Mildred Cohn: Từ những cánh cửa đóng kín đến nhà hóa học tiên phong

Mildred Cohn tốt nghiệp trung học khi mới 14 tuổi, nhưng thành tích ấy không giúp bà được nhận làm trợ giảng tại Columbia. Câu chuyện của Cohn vì thế không chỉ là hành trình của một người học giỏi; đó còn là câu hỏi về cách một phụ nữ Do Thái xây dựng sự nghiệp khoa học khi các cánh cửa đào tạo và việc làm liên tục khép lại. [1]
Cohn không vượt qua rào cản bằng một khoảnh khắc duy nhất. Bà đi từng bước: học hóa học, tự tích lũy kỹ năng thực hành, chấp nhận những quãng dừng nghề nghiệp rồi tham gia các nghiên cứu giúp con người hiểu rõ hơn cách tế bào vận chuyển carbon và sử dụng ATP, một phân tử gắn với trao đổi năng lượng. [1]
Năng lực xuất hiện trước cơ hội
Cohn sinh năm 1913 trong một gia đình có cha mẹ là người Do Thái di cư từ Nga và lớn lên tại New York. Bà học vượt lớp, tốt nghiệp trung học ở tuổi mà nhiều học sinh còn chưa bước vào giai đoạn cuối phổ thông. Người phụ trách trường từng cho rằng bà quá trẻ, nhưng Cohn vẫn hoàn thành việc học và vào Hunter College, một trường khi đó dành cho nữ sinh. [1]
Chi tiết này cho thấy một nghịch lý quan trọng: tài năng có thể được nhìn thấy rất sớm, nhưng việc tiếp cận cơ hội lại phụ thuộc vào những quy định nằm ngoài năng lực cá nhân. Cohn đã có nền tảng học thuật nổi bật, song điều đó chưa đủ để biến bà thành một nhà nghiên cứu. Bước tiếp theo đòi hỏi bà phải tìm đường qua các cơ chế vốn không được thiết kế cho phụ nữ. [1]
Cánh cửa trợ giảng bị khóa
Sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ tại Columbia trong một năm, Cohn muốn tiếp tục học tiến sĩ. Trở ngại lúc ấy không nằm ở kết quả học tập mà ở hệ thống trợ giảng: các vị trí này thuộc Columbia College, nơi chỉ tiếp nhận nam giới. Vì vậy, phụ nữ không được trao loại công việc thường giúp nghiên cứu sinh có thu nhập và tiếp tục đào tạo. [1]
Cohn từng kể rằng nhà trường viện dẫn những trải nghiệm tiêu cực với phụ nữ từ thời Chiến tranh thế giới thứ nhất để giải thích sự loại trừ ấy. Lý do đó không đánh giá một cá nhân cụ thể; nó biến định kiến cũ thành quy tắc tuyển dụng mới. Cohn phải rời Columbia một thời gian, tiết kiệm tiền bằng công việc tại cơ quan tiền thân của NASA, rồi mới quay lại học tiến sĩ. [1]
Học cả những kỹ năng ngoài giáo trình
Tại Columbia, Cohn nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Harold Urey và tập trung theo dõi sự di chuyển của các nguyên tử carbon trong tế bào. Để phục vụ thí nghiệm với hệ thống chân không, bà học thổi thủy tinh, một kỹ năng thực hành đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn. Kinh nghiệm này giúp hình dung rõ hơn công việc trong phòng thí nghiệm: hóa học không chỉ diễn ra trên giấy, mà còn phụ thuộc vào cách thiết bị được tạo ra và vận hành. [1]
Việc Cohn tự đảm nhiệm kỹ năng ấy cũng làm thay đổi hình ảnh quen thuộc về một nhà khoa học chỉ chuyên suy luận. Nghiên cứu của bà kết hợp nhiều lớp công việc: đặt câu hỏi về vật chất trong tế bào, thiết kế điều kiện đo, xử lý thiết bị và đọc dấu vết hóa học. Mỗi lớp đều có thể trở thành điểm loại trừ đối với người không được trao cơ hội, nhưng cũng là nơi năng lực được chứng minh bằng kết quả cụ thể.
Từ carbon trong tế bào đến ATP
Sau khi kết hôn với nhà vật lý Henry Primakoff, Cohn chuyển đến St. Louis khi ông nhận việc tại Washington University. Tại đây, bà làm việc cùng Carl và Gerty Cori, một cặp vợ chồng nghiên cứu, trong các công trình góp phần xác