Bao diêm ở Ấn Độ: Khi vật dụng dùng một lần kể chuyện xã hội

Một bao diêm có thể chỉ tồn tại vài phút: que cuối cùng được lấy ra, vỏ giấy bị vò lại rồi bỏ đi. Thế nhưng ở Ấn Độ đầu thế kỷ 20, những bao diêm nhỏ lại in hình động vật, người thợ thủ công, xe đạp, tàu hỏa, điện thoại và máy bơm. Chúng không chỉ bán một cách tạo lửa; chúng đưa ra hình ảnh về một xã hội đang thay đổi và về nơi Ấn Độ muốn đứng trong nền kinh tế hiện đại. [1]
Câu hỏi trung tâm nằm ở chỗ: vì sao nhà sản xuất phải đầu tư công sức cho một bề mặt có tuổi thọ ngắn như vậy? Câu trả lời gồm hai phần. Bao diêm giúp biến một hàng hóa công nghiệp xa lạ thành sản phẩm có vẻ gần gũi với người mua, đồng thời trở thành không gian nhỏ để kể về lao động, công nghệ, bản sắc và cuộc đấu tranh chống quyền lực thuộc địa. [1]
Từ hóa học nguy hiểm đến sản phẩm đại chúng
Diêm hiện đại không xuất hiện chỉ nhờ một ý tưởng đơn giản là châm lửa vào que gỗ. Sản xuất hàng loạt đòi hỏi hóa chất, máy móc, loại gỗ phù hợp và quy trình đủ ổn định để tạo ra hàng triệu que giống nhau. Ở châu Âu và Bắc Mỹ, các nhà máy bắt đầu sản xuất diêm từ giữa thế kỷ 19, nhưng chi phí và độ phức tạp của hóa học khiến ngành này khó mở rộng lúc ban đầu. [1]
Loại diêm dùng phốt pho trắng từng giúp sản phẩm dễ bán hơn, nhưng cái giá là sức khỏe công nhân. Hơi phốt pho có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho xương hàm, một căn bệnh thường được gọi là “hàm phốt pho”. Các cuộc phản đối của công nhân nhà máy diêm ở London năm 1888 cho thấy vật dụng tiện lợi trong gia đình gắn liền với điều kiện lao động khắc nghiệt phía sau nó. Diêm an toàn sau đó dùng phốt pho đỏ ở bề mặt quẹt, thay vì đặt phốt pho trắng trên đầu que, nhằm giảm rủi ro này. [1]
Vì sao Ấn Độ từng phụ thuộc diêm nhập khẩu?
Trước thập niên 1920, diêm sản xuất ở Ấn Độ gặp nhiều bất lợi. Các cơ sở nhỏ tại Gujarat và Bengal khó tiếp cận gỗ mềm, kiến thức hóa học, máy móc công nghiệp và nguồn vốn. Trong khi đó, các nhà máy Thụy Điển đã xây dựng được lợi thế lớn về nguyên liệu và kỹ thuật; sản phẩm của họ chiếm vị trí đáng kể trên thị trường thuộc địa Ấn Độ. [1]
Chiến tranh thế giới thứ nhất làm nhiều loại hóa chất vốn nhập khẩu trở nên khó mua. Tình trạng ấy buộc chính quyền địa phương và các nhà kinh doanh phải nhìn lại năng lực công nghiệp trong nước. Một số chính quyền lập cơ quan công nghiệp, trường dạy nghề và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Vì thế, việc sản xuất diêm không còn chỉ là chuyện bắt chước sản phẩm ngoại quốc; nó trở thành phép thử xem người Ấn Độ có thể làm chủ hóa học, máy móc, nguyên liệu và mạng lưới vận chuyển đến đâu. [1]
Một nhà máy cần nhiều hơn công thức hóa học
Hồ sơ xin hỗ trợ của A. Muthiah Pillai vào năm 1922 cho thấy sự phức tạp ấy rất rõ. Ông không chỉ cần vốn mà còn xin quyền sử dụng gỗ từ một khu rừng do chính quyền quản lý. Cuộc trao đổi kéo dài xoay quanh những loài cây nào thích hợp làm que diêm, chúng mọc tập trung hay rải rác, chi phí khai thác ra sao và doanh nghiệp có đủ khả năng trả giá thương mại cho nguyên liệu hay không. [1]
