Cá tuyết Newfoundland: từ biển cá vô tận đến cuộc sụp đổ lịch sử

Những câu chuyện xưa về Newfoundland mô tả cá tuyết dày đến mức có thể thả giỏ xuống nước để bắt. Alexandre Dumas còn hình dung rằng nếu mọi trứng cá đều trưởng thành, con người có thể đi qua Đại Tây Dương trên lưng chúng. Đó là cách nói cường điệu, không phải cảnh tượng từng được xác nhận, nhưng nó phản ánh một niềm tin có thật: đàn cá này dường như không thể cạn. [1]
Cá tuyết Đại Tây Dương sụp đổ không phải vì một mùa đánh bắt đơn lẻ. Công nghệ liên tiếp loại bỏ những giới hạn từng kìm hãm nghề cá, trong khi quyết định quản lý dựa trên đánh giá quá lạc quan về trữ lượng. Cá bị lấy khỏi biển nhanh đến mức ngày càng ít con sống đủ lâu để sinh sản. Khi lệnh tạm ngừng đánh bắt được ban hành năm 1992, sinh khối của quần thể đã giảm 93% so với năm 1962. [1]
Vì sao cá tuyết từng có vẻ vô tận?
Cá tuyết Đại Tây Dương sống trong vùng nước lạnh ở Bắc bán cầu, ăn nhiều loại thức ăn và dễ mắc câu. Mỗi mùa sinh sản, một con cá có thể đẻ hàng triệu trứng. Khi đàn cá còn đông, những đặc điểm ấy tạo ra sản lượng lớn đến mức người quan sát dễ đồng nhất khả năng sinh nhiều trứng với khả năng phục hồi vô hạn. Nhưng số trứng không cho biết bao nhiêu cá non sẽ sống sót và đạt tuổi sinh sản. [1]
Sự phong phú nhìn thấy trong một thời điểm cũng không đồng nghĩa với một nguồn dự trữ bất biến. Có thể hình dung một bể chứa được bổ sung qua một vòi nhỏ: dù lúc đầu bể đầy, mực nước vẫn hạ nếu dòng chảy ra liên tục lớn hơn dòng chảy vào. Với cá tuyết, phần bổ sung phụ thuộc vào cả cá trưởng thành, sự sống sót của cá non và điều kiện của mạng lưới thức ăn. [1]
Một loài cá đã nuôi hoạt động hàng hải ra sao?
Thịt cá tuyết ít mỡ nên thích hợp để phơi khô hoặc ướp muối. Sau khi loại bớt nước, cá trở thành thực phẩm giàu đạm, giữ được lâu và thuận tiện cho những chuyến đi biển kéo dài. Người Viking phơi cá trong không khí lạnh, còn người Basque sử dụng muối. Từ nhiều thế kỷ trước thời công nghiệp, đặc tính bảo quản này đã nối ngư trường Tây Bắc Đại Tây Dương với nhu cầu thực phẩm ở nơi xa. [1]
Giá trị của cá tuyết vì thế không chỉ nằm ở con cá vừa được kéo lên thuyền. Nó còn nằm trong chuỗi công việc trên bờ, từ xử lý, phơi, vận chuyển đến buôn bán. Newfoundland phát triển một lối sống và nền kinh tế gắn chặt với nhịp đánh bắt. Sự phụ thuộc ấy giải thích vì sao khủng hoảng sinh học về sau lập tức trở thành khủng hoảng việc làm và cộng đồng. [1]
Công nghệ đã phá bỏ những giới hạn nào?
Nghề cá thủ công vốn bị giới hạn bởi số lưỡi câu, sức chứa của tàu, thời tiết và thời gian cá còn dùng được. Từ thế kỷ 19, câu dây dài cho phép thả một tuyến dây mang rất nhiều lưỡi câu. Sang đầu thế kỷ 20, tàu lưới kéo chạy bằng hơi nước có thể thu lượng cá ngoài khơi gấp nhiều lần tàu buồm. Mỗi bước tiến mở rộng đồng thời phạm vi và cường độ khai thác. [1]
Công nghệ đông lạnh giữa thế kỷ 20 gỡ bỏ một giới hạn khác: cá không còn phải nhanh chóng trở về cảng để được xử lý. Tàu nhà máy quốc tế có thể đánh bắt, chế biến, trữ hàng nghìn tấn cá và hoạt động ngoài biển trong nhiều tháng. Đàn cá từng được bảo vệ phần nào bởi khoảng cách và tính dễ hỏng của thực phẩm nay có thể bị theo đuổi xa bờ với quy mô chưa từng có. [1]
Sản lượng lớn đã che khuất suy giảm thế nào?
