Từ khí cười đến phòng mổ không đau: gây mê đã thay đổi phẫu thuật ra sao?

Năm 1844, trong một buổi diễn khí cười ở Hartford, một người đàn ông va mạnh vào ghế gỗ đến chảy máu đầu gối nhưng không cảm thấy gì. Chi tiết ấy khiến nha sĩ Horace Wells đặt một câu hỏi làm thay đổi y học: nếu nitrous oxide có thể che lấp cơn đau do va đập, liệu nó có giúp người bệnh chịu đựng nhổ răng hoặc phẫu thuật hay không? [1]
Câu trả lời không đến ngay từ một phát minh duy nhất. Nitrous oxide mở cánh cửa, ether chứng minh gây mê có thể dùng trong ca mổ, còn chloroform khiến phương pháp này lan rộng hơn. Bước ngoặt nằm ở việc con người chuyển khí gây hưng phấn từ sân khấu giải trí thành công cụ kiểm soát đau đớn. [1]
Vì sao một buổi diễn lại liên quan đến phẫu thuật?
Trong các chương trình lưu diễn của Gardner Q. Colton, khán giả được mời hít nitrous oxide, thường được gọi là khí cười. Người tham gia có thể nhảy múa, hát hoặc hành động vụng về trong thời gian ngắn. Sự hấp dẫn của màn trình diễn nằm ở trạng thái hưng phấn và mất bớt sự dè dặt, chứ chưa phải ở công dụng y tế. [1]
Một sự cố trên sân khấu đã làm thay đổi cách nhìn về loại khí này. Sam Cooley va vào một ghế gỗ, đầu gối quần dính máu nhưng chính anh không nhận ra mình bị thương. Horace Wells, khi ấy là một nha sĩ trẻ, không xem đây chỉ là trò lạ. Ông suy luận rằng cảm giác đau có thể bị tách khỏi phản ứng của cơ thể trong lúc người dùng vẫn còn cử động. [1]
Những thử nghiệm đầu tiên bắt đầu từ đâu?
Ý tưởng về việc dùng khí để tác động lên cơ thể đã xuất hiện trước Wells. Joseph Priestley, người đồng phát hiện oxy vào thập niên 1770, cũng nhận diện nitrous oxide cùng nhiều loại khí khác. Sau đó, bác sĩ Thomas Beddoes lập Pneumatic Institution tại Bristol và mời nhà hóa học Humphry Davy phụ trách các thí nghiệm với chất khí. [1]
Davy nhận thấy nitrous oxide tạo cảm giác hưng phấn nên đặt cho nó tên gọi “khí cười”. Tuy vậy, ông và những người cùng thời chủ yếu quan tâm đến ảnh hưởng lên tinh thần, trí tưởng tượng và cảm xúc. Khí này nhanh chóng xuất hiện tại các bữa tiệc, hội chợ và buổi diễn, trong những túi làm từ bàng quang động vật có gắn vòi gỗ. Công dụng giảm đau vẫn chưa trở thành mục tiêu chính. [1]
Vì sao nitrous oxide chưa lập tức chinh phục bệnh viện?
Sau sự kiện ở Hartford, Wells tự nguyện thử nghiệm trên chính mình. Colton cung cấp khí, còn một nha sĩ khác nhổ chiếc răng khôn khó nhổ của Wells. Wells nói rằng ông hầu như không cảm thấy đau, từ đó tin nitrous oxide có thể dùng trong nha khoa. [1]
Nhưng một cuộc trình diễn tại Massachusetts General Hospital vào tháng 1 năm 1845 lại không thuyết phục được giới y khoa. Bệnh nhân cử động và rên trong lúc làm thủ thuật, dù sau đó nói rằng mình không thấy đau. Sự việc cho thấy biểu hiện cử động và rên không nhất thiết đồng nghĩa bệnh nhân cảm thấy đau. Wells bị hoài nghi, trong khi William T. G. Morton, một người từng hợp tác với ông, bắt đầu theo đuổi ether. [1]
Ether đã biến ý tưởng thành ca mổ công khai thế nào?
