Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Nghịch lý nhựa trong nghệ thuật pop: Khi đồ dùng bỏ đi phải sống lâu hơn

· Khám phá

Minh họa AI cảnh một người bảo tồn xem xét một tác phẩm nghệ thuật pop có chi tiết nhựa tạo hình trong phòng làm việc sáng, nhấn mạnh sự đối lập giữa vật liệu dùng rồi bỏ và nỗ lực lưu giữ lâu dài.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Một chiếc bát nhựa vốn được tạo ra để đựng thức ăn rồi bị thay thế có thể bước vào bảo tàng và được xem như một phần của lịch sử nghệ thuật. Nghịch lý nằm ở chỗ: nghệ thuật pop muốn giữ lại cảm giác nhanh, rẻ và chóng lỗi thời của văn hóa tiêu dùng, nhưng bảo tàng lại phải giúp tác phẩm tồn tại càng lâu càng tốt. [1]

Richard Hamilton là trường hợp cho thấy mâu thuẫn ấy rõ nhất. Ông không chỉ đưa hình ảnh hàng hóa vào tranh mà còn dùng chính những vật liệu tổng hợp đang làm thay đổi đời sống hậu chiến. Khi nhựa bắt đầu nứt, cong hoặc phản ứng với môi trường, câu hỏi không còn là “làm sao sửa một bức tranh?” mà là “sửa đến đâu thì vẫn còn là tác phẩm ban đầu?”. [1]

Vì sao nhựa trở thành ngôn ngữ của nghệ thuật pop?

Nghệ thuật pop xuất hiện trong bối cảnh ranh giới giữa văn hóa cao cấp và đời sống đại chúng bị kéo lại gần. Quảng cáo, phim ảnh, tạp chí, đồ gia dụng và hình ảnh người nổi tiếng đều có thể trở thành chất liệu để nghệ sĩ suy nghĩ về ham muốn tiêu dùng. Một vật quá quen thuộc, khi được đặt trong phòng trưng bày, lập tức buộc người xem nhìn nó khác đi: không chỉ là đồ dùng, nó còn gợi ra cách xã hội tạo nên nhu cầu và biến nhu cầu thành phong cách sống. [1]

Hamilton quan tâm đến vật liệu của đời sống tiêu dùng chứ không chỉ hình ảnh quảng cáo. Trong tác phẩm của ông, nhựa có thể gợi thân thể, đồ gia dụng, sự quyến rũ hoặc một căn tính được hình thành bởi hàng hóa xung quanh. Vì thế, vật liệu không phải lớp trang trí thêm vào sau cùng. Nó tham gia trực tiếp vào ý nghĩa: một chất liệu mềm, bóng, nhẹ và có vẻ hiện đại có thể nói về chính thế giới đang sản xuất ra nó. [1]

Tupperware đã thay đổi đời sống theo cách nào?

Một ví dụ đáng chú ý là Poly-T, dạng polyethylene tinh chế được dùng để sản xuất cốc và bát có thể đậy kín của Tupperware. Giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở việc giúp cất giữ thức ăn. Nó góp phần tạo ra một kiểu sinh hoạt và giao tiếp mới, trong đó các buổi giới thiệu sản phẩm tại nhà kết nối người mua với những mạng lưới bán hàng do phụ nữ tham gia. [1]

Điều này giải thích vì sao nhựa trong nghệ thuật pop không đơn thuần đại diện cho sự rẻ tiền. Nó gắn với lời hứa về căn bếp hiện đại, sự tiện lợi, vẻ sung túc và một đời sống gia đình được quảng cáo như luôn vui vẻ, sạch sẽ, ngăn nắp. Khi Hamilton đưa những dấu hiệu ấy vào tác phẩm, ông vừa ghi nhận sức hấp dẫn của chúng vừa cho thấy con người đang bị bao quanh bởi những vật phẩm định hình cách họ sống và tự nhìn mình. [1]

Có thể hình dung một chiếc hộp đựng thức ăn trong bếp: bản thân nó không kể câu chuyện về kinh tế, giới hay quảng cáo. Nhưng khi nó xuất hiện cùng hình ảnh căn nhà lý tưởng, người nội trợ hạnh phúc và hàng loạt thiết bị mới, nó trở thành một mảnh của cả hệ thống. Đây là ví dụ minh họa cho cách một vật dụng bình thường có thể mang nhiều lớp nghĩa khi được đặt vào đúng bối cảnh.

Tác phẩm của Hamilton gặp rắc rối gì?

