đến Carl Linnaeus, người thường được xem là cha đẻ của phân loại học hiện đại. Điều đáng nhớ ở đây không chỉ là độ đẹp hay độ chi tiết, mà là cách bà nối các đối tượng thành một hệ thống. Khi côn trùng nằm bên cây chủ, bức tranh có thể truyền đạt một mối quan hệ mà hình vẽ từng loài riêng biệt sẽ làm mất đi. [1]
Sự sắp đặt vẫn cần được đọc cẩn thận. Hai sinh vật xuất hiện cạnh nhau có thể biểu thị quan hệ thực, nhưng cũng có thể phục vụ bố cục. Độ tin cậy tăng lên khi danh tính của chúng rõ ràng, mối liên hệ được thể hiện nhất quán và cách làm ấy phù hợp với mối quan tâm quan sát thiên nhiên xuyên suốt tác phẩm của họa sĩ. [1]
Độ chính xác và sai lệch cùng tồn tại thế nào?
Tranh hoa của Rachel Ruysch cho thấy hai khả năng đối lập. Nhà sinh học Charles Davis nhận thấy bà thể hiện chính xác những bộ phận nhỏ như lá đài và bao phấn; một số chi tiết đủ đặc trưng để hỗ trợ nhận diện loài và nơi xuất xứ trong các lãnh thổ thuộc địa Hà Lan. Đây là loại thông tin có giá trị vì nó gắn với cấu trúc cụ thể, có thể so sánh giữa hình ảnh và mẫu thực vật. [1]
Nhưng trong một tác phẩm nổi tiếng, Ruysch đặt bướm phượng bên một loài hoa mô phỏng mùi và vẻ ngoài của xác động vật để thu hút ruồi thụ phấn. Davis cho rằng đó là một sự kết hợp khó xảy ra. Có thể họa sĩ chỉ gặp loài cây trong vườn thực vật, không thấy nó trong môi trường tự nhiên cùng loài thụ phấn thường gặp. Một bức tranh vì thế có thể rất chính xác ở hình thái cây nhưng sai ở mối quan hệ sinh thái. [1]
Sai lệch này không khiến toàn bộ tác phẩm mất giá trị. Nó cho thấy mỗi nhận định phải được đánh giá riêng: cấu tạo của hoa, danh tính côn trùng và quan hệ thụ phấn là ba lớp thông tin khác nhau. Độ chính xác ở một lớp không bảo đảm cho hai lớp còn lại, cũng như một chi tiết chưa đúng không xóa bỏ những quan sát đáng tin ở phần khác. [1]
Làm sao phân biệt quan sát với dụng ý nghệ thuật?
Nhà sử học nghệ thuật có thể đối chiếu nhiều tác phẩm của cùng một người, tìm các mô-típ lặp lại và so sánh phác thảo ban đầu với tranh hoàn chỉnh. Nếu một chi tiết được giữ nguyên qua nhiều bố cục khác nhau, đó có thể là công thức nghệ thuật được tái sử dụng thay vì một lần quan sát mới. Ngược lại, bản phác thảo và tranh cuối giúp nhận ra họa sĩ đã thay đổi hiện thực ở đâu. [1]
Nhà sinh học bổ sung một kiểu kiểm tra khác: loài vật hoặc cây có thể được nhận diện đến mức nào, hành vi được vẽ có phù hợp với hiểu biết sinh thái hay không, và chi tiết nào đủ đặc trưng để phân biệt các loài gần giống nhau. Sự hợp tác này không biến họa sĩ thành nhà khoa học theo nghĩa hiện đại; nó giúp tách phần có thể khảo sát khỏi phần tượng trưng hoặc trang trí. [1]
Nhìn theo cách ấy, tranh cổ không phải chiếc máy ảnh quay ngược thời gian. Nó giống một lời khai bằng hình ảnh, có thể chứa quan sát chính xác, kiến thức truyền miệng và cả sự sáng tạo trong cùng một khung tranh. Con dơi của Brueghel đáng giá không phải vì một mình nó giải quyết câu hỏi sinh học, mà vì nó bảo tồn một mẩu hiểu biết từng nằm ngoài hồ sơ khoa học suốt nhiều thế kỷ. [1]