Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Louis Braille và bảng chữ 6 chấm từng bị cấm ở chính ngôi trường nơi nó ra đời

· Nhân vật

Ảnh tư liệu: Louis Braille (Henri Thiriat · Public domain · Wikimedia Commons)
Ảnh bìa: Henri Thiriat · Public domain · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.

Năm lên ba tuổi, khi đang chơi trong xưởng thuộc da và làm yên cương ngựa phát đạt của người cha Simon-René, cậu bé Louis Braille nghịch ngợm cầm chiếc dùi để đục lỗ trên một miếng da. Cậu ghé sát mắt rồi dồn sức ấn mạnh xuống mặt da cứng, nhưng chiếc dùi bất ngờ trượt đi, đâm thẳng vào một bên mắt. Cú trượt tay định mệnh ấy xảy ra tại Coupvray, một thị trấn nhỏ cách Paris khoảng 20 dặm về phía đông, nơi Braille cất tiếng khóc chào đời ngay tại căn phòng sinh hoạt chung vào ngày 4 tháng 1 năm 1809. [1][9]

Vết thương bị nhiễm trùng nặng khiến cậu mất thị lực ở mắt còn lại, có thể là do chứng nhãn viêm đồng cảm. Vì còn quá nhỏ, ban đầu Braille không nhận thức được mình đã mất thị lực và thường thắc mắc tại sao trời luôn tối. Để giúp con làm quen với hoàn cảnh mới, người cha đã đẽo cho cậu những chiếc gậy nhỏ; cậu bé kiên trì tập định hướng trên đường làng và đường quê, lớn lên một cách bình thản trước khuyết tật. [1]

Những cuốn sách khổng lồ nói với ngón tay bằng ngôn ngữ của mắt

Tháng 2 năm 1819, là người con cuối cùng rời khỏi gia đình, ông lên đường nhập học tại Viện Hoàng gia. Thời điểm đó, Viện Hoàng gia là một cơ sở tồi tàn và thiếu thốn kinh phí, nhưng đã đem lại môi trường tương đối ổn định để trẻ khiếm thị cùng học tập. Khi còn là học sinh tại trường, ông kết thân với những người bạn tri kỷ suốt đời gồm Gabriel Gauthier, Hippolyte Coltat và Jean-Pierre Binet. [1]

Ngay trong năm học đầu tiên tại Viện năm 1819, cậu bé Louis Braille đã giành toàn bộ giải nhất ở cả môn văn hóa lẫn thủ công. Để ông có thể gửi thư về nhà, người cha Simon-René đã làm cho con trai một bộ chữ cái bằng những mẩu da dày. [11][1]

Ở trường, con đường tiếp cận con chữ phụ thuộc vào Valentin Haüy, người sáng lập trường và là nhà từ thiện sáng mắt. Haüy đã tạo dựng thư viện sách nhỏ bằng cách dập nổi ký tự Latinh trên giấy dày, dù khi trường của Haüy mới mở cửa, toàn trường chỉ có vỏn vẹn ba cuốn sách. Braille đọc đi đọc lại các cuốn sách của Haüy và chăm chú tiếp thu những bài giảng truyền khẩu tại trường. Tuy nhiên, do các chữ nổi được làm bằng quy trình thủ công phức tạp ép giấy ướt vào dây đồng, học sinh không thể tự tay viết chữ. [1]

Việc biến người khiếm thị thành người tiếp nhận thụ động đi ngược lại khát vọng của cậu thiếu niên, bởi Braille khẳng định người mù không cần sự thương hại hay nhắc nhở về tổn thương, mà phải được đối xử bình đẳng và giao tiếp chính là con đường thực hiện điều đó. [1]

Mật mã âm thanh của viên sĩ quan và sự cự tuyệt đối với cậu thiếu niên

Cơ hội tìm kiếm một phương thức tiếp cận mới mở ra vào năm 1820, khi Charles Barbier giới thiệu hệ thống đọc theo ngữ âm. Từng phục vụ trong quân đội Pháp, Barbier đặt tên cho hệ thống mã 12 chấm nổi ghi âm của mình là sonography. Phương pháp viết bằng chấm nổi đọc bằng xúc giác này được Viện Hoàng gia tiếp nhận vào năm 1821. Charles Barbier cũng chế tạo các dụng cụ hỗ trợ việc thực hành, bao gồm một thước gá có các nhóm sáu rãnh ngang. [11][5][2]

