Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao amphetamine mờ nhạt trong lịch sử thuốc thế kỷ 20?

· Kiến thức

Minh họa AI: một lọ thuốc kê đơn màu hổ phách trên bàn khám đơn giản, tượng trưng cho vị trí thay đổi của amphetamine trong lịch sử y khoa.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Đến tận thập niên 1960, amphetamine dưới các tên như Benzedrine, Dexedrine và Dexamyl vẫn bán chạy hơn thuốc an thần. Tuy vậy, khi lịch sử dược phẩm thế kỷ 20 được kể lại, Miltown, Valium và benzodiazepine thường hiện lên rõ hơn. Theo bài bình luận năm 2009 của David Healy về cuốn On Speed của Nicholas Rasmussen, nghịch lý này không bắt nguồn từ việc amphetamine ít ảnh hưởng, mà từ cách một loại thuốc bước vào ký ức công chúng. [1]

Amphetamine không có một cuộc khủng hoảng truyền thông và chính trị riêng với cao trào dễ nhận diện như benzodiazepine. Lịch sử của nó lại trải qua nhiều vai trò: khởi đầu từ việc tìm thuốc cho bệnh hô hấp, được mở rộng sang các vấn đề tâm lý, mất dần vị thế, bị kiểm soát rồi trở lại trong điều trị ADHD. Một câu chuyện phân tán như vậy khó được ghi nhớ bằng một nhãn duy nhất. [1]

Từ thuốc hô hấp đến nhiều chỉ định khác

Câu chuyện Benzedrine ban đầu gắn với nỗ lực tìm cách điều trị hen suyễn và những vấn đề hô hấp khác. Sau đó, nhà sản xuất tìm kiếm thêm ứng dụng để mở rộng thị trường. Trong thập niên 1940 và 1950, amphetamine được quảng bá cho trầm cảm, mất khả năng cảm nhận khoái lạc và các triệu chứng khi ấy thường được xếp vào nhóm vấn đề tâm thể, tức những biểu hiện thể chất được cho là có liên quan đến trạng thái tâm lý. [1]

Sự mở rộng này khiến amphetamine không nằm gọn trong một chương quen thuộc của lịch sử y khoa. Benzedrine và Dexedrine là những dạng amphetamine được biết đến rộng rãi, còn Dexamyl phối hợp amphetamine với barbiturate. Cùng một họ thuốc vì thế có thể xuất hiện trong lịch sử thuốc hô hấp, thuốc cải thiện tâm trạng, chất kích thích hoặc chế phẩm phối hợp. Nếu chỉ nhìn từng tên thương mại riêng lẻ, ảnh hưởng chung của amphetamine dễ bị chia thành những mảnh rời rạc. [1]

Vì sao thuốc an thần có câu chuyện dễ nhớ hơn?

Lịch sử thuốc an thần thường được trình bày thành một chuỗi thay thế khá rõ. Miltown, tên thương mại nổi tiếng của meprobamate, gây chú ý trong thập niên 1950. Sang thập niên 1960, benzodiazepine trở nên phổ biến và được xem là lựa chọn mới hơn, an toàn hơn barbiturate. Cấu trúc “thuốc mới thay thuốc cũ” tạo ra một tuyến phát triển liền mạch, trong khi amphetamine liên tục chuyển giữa nhiều mục đích sử dụng và nhiều cách nhìn xã hội. [1]

Benzodiazepine còn gắn với các bài báo về tình trạng lệ thuộc ngoài dự liệu, cảm giác người bệnh bị giới y khoa phản bội và những phiên điều trần tại quốc hội. Các sự kiện ấy tạo nên nhân vật, xung đột và bước ngoặt rõ ràng. Amphetamine cuối cùng cũng mất vị thế và trở thành chất bị kiểm soát, nhưng không trải qua một chuỗi sự kiện công khai tương tự. Healy diễn giải rằng việc kiểm soát nó có thể phần nào chịu tác động từ những chiến dịch rộng hơn liên quan đến benzodiazepine và chất gây ảo giác. [1]

Tiếp thị đã thay đổi phạm vi điều trị ra sao?

