Clara Immerwahr: từ nữ tiến sĩ hóa học tiên phong đến cái chết còn bỏ ngỏ

Ngày 1/5/1915, Clara Immerwahr viết những lá thư từ biệt rồi qua đời do tự sát trong đêm. Các lá thư không còn, nên lời giải thích trực tiếp nhất về quyết định của bà cũng mất theo. Thời điểm ấy đặc biệt ám ảnh: chỉ khoảng một tuần trước, chồng bà là Fritz Haber đã tổ chức cuộc tấn công bằng khí clo tại Ypres. Sự nối tiếp này khiến cái chết thường được hiểu như một hành động phản đối chiến tranh hóa học, nhưng động cơ thật sự chưa bao giờ được xác định. [1]
Câu chuyện của Immerwahr vì thế không chỉ nằm ở đêm cuối cùng. Trước đó là hành trình của một phụ nữ vượt qua rào cản để trở thành tiến sĩ hóa học, rồi dần bị công việc gia đình đẩy khỏi phòng thí nghiệm. Chiến tranh làm sự đối lập giữa hai vợ chồng trở nên dữ dội hơn, song không tự động biến một bi kịch riêng tư thành tuyên ngôn chính trị đã được chứng minh. [1]
Bà đã bước vào khoa học bằng cách nào?
Clara Immerwahr sinh năm 1870 gần Breslau, khi ấy thuộc Đức và nay là Wrocław của Ba Lan. Cha bà là một chủ trang trại thành đạt nhưng có niềm quan tâm đặc biệt đến hóa học, nhờ đó bà sớm biết đến lĩnh vực này. Thay vì đi theo con đường giảng dạy thường dành cho phụ nữ có học, Immerwahr chọn phòng thí nghiệm và theo học tại Đại học Breslau. [1]
Sau khi vượt qua kỳ thi cho phép tiếp tục học ở bậc cao hơn, bà nghiên cứu hóa lý dưới sự hướng dẫn của Richard Abegg. Năm 1900, Immerwahr bảo vệ thành công luận án và trở thành người phụ nữ đầu tiên tại Đức nhận bằng tiến sĩ hóa học. Thành tựu ấy không có nghĩa môi trường học thuật đã trở nên bình đẳng: những lá thư bà gửi Abegg cho thấy bà thường xuyên nhận ra sự bất công trong một không gian do nam giới chi phối. [1]
Vì sao sự nghiệp của bà dần biến mất?
Sau khi tốt nghiệp, Immerwahr tiếp tục làm việc với Abegg trong một vị trí không chính thức và giảng hóa học cho các tổ chức phụ nữ địa phương. Bà gặp lại Fritz Haber, người từng học hóa cùng trường, tại một hội nghị rồi kết hôn với ông. Khi chuyển đến Karlsruhe, nơi Haber giảng dạy, bà vẫn dự các cuộc họp của hội hóa học và thuyết trình tại viện. Cánh cửa khoa học khi ấy chưa đóng hẳn, nhưng khoảng trống dành cho công việc riêng của bà ngày càng hẹp. [1]
Trong thư gửi người thầy cũ, Immerwahr mô tả khối việc nhà đè nặng và sự nghiệp khoa học của mình đi đến hồi kết. Việc sinh con năm 1902 làm trách nhiệm ấy tăng thêm. Đến năm 1909, bà nói về cảm giác bị áp chế thường xuyên và đã ngừng tham dự các sinh hoạt hóa học trong thành phố. Những chi tiết này cho thấy sự rời bỏ nghiên cứu không đơn thuần là một lựa chọn nghề nghiệp diễn ra trong điều kiện tự do. [1]
Định kiến giới tác động ra sao?
