Một gương mặt mới có mở ra cuộc đời mới cho phạm nhân?

Một phụ nữ Canada từng bị tai nạn nghiền nát mũi. Trong thời gian thụ án tại nhà tù Oakalla, bà học đánh máy, học ngữ pháp tiếng Anh, tham gia tư vấn cai nghiện và được phẫu thuật miễn phí. Sau khi ra tù, bà từ bỏ ma túy và trở lại cuộc sống ổn định. Câu chuyện ấy từng gợi ra một câu hỏi hấp dẫn: liệu sửa một gương mặt có thể giúp một người sửa lại cả cuộc đời? Câu trả lời thận trọng hơn nhiều: phẫu thuật có thể là một bước ngoặt tâm lý, nhưng không thể tách khỏi những hỗ trợ đi kèm. [1]
Bác sĩ Edward Lewison, người tình nguyện phẫu thuật cho phạm nhân tại Oakalla, tin rằng sẹo và dị tật trên mặt có thể khiến một người bị xa lánh từ nhỏ. Theo ông, cảm giác bị loại khỏi cộng đồng có thể góp phần đẩy họ về phía tội phạm. Giả thuyết này khác với quan niệm cũ cho rằng có thể nhìn khuôn mặt để nhận diện tội phạm, nhưng vẫn đặt ngoại hình vào vị trí nguyên nhân cần được xem xét cẩn thận. [1]
Một chiếc mũi và nhiều thay đổi cùng lúc
Người phụ nữ ở Oakalla không chỉ chịu mặc cảm về chiếc mũi biến dạng. Tuổi trẻ của bà còn gắn với ma túy và trộm cắp để duy trì việc nghiện, trước khi bị giam ở tuổi 28. Trong tù, bà học đánh máy, học ngữ pháp tiếng Anh và tham gia tư vấn cai nghiện. Ca phẫu thuật vì thế xuất hiện giữa một chuỗi thay đổi khác, chứ không diễn ra trong khoảng trống. [1]
Sau khi được sửa mũi, bà được mô tả là vui vẻ hơn và hòa thuận hơn với nhân viên nhà tù. Khi ra tù, bà đoàn tụ với chồng, từ bỏ ma túy và xây dựng cuộc sống ổn định. Đây là một kết quả đáng chú ý ở cấp độ cá nhân. Tuy nhiên, một câu chuyện thành công chỉ cho thấy nhiều yếu tố đã cùng xuất hiện, chưa cho biết yếu tố nào tạo ra phần lớn thay đổi. [1]
Vì sao giả thuyết này từng có sức hút?
Lewison cho rằng một dị tật dễ thấy có thể trở thành dấu hiệu khiến trẻ bị chế giễu, thiếu tự tin và khó hòa nhập. Khi lớn lên, người đó có thể hình thành cảm giác bị xã hội khước từ, rồi phản ứng bằng cách chống lại các chuẩn mực chung. Theo cách lập luận này, phẫu thuật không chỉ nhằm làm đẹp: nó có thể làm giảm một nguyên nhân của mặc cảm và giúp người bệnh cảm thấy mình được chấp nhận hơn. [1]
Lịch sử tội phạm học khiến ý tưởng ấy trở nên nhạy cảm. Cesare Lombroso, bác sĩ người Italy và nhà ưu sinh, từng cho rằng hàm nhô, trán dốc hoặc tai lớn có thể tiết lộ khuynh hướng phạm tội. Đến thập niên 1950, các quan niệm này đã bị bác bỏ. Lewison không nói rằng ai có khuôn mặt khác thường cũng là tội phạm, nhưng giả thuyết về sự xa lánh xã hội vẫn có nguy cơ biến ngoại hình thành lời giải quá đơn giản cho một vấn đề phức tạp. [1]
Con số ở Oakalla thực sự cho thấy gì?
