Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Albertus Magnus: Vì sao sách giả kim lại mang tên một học giả thế kỷ 13?

· Lịch sử

Minh họa AI về một bản thảo thời trung cổ đặt trên bàn gỗ, bên trên là con dấu chân dung gợi hình Albertus Magnus trong không gian tối giản.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong một hình minh họa giả kim kỳ lạ, Albertus Magnus đội mũ giám mục và chỉ vào một sinh vật lưỡng tính; ở hình khác, Thomas Aquinas đứng cạnh ngọn núi nơi hơi thủy ngân và lưu huỳnh kết hợp để tạo thành kim loại. Những hình ảnh ấy không chỉ cho thấy trí tưởng tượng của sách cổ, mà còn gợi ra một câu hỏi quan trọng: vì sao tên Albertus Magnus lại xuất hiện trên những tác phẩm ông không viết? [1]

Câu trả lời nằm ở chính danh tiếng của ông. Albert được xem là một trong những trí thức uyên bác nhất châu Âu thế kỷ 13, từng diễn giải Aristotle và viết về khoáng vật, giả kim thuật. Khi một tác giả đã được nhìn nhận như “bậc thầy toàn tri”, tên tuổi ấy dễ trở thành dấu bảo chứng cho những cuốn sách nói về tri thức bí truyền, kể cả khi mối liên hệ với tác giả thật rất yếu. [1]

Albertus Magnus thực sự là ai?

Albertus Magnus sống vào thời kỳ tri thức Hy Lạp và La Mã, cùng các lời bình luận học thuật bằng tiếng Arab, được tiếp nhận rộng rãi hơn ở Tây Âu Kitô giáo. Ông có ảnh hưởng lớn trong việc diễn giải Aristotle, còn Thomas Aquinas là một học trò nổi tiếng của ông. Cùng với Aquinas, Albert góp phần hình thành nền triết học Aristotle theo cách diễn giải Kitô giáo, một nền tảng quan trọng của mô hình đại học Tây Âu. [1]

Điểm đáng chú ý là Albert không chỉ đọc Aristotle rồi lặp lại điều đã có. Ông đặt mục tiêu viết các bản diễn giải cho toàn bộ những tác phẩm còn tồn tại của triết gia này. Khi gặp chỗ Aristotle chưa trình bày đầy đủ, Albert đôi khi tái dựng điều ông cho rằng Aristotle có thể đã viết. Cách làm đó khiến ranh giới giữa chú giải, bổ sung và sáng tác trở nên linh hoạt hơn trong mắt người đời sau. [1]

Cuốn sách về khoáng vật nói gì?

Trong Liber de mineralibus, hay “Sách về khoáng vật”, Albert mở rộng một nhận xét còn khá ngắn của Aristotle về nguồn gốc đá và kim loại dưới lòng đất. Aristotle từng nói đến hai loại khí hoặc hơi dưới đất: một loại khô tạo ra đá, loại ẩm tạo ra kim loại. Albert liên hệ cách giải thích này với quan niệm mercury–sulfur của Avicenna, một nhà tư tưởng Hồi giáo sống vào đầu thế kỷ 10. [1]

Theo cách diễn giải ấy, phần khô được quy về lưu huỳnh, còn phần ẩm được quy về thủy ngân. Hai hơi này kết hợp trong lòng đất để tạo thành các mạch kim loại. Hình minh họa Albert và Aquinas đứng bên ngọn núi chính là sự cụ thể hóa bằng hình ảnh cho ý tưởng đó. Đây là một mô hình giải thích tự nhiên của thời kỳ ấy, không phải sơ đồ địa chất hiện đại. [1]

Albert cũng tham gia tranh luận về khả năng tái tạo những quá trình tự nhiên bằng giả kim thuật. Nếu một người làm ra vật liệu giống kim loại tự nhiên, sản phẩm ấy có được xem là kim loại thật hay chỉ là bản sao kém hơn? Chính sự quan tâm của Albert đến câu hỏi này về sau lại khiến người khác dễ gắn thêm các văn bản giả kim vào tên ông. [1]

Vì sao danh tiếng lại tạo ra tác phẩm giả?

