Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Trước tiếng Anh, khoa học châu Âu dùng ngôn ngữ chung nào?

· Kiến thức

Minh họa do AI tạo: một học giả châu Âu thế kỷ XVIII đối chiếu nhiều bản thảo khoa học bằng các ngôn ngữ khác nhau dưới ánh sáng cửa sổ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1751, Jean d’Alembert lo rằng một nhà nghiên cứu tự nhiên có thể phải học bảy hoặc tám thứ tiếng trước khi tiếp cận hết tri thức đã được viết ra. Nỗi lo ấy hé lộ câu trả lời cho câu hỏi trung tâm: trước thời tiếng Anh thống trị, khoa học châu Âu không có một ngôn ngữ chung bất biến. Latin từng giữ vai trò đó, rồi phải chia sẻ vị trí với tiếng Pháp, tiếng Đức và nhiều ngôn ngữ dân tộc khác. [1]

Điều đáng chú ý không chỉ là ngôn ngữ nào được dùng nhiều nhất. Các học giả còn phải chọn thứ tiếng phù hợp với từng việc: công bố, họp hành, trao đổi thư từ hay tiếp cận một cộng đồng chuyên môn. Vì thế, lịch sử ngôn ngữ khoa học cũng là lịch sử của những mạng lưới tri thức, trung tâm quyền lực và ranh giới vô hình giữa người đọc được một công trình với người bị đứng ngoài. [1]

Vì sao Latin từng phù hợp với khoa học?

Sau thời trung cổ, Latin phát triển như ngôn ngữ chung của khoa học tự nhiên tại châu Âu. Lợi thế của nó nằm ở khả năng vượt qua biên giới địa phương: một học giả không nhất thiết phải biết tiếng mẹ đẻ của đồng nghiệp để đọc văn bản Latin. Khi sách vở, trường học và giới học thuật cùng sử dụng một mã giao tiếp, tri thức có thể lưu chuyển giữa nhiều vùng mà không cần dịch lại sau mỗi chặng. [1]

Tuy nhiên, một ngôn ngữ chung không tồn tại chỉ nhờ đặc điểm ngữ pháp. Vị thế của Latin gắn với những thiết chế đã giảng dạy, sao chép và công nhận nó. Khi ảnh hưởng của Giáo hội Công giáo La Mã suy giảm trong thời Cải cách Tin Lành, giới tinh hoa châu Âu dần ưu tiên ngôn ngữ dân tộc. Bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Đức của Martin Luther năm 1534 là một dấu mốc trong chuyển động rộng hơn ấy. [1]

Tiếng Pháp có thay thế hoàn toàn Latin không?

D’Alembert cho rằng tiếng Pháp nên trở thành ngôn ngữ khoa học phổ quát, nhưng mong muốn đó không đồng nghĩa với một cuộc thay ngôi hoàn chỉnh. Trong các thư viện thời Khai sáng, Michael Gordin mô tả một quy luật gần đúng: khoảng một phần ba sách bằng tiếng Pháp, một phần ba bằng Latin, phần còn lại thuộc về ngôn ngữ địa phương. Bức tranh này giống một hệ sinh thái đa ngữ hơn là cuộc đua chỉ có một người thắng. [1]

Có thể phân biệt “ngôn ngữ căn tính”, tức thứ tiếng người viết sử dụng thành thạo và gắn bó nhất, với “ngôn ngữ trung chuyển”, tức thứ tiếng được chọn để người khác dễ tiếp nhận. Một học giả có thể suy nghĩ hoặc ghi chép bằng tiếng mẹ đẻ nhưng chuyển sang Latin hay tiếng Pháp khi muốn bước vào mạng lưới quốc tế. Lựa chọn ấy mang tính thực dụng, song cũng phụ thuộc vào việc cộng đồng nào có uy tín và khả năng phát hành rộng. [1]

Một viện hàn lâm có thể dùng bao nhiêu thứ tiếng?

Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia tại St. Petersburg cuối thế kỷ XVIII cho thấy đời sống khoa học đa ngữ vận hành cụ thể ra sao. Viện có nhiều thành viên không phải người Nga; Latin là ngôn ngữ chính thức của các ấn phẩm, tiếng Đức được dùng trong trò chuyện, còn biên bản của viện viết bằng tiếng Pháp. Ba chức năng khác nhau được giao cho ba ngôn ngữ, ngay trong một tổ chức. [1]

Thư từ cá nhân còn linh hoạt hơn. Nhà hóa học Torbern Bergman trao đổi bằng tiếng Thụy Điển, tiếng Anh, tiếng Đức, Latin và tiếng Pháp. Khả năng dùng nhiều ngôn ngữ không chỉ giúp ông hiểu văn bản; nó còn mở rộng số người có thể trao đổi trực tiếp với ông. Trong hoàn cảnh chưa có một chuẩn duy nhất, vốn ngôn ngữ trở thành một phần của hạ tầng nghiên cứu, gần giống khả năng tiếp cận sách, phòng thí nghiệm hay mạng lưới cộng tác. [1]

Ngôn ngữ có thể làm thay đổi cách tri thức được tiếp nhận?

Trường hợp Dmitri Mendeleev cho thấy dịch thuật không phải khâu trung tính. Yêu cầu được công nhận quyền ưu tiên của ông dựa một phần vào bài viết tiếng Nga xuất hiện trước bản dịch đăng trên tạp chí hóa học tiếng Đức. Trong bản dịch, từ tiếng Nga chỉ “tính tuần hoàn” lại bị chuyển thành ý gần với “theo pha” hoặc “từng bước”. Một từ lệch nghĩa có thể khiến người đọc hình dung khác về chính quy luật đang được trình bày. [1]

Vấn đề càng rõ trong hóa học, lĩnh vực dựa nhiều vào văn xuôi mô tả và hệ thống phân loại bên cạnh công thức, ký hiệu và hình ảnh. Công thức có thể đi qua biên giới khá thuận lợi, nhưng tên gọi, quan hệ giữa các nhóm và cách diễn đạt một quy luật vẫn cần ngôn ngữ. Bởi vậy, việc một công trình được viết bằng thứ tiếng ít người trong cộng đồng chuyên môn đọc có thể ảnh hưởng đến tốc độ nó được hiểu và thừa nhận. [1]

Vì sao không tạo hẳn một ngôn ngữ khoa học mới?

Cuối thế kỷ XIX, khi tài liệu khoa học tăng nhanh và chủ nghĩa dân tộc mạnh lên, nhiều người đề xuất các ngôn ngữ trung lập như Volapük, Esperanto, Idiom Neutral và Ido. Ý tưởng khá hấp dẫn: thay vì buộc mọi người chọn ngôn ngữ của một cường quốc, cộng đồng khoa học có thể học một hệ thống được thiết kế để đơn giản và ít mơ hồ hơn. Một số nhà khoa học nổi bật đã ủng hộ Esperanto hoặc Ido. [1]

Nhưng ngôn ngữ không trở thành chuẩn chỉ vì cấu trúc hợp lý. Nó cần người học, tạp chí sử dụng, tổ chức duy trì và lợi ích đủ lớn để mọi bên cùng chuyển đổi. Wilhelm Ostwald từng muốn các bản tóm tắt hóa lý được xuất bản bằng Ido, song không thuyết phục được đồng nghiệp. Sau khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, chính ông rời bỏ Ido và chuyển sang cổ vũ tiếng Đức, cho thấy lựa chọn ngôn ngữ có thể đổi theo hoàn cảnh chính trị. [1]

Tiếng Anh đi đến vị trí hiện nay bằng cách nào?

Đến giữa thế kỷ XIX, tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Đức đã tạo thành ba ngôn ngữ lớn của xuất bản khoa học. Sau đó, chiến tranh, sự dịch chuyển của các nhà khoa học, sự suy giảm vai trò của tạp chí tiếng Đức, sự phát triển khoa học tại Hoa Kỳ và nhu cầu theo dõi cả nghiên cứu Mỹ lẫn Liên Xô đã cùng làm cán cân thay đổi. Máy tính và cơ sở dữ liệu ban đầu, phần lớn phát triển ở các nước nói tiếng Anh, tiếp tục củng cố xu hướng này. [1]

Nhìn lại thời Latin và St. Petersburg, tiếng Anh ngày nay nên được hiểu như một ngôn ngữ trung chuyển có sức mạnh đặc biệt, không phải đích đến tất yếu của khoa học. Một chuẩn chung giúp giảm công sức học và dịch, nhưng cũng trao lợi thế cho người sử dụng nó thành thạo. Lịch sử đa ngữ nhắc rằng cách tri thức lưu thông luôn phụ thuộc vào cả nội dung khoa học lẫn cộng đồng quyết định ngôn ngữ nào đáng được đọc. [1]