Chiến tranh Thái Bình Dương qua lời kể của người trong cuộc

Khi quả ngư lôi đánh trúng USS West Virginia tại Trân Châu Cảng, lính thủy quân lục chiến Richard Fiske vẫn chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra. Chỉ đến lúc bơi được vào bờ, ông mới nhận ra nước Mỹ đã bước vào chiến tranh. Khoảnh khắc ấy cho thấy khoảng cách giữa một sự kiện được ghi trên bản đồ và cách nó xuất hiện trong tâm trí người trực tiếp hứng chịu: ban đầu là tiếng nổ phi lý, sau đó mới là nhận thức về một cuộc chiến thật sự. [1]
Qua lời kể từ cả phía Mỹ, Nhật Bản và dân thường Okinawa, Chiến tranh Thái Bình Dương hiện lên không chỉ như chuỗi trận đánh giành đảo. Đó còn là câu chuyện về thông tin bị che giấu, những cuộc đổ bộ được hình dung quá dễ dàng, sự thiếu thốn trong rừng nhiệt đới và cảm giác bất lực dưới những đợt bom kéo dài. [1]
Khi chiến tranh chưa có tên
Tại Trân Châu Cảng ngày 7 tháng 12 năm 1941, Fiske nhìn thấy một phi công Nhật bay qua tàu rồi thả bom về phía khu vực nhà chứa. Một quả ngư lôi đánh trúng con tàu, hất ông sang phía đối diện. Điều đáng chú ý trong hồi ức ấy không chỉ là sức phá hủy, mà là trạng thái tâm lý: ông cảm thấy cảnh tượng giống một cơn ác mộng và chưa thể tin nó đang xảy ra với mình. [1]
Nhận thức chỉ đến sau hành động sinh tồn. Khi đã rời khỏi con tàu và bơi vào bờ, Fiske mới nối các mảnh sự việc thành một kết luận: đất nước mình đang có chiến tranh. Lời kể này mở ra một cách nhìn khác về ngày đầu cuộc chiến. Với lịch sử quân sự, đó là một cuộc tập kích bất ngờ; với người trên boong tàu, nó có thể bắt đầu bằng một ánh nhìn thoáng qua, một cú va đập và vài phút không hiểu nổi thực tại. [1]
Bản đồ chiến dịch và khoảng trống thông tin
Sau các trận Coral Sea và Midway năm 1942, sự khác biệt giữa điều xảy ra và điều người dân được biết trở nên rõ rệt. Naoki Hoshino nhớ rằng công chúng Nhật Bản chỉ được thông báo một tàu sân bay bị đánh chìm và một tàu khác bị hư hại nặng. Cách trình bày ấy khiến tổn thất của hạm đội tại Midway có vẻ nhỏ hơn thực tế, trong khi báo chí phía Anh-Mỹ đưa tin cả bốn tàu sân bay Nhật Bản đều bị đánh chìm. [1]
Với Hoshino, việc che giấu tổn thất có ý nghĩa chiến lược: nếu biết đầy đủ quy mô thất bại, người dân có thể hiểu Nhật Bản khó tiếp tục chiến tranh theo cách cũ. Vì vậy, Midway không chỉ là một trận hải chiến. Nó còn là bài học về việc thông tin định hình nhận thức của xã hội. Trên bản đồ, các mũi tiến quân và tổn thất có thể được ghi lại rõ ràng; trong đời sống, chúng lại bị lọc qua thông báo chính thức, báo chí và mục tiêu duy trì tinh thần chiến đấu. [1]
Đổ bộ không giống một cuộc hành quân dễ dàng
Công thức tác chiến của quân Đồng minh thường bắt đầu bằng pháo hạm và máy bay oanh kích, sau đó là xe đổ bộ đưa lính vào bờ. Theo cách hình dung trước trận, hỏa lực chuẩn bị sẽ quét sạch phần lớn kháng cự. Nhưng ký ức của Eddy Owen tại Tarawa cho thấy sự chênh lệch giữa dự tính và thực tế. Những phát đạn của đối phương rơi xuống nước ban đầu còn bị nhầm là cá lớn; rồi một tiếng hét khiến ông và đồng đội phải chui vào nơi trú tạm trước khi lên bờ. [1]
