Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Cây kim trên tàu và hành trình châm cứu đến châu Âu thế kỷ 17

· Phát minh

Ảnh minh họa do AI tạo: Willem ten Rhijne quan sát một binh sĩ Nhật Bản tự dùng kim và búa nhỏ trên tàu năm 1674.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trên một con tàu năm 1674, một binh sĩ Nhật Bản bị say sóng nằm ngửa, tự đặt kim vào bốn vị trí bên trái bụng rồi dùng chiếc búa nhỏ gõ kim xuyên qua da. Willem ten Rhijne, bác sĩ người Hà Lan đi cùng đoàn từ Nagasaki đến Edo, đặc biệt chú ý đến một chi tiết: khi kim được rút ra, hầu như không có máu, chỉ còn dấu châm rất nhỏ. Cảnh tượng ấy trở thành điểm khởi đầu cho nỗ lực giới thiệu châm cứu với độc giả châu Âu trong cuốn De Acupunctura. [1]

Ten Rhijne đã quan sát kỹ thao tác, tìm văn bản để dịch và cho khắc hình minh họa. Tuy nhiên, ông diễn giải điều mình thấy bằng các khái niệm y học châu Âu quen thuộc với ông. Vì thế, De Acupunctura vừa mở một cánh cửa tri thức, vừa cho thấy một kỹ thuật có thể thay đổi ý nghĩa ra sao khi đi qua nhiều ngôn ngữ và hệ tư tưởng. [1]

Điều gì khiến vị bác sĩ sửng sốt?

Theo lời thuật lại của Ten Rhijne, người lính giữ đầu kim bằng các đầu ngón tay, nín thở khi gõ búa và xoay phần cán sau khi kim đã đi vào cơ thể. Ông còn ghi nhận người này ấn vào chỗ vừa châm sau khi rút kim. Ten Rhijne cho rằng thủ thuật đã làm người lính hết đau và hồi phục, nhưng đây là nhận định từ một trường hợp ông chứng kiến, không phải kết quả của một thử nghiệm có đối chứng. [1]

Sự ngạc nhiên của ông gắn với nền đào tạo theo truyền thống Hippocrates và thuyết thể dịch, vốn giải thích sức khỏe bằng sự cân bằng của các chất dịch trong cơ thể. Một thủ thuật xuyên da mà không nhằm lấy máu vì thế khó khớp với khung tư duy ấy. Ten Rhijne không chỉ gặp một dụng cụ lạ; ông gặp một cách xác định bệnh và tác động lên cơ thể khác với những gì mình từng học. [1]

Dejima đã đưa hai nền y học gặp nhau thế nào?

Ten Rhijne đến Nhật Bản ngày 31 tháng 7 năm 1674 và sống tại thương điếm Hà Lan trên Dejima, đảo nhân tạo ngoài khơi Nagasaki. Trong thời Edo, đây là khu vực đặc biệt dành cho giao dịch với người Hà Lan. Cư dân châu Âu bị giới hạn trong một không gian có tường rào, nối với đất liền bằng một cây cầu đá mà chỉ người Nhật được phép đi qua. [1]

Sự cô lập về không gian không ngăn được trao đổi kiến thức. Ten Rhijne phải trả lời các câu hỏi y học do thống đốc Nagasaki gửi đến; những câu trả lời sau đó được tập hợp cho các thầy thuốc Nhật Bản quan tâm. Chiều trao đổi ngược lại diễn ra khi ông tìm hiểu châm cứu. Dejima vì thế không đơn thuần là nơi hàng hóa đổi chủ: nó còn là một điểm tiếp xúc hiếm hoi, nơi câu hỏi, thuật ngữ và cách chữa bệnh phải vượt qua hàng rào ngôn ngữ. [1]

Cuốn De Acupunctura được tạo ra ra sao?

