Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao đời sống sinh sản của mực vây dài khó quan sát?

· Khám phá

Ảnh minh họa AI: đàn mực vây dài bơi quanh một khối trứng trên đáy biển trong làn nước xanh đục.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Ngoài khơi Cape Cod, người chụp ảnh dưới nước Keith Ellenbogen từng lặn xuống đúng khu vực mực sinh sản nhưng ban đầu chỉ thấy đáy biển trống vắng. Trong làn nước xanh đục, những bóng mực và khối trứng chỉ dần hiện ra khi ông tiến lại gần. Cảnh tượng ấy trả lời một phần câu hỏi tưởng như nghịch lý: mực vây dài ven bờ được đánh bắt với số lượng lớn, nhưng đời sống sinh sản của chúng vẫn khó nghiên cứu vì tầm nhìn hạn chế, cơ thể di chuyển nhanh và vòng đời chỉ kéo dài khoảng sáu đến chín tháng. [1]

Một bãi đẻ có thể ẩn ngay dưới thuyền

Ellenbogen đã mất nhiều năm tìm cơ hội ghi lại một đàn mực đang sinh sản. Ông thuê tàu và phối hợp với ngư dân địa phương để xác định nơi mực tập trung. Dù biết mình ở phía trên bãi đẻ, ông vẫn phải tìm các khối trứng và đàn mực trong lớp nước sâu khoảng 9 đến 12 mét, nơi độ trong thấp khiến cảnh vật biến mất sau một màn xanh lục. [1]

Khi khoảng cách được thu hẹp, bãi đẻ mới lộ rõ: nhiều con mực lơ lửng quanh một khối trứng nhạt màu, được giữ trên nền vỏ nhuyễn thể và rong biển. Từng cặp tách khỏi vòng ngoài rồi lao vào khu vực trung tâm. Các nang trứng trong suốt, có dạng keo, lay động theo dòng nước. Đây là điều quan sát được tại một lần lặn, không phải hình ảnh đại diện cho mọi bãi đẻ hay mọi thời điểm trong năm. [1]

Khó khăn không chỉ nằm ở việc xuống đúng tọa độ. Trong nước đục, người quan sát phải đến đủ gần mới phân biệt được mực với bóng tối và nhận ra trứng trên đáy. Nhưng việc tiếp cận một đàn động vật nhanh nhẹn cũng có thể làm thay đổi khoảng cách giữa người lặn và đàn mực. Vì thế, tìm thấy nơi tập trung chưa đồng nghĩa với việc dễ dàng ghi lại toàn bộ hành vi diễn ra ở đó. [1]

Vòng đời ngắn làm cửa sổ quan sát hẹp ra sao?

Mực vây dài ven bờ, tên khoa học Doryteuthis pealeii, sống khoảng sáu đến chín tháng. Con non rời nang trứng ở dạng paralarva, tức giai đoạn non sống trôi nổi, với hình dáng đã giống một phiên bản đơn giản của con trưởng thành. Chúng kiếm ăn gần mặt nước ven bờ khi còn nhỏ, rồi chuyển xuống sâu hơn khi cơ thể lớn lên. [1]

Một vòng đời chưa đầy một năm khiến các giai đoạn phát triển nối tiếp nhau rất nhanh. Nếu việc khảo sát bỏ lỡ một đợt sinh sản hoặc chỉ diễn ra tại một vùng biển, nhóm nghiên cứu không thể đơn giản quay lại sau nhiều tháng và giả định rằng vẫn đang theo dõi cùng một lứa mực. Những cá thể được thấy vào mùa sau có thể thuộc một thế hệ khác, lớn lên dưới điều kiện nhiệt độ và nguồn thức ăn khác. [1]

Loài này có thể sinh sản quanh năm, nhưng thời điểm cao điểm thay đổi theo mùa và khu vực. Ở vùng biển New England, hoạt động sinh sản đã được ghi nhận từ tháng 5 đến tháng 8. Như vậy, một chuyến lặn không gặp đàn mực chưa chắc cho thấy chúng vắng mặt lâu dài; có thể địa điểm, thời điểm hoặc điều kiện nước khi ấy chưa trùng với đợt tập trung. [1]

Điều gì diễn ra quanh khối trứng?