Tại trường, Louis Braille gặp Charles Barbier và bắt tay vào thử nghiệm hệ thống mới. Quá trình tiếp xúc thực tế giúp ông nhanh chóng vạch ra hai nhược điểm cốt tử. Điểm yếu đầu tiên là sonography chỉ biểu thị âm thanh chứ không biểu thị chữ cái, khiến người dùng không thể thể hiện đúng chính tả. Nhược điểm thứ hai nằm ở kích thước ký tự: khối 12 chấm không thể nằm vừa vặn dưới đầu ngón tay đọc. Chiều cao của lưới 2 × 6 chấm khiến ngón tay người đọc không thể quét và nhận biết ký tự chỉ trong một lần chạm, buộc ngón tay phải di chuyển liên tục làm chậm tốc độ đọc. [5][11][3][2]

Sau khi thử nghiệm, Braille đã trực tiếp đề xuất các cải tiến đối với hệ thống đọc theo ngữ âm. Dẫu vậy, viên cựu sĩ quan đã khước từ mọi ý kiến của cậu thiếu niên. [11]

Bị từ chối thẳng thừng, Braille vẫn quyết định giữ lại ý tưởng chấm nổi của Barbier vì nhận thấy chấm nổi dễ cảm nhận bằng xúc giác hơn một đường thẳng nhẵn bóng. Ông kiên trì theo đuổi công việc nghiên cứu và mất ba năm, từ năm 12 đến 15 tuổi, để phát triển một hệ thống đơn giản hơn nhiều. [11][5]

Thành quả xuất hiện vào năm 1824. Khi mới 15 tuổi, Braille đã phát triển bộ mã chữ Braille dựa trên bảng chữ cái tiếng Pháp để cải tiến chữ viết ban đêm. Thay cho cấu trúc 12 chấm cồng kềnh của Barbier, hệ thống của ông chỉ gồm sáu chấm xếp thành hai cột. [3][5]

Chiếc bút trâm đục ngược và trật tự của 63 ô chấm

Một ô Braille hoàn chỉnh gồm sáu chấm nổi xếp thành hai cột, mỗi cột ba chấm. Đến năm 15 tuổi, Braille đã rút gọn cấu trúc 12 chấm của Barbier xuống còn sáu và tìm ra 63 cách sử dụng ô chấm này trong phạm vi một đầu ngón tay. Theo nguyên lý cấu tạo ô chữ, nếu bớt đi một chấm theo chiều cao thì số lượng tổ hợp sẽ không đủ, còn nếu thêm một chấm thì 75% ký hiệu sẽ trở nên quá khó đọc. [3][6][11]

Tính cả ô hoàn toàn không có chấm dùng làm khoảng cách giữa các từ, sáu chấm tạo ra tất cả 64 tổ hợp khả dĩ. Mười chữ cái tiếp theo từ k đến t có cấu trúc y hệt mười chữ từ a đến j, chỉ bổ sung thêm một chấm ở vị trí số 3. Hệ thống của Barbier thiếu hoàn toàn ký hiệu cho chữ số và dấu câu, điều mà ô sáu chấm của Braille đã giải quyết triệt để. Ngay từ năm 1825, khi Braille mới tròn 16 tuổi, những nền tảng cơ bản của hệ thống chữ nổi của ông đã được xây dựng hoàn thiện. [3][11]

Để tạo ra các ký tự, người sử dụng ấn chiếc bút trâm vào mặt giấy. Chữ nổi hiện ra ở mặt sau của tờ giấy nên người dùng phải viết ngược từ phải sang trái. Nhờ hàn các thanh kim loại ngang bảng viết, Braille tạo ra một khu vực cố định cho bút trâm giúp các dòng chữ luôn thẳng và dễ đọc. [2][1]

Phiên bản đầu tiên xuất bản năm 1829 dùng cả dấu chấm và gạch ngang, nhưng ấn bản thứ hai năm 1837 đã loại bỏ gạch ngang vì quá khó đọc. Về sau, Tiến sĩ Richard Slating French từng viết rằng hệ thống của Braille mang dấu ấn của thiên tài hệt như bảng chữ cái La Mã. [1]

Mở rộng sang toán học, âm nhạc và cỗ máy Raphigraphe

Đến năm 1833, Louis Braille được bổ nhiệm làm giáo sư chính thức và dành phần lớn phần đời còn lại dạy lịch sử, hình học và đại số tại Viện. Không chỉ dừng lại ở các bộ môn khoa học, khả năng cảm thụ âm nhạc tinh tế còn giúp ông trở thành một nghệ sĩ cello và organ tài năng qua các lớp học của Jean-Nicolas Marrigues. [1]