Năm 1956, Hamilton thực hiện tác phẩm ghép Just what is it that makes today’s homes so different, so appealing? bằng cách sắp xếp các hình ảnh lấy từ quảng cáo và văn hóa đại chúng. Tác phẩm dựng nên một căn phòng như phiên bản phóng đại của giấc mơ tiêu dùng Mỹ, với thiết bị gia dụng, thân thể được trình diễn và những dấu hiệu của giải trí đại chúng. Cách ghép ấy khiến căn phòng vừa hấp dẫn vừa có vẻ quá tải, như thể con người đã trở thành một phần của quảng cáo. [1]

Ở các tác phẩm sau đó như Pin-up và $he, Hamilton dùng thêm những mảnh nhựa tạo hình. Chúng giúp ông đẩy xa hơn sự tương đồng giữa thân thể và hàng hóa: cơ thể có thể được trang sức, phân mảnh, trình diễn và bao quanh bởi những sản phẩm đại diện cho ham muốn. Nhưng chính những chi tiết làm tác phẩm đặc biệt cũng trở thành điểm yếu vật lý. [1]

Khi chuẩn bị triển lãm năm 1964, Hamilton phát hiện phần ván nền của Pin-up và $he bị nhô lên; Pin-up còn xuất hiện một vết nứt rõ trên bề mặt. Điều đáng lo là các tác phẩm mới chỉ trải qua một thời gian tương đối ngắn kể từ khi hoàn thành. Nhựa đã đưa đời sống đương thời vào tranh, nhưng nó cũng đưa vào tranh tốc độ biến đổi của đời sống ấy. [1]

Vì sao bảo tồn nhựa khó hơn sửa một vết nứt?

Nhựa không phải một vật liệu duy nhất. Mỗi loại có thể phản ứng khác nhau với keo, sơn, nhiệt độ, độ ẩm, tia cực tím và điều kiện lưu trữ. Một mảnh nhựa gắn trên bề mặt tranh có thể giãn nở hoặc co lại theo môi trường, trong khi ván nền và lớp sơn xung quanh thay đổi theo cách khác. Khi các phần không chuyển động đồng bộ, bề mặt dễ bị cong, tách hoặc nứt. [1]

Vì vậy, người bảo tồn phải xử lý đồng thời hai yêu cầu. Họ cần làm giảm hư hại vật chất, nhưng cũng phải giữ lại dấu vết cho thấy nghệ sĩ từng chọn vật liệu ấy vì lý do thẩm mỹ và ý niệm. Thay toàn bộ nhựa bằng vật liệu bền hơn có thể khiến tác phẩm ổn định hơn, nhưng lại xóa đi một phần lịch sử của nó. Ngược lại, giữ nguyên mọi thứ mà không kiểm soát môi trường có thể khiến tác phẩm tiếp tục hỏng. [1]

Trong trường hợp của Hamilton, các nhà bảo tồn đã thử những giải pháp giúp vật liệu thích ứng tốt hơn với biến động nhiệt độ. Về sau, việc xử lý $he còn bao gồm đưa resin vào các vết nứt, làm sạch bề mặt và ép phần nhựa nổi lên bằng vật liệu phù hợp. Những thao tác ấy cho thấy bảo tồn không phải một lần sửa là xong; đó là quá trình theo dõi, điều chỉnh và chấp nhận rằng vật liệu vẫn có lịch sử riêng. [1]

Bảo tàng đang giữ lại tác phẩm hay giữ lại sự mong manh?

Nhựa khiến bảo tàng phải thay đổi cách nghĩ về tuổi thọ của nghệ thuật. Trước đó, những vật liệu như đá, gỗ hay sơn dầu thường được xem là nền tảng quen thuộc của công việc bảo tồn. Các nghệ sĩ sử dụng nhựa tiêu dùng đã đưa vào bộ sưu tập những vật liệu mới, nhiều loại chưa từng được dùng rộng rãi trong nghệ thuật trước đó. Kinh nghiệm xử lý vì thế không thể chỉ dựa vào thói quen cũ. [1]

Từ cuối thế kỷ 20, các tổ chức liên quan đến bảo tồn và lịch sử nhựa đã hợp tác nghiên cứu cách ghi nhãn, lưu trữ và chăm sóc những tác phẩm có thành phần nhựa. Mục tiêu không phải biến mọi vật liệu nhất thời thành bất tử theo nghĩa tuyệt đối. Mục tiêu thực tế hơn là hiểu chúng đủ rõ để làm chậm quá trình xuống cấp mà không làm mất ý nghĩa nguyên bản. [1]

Nghịch lý của nghệ thuật pop vì thế không nằm ở việc một món đồ bỏ đi được đưa vào bảo tàng. Nó nằm ở việc sự chóng qua ấy trở thành một phần cần được bảo vệ. Khi nhìn tác phẩm của Hamilton, người xem không chỉ thấy một hình ảnh về đời sống tiêu dùng những năm hậu chiến. Họ còn thấy cả cuộc đấu lâu dài giữa ý tưởng muốn ghi lại hiện tại và vật liệu luôn nhắc rằng không có hiện tại nào đứng yên. [1]