Năm 1965, Lewison công bố kết quả của 450 ca phẫu thuật thực hiện trong khoảng mười năm. Phần lớn là sửa mũi; các ca khác gồm tái tạo tai, xử lý sẹo và sửa hàm. Ông ghi nhận 42% người được phẫu thuật bị bắt lại và trở vào tù sau khi được thả, trong khi tỷ lệ của toàn bộ nhóm tù nhân là 75%. Nhìn bề ngoài, khoảng cách này giống một thành công rõ rệt. [1]
Vấn đề nằm ở cách chọn nhóm so sánh. Lewison chỉ nhận những tù nhân từng phạm từ năm tội trở xuống, loại khỏi nhóm phẫu thuật những người có lịch sử phạm tội dày đặc hơn và có thể có nguy cơ tái phạm cao hơn. Vì vậy, hai nhóm không tương đương ngay từ đầu. Chênh lệch giữa 42% và 75% không thể được quy riêng cho chiếc mũi, hàm hay vết sẹo đã sửa. [1]
Ngoài ca mổ và sự quan tâm của bác sĩ, một số bệnh nhân còn học tập hoặc tham gia tư vấn cai nghiện. Sự quan tâm ấy có thể khiến họ cảm thấy được coi trọng và muốn thay đổi. Trường hợp người phụ nữ bị tai nạn càng cho thấy điều này: bà đã học tập và tham gia tư vấn trước hoặc cùng thời điểm với phẫu thuật. Nghiên cứu của Lewison không tách được tác động riêng của từng yếu tố. [1]
Thử nghiệm ở Sing Sing cho kết quả rối rắm
Năm 1966, một nhóm bác sĩ thực hiện nghiên cứu tại nhà tù Sing Sing với 663 tù nhân. Họ chia người tham gia thành bốn nhóm: chỉ phẫu thuật, chỉ nhận dịch vụ xã hội như dạy nghề và tư vấn, nhận cả hai, hoặc không nhận hỗ trợ. Các nhóm còn được tách theo tình trạng nghiện chất, nhằm xem yếu tố này có làm thay đổi kết quả hay không. [1]
Kết quả không tạo thành một quy luật rõ ràng. Trong nhóm có nghiện chất, tỷ lệ quay lại tù là 50% ở người nhận cả phẫu thuật và dịch vụ xã hội, 67% ở nhóm chỉ phẫu thuật, và 48% ở nhóm chỉ nhận dịch vụ. Trong nhóm không có vấn đề nghiện chất, tỷ lệ của ba nhóm tương ứng là 33%, 30% và 89%. Các con số này không cho phép kết luận phẫu thuật hay tư vấn là nguyên nhân quyết định. [1]
Chín nghiên cứu được nhắc đến sau đó tại Hoa Kỳ, Anh và Ontario cũng cho kết quả không đồng nhất: sáu nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tái phạm thấp hơn ở người phẫu thuật, hai nghiên cứu không thấy tác động, còn một nghiên cứu ghi nhận chiều ngược lại. Điều đó gợi ý một tín hiệu tích cực có thể tồn tại, nhưng yếu và phụ thuộc bối cảnh. Nó khác xa khẳng định rằng phẫu thuật ngăn được tái phạm. [1]
Ngoại hình ảnh hưởng cơ hội, nhưng không quyết định số phận
Ngoại hình vẫn có thể tác động đến cách một người được đối xử. Các nghiên cứu tâm lý được bài viết nhắc đến cho thấy người có vẻ ngoài hấp dẫn thường nhận được nhiều chú ý hơn ở trường, có lợi thế trong việc làm và có thể được đối xử nhẹ hơn trong một số tình huống pháp lý. Người từng ra tù cũng có thể gặp ít trở ngại hơn khi tìm việc nếu diện mạo không còn là nguồn mặc cảm hoặc định kiến. [1]
Nhưng một gương mặt mới không tự tạo ra chỗ ở, việc làm, mạng lưới hỗ trợ hay sự an toàn sau khi mãn hạn tù. Cũng có thể nguyên nhân đi theo chiều ngược lại: người đã phạm tội có nguy cơ gặp bạo lực, tai nạn và mang sẹo trong quá trình sống, khiến tổn thương trên mặt là hậu quả chứ không phải nguyên nhân của tội phạm. Khi đó, sửa dị tật có thể hữu ích về y tế hoặc tâm lý, nhưng không thể đảo ngược toàn bộ hoàn cảnh. [1]
Các chương trình phẫu thuật cho phạm nhân dần chấm dứt vào thập niên 1980, trong bối cảnh xã hội chuyển sang nhấn mạnh trừng phạt và xuất hiện phản đối việc cung cấp phẫu thuật miễn phí cho người đang thụ án. Về sau, ý tưởng này được nhắc lại cùng khái niệm “lợi thế ngoại hình”. Oakalla vì thế không đưa ra công thức cải tạo, mà cho thấy một câu hỏi rộng hơn: muốn giúp ai đó làm lại cuộc đời, cần thay đổi cả cách xã hội nhìn họ lẫn những điều kiện họ sẽ trở về. [1]