Nội chiến Mỹ đã buộc ngành quân y thay đổi như thế nào?

Năm 1861, William W. Keen ra trận với chỉ chín tháng được đào tạo y khoa. Gần Bull Run, ông đứng trong bộ quân phục của một sĩ quan quân y nhưng không nhận được bất kỳ mệnh lệnh nào trong suốt trận đánh. Câu chuyện ấy cho thấy câu hỏi lớn của Nội chiến Mỹ không chỉ là bác sĩ biết chữa gì, mà còn là quân đội có tổ chức được việc cứu chữa hay không. [1]
Câu trả lời đến từng bước: thương binh phải được đưa khỏi chiến trường, bệnh nhân cần một chuỗi chăm sóc liên tục, thuốc phải được sản xuất và kiểm soát, còn phòng bệnh phải trở thành nhiệm vụ quân sự. Phẫu thuật có gây mê, nhưng bệnh tật và nhiễm trùng mới là những kẻ giết người dai dẳng nhất. [1]
Bull Run phơi bày sự rối loạn nào?
Khi Keen đến gần chiến trường, cơ sở quân y vẫn gần như chưa thay đổi căn bản so với thời chiến tranh Mỹ-Mexico. Thiếu xe cứu thương và hạ tầng vận chuyển khiến nhiều người bị thương nằm lại ngoài chiến trường nhiều ngày, trước khi binh sĩ hoặc dân thường đưa họ đến bệnh viện. Một nhà thờ phải được biến thành nơi mổ với hai tấm ván đặt trên những chiếc thùng. [1]
Bệnh viện dã chiến khi ấy chủ yếu là nơi phân loại người bị thương. Những ca có thể cứu bằng cắt cụt được ưu tiên; các vết thương nghiêm trọng ở bụng hoặc ngực thường bị bỏ lại vì can thiệp phẫu thuật dễ dẫn đến nhiễm trùng và tử vong. Vấn đề không chỉ nằm ở trình độ của từng bác sĩ, mà ở việc chưa có quy trình chung để đưa đúng người đến đúng nơi vào đúng lúc. [1]
Gây mê đã thay đổi cuộc mổ ra sao?
Một ngộ nhận phổ biến là phẫu thuật thời Nội chiến Mỹ thường diễn ra khi bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo. Trên thực tế, phần lớn các ca mổ được thực hiện với ether hoặc chloroform; nguồn tư liệu này cho biết hơn 95% những ca phẫu thuật lớn dùng một trong hai chất gây mê đó. Điều này không khiến ca mổ trở nên an toàn, nhưng làm thay đổi mức đau mà bệnh nhân phải chịu. [1]
Gây mê vẫn đi kèm nguy cơ. Ether dễ bắt lửa, và một ca tìm mạch máu bị thương gần vai, cổ có thể phải tiến hành trong bệnh viện gỗ, cạnh ánh nến. Bác sĩ có thể làm bệnh nhân bất tỉnh để thao tác chính xác hơn, nhưng họ chưa có sát khuẩn hiện đại, chưa hiểu vi trùng gây bệnh và chưa biết cách kiểm soát đầy đủ những hậu quả xảy ra sau ca mổ. [1]
Vì sao bệnh tật gây tổn thất lớn hơn vết thương?
Trong doanh trại và bệnh viện, binh sĩ phải đối mặt với suy dinh dưỡng, bệnh do thiếu vitamin, kiết lỵ, thương hàn, sốt phát ban, bệnh hô hấp, thấp khớp và các đợt sốt rét, sốt vàng da, đậu mùa. Nội chiến Mỹ cuối cùng cướp đi khoảng 600.000 đến 700.000 sinh mạng do cả vết thương lẫn bệnh tật, nhiều hơn tổng số binh sĩ thiệt mạng trong mọi cuộc chiến khác của nước Mỹ cộng lại vào thời điểm đó. [1]
Điều khiến bệnh lây lan khó kiểm soát là cách y học khi ấy thường nhận diện bệnh qua triệu chứng thay vì nguyên nhân. Những cơn sốt khác nhau có thể được xếp vào các nhóm gần giống nhau; thương hàn và sốt phát ban cũng khó phân biệt nên đôi khi nhận cùng cách điều trị. Các thuốc như calomel chứa thủy ngân, còn một số chế phẩm chứa antimony hoặc chì có thể gây hại, dù chúng từng nằm trong kho thuốc chính thức. [1]
Quân y đã được tổ chức lại bằng cách nào?
Bước ngoặt lớn nhất của chiến tranh nằm ở tổ chức. Quân đội Liên bang lập hệ thống xe cứu thương, nối bệnh viện dã chiến với bệnh viện tổng quát, đưa người bệnh và thương binh bằng đường sắt, đồng thời hình thành vai trò điều dưỡng chuyên nghiệp. Việc chăm sóc vì thế dần trở thành một chuỗi thay vì những nỗ lực rời rạc quanh từng trận đánh. [1]
Đào tạo và tuyển chọn cũng thay đổi. Quân đội lập đội học viên, tổ chức kiểm tra toàn diện hơn và bắt đầu phân công theo năng lực. Với Keen, người từng không biết nên yêu cầu một lượng nhỏ hay rất lớn thuốc phiện và cồn thuốc phiện (laudanum), thay đổi này có ý nghĩa thực tế: bác sĩ không còn phải tự xoay xở hoàn toàn trong một hệ thống mơ hồ. [1]
Từ kho thuốc đến nền dược phẩm hiện đại
Quân y không chỉ học cách vận chuyển bệnh nhân mà còn xây dựng chuỗi cung ứng thuốc. Nguyên liệu được mua, xử lý tại các phòng thí nghiệm của chính phủ hoặc cơ sở hợp đồng, kiểm soát chất lượng rồi chuyển đến kho và bệnh viện. Dược tá bệnh viện tiếp nhận đơn, pha thuốc và quản lý nhân viên. Cách làm ấy đặt nền cho việc đánh giá nhà cung cấp và sản xuất thuốc ở quy mô lớn hơn. [1]
Quinine, chiết xuất từ vỏ cinchona, trở thành ví dụ nổi bật. Thuốc được dùng để phòng sốt rét và được sản xuất bởi các nhà cung cấp phục vụ quân đội Liên bang. Chiến tranh cũng thúc đẩy nghiên cứu các nguồn hóa học, thực vật và vaccine, dù chất lượng vaccine khi đó không ổn định. Ý nghĩa lâu dài không phải mọi phương pháp đều đúng, mà là nhu cầu chiến tranh buộc việc thử nghiệm, sản xuất và kiểm soát thuốc tiến gần hơn đến một hệ thống. [1]
Sau chiến tranh, thay đổi quan trọng nhất vẫn là nhận thức về phòng bệnh. Khi thuyết vi trùng và sát khuẩn dần được tiếp nhận, những thực hành từng phổ biến bị loại bỏ hoặc điều chỉnh. Kinh nghiệm của Keen cho thấy quân y hiện đại không hình thành chỉ nhờ một loại thuốc mới hay một ca mổ thành công. Nó hình thành khi vận chuyển, đào tạo, bệnh viện, dược phẩm và vệ sinh được xem là các phần của cùng một nhiệm vụ: giữ người lính khỏe mạnh trước khi họ trở thành bệnh nhân. [1]