Albert Munsell đã biến màu sắc thành một hệ thống đo đếm như thế nào?

Năm 1905, họa sĩ kiêm giảng viên Albert H. Munsell công bố A Color Notation, một nỗ lực đưa màu sắc ra khỏi cách gọi tên thuần cảm tính. Câu trả lời của ông là không mô tả một màu bằng duy nhất những từ như đỏ, vàng hay xanh, mà xác định nó theo ba yếu tố riêng biệt: sắc màu, độ sáng và độ thuần sắc. Cách tách vấn đề thành ba trục đã biến việc nói về màu thành một phép so sánh có trật tự. [1]
Điểm đáng chú ý không nằm ở việc Munsell tìm thêm thật nhiều tên màu. Ông xây dựng một hệ thống trong đó các mẫu màu có thể được đặt cạnh nhau, phân biệt và sắp xếp theo những thuộc tính có thể quan sát. Từ mô hình hình cầu ban đầu, ông chuyển sang cấu trúc thường được gọi là “cây màu”, đồng thời phát triển dụng cụ và sách mẫu để ý tưởng ấy có thể được sử dụng trong thực tế. [1]
Vì sao tên gọi thông thường chưa đủ?
Munsell sinh tại Boston, hoạt động với tư cách họa sĩ và giảng dạy 37 năm tại Massachusetts Normal Art School, nay là Massachusetts College of Art and Design. Hội họa đặt ông trước một khó khăn rất cụ thể: hai người có thể cùng gọi một màu là “xanh”, dù các mẫu họ nhìn thấy khác nhau rõ rệt về độ sáng hoặc cường độ. Một hệ thống hữu ích vì thế phải mô tả được những khác biệt nằm bên trong cùng một tên màu. [1]
Có thể hình dung một ví dụ đời thường: hai mảnh vải đều được gọi là đỏ, nhưng một mảnh gần với đỏ cam, một mảnh tối hơn, còn mảnh kia rực hơn. Từ “đỏ” chỉ giúp nhận ra một họ màu rộng. Muốn chọn lại đúng mẫu, người quan sát còn phải trả lời ba câu hỏi: nó nghiêng về sắc nào, sáng hay tối đến đâu, và màu mạnh hay nhạt ở mức nào.
Đó là sự thay đổi quan trọng trong cách đặt vấn đề. Thay vì tranh luận xem tên nào nghe đúng hơn, người dùng hệ thống có thể chia bất đồng thành những khác biệt cụ thể. Họ có thể đồng ý về sắc màu nhưng chưa đồng ý về độ sáng; hoặc hai mẫu có độ sáng gần nhau nhưng khác độ thuần sắc. Việc phân tách không loại bỏ khả năng cảm nhận màu khác nhau, song giúp cuộc so sánh rõ ràng hơn. [1]
Ba yếu tố của một màu là gì?
Yếu tố thứ nhất là hue, có thể hiểu là sắc màu: đặc điểm giúp phân biệt các nhóm như đỏ, vàng, xanh lá và xanh lam. Đây là phần gần nhất với những tên màu quen thuộc, nhưng trong hệ thống Munsell, nó chỉ là một tọa độ. Xác định một vật thuộc sắc xanh chưa đủ để mô tả đầy đủ màu của vật đó. [1]
Yếu tố thứ hai là value, tức độ sáng tương đối từ tối đến sáng. Hãy tưởng tượng một hình ảnh được nhìn dưới dạng đen trắng: nhiều thông tin về sắc biến mất, nhưng người xem vẫn nhận ra vùng nào sáng và vùng nào tối. Phép hình dung này giúp tách độ sáng khỏi tên sắc, dù nó không phải một thao tác đo màu chính xác.
Yếu tố thứ ba là chroma, tức độ thuần sắc (cường độ màu). Một màu có thể trông mạnh và rõ, hoặc trở nên nhạt, xám hơn, trong khi vẫn thuộc cùng một sắc cơ bản. Vì ba yếu tố thay đổi độc lập ở mức đáng kể, tên của một màu chỉ thực sự hữu ích trong hệ thống khi đi kèm vị trí của nó trên cả ba phương diện. [1]
Vì sao hình cầu phải nhường chỗ cho cây màu?
