Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Sam Pelta: Từ người sống sót Holocaust đến nhà phát minh dụng cụ phẫu thuật

· Nhân vật

Minh họa AI một người thợ cơ khí nhập cư đứng nghiêng, cầm một chiếc kẹp phẫu thuật kim loại bên bàn làm việc giản dị trong không gian xưởng mờ nhẹ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Sam Pelta bước vào tuổi thiếu niên giữa chiến tranh, mất mẹ trong khu Do Thái Lódz rồi bị đưa qua các trại tập trung của Đức Quốc xã. Nhiều năm sau, tại Philadelphia, ông vừa làm thợ máy vừa học ban đêm, trước khi thiết kế các kẹp, giá đỡ và bộ chuyển đổi cho dụng cụ kéo phẫu thuật. Điều đáng chú ý trong câu chuyện này không nằm ở một phát minh đơn lẻ, mà ở cách một người sống sót tìm lại con đường học tập và lao động kỹ thuật sau khi chiến tranh phá hủy gần như toàn bộ đời sống cũ của ông. [1]

Theo bài viết của Science History Institute, hành trình ấy nối liền ba chặng tưởng như không liên quan: lao động cưỡng bức trong chiến tranh, cuộc sống bấp bênh của người di tản và quá trình tự học để bước vào ngành sản xuất dụng cụ y khoa. Mỗi chặng đặt ra một trở ngại khác nhau, nhưng cũng cho thấy cơ hội của người tị nạn phụ thuộc mạnh vào nơi họ được phép bắt đầu lại. [1]

Chiến tranh đã đẩy Sam Pelta vào đâu?

Khi Thế chiến II bắt đầu, Sam Pelta còn là một thiếu niên ở Ba Lan. Đức Quốc xã buộc gia đình ông chuyển vào khu Do Thái Lódz. Tại đó, ông chứng kiến mẹ mình qua đời vì bệnh tật và nạn đói. Sau này, Sam bị đưa đến nhiều trại tập trung, trong đó có Buchenwald và Sonnenburg. Ở Sonnenburg, ông bị cưỡng bức tham gia chế tạo tên lửa V-2. Bài viết không mô tả đây là một bước đào tạo nghề theo nghĩa thông thường; đó là lao động nô lệ trong một hệ thống bạo lực. Tuy vậy, chính việc bị phân công vào công việc này đã góp phần giúp ông sống sót qua Holocaust. [1]

Chi tiết về V-2 dễ khiến câu chuyện bị kể lệch thành câu chuyện về kỹ thuật quân sự. Trọng tâm thực sự là hoàn cảnh của người lao động: Sam không tự nguyện chọn lĩnh vực tên lửa, cũng không bước vào đó với tư cách nhà phát minh. Kinh nghiệm cơ khí về sau của ông hình thành trong một bối cảnh hoàn toàn khác, khi ông có thể học, làm việc và đưa ra lựa chọn của riêng mình. [1]

Vì sao chiến tranh kết thúc chưa có nghĩa là đã an toàn?

Sau khi được binh lính Mỹ giải phóng, Sam chuyển đến Szczecin, Ba Lan. Tại đây ông gặp người bạn đời; con gái Sylvia của họ ra đời sau chiến tranh. Nhưng việc chiến tranh chấm dứt không lập tức tạo ra một nơi sống ổn định. Bài viết mô tả Ba Lan thời kỳ đó vẫn có tình trạng bài Do Thái và ít cơ hội kinh tế. Vì vậy, Sam cùng gia đình rời Ba Lan sang Đức. [1]

Gia đình sống một năm trong trại người di tản Bergen-Belsen, gần địa điểm từng là trại tập trung nơi Đức Quốc xã sát hại 50.000 người. Sự gần gũi về địa lý tạo nên một nghịch lý nặng nề: một nơi từng gắn với hủy diệt nay trở thành chỗ tạm trú của những người đang cố tìm tương lai. Với Sam, giải phóng vì thế không phải một điểm kết thúc rõ ràng, mà là bước đầu của quá trình di chuyển liên tục để tìm nơi có thể sống và làm việc. [1]

Học ban đêm đã thay đổi con đường nghề nghiệp ra sao?