Khối trứng đóng vai trò như tâm điểm của bãi sinh sản. Mực cái đặt các nang trứng đã thụ tinh thành cụm gắn với đáy biển và có thể quay lại nhiều lần trong vài tuần để đẻ thêm. Xung quanh đó, mật độ mực tăng lên và các cá thể liên tục tiếp xúc, cạnh tranh hoặc ghép đôi. Hoạt động nhìn có vẻ đồng loạt thực chất gồm nhiều tương tác xảy ra sát nhau. [1]

Các con đực không tiếp cận con cái theo một cách duy nhất. Con đực lớn có thể bơi sát một con cái và dùng kích thước để ngăn đối thủ. Con đực nhỏ hơn có thể dựa vào tốc độ để chen vào gần cặp đang ghép đôi. Con cái còn có khả năng lưu trữ tinh trùng để sử dụng sau, nên trứng trong cùng một nang của một con cái có thể liên quan đến nhiều con đực từ nhiều lần giao phối. [1]

Chi tiết này làm việc diễn giải hình ảnh trở nên phức tạp. Một con đực bơi gần con cái có thể đang bảo vệ bạn tình, cạnh tranh hoặc tìm vị trí tiếp cận; chỉ một khoảnh khắc tĩnh khó cho biết chuỗi hành vi trước và sau đó. Muốn hiểu cấu trúc giao phối, các nhà khoa học phải kết hợp quan sát chuyển động, vị trí cơ thể và kết quả lấy mẫu thay vì dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ. [1]

Những đợt đổi màu đang truyền đạt điều gì?

Mực điều khiển các tế bào sắc tố bằng hệ thần kinh và cơ, nhờ đó bề mặt cơ thể có thể đổi màu hoặc thay đổi hoa văn rất nhanh. Tại bãi đẻ, những tín hiệu thị giác này đi cùng tư thế tay, chuyển động toàn thân và tín hiệu hóa học. Chúng được dùng trong ngụy trang, ve vãn, giao tiếp và đối đầu giữa các cá thể. [1]

Một công trình năm 1999 được bài viết của MIT nhắc đến đã phân loại hàng chục kiểu biểu hiện thị giác cùng nhiều tư thế và chuyển động tại bãi sinh sản. Chớp màu trắng thường xuất hiện khi mực bảo vệ bạn tình, đẻ trứng hoặc đối đầu. Mực cái cũng có thể tạo một mảng tối ở một bên áo cơ thể, được diễn giải là tín hiệu xua con đực đang ve vãn. [1]

Tuy vậy, việc gọi các biến đổi ấy là một ngôn ngữ chỉ nên hiểu theo nghĩa hệ thống tín hiệu, không phải mỗi màu luôn có một bản dịch cố định. Ý nghĩa có thể phụ thuộc vào tư thế, cá thể đứng gần và hành vi đang diễn ra. Đáng chú ý, mắt mực nhận biết tốt độ tương phản, độ sáng, chuyển động và ánh sáng phân cực nhưng không cảm nhận màu sắc giống con người. Vì thế, cảnh rực rỡ mà người lặn nhìn thấy chưa chắc là trải nghiệm thị giác của chính con mực. [1]

Vì sao sản lượng lớn vẫn chưa đủ để hiểu loài mực?

Số mực được đưa vào cảng tại Massachusetts biến động mạnh giữa hai năm gần nhau. Năm 2023, sản lượng thương mại vượt 2,85 triệu pound; sang năm 2024, con số này xuống dưới 750.000 pound. Khảo sát lưới kéo mùa xuân của bang cũng chuyển từ mức sinh khối cao kỷ lục năm 2023 sang thấp kỷ lục năm 2024. Tuy nhiên, biến động ngắn hạn chưa tự nó chứng minh quần thể đang suy giảm lâu dài, bởi số lượng loài này vốn thay đổi mạnh giữa các năm và nhạy với điều kiện đại dương. [1]

Sản lượng đánh bắt cho biết mực đã xuất hiện trong hoạt động khai thác, nhưng không trực tiếp trả lời chúng bao nhiêu tuổi, đã trưởng thành hay chưa, hoặc đang ở đoạn nào của mùa sinh sản. Với loài sống chưa đầy một năm, những thông tin ấy đặc biệt quan trọng: thay đổi về thời điểm trưởng thành hoặc kích thước cơ thể có thể làm bức tranh của từng năm rất khác nhau. [1]

NOAA và các đối tác đang theo dõi độ trưởng thành, kích thước và khả năng sẵn sàng sinh sản của mực, đồng thời phối hợp với ngành khai thác qua các chương trình lấy mẫu sinh học và giám sát kích thước. Ngư dân giúp xác định nơi mực tập trung và cung cấp mẫu trên phạm vi mà một nhóm lặn khó bao quát; quan sát dưới nước lại cho thấy cách chúng tương tác tại bãi đẻ. Ghép các góc nhìn ấy là cách tiếp cận phù hợp với một loài vừa phổ biến trong lưới đánh bắt, vừa kín đáo trong phần quan trọng nhất của vòng đời. [1]