Tên tuổi thường được dùng như một cách rút ngắn quá trình thuyết phục độc giả. Một cuốn sách khó kiểm chứng sẽ dễ được chú ý hơn nếu mang tên một người nổi tiếng. Với Albert, danh hiệu “bậc thầy toàn tri” và phạm vi kiến thức rất rộng khiến việc gán cho ông những văn bản về giả kim thuật có vẻ hợp lý đối với độc giả nhiều thế hệ sau, dù sự hợp lý đó không thay thế được bằng chứng về tác giả. [1]

Trường hợp Libellus de alchemia, tức “Sách nhỏ về giả kim thuật”, cho thấy sự gán tên ấy liên quan trực tiếp đến mối quan tâm có thật của Albert. Ông từng viết về khoáng vật và bàn đến giả kim thuật, nhưng từ đó không thể suy ra mọi cuốn sách giả kim mang tên ông đều do ông sáng tác. Đây là khác biệt giữa một chủ đề mà học giả từng nghiên cứu và quyền tác giả đối với một văn bản cụ thể. [1]

Cụm từ “những bí mật của phụ nữ” đã làm gì?

Một ví dụ nổi bật là De secretis mulierum, thường được dịch là “Những bí mật của phụ nữ”. Đây là loại sách bí truyền chứa các công thức hoặc lời giải thích liên quan đến hóa chất, và nó được gán cho Albert. Nhan đề gây tò mò đã giúp tác phẩm được in trong hàng chục ấn bản. Sức hút ở đây không chỉ đến từ nội dung, mà còn từ sự kết hợp giữa một chủ đề kín đáo và tên của một học giả nổi tiếng. [1]

Có thể hình dung cơ chế ấy qua một ví dụ đời thường: một cuốn sổ công thức không rõ người viết sẽ được chú ý hơn nếu bìa ghi tên một giáo viên được nhiều người tin cậy. Điều đó không chứng minh giáo viên đã viết sổ; nó chỉ cho thấy danh tiếng có thể thay đổi cách độc giả tiếp nhận cùng một văn bản. Trong lịch sử in ấn, nhan đề và tên tác giả vì thế đôi khi hoạt động như lời giới thiệu mạnh hơn nội dung thực tế.

Một cuốn sách còn để lại dấu hỏi nào?

Science History Institute lưu giữ nhiều ấn bản của “Sách về khoáng vật” và các sách bí truyền từng được gán cho Albert. Một ấn bản Liber secretorum đặc biệt khó xác định: dấu in trên trang tiêu đề cho thấy nó liên quan đến Pierre Viart, một thợ in ở Paris hoạt động trong khoảng năm 1515–1523, nhưng tên ông đã bị xóa khỏi vị trí vốn dành cho tên nhà in. [1]

Một khả năng được nêu ra là Denyse de Marnef, vợ của Viart, đã in cuốn sách sau khi ông qua đời năm 1523. Bà xuất thân từ một gia đình làm nghề in, sau đó tái hôn với Ambroise Girault, người từng xuất bản sách năm 1524 bằng dấu in của Viart. Một khả năng khác là ấn bản ra đời sau khi Girault mất, khoảng năm 1547, khi de Marnef tiếp tục làm việc cùng anh trai Jérome. Vì vậy, dấu in giúp thu hẹp bối cảnh, nhưng chưa giải quyết dứt điểm thời điểm xuất bản hay người thực sự đứng sau cuốn sách. [1]

Câu chuyện này cho thấy việc xác định tác giả không chỉ dựa vào tên trên bìa. Nội dung, cách diễn giải, dấu in và lịch sử lưu truyền có thể kéo về những hướng khác nhau. Albertus Magnus được nhớ đến không chỉ vì những gì ông viết, mà còn vì những gì các thế hệ sau tưởng rằng một trí tuệ lớn như ông hẳn đã viết. Nhìn từ đó, mỗi cuốn sách mang tên Albert đều cần được đọc như một vật thể lịch sử: vừa chứa ý tưởng, vừa mang dấu vết của người đã truyền nó đi. [1]