Sự phổ biến của amphetamine không thể chỉ được giải thích bằng đặc tính của thuốc. Smith, Kline, and French từng quảng bá quan điểm của bác sĩ tâm thần Abraham Myerson về phản ứng với amphetamine ở người mắc chứng mất khả năng cảm nhận khoái lạc. Công ty cũng vận động các bác sĩ đa khoa nhìn nhận rằng nhiều bệnh nhân có vấn đề tâm thể và có thể đáp ứng với thuốc. Cách xác định nhóm người phù hợp để điều trị nhờ đó được mở rộng cùng với thị trường. [1]

Rasmussen xem hoạt động này là một ví dụ sớm của việc mở rộng hoặc tạo dựng nhu cầu bệnh lý. Điểm quan trọng không phải mọi triệu chứng được điều trị khi ấy đều không có thật, mà là doanh nghiệp có thể tham gia định hình cách triệu chứng được gọi tên, gom nhóm và gắn với một sản phẩm. Khi định nghĩa về vấn đề y khoa đồng thời mở rộng thị trường cho thuốc, ranh giới giữa nhu cầu điều trị và lợi ích thương mại trở nên khó nhận ra hơn đối với cả bác sĩ lẫn công chúng. [1]

Quan hệ giữa doanh nghiệp và học thuật lộ diện thế nào?

Trường hợp Soma Weiss cho thấy ảnh hưởng thương mại không chỉ diễn ra trong quảng cáo. Weiss là giáo sư y khoa tại Harvard và từng đứng đầu một hội đồng của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ. Trong một bài tổng quan dược lý năm 1939, ông đánh giá rất cao Benzedrine nhưng không công khai khoản tài trợ kéo dài năm năm mà Smith, Kline, and French dành cho phòng khám của ông tại Boston. [1]

Chi tiết đó không tự động trả lời Benzedrine có hiệu quả đến đâu, nhưng làm thay đổi cách người đọc đánh giá lời tán thành thuốc. Rasmussen còn mô tả việc công ty hỗ trợ soạn bài cho bác sĩ và thiết lập hợp đồng nghiên cứu cho phép ngăn công bố những kết quả bất lợi. Những trường hợp này cho thấy xung đột lợi ích giữa doanh nghiệp và y khoa không phải hiện tượng chỉ xuất hiện ở giai đoạn gần đây; cách thức công khai và tranh luận về nó mới thay đổi theo thời gian. [1]

Amphetamine biến mất hay chỉ đổi bối cảnh?

Trong bài bình luận năm 2009, Healy nhận xét amphetamine đã trở lại đáng kể trong điều trị ADHD ở trẻ em và người lớn. Sự trở lại này không dựa trên một thế hệ hoạt chất hoàn toàn mới: những sản phẩm được ông đề cập chủ yếu là dạng giải phóng kéo dài hoặc đồng phân của thuốc cũ. Điều thay đổi đáng chú ý vì thế không chỉ là hóa học, mà còn là chẩn đoán, cách bào chế, mục tiêu sử dụng và khuôn khổ giám sát lâm sàng. [1]

Cùng lúc, xã hội có thể chấp nhận amphetamine trong điều trị nhưng gắn crystal meth hoặc cocaine với hiểm họa xã hội. Healy đặt sự đối lập ấy cạnh hình ảnh của Valium, một thuốc mang dấu ấn lịch sử u tối hơn một số chất kích thích kê đơn dù benzodiazepine không có những “họ hàng” bị nhìn nhận theo cách tương tự. Sự so sánh không đồng nhất rủi ro giữa các chất; nó cho thấy tên gọi, hoàn cảnh sử dụng và tranh luận công khai có thể quyết định loại thuốc nào được nhớ đến. Amphetamine mờ nhạt không phải vì đã biến mất, mà vì nó chưa bao giờ chỉ thuộc về một câu chuyện duy nhất. [1]