Tại Newfoundland, lượng cá tuyết cập bến tăng từ khoảng 360.000 tấn năm 1959 lên 810.000 tấn năm 1968; phần lớn đến từ đội tàu ngoài khơi. Những con số này ghi nhận lượng cá bị đưa khỏi biển, không trực tiếp đo lượng cá còn lại. Khi năng lực tìm kiếm và thu gom tăng nhanh, sản lượng cao trong một giai đoạn vẫn có thể xuất hiện ngay lúc quần thể đang suy yếu. [1]
Đây là nghịch lý của thiết bị hiệu quả: người đánh bắt có thể duy trì sản lượng bằng cách đi xa hơn, hoạt động lâu hơn hoặc tập trung vào nơi cá còn tụ lại. Vì vậy, cảm giác cá vẫn nhiều có thể kéo dài sau khi nền tảng sinh sản đã bị bào mòn. Ngoài khơi Newfoundland, lưới kéo khiến quá ít cá thoát được đến tuổi sinh sản, làm khả năng bổ sung cho thế hệ sau tiếp tục giảm. [1]
Vì sao quản lý không phanh kịp cuộc khai thác?
Ủy ban Nghề cá Tây Bắc Đại Tây Dương đã đặt hạn ngạch từ năm 1970, nhưng lượng cá được ước tính cao hơn thực tế. Sau khi Canada mở rộng quyền tài phán nghề cá ra 200 hải lý vào năm 1977 và hạn chế tàu nước ngoài, mục tiêu bảo vệ quyền khai thác trong nước không đồng nghĩa với giảm đủ áp lực lên đàn cá. Các doanh nghiệp hải sản còn được hỗ trợ và tiếp tục phát triển trong thập niên 1980 khi quần thể cá đi xuống. [1]
Trường hợp này cũng cho thấy vấn đề không thể giản lược thành việc từng ngư dân riêng lẻ tranh nhau một tài nguyên chung. Đội tàu ven bờ có quy mô khiêm tốn hơn các tàu công nghiệp ngoài khơi, trong khi cơ quan quản lý quyết định hạn ngạch, quyền tiếp cận và hỗ trợ doanh nghiệp. Sự sụp đổ hình thành từ tương tác giữa công nghệ, lợi ích kinh tế và những quyết định quản lý không theo kịp trạng thái sinh học. [1]
Tại sao cá không phục hồi nhanh sau năm 1992?
Lệnh tạm ngừng đánh bắt năm 1992 khiến khoảng 30.000 người mất việc tại một tỉnh khi ấy có khoảng nửa triệu dân. Biện pháp rất mạnh về mặt xã hội nhưng không thể lập tức tái tạo cấu trúc của một quần thể đã suy kiệt. Cá trưởng thành cần thời gian để sinh sản, cá non cần sống sót, còn cả đàn phải có đủ thức ăn. Việc dừng lấy cá chỉ loại bỏ một áp lực, không tự động khôi phục mọi điều kiện đã mất. [1]
Năm 2024, Canada chấm dứt lệnh tạm ngừng và chuyển nghề cá sang quy chế thương mại, nhưng tổng sản lượng cho phép vẫn thấp hơn một phần mười hạn ngạch năm 1992. Quần thể không tăng kể từ năm 2016, trong khi cá capelin nhỏ bé, một nguồn thức ăn quan trọng của cá tuyết, cũng suy giảm. Bởi vậy, việc mở lại nghề cá không có nghĩa đàn cá đã trở về thời kỳ sung túc. [1]
Câu chuyện Newfoundland làm thay đổi cách nhìn về chữ dồi dào. Một biển cá có thể tồn tại qua nhiều thế hệ khai thác với công cụ hạn chế, rồi suy sụp chỉ trong vài thập niên khi sức đánh bắt tăng nhanh hơn khả năng quan sát và điều chỉnh. Điều đáng nhớ không phải huyền thoại đi bộ trên lưng cá, mà là khoảng cách nguy hiểm giữa thứ con người có thể lấy và thứ hệ sinh thái có thể tạo lại. [1]