Ten Rhijne dường như tìm được một văn bản châm cứu Trung Hoa tại Dejima. Vì không ai tại đó có thể dịch thẳng từ tiếng Trung sang tiếng Latin, ông tổ chức một chuỗi chuyển ngữ: Iwanaga Sōko chuyển nội dung sang tiếng Nhật, Shōdayū Motogi dịch tiếp sang tiếng Hà Lan, rồi Ten Rhijne mới viết lại bằng tiếng Latin. Mỗi người trong chuỗi này không chỉ thay từ ngữ mà còn phải chọn cách hiểu cho những khái niệm không có đối ứng rõ ràng. [1]

Có thể hình dung quá trình ấy như việc truyền một chỉ dẫn kỹ thuật qua ba người, trong khi mỗi người sử dụng một bộ thuật ngữ chuyên môn khác nhau. Một từ chỉ dòng vận động trong cơ thể có thể bị hiểu thành một chất cụ thể; một đường biểu diễn quan hệ giữa các điểm có thể bị xem là cấu trúc giải phẫu. Sai lệch không nhất thiết xuất phát từ sự cẩu thả, mà có thể hình thành ngay khi người dịch buộc phải ghép điều mới vào những phạm trù mình đã biết. [1]

Những bản khắc đồng cho thấy điều gì?

De Acupunctura được xuất bản năm 1683, khoảng bảy năm sau khi Ten Rhijne trở về Batavia, tức Jakarta ngày nay. Sách có năm bản khắc đồng: hai bản thể hiện các điểm châm cứu Trung Hoa, hai bản về cách thể hiện của Nhật Bản, và một bản vẽ kim cùng búa. Với độc giả chưa từng thấy thủ thuật, các hình này giúp biến một mô tả xa lạ thành những vị trí và dụng cụ có thể quan sát. [1]

Nhưng hình ảnh không tự bảo đảm rằng người xem hiểu đúng. Ten Rhijne cho rằng những đường trên cơ thể trong hình là biểu diễn tĩnh mạch, dù cách đọc đó không chính xác. Bản khắc có thể sao lại đường nét khá rõ mà vẫn truyền sai chức năng của chúng. Trường hợp này cho thấy quan sát bằng mắt chỉ là bước đầu; ý nghĩa của hình còn phụ thuộc vào hệ thống kiến thức dùng để giải mã nó. [1]

Vì sao khí, âm và dương bị diễn giải lệch?

Khái niệm qi, thường được gọi là khí trong tiếng Việt, gần như thất lạc trong chuỗi dịch. Ten Rhijne hiểu nó như một dạng gió có thể tích tụ, gây sưng và cần được giải phóng bằng cách châm. Ông cũng cố ghép âm và dương với các phạm trù của y học Galen về thể dịch. Những phép tương ứng này khiến cách giải thích trong sách không còn phản ánh đầy đủ hệ thống mà kỹ thuật châm cứu vốn thuộc về. [1]

Vấn đề nằm ở chỗ một từ chuyên môn thường mang theo cả mạng lưới quan hệ: nó liên quan đến cách phân loại cơ thể, nguyên nhân gây bệnh và mục tiêu điều trị. Nếu chỉ tìm một danh từ gần nghĩa trong ngôn ngữ đích, người dịch có thể giữ được vẻ ngoài của câu nhưng thay đổi logic bên trong. Ten Rhijne ghi nhận được kim, búa, vị trí châm và thao tác; phần khó hơn là hiểu vì sao những thao tác ấy được cho là có tác dụng. [1]

Nỗ lực chưa trọn vẹn để lại điều gì?

Các sai lệch khiến De Acupunctura khó được dùng như một cẩm nang thực hành. Tác phẩm cũng không lập tức tạo nên làn sóng châm cứu tại châu Âu. Dẫu vậy, Ten Rhijne không gạt bỏ kỹ thuật chỉ vì nó xa lạ. Việc ông ghi chép, tìm người dịch và đưa hình ảnh vào sách cho thấy một thái độ đáng chú ý: y học mà ông được đào tạo có thể chưa bao quát mọi cách chữa bệnh. [1]

Cây kim trên tàu vì thế không đơn giản đi từ Nhật Bản vào một cuốn sách Latin. Nó đi qua trải nghiệm của người lính, con mắt của một bác sĩ theo thuyết thể dịch, một chuỗi ba lần chuyển ngữ và kỹ thuật khắc đồng. De Acupunctura lưu lại cả sự tò mò lẫn giới hạn của cuộc gặp ấy: kiến thức có thể vượt biển, nhưng để giữ đúng nghĩa, người tiếp nhận còn phải nhận ra những giả định mà chính mình đang mang theo. [1]