Khi nguồn gỗ ở Cumbum Forest tỏ ra không thuận lợi, Pillai chuyển địa điểm dự kiến đến Madurai, nơi có đường sắt và khả năng tiếp cận các nguồn gỗ khác tốt hơn. Chi tiết này cho thấy một nhà máy diêm cần được đặt trong cả hệ sinh thái công nghiệp: rừng cung cấp vật liệu, đường sắt đưa vật liệu và hàng hóa đi xa, còn cơ quan nhà nước quyết định doanh nghiệp có được tiếp cận nguồn lực với giá hỗ trợ hay không. Ví dụ này cũng giải thích vì sao sự phát triển của một sản phẩm nhỏ có thể phụ thuộc vào những quyết định lớn về đất đai, giao thông và chính sách. [1]
Bao diêm biến hàng hóa thành câu chuyện
Khi các cơ sở địa phương dần xuất hiện, hình ảnh trên bao diêm giúp sản phẩm có một diện mạo riêng. Những bức tranh tí hon đưa vào cùng một không gian cây cỏ và động vật của Ấn Độ, các cộng đồng thợ thủ công, những nghề lao động và các thiết bị mới. Một chiếc xe đạp, đoàn tàu hay nồi áp suất trên vỏ bao không chỉ trang trí; chúng gợi ra nhịp sống đang được cơ giới hóa và những khả năng tiêu dùng mới. [1]
Các hình ảnh địa phương cũng có thể phục vụ mục tiêu tiếp thị. Một mẫu diêm do công ty có vốn Thụy Điển bán tại miền nam Ấn Độ từng dựa vào câu chuyện về Chinna Reddy, người được truyền tụng là đã chống lại một con báo săn trong vườn chuối với sự trợ giúp của con chó và một chiếc liềm. Điều đáng chú ý không phải là kiểm chứng câu chuyện như một sự kiện lịch sử, mà là cách một truyền thuyết vùng miền được gắn lên một hàng hóa công nghiệp để tạo cảm giác quen thuộc và hấp dẫn với người mua. [1]
Khi hình ảnh trở thành chính trị
Đến khoảng giữa thế kỷ 20, bao diêm ngày càng mang những biểu tượng gắn với phong trào chống thuộc địa: cờ, chân dung các nhân vật đấu tranh và lời kêu gọi dùng hàng nội địa, thường được biết đến qua khái niệm swadeshi. Những hình ảnh ấy có thể khơi dậy tinh thần tự chủ, nhưng đồng thời cũng là công cụ bán hàng. Một bao diêm vì thế không tự động trở thành vật phản kháng; nó có thể vừa nói về chính trị vừa thúc đẩy tiêu dùng. [1]
Sự phản đối quyền lực thuộc địa trên sàn nhà máy lại diễn ra theo cách trực tiếp hơn. Đầu thập niên 1940, công nhân tại nhà máy WIMCO ở khu Tiruvottiyur, Chennai, đình công; cuộc phản đối sau đó dẫn đến đối đầu bạo lực với cảnh sát. Tư liệu về cuộc đình công cho thấy lịch sử của bao diêm không thể chỉ đọc qua tranh in trên vỏ hộp. Đằng sau những hình ảnh yêu nước còn có quan hệ lao động, lợi ích doanh nghiệp nước ngoài và nỗ lực của công nhân nhằm giành tiếng nói trong nền công nghiệp đang hình thành. [1]
Điều còn lại sau một lần quẹt diêm
Sau khi Ấn Độ độc lập, các nhà sản xuất có thể chuyển từ chân dung nhân vật chính trị sang ngôi sao điện ảnh và những biểu tượng dễ bán khác. Sự thay đổi ấy cho thấy bao diêm luôn thích nghi với thị hiếu: khi nhu cầu xã hội thay đổi, hình ảnh trên một vật dụng quen thuộc cũng đổi theo. Giá trị của chúng vì thế không nằm ở giấy bìa bền đến đâu, mà ở việc chúng ghi lại điều từng được xem là đáng chú ý. [1]
Nhìn một bao diêm theo cách này sẽ làm thay đổi ý nghĩa của một vật tưởng như chỉ dùng để tạo lửa. Nó chứa dấu vết của hóa học và rủi ro nghề nghiệp, của rừng và đường sắt, của doanh nhân địa phương và công ty nước ngoài, của quảng cáo và chủ nghĩa dân tộc. Một vật bị vứt đi nhanh chóng vẫn có thể lưu giữ rất lâu câu hỏi về xã hội đã sản xuất, sử dụng và đặt kỳ vọng vào nó. [1]