Trường hợp của Immerwahr cho thấy bằng cấp có thể mở lối vào khoa học nhưng chưa chắc đem lại một vị trí bền vững. Bà đủ năng lực hoàn thành nghiên cứu tiến sĩ và tham gia giảng dạy, song công việc của bà vẫn ở bên lề, trong khi trách nhiệm gia đình được xem như nghĩa vụ chính. Rào cản không nhất thiết xuất hiện dưới dạng một lệnh cấm rõ ràng; nó còn nằm trong cách thời gian, cơ hội và sự công nhận được phân chia. [1]
Có thể hình dung một người được phép bước vào phòng thí nghiệm nhưng luôn phải rời đi trước những người khác để gánh toàn bộ việc nhà. Nếu điều đó lặp lại qua nhiều năm, sự nghiệp sẽ bị bào mòn dù không có khoảnh khắc chính thức nào tuyên bố nó chấm dứt. Đây là ví dụ minh họa cho cơ chế mà các lá thư của Immerwahr gợi ra, không phải một tình tiết riêng đã được ghi nhận về lịch làm việc hằng ngày của bà. [1]
Fritz Haber đã đưa chiến tranh vào câu chuyện thế nào?
Năm 1911, hai vợ chồng chuyển đến Berlin, nơi Haber góp phần thành lập Viện Kaiser Wilhelm về Hóa lý và Điện hóa. Khi Chiến tranh thế giới thứ nhất nổ ra, ông tham gia sâu hơn vào công việc của Bộ Chiến tranh Đức. Ông đứng đầu một bộ phận hóa học liên quan đến sản xuất nitơ cho thuốc nổ và phân bón, đồng thời phát triển khí độc thành vũ khí. [1]
Cuộc tấn công bằng khí clo tại Ypres khiến khoa học trong gia đình Haber mang hai hình ảnh đối nghịch: một bên là sự nghiệp của người chồng được nhà nước và chiến tranh huy động, bên kia là năng lực của người vợ đã bị đời sống gia đình thu hẹp. Sự đối lập này có sức biểu tượng lớn, nhưng bản thân nó chưa cho biết Immerwahr nghĩ gì trong những giờ cuối cùng hay yếu tố nào có sức nặng quyết định. [1]
Có thể gọi cái chết là một tuyên ngôn phản chiến không?
Cách diễn giải phản chiến dựa chủ yếu vào trình tự sự kiện: vụ tấn công ở Ypres xảy ra trước, Immerwahr qua đời sau đó không lâu, đúng lúc Haber đang chuẩn bị cho chuyến đi liên quan đến lần sử dụng khí clo tiếp theo. Trình tự ấy tạo nên một giả thuyết hợp lý để xem xét. Tuy nhiên, xảy ra gần nhau về thời gian không đủ chứng minh sự kiện trước là nguyên nhân duy nhất của sự kiện sau. [1]
Những cách giải thích khác cũng đã được nêu ra: bà có thể không chịu nổi kế hoạch sử dụng khí độc của Haber, có thể bị kiệt quệ bởi trách nhiệm gia đình, hoặc bị những kỳ vọng giới kéo dài làm suy sụp. Chúng không nhất thiết loại trừ nhau, nhưng cũng không giả thuyết nào được xác nhận. Việc các thư từ biệt thất lạc khiến phần trung tâm của câu hỏi không còn lời chứng trực tiếp từ chính Immerwahr. [1]
Điều gì còn lại sau những cách kể khác nhau?
Nếu chỉ xem Immerwahr như người vợ đã chết sau chiến công quân sự của chồng, phần lớn cuộc đời khoa học của bà sẽ lại bị che khuất. Trước khi trở thành nhân vật trong một bi kịch thời chiến, bà đã tự chọn hóa học, chịu đựng môi trường học thuật bất bình đẳng, hoàn thành luận án và tìm cách duy trì hoạt động chuyên môn sau khi kết hôn. Những điều ấy có ý nghĩa độc lập với mọi suy đoán về cái chết. [1]
Ngược lại, biến bà thành một biểu tượng phản chiến hoàn chỉnh cũng dễ thay tiếng nói đã mất của bà bằng câu chuyện mà người đời sau muốn nghe. Cách đọc thận trọng hơn là giữ đồng thời hai điều: cuộc đời Immerwahr phản ánh rõ những giới hạn áp lên phụ nữ làm khoa học, còn nguyên nhân bà tự sát vẫn bỏ ngỏ. Chính khoảng cách giữa điều đã biết và điều chỉ có thể giả định khiến câu chuyện của bà vừa đáng nhớ vừa khó kể một cách đơn giản. [1]