Trong A Color Notation, Munsell ban đầu đề xuất mô hình hình cầu. Hình học cân đối của quả cầu tạo cảm giác rằng các màu có thể mở rộng đều đặn quanh một tâm. Tuy nhiên, khi tiếp tục hoàn thiện hệ thống, ông nhận thấy mức biến thiên về độ sáng giữa các màu quá lớn để tất cả nằm gọn trong một hình cầu đều đặn. [1]
Vấn đề có thể hiểu như việc xếp các đồ vật có độ dài khác nhau vào những ngăn được giả định là bằng nhau. Nếu ép chúng theo khuôn, vị trí trên mô hình sẽ đẹp mắt nhưng không còn phản ánh đúng quan hệ quan sát được. Munsell vì thế chấp nhận một cấu trúc bất đối xứng hơn: các màu không nhất thiết vươn ra xa như nhau khi độ thuần sắc thay đổi. [1]
Cấu trúc mới được gọi là “cây màu”, với vòng màu chia thành 10 phần và các màu được tổ chức theo sắc màu, độ sáng cùng độ thuần sắc. Tên gọi “cây” giúp hình dung một hệ thống có trục và các nhánh dài ngắn khác nhau, chứ không có nghĩa đây là hình dạng tự nhiên cố định của màu sắc. Nó là mô hình sắp xếp, được điều chỉnh để phù hợp hơn với những khác biệt Munsell quan sát. [1]
Làm sao biến mô hình thành công cụ sử dụng được?
Một sơ đồ sẽ khó phát huy tác dụng nếu người dùng không có mẫu để đối chiếu. Trong đời mình, Munsell nhận nhiều bằng sáng chế liên quan đến nghệ thuật và việc đo màu. Những dụng cụ ấy cho thấy hệ thống của ông không chỉ nhằm cung cấp một bộ từ vựng; nó còn hướng tới thao tác so sánh có thể thực hiện theo cách nhất quán. [1]
Năm 1915, ông xuất bản Color Atlas. Ấn bản được in lại sau khi ông qua đời mang tên Munsell Book of Color và có các bảng mẫu dùng để so sánh màu. Vai trò của mẫu vật rất thực tế: một ký hiệu trừu tượng chỉ có ý nghĩa khi nó gắn với màu mà người quan sát có thể nhìn và đặt cạnh mẫu cần xác định. [1]
Ví dụ, khi cần mô tả một mảnh giấy, người dùng có thể lần lượt tìm nhóm sắc gần nhất, so mức sáng tối, rồi thu hẹp theo độ thuần sắc. Quy trình giả định này không biến mắt người thành máy đo tuyệt đối. Giá trị của nó là buộc người quan sát xem xét từng thuộc tính riêng, thay vì lựa chọn vội một tên màu chung chung.
Vì sao hệ thống Munsell còn tồn tại về sau?
Một năm trước khi qua đời vào năm 1918, Munsell thành lập Munsell Color Company. Con trai ông, A.E.O. Munsell, tiếp tục điều hành công ty và quảng bá hệ thống. Doanh nghiệp về sau trở thành Munsell Color Foundation; tổ chức này cấp kinh phí cho Rochester Institute of Technology để thành lập Munsell Color Science Laboratory vào năm 1983. [1]
Chuỗi phát triển ấy cho thấy sức sống của hệ thống không chỉ đến từ hình ảnh dễ nhớ của cây màu. Ba thuộc tính tạo ra một cách nói chung, sách mẫu nối ký hiệu với quan sát, còn tổ chức kế tục giúp phương pháp được duy trì sau thời người sáng lập. Munsell khởi đầu từ vấn đề của một họa sĩ, nhưng lời giải của ông có cấu trúc đủ rõ để bước sang lĩnh vực nghiên cứu màu sắc. [1]
Di sản đáng nhớ nhất vì thế là một thói quen nhìn. Khi gặp một màu khó gọi tên, ta không nhất thiết phải nghĩ ra một tính từ cầu kỳ hơn. Ta có thể hỏi nó thuộc sắc nào, sáng đến mức nào và mạnh hay nhạt ra sao. Màu vẫn là một trải nghiệm thị giác phong phú, nhưng nhờ cách phân chia ấy, trải nghiệm có thể được mô tả và đối chiếu mạch lạc hơn. [1]