Ether, còn gọi là diethyl ether, đã được biết đến từ nhiều thế kỷ trước và từng được dùng trong các cuộc vui hít ether. Bác sĩ Crawford Long cũng sử dụng nó làm thuốc gây mê từ năm 1842, nhưng công bố của ông xuất hiện về sau. Những chi tiết này khiến câu chuyện phát minh nhanh chóng trở thành tranh chấp về công lao. [1]
Ngày 16 tháng 10 năm 1846, Morton tổ chức một cuộc trình diễn công khai tại phòng mổ của Massachusetts General Hospital. Bệnh nhân hít ether qua một dụng cụ gồm quả cầu thủy tinh, miếng bọt biển thấm hỗn hợp ether và dầu cam, cùng hệ thống ống và van. Khi bệnh nhân mất ý thức, một bác sĩ đã cắt bỏ khối u ở cổ; lúc tỉnh lại, người bệnh chỉ cảm thấy như cổ bị xước. Sự kiện này cho thấy phẫu thuật có thể diễn ra trong trạng thái bệnh nhân không phải chịu toàn bộ cơn đau và ký ức của thủ thuật. [1]
Morton gọi chất của mình là Letheon và cố che giấu việc đó thực chất là ether, một phần vì muốn bảo vệ quyền lợi sáng chế. Giới y khoa nhanh chóng nhận ra bản chất của chất gây mê. Vì vậy, công lao không thể quy gọn cho một người: Wells gắn với nitrous oxide trong nha khoa, Crawford Long với việc dùng ether sớm, còn Morton gắn với cuộc trình diễn công khai có ảnh hưởng lớn. [1]
Chloroform thay đổi trải nghiệm gây mê ra sao?
Năm 1847, bác sĩ phẫu thuật James Young Simpson ở Edinburgh tìm một chất ít nồng và ít bắt lửa hơn ether. Ông cùng George Keith và Matthew Duncan thử nhiều hợp chất dễ bay hơi, với suy nghĩ rằng chúng có thể đi qua phổi vào máu. Khi đến lượt chloroform, cả ba nhanh chóng mất kiểm soát, ngã xuống sàn hoặc dưới gầm bàn rồi tỉnh lại trong trạng thái bối rối. [1]
Chloroform dễ kiếm và dễ sử dụng hơn ether nên lan nhanh trong phẫu thuật và sản khoa. Việc Nữ hoàng Victoria dùng chất này khi sinh con vào năm 1853 và 1857 góp phần làm giảm phản đối đối với gây mê khi sinh. Tuy nhiên, sự phổ biến không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối: chloroform có thể gây nghiện, quá liều có thể tử vong và thuốc gây mê nói chung vẫn còn được sử dụng trong thời kỳ thiếu quy định chặt chẽ. [1]
Bước ngoặt thật sự nằm ở đâu?
Gây mê không chỉ khiến một ca phẫu thuật bớt đau. Nó còn mở rộng những gì bác sĩ có thể thực hiện. Trước đó, tốc độ của thao tác bị chi phối bởi tiếng kêu, sự giãy giụa và nỗi kinh hoàng của bệnh nhân. Khi cảm giác đau được giảm hoặc tạm thời bị che lấp, phẫu thuật viên có thêm thời gian để tập trung vào phần việc cần làm. [1]
Dù vậy, trải nghiệm dưới thuốc không phải lúc nào cũng dễ chịu. Các ghi chép và tác phẩm nghệ thuật thế kỷ 19 mô tả cảm giác mất phương hướng, tiếng động méo mó và sự mất quyền kiểm soát cơ thể. Gây mê đã thay thế nhiều cách giảm đau thô sơ như rượu mạnh, thuốc phiện hoặc làm bệnh nhân mất máu đến bất tỉnh, nhưng bản thân nó cũng đặt ra những rủi ro mới. [1]
Từ những buổi diễn khiến khán giả nhảy múa đến phòng mổ, hành trình của nitrous oxide cho thấy phát minh y học đôi khi bắt đầu từ một quan sát ngoài dự kiến. Điều quyết định không phải là khí cười vốn đã được xem như trò tiêu khiển, mà là khoảnh khắc có người nhận ra khoảng cách giữa “không phản ứng với va đập” và “không cảm thấy đau” có thể mở ra một lĩnh vực hoàn toàn mới. Nitrous oxide vẫn là chất gây mê cổ điển duy nhất trong nhóm này còn được sử dụng rộng rãi ngày nay, trong khi ether và chloroform dần bị thay thế bởi những lựa chọn an toàn hơn. [1]