Thành quả sư phạm và nghiên cứu của ông nhanh chóng được cụ thể hóa trên trang giấy in của nhà trường. Vào năm 1837, Viện Quốc gia dành cho Thanh thiếu niên Khiếm thị đã xuất bản cuốn sách đầu tiên bằng chữ Braille. Một năm sau đó, cuốn cẩm nang toán học của ông mang tên «Bản tóm tắt số học cho người mới bắt đầu» chính thức được đưa vào sử dụng từ năm 1838, mở đường cho học sinh khiếm thị tiếp cận mạch lạc với các phép tính và bài toán phức tạp. [5][1]

Không chỉ tìm cách giúp người đồng cảnh ngộ đọc sách, ông còn trăn trở về cách thu hẹp khoảng cách giao tiếp với những người xung quanh. Năm 1839, ông công bố hệ thống decapoint, kết hợp phương pháp đục chấm với một khung lưới chuyên dụng để người khiếm thị có thể tự tay viết chữ cho người sáng mắt đọc được. [1]

Nhằm giải phóng đôi tay khỏi những thao tác đục chấm thủ công chậm chạp, ông đã hỗ trợ người bạn Pierre-François-Victor Foucault phát minh ra máy Raphigraphe giúp tạo ký tự chấm nổi nhanh hơn. Cỗ máy Raphigraphe của Foucault về sau được ca ngợi là một thành công lớn và được đưa tới trưng bày tại Hội chợ Thế giới ở Paris năm 1855. [1]

Lệnh cấm ngặt nghèo của viên giám đốc mới và những lớp học lén lút

Năm 1835, ở tuổi 26, Louis Braille phát bệnh phổi đầu tiên do lao, với tình trạng tăng nặng một phần bắt nguồn từ cơ sở vật chất ẩm thấp mục nát của ngôi trường ở phố Saint-Victor. [11][1]

Trong lúc bệnh tật bào mòn sức lực của người thầy khiếm thị, ngôi trường lại trải qua một biến động lớn về quyền lực. Giám đốc Alexandre François-René Pignier trước đó từng ủng hộ công trình của Braille và cho phép giảng dạy hệ thống này trong trường. Nhưng đến năm 1840, Pignier bị phế truất bởi một giáo viên trẻ nhiều tham vọng là Pierre-Armand Dufau, người luôn phản đối việc dạy chữ Braille. [1][5]

Nắm quyền điều hành vào năm 1840, Pierre-Armand Dufau lập tức ra lệnh cấm hoàn toàn hệ chữ do Braille sáng tạo. Công chúng ban đầu còn nhiều hoài nghi, còn tại chính Viện nơi Louis giảng dạy, hệ chữ sáu chấm vẫn không có tên trong giáo trình chính thức. Trước sự ngăn cản ngặt nghèo của ban giám đốc mới, các học sinh khiếm thị đã kiên trì tự học chữ Braille và bí mật truyền tay nhau từng con chữ. [5][6]

Sự bền bỉ của những học trò khiếm thị cùng sự đồng hành của đồng nghiệp cuối cùng đã mang lại bước ngoặt. Nhờ sự ủng hộ của giáo viên Joseph Guadet, hệ thống chữ Braille được đưa trở lại trường vào năm 1844 nhân dịp khánh thành trụ sở mới trên Đại lộ Invalides. [1]

Huyền thoại về mật mã chiến trường và chi tiết con dao cong

Hệ thống xúc giác mà học sinh tại Viện Hoàng gia tiếp cận vốn bắt nguồn từ phát chế của Charles Barbier de la Serre (1767–1841). Về sau, một giả thuyết phổ biến cho rằng tên gọi «chữ viết ban đêm» được đặt khi người ta coi đây là cách để binh lính giao tiếp âm thầm trong bóng tối mà không cần nguồn sáng. Tuy vậy, các tác phẩm của chính Barbier không dùng cụm từ này, đồng thời gợi ý rằng hệ chữ ban đầu vốn được thiết kế cho người khiếm thị. Trong cuốn sách xuất bản năm 1815 của ông, thuật ngữ «écriture nocturne» cũng không xuất hiện, mà chỉ được gán về sau cho phương pháp tại Bản VII. [2][3]

Về mặt kỹ thuật, hệ thống chữ viết ban đêm vận hành theo nguyên lý ký âm 36 âm thanh ngữ âm riêng biệt trên một lưới chấm kích thước 2 × 6. Toàn bộ 36 âm thanh này được xếp trong một bảng 6 × 6, và lưới 2 × 6 chấm sẽ chỉ định tọa độ hàng và cột của âm thanh đó. Cách bố trí này tạo ra rào cản lớn khi hệ thống không hề có tổ hợp chấm nào để biểu thị chữ in hoa, nốt nhạc hay ký hiệu toán học. Dù vậy, dưới thời điều hành của Bá tước Alexis de Noailles, phương pháp của Barbier đã được đưa vào áp dụng tại Viện Hoàng gia. [2]