Bãi biển nhanh chóng biến thành điểm nghẽn. Một số xe đổ bộ phải thả quân ở vùng nước sâu vì tiến gần bờ quá nguy hiểm, rồi quay lại đón đợt tiếp theo. Những người lính mang đầy trang bị có thể chết trước khi đặt chân lên đảo. Người sống sót còn phải vượt qua tàu đổ bộ hỏng, thương binh, gió lớn, hỏa lực đối phương và các bờ dốc dẫn vào địa hình bên trong. Vì thế, “chiếm được bãi biển” chỉ là bước đầu, không phải dấu hiệu trận đánh đã ngã ngũ. [1]
Rừng, thiếu thốn và những vị trí không nhìn thấy
Tại Guadalcanal, phóng viên chiến trường Richard Tregaskis mô tả tình trạng thiếu người, thiếu vật tư và thiết bị hư hỏng. Chiến trường Thái Bình Dương không nhận được toàn bộ nguồn lực của nước Mỹ, bởi phần lớn được dành cho mặt trận châu Âu. Trong điều kiện ấy, khả năng sống sót phụ thuộc nhiều vào sức chịu đựng và sự ứng biến của những đơn vị đang ở rất xa hậu phương. [1]
Khi rời bãi biển, binh lính phải chiến đấu trên các sườn núi hẹp, trong thung lũng và rừng rậm. Lính Nhật thường cố thủ trong các đường hầm, khe núi và vị trí có nhiều lối thoát, khiến việc phát hiện họ trở nên khó khăn. Bên cạnh hỏa lực đối phương, khí hậu và sinh vật nhiệt đới cũng bào mòn con người: đầm lầy, côn trùng, vết thương dễ nhiễm trùng và nguy cơ sốt rét hoặc sốt xuất huyết khiến vẻ đẹp của những hòn đảo chỉ còn là lớp vỏ nhìn từ ngoài biển. [1]
Từ người lính đến dân thường
Những lời kể về Okinawa cho thấy chiến tranh không dừng ở ranh giới giữa quân đội hai nước. Momoko Yonaha, một người Okinawa bị trưng dụng làm y tá, phải ẩn trong núi giữa các đợt ném bom, bắn phá từ máy bay và pháo kích từ chiến hạm. Trong hầm trú ẩn chật hẹp, cô cùng những người khác từng nghĩ đến việc tự sát tập thể. Cuối cùng, một người lính yêu cầu phụ nữ và trẻ em rời đi; Yonaha sống sót khi bước ra ngoài và gặp một binh sĩ Mỹ chĩa súng, ra hiệu cho họ bước ra. [1]
Ở phía bên kia, Paul Tibbets nhìn thấy đám mây đen cuộn lên sau vụ ném bom Hiroshima từ độ cao lớn; Michiko Nakamoto, một nữ sinh trong thành phố, lại cảm nhận sự kiện ấy qua những vết bỏng trên mặt, tay và chân. Hai hồi ức không mô tả cùng một vị trí hay cùng một nhiệm vụ, nhưng đặt cạnh nhau sẽ thấy rõ sự phân mảnh của chiến tranh: một người nhìn từ máy bay và thấy thành phố biến mất, người kia ở dưới mặt đất và không thể chạm vào những vết bỏng của chính mình. [1]
Nhìn qua các lời kể, Chiến tranh Thái Bình Dương không còn là đường đi đơn giản từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Đó là chuỗi trải nghiệm lệch nhau: người dân nhận tin đã được chọn lọc, lính đổ bộ đối mặt với điều họ không được báo trước, còn dân thường mắc kẹt giữa các lực lượng đang giao chiến. Chính những khác biệt ấy giúp đọc lịch sử cẩn trọng hơn. Bản đồ cho biết một hòn đảo đã được chiếm; lời kể cho biết cái giá của việc đặt chân lên đó có thể kéo dài trong ký ức của người sống sót. [1]