Tháng 1 năm 1952, Sam cùng vợ và con gái đến Hoa Kỳ qua Ellis Island rồi định cư tại Philadelphia. Ông làm thợ máy trong nhiều năm. Ngoài giờ làm, ông học để lấy bằng GED, sau đó tiếp tục học kỹ thuật cơ khí. Những lớp học này quan trọng vì chúng mở rộng phạm vi công việc của ông: từ một người trực tiếp gia công bằng tay, Sam dần có thêm nền tảng để suy nghĩ về cấu tạo, công năng và cách cải tiến dụng cụ. [1]

Quá trình ấy không diễn ra như một cú chuyển nghề tức thì. Sam vẫn phải duy trì công việc kiếm sống trong khi học vào ban đêm. Có thể hình dung sự thay đổi này như việc ghép từng phần của một bộ dụng cụ: kinh nghiệm trong xưởng cho ông cảm nhận về vật liệu và thao tác, còn việc học cơ khí cung cấp ngôn ngữ kỹ thuật để biến cảm nhận đó thành thiết kế. Đây là diễn giải từ trình tự sự kiện được kể trong bài, không phải một phát biểu rằng mọi người lao động đều có thể đi theo cùng con đường. [1]

Những thiết kế nào đưa ông vào ngành y khoa?

Sau thời gian làm thợ máy, Sam vào làm tại Pilling, một công ty sản xuất dụng cụ y khoa. Tại đây, ông đăng ký bằng sáng chế cho nhiều thiết kế, gồm kẹp, giá đỡ và bộ chuyển đổi dùng cho dụng cụ kéo phẫu thuật. Dụng cụ kéo giúp giữ hoặc mở vùng phẫu thuật để bác sĩ thao tác; các bộ phận hỗ trợ đi kèm có thể liên quan đến việc giữ dụng cụ đúng vị trí hoặc điều chỉnh cách sử dụng. Bài viết chỉ nêu các nhóm thiết kế này, không cung cấp tên từng mẫu hay số lượng bằng sáng chế. [1]

Điểm đáng chú ý là những sáng chế của Sam không được trình bày như kết quả của một thiên tài tách rời khỏi công việc hằng ngày. Chúng xuất hiện sau nhiều năm ông làm quen với gia công, học kỹ thuật và làm việc trong một công ty chuyên dụng cụ y khoa. Vì không có thông tin về việc các thiết kế được sử dụng rộng rãi đến đâu trong lâm sàng, câu chuyện nên được hiểu là tiểu sử của một nhà phát minh trong ngành sản xuất, không phải tuyên bố về tác động điều trị đối với bệnh nhân. [1]

Câu chuyện cá nhân nói gì về người nhập cư và sáng tạo?

Bài viết đặt hành trình của Sam trong bối cảnh rộng hơn của người tị nạn Do Thái đến Hoa Kỳ sau Thế chiến II. Một nghiên cứu năm 2014 được American Economic Association công bố, như bài viết dẫn lại, ước tính người tị nạn Do Thái từ Đức Quốc xã góp phần làm số bằng sáng chế trong các lĩnh vực nghiên cứu của họ tăng 31% sau năm 1933. Con số này nói về một nhóm và các lĩnh vực cụ thể trong nghiên cứu, không phải tỷ lệ áp dụng cho mọi người nhập cư hay mọi thời kỳ. [1]

Bài viết cũng dẫn một nghiên cứu năm 2016 của National Foundation for American Policy: người nhập cư giành 31 trên 78 giải Nobel trao cho người cư trú tại Mỹ trong các lĩnh vực hóa học, y học và vật lý từ năm 2000. Đây là số liệu về giải thưởng trong một phạm vi và giai đoạn xác định, không phải thước đo duy nhất của đóng góp khoa học. Với Sam, ý nghĩa nằm ở quy mô đời thường hơn: một người từng bị tước quyền lựa chọn đã có thể học nghề, thiết kế dụng cụ và tham gia vào nền sản xuất kỹ thuật của nơi tiếp nhận mình. [1]

Sam qua đời năm 1998. Trong ký ức gia đình, ông vẫn là người thích làm các dự án trong xưởng tại nhà, từ bàn mở rộng cho bữa ăn đến đèn gỗ và hệ thống ròng rọc bật đèn gara. Ông cũng kể công khai về trải nghiệm Holocaust tại các giáo đường và trung tâm cộng đồng. Những chi tiết ấy cho thấy phát minh đối với ông không chỉ tồn tại trong hồ sơ bằng sáng chế; đó còn là thói quen quan sát một vật dụng, nhận ra nó có thể hoạt động thuận tiện hơn, rồi tự tay tìm cách làm lại. [1]