Chấy trên tóc xác ướp hé lộ những cuộc di cư của con người

Hai hộp sọ của người Chiribaya được tìm thấy trong sa mạc Peru, tóc vẫn còn bện thành những lọn đen dày. Trên đó, các nhà nghiên cứu bắt gặp những con chấy đã chết từ khoảng một thiên niên kỷ trước. Câu hỏi trung tâm là: vì sao một sinh vật nhỏ sống trên đầu người lại có thể kể chuyện về những cuộc di cư xa xôi, thậm chí gợi ý thời điểm con người bắt đầu mặc quần áo? [1]
Câu trả lời nằm ở mối quan hệ bám rất chặt giữa chấy và vật chủ. Chấy khó sống lâu khi rời khỏi cơ thể người, còn các nhóm chấy tách biệt đủ lâu sẽ tích lũy khác biệt trong DNA. Vì thế, khi lần theo những khác biệt ấy, giới nghiên cứu có thể dùng ký sinh trùng như một mảnh ghép bổ sung cho xương, công cụ và vải vóc vốn thường không còn nguyên vẹn. [1]
Vì sao sa mạc giữ được chấy cổ?
Khu vực ven Thái Bình Dương ở miền nam Peru hiện khô cằn, nhiều gió và gần như không có cư dân tập trung. Nhưng hơn 1.000 năm trước, người Chiribaya từng đánh bắt cá, trồng khoai tây, ngô, nuôi lạc đà không bướu làm vật thồ và chuột lang làm thực phẩm. Họ cũng chôn người chết cùng đồ gốm, trang sức và vải dệt. Chính môi trường khô giúp những vật liệu hữu cơ này tồn tại lâu hơn nhiều so với ở nơi ẩm ướt. [1]
Hai hộp sọ được phát hiện trong các cuộc khảo sát từ năm 1999 đến 2002. Những kẻ đào trộm đã lấy đi phần lớn cơ thể, nhưng phần đầu với mái tóc vẫn còn. Khi được đưa ra khỏi nơi chôn cất mát và khô, chúng phải nhanh chóng chuyển vào phòng kiểm soát khí hậu để tránh phân hủy. Trong quá trình đó, các nhà nghiên cứu nhận ra những chấm nhỏ mắc lại giữa tóc: chấy đã vô tình được chôn cùng người chết. [1]
Mái tóc lưu lại dấu vết sinh học thế nào?
Chấy trên đầu người không chỉ nằm ở bề mặt tóc. Chúng dùng móng nhỏ để bám vào sợi tóc, di chuyển xuống da đầu nhiều lần trong ngày để hút máu, rồi đẻ trứng trên tóc. Khi vật chủ chết, chấy cũng mất môi trường sống. Trong sa mạc, chúng khô nhanh đến mức lớp vỏ ngoài co lại, giống một chiếc vỏ bảo vệ phần bên trong và DNA còn sót lại. [1]
Những mẫu chấy Peru được ngâm trong dung dịch cồn rồi cắt để lấy vật liệu di truyền. Sau đó, DNA của chúng được so sánh với dữ liệu từ chấy hiện đại ở nhiều nơi. Đây là điểm quan trọng: mắt thường không thể phân biệt các nhóm chấy có quan hệ tiến hóa khác nhau, nhưng các mẫu hình trong toàn bộ hệ gene có thể cho thấy chúng từng bị chia tách trong bao lâu. [1]
Có thể hình dung cách làm này như so sánh những bản sao của một cuốn sách. Hai bản sao càng có nhiều lỗi khác nhau, người đọc càng có lý do nghĩ rằng chúng đã được chép tách biệt qua nhiều thế hệ. Với DNA, “lỗi” là những biến đổi di truyền tích lũy theo thời gian. Cách tính này thường được gọi là đồng hồ phân tử, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc vào cách chọn dữ liệu và tốc độ biến đổi được dùng trong mô hình. [1]
Chấy kể gì về các cuộc di cư?