Năm 1832, Barbier xuất bản một tập sách nhỏ nhấn mạnh hệ chữ của ông dù thiết kế cho người mù nhưng cũng có thể dùng trong quân đội và bệnh viện. Bản sửa đổi thứ hai xuất bản năm 1837 sau đó đã trở thành dạng chữ viết nhị phân đầu tiên được phát triển trong kỷ nguyên hiện đại. [2][3]

Bên cạnh những tranh luận về nguồn gốc bảng chữ của Barbier, các ghi chép về biến cố thời thơ ấu của Louis Braille cũng tồn tại chi tiết dị biệt. Theo tư liệu bảo tàng, khi mới ba tuổi, cậu bé Braille chơi một mình trong xưởng yên ngựa của cha và đã vô tình tự đâm vào mắt bằng một con dao cong. [4]

Học trò đòi lại quyền đọc viết và đôi bàn tay ở lại Coupvray

Năm 1850, căn bệnh lao phổi trở nặng khiến Louis Braille buộc phải dừng hẳn công việc giảng dạy, ngay giữa thời điểm phương pháp sáu chấm của ông đang trên đà được đón nhận rộng rãi. Bệnh tình chuyển biến ngày càng nguy kịch, ông được chuyển vào bệnh xá của Viện Hoàng gia và trút hơi thở cuối cùng tại Paris vào năm 1852, chỉ hai ngày sau sinh nhật tuổi 43. Ngày 10 tháng 1 năm 1852, người thầy khiếm thị được an táng tại nghĩa trang làng cũ ở Coupvray, yên nghỉ bên cạnh cha và chị gái Marie-Céline. Dẫu vậy, những hạt mầm ông gieo xuống không hề tàn lụi: trước sự đòi hỏi kiên quyết và áp đảo từ các thế hệ học trò khiếm thị, Viện Hoàng gia cuối cùng buộc phải chính thức công nhận và đưa hệ thống chữ Braille vào giảng dạy vào năm 1854, hai năm sau ngày ông ra đi. [5][1][10][6]

Làn sóng ủng hộ hệ thống chữ nổi mau chóng vượt khỏi biên giới nước Pháp để lan rộng khắp các nước láng giềng. Tại hội nghị giáo viên dạy trẻ khiếm thị toàn châu Âu năm 1873, Tiến sĩ Thomas Rhodes Armitage đã nhiệt tình thúc đẩy phong trào ứng dụng bảng chữ của Braille. Đến năm 1882, Bác sĩ Armitage báo cáo rằng hầu như không còn cơ sở người mù nào trong thế giới văn minh không dùng chữ Braille, ngoại trừ một số nơi ở Bắc Mỹ. Sự bảo thủ ấy rốt cuộc cũng bị xóa bỏ khi các trường khiếm thị tại Hoa Kỳ chính thức chấp nhận hệ thống vào năm 1916, mở đường cho bộ mã tiếng Anh chuẩn hóa được ban hành năm 1932. Trải qua hơn một thế kỷ không ngừng lan tỏa, phương pháp của Braille hiện đã có các bộ mã hoàn chỉnh cho hơn 133 ngôn ngữ trên toàn cầu. [1][3]

Ngày 18 tháng 6 năm 1952, theo biên bản thị trấn, thi hài Louis Braille được khai quật để chuẩn bị đưa vào Điện Panthéon tại Paris nhằm tôn vinh công trạng của ông. Thế nhưng, vị Thị trưởng Coupvray đã kiên quyết giữ lại đôi bàn tay ông để lưu giữ trong một chiếc bình kín như thánh tích và an táng tại nghĩa trang quê nhà. [6][10]

Nguồn

  1. Louis Braille (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Night writing (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. Braille (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  4. Musée Louis Braille (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  5. Louis Braille - Facts, Invention & Death (www.biography.com, bài viết)
  6. Who was Louis Braille? | National Braille Week (web.archive.org, bài viết)
  7. DNB, Katalog der Deutschen Nationalbibliothek (d-nb.info, bài viết)
  8. The Dot Experience | The World’s Most Inclusive Experience (aphmuseum.org, nguồn gốc)
  9. Naissance d'un musée (museelouisbraille.com, nguồn gốc)
  10. On the path of Louis Braille (museelouisbraille.com, nguồn gốc)
  11. Louis Braille - a brief overview (web.archive.org, bài viết)
  12. �glise Saint-Nicolas-des-Champs, Paris, France (web.archive.org, bài viết)

Ảnh bìa: Henri Thiriat · Public domain · Wikimedia Commons. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.