Chấy người gồm ba dạng quen thuộc: chấy đầu, chấy quần áo và chấy mu. Chúng không hoàn toàn trùng với các nhóm di truyền. Chẳng hạn, một nhóm lớn gọi là nhánh A gồm cả chấy đầu và chấy quần áo, xuất hiện rộng rãi trên nhiều châu lục. Nhánh B chủ yếu sống trên đầu người và có nguồn gốc ở Tây bán cầu, dù về sau cũng được phát hiện tại châu Âu và Australia. [1]
Sự khác biệt giữa các nhánh khiến các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi: nhóm chấy nào đã đến châu Mỹ trước người châu Âu? Một giả thuyết từng cho rằng nhánh B có thể đã đi qua một cuộc tiếp xúc rất xa xưa giữa Homo sapiens và Homo erectus ở châu Á, rồi theo con người đến Tây bán cầu. Tuy nhiên, chấy lấy từ hộp sọ Chiribaya lại thuộc nhánh A, không phải nhánh B. Kết quả ấy không ủng hộ giả thuyết ban đầu của David Reed về nguồn gốc nhánh B. [1]
Điều đó không khiến mẫu vật trở nên vô ích. Ngược lại, nó cho thấy một dạng chấy tương tự đã có mặt ở Nam Mỹ trước khi người châu Âu đến. Dữ kiện này phù hợp với khả năng những nhóm người di cư sớm đã mang chúng qua các chặng đường dài, nhưng riêng DNA của chấy không thể tự mình cho biết chính xác tuyến đường, thời điểm hay cộng đồng nào đã di chuyển. [1]
Ký sinh trùng gợi ý thời điểm con người mặc quần áo
Chấy quần áo tạo ra một dấu mốc đặc biệt vì chúng sống chủ yếu trong vải, gần cơ thể người, và không tồn tại lâu nếu bị tách khỏi quần áo. Vải vóc cổ thường phân hủy nên rất khó tìm thấy bộ quần áo đầu tiên của loài người. Nếu chấy quần áo đã tách khỏi chấy đầu và thích nghi với môi trường vải, sự phân tách ấy có thể cung cấp một khoảng thời gian gần đúng cho việc con người bắt đầu mặc quần áo. [1]
Một phân tích trước đây đặt sự phân tách này trong khoảng 30.000 đến 114.000 năm trước. David Reed sau đó tính lại bằng trình tự DNA của chấy tinh tinh được hiệu chỉnh đúng, rồi đưa ra khả năng sự thay đổi đã xảy ra sớm hơn, khoảng 170.000 năm trước. Hai mốc này không nên ghép thành một con số mới hay xem là ngày chính xác. Chúng là những ước tính phụ thuộc vào mô hình, cho thấy quần áo có thể xuất hiện trước khi người hiện đại hoàn tất các đợt rời khỏi châu Phi. [1]
Một cách giải thích được nêu ra là tổ tiên loài người đã mất bớt lông cơ thể vì nhiều nguyên nhân, trong đó có thể gồm sức ép từ ký sinh trùng. Sau đó, một phần chấy đầu chuyển sang sống trong lớp vải mới. Đây là giả thuyết về quá trình tiến hóa, không phải lời giải duy nhất cho lý do con người mặc quần áo. [1]
Từ chấy đến câu hỏi về bệnh tật
Chấy quần áo còn liên quan đến một câu hỏi y học - lịch sử: bệnh sốt phát ban do vi khuẩn Rickettsia prowazekii đã xuất hiện ở đâu? Loại chấy này có thể truyền vi khuẩn trong điều kiện đông đúc, thiếu vệ sinh, chẳng hạn thời chiến, nạn đói hoặc những đợt di cư lớn. Nó khác với thương hàn, vốn lây qua thức ăn và nước bị nhiễm bẩn, cũng như một số dạng sốt phát ban do bọ chét truyền. [1]
Việc chấy thuộc nhánh A đã có mặt ở châu Mỹ trước cuộc chinh phục của người Tây Ban Nha khiến giả thuyết về hướng lan truyền bệnh trở nên phức tạp hơn. Có khả năng vi khuẩn từng lưu hành trong những quần thể chấy tại châu Mỹ rồi truyền sang chấy của người châu Âu, nhưng câu hỏi này vẫn chưa có lời giải dứt khoát. Chỉ sự hiện diện của vật chủ không đủ chứng minh sự hiện diện của mầm bệnh. [1]
Giá trị lớn nhất của những con chấy cổ không nằm ở việc chúng thay thế khảo cổ học hay nhân học. Chúng bổ sung một loại hồ sơ khác: dấu vết của sự gần gũi giữa người và ký sinh trùng. Xương có thể cho biết cơ thể ra sao, đồ vật gợi ý cách sống, còn chấy lưu lại một phần lịch sử của những cuộc chia tách, gặp gỡ và thích nghi mà con người không ghi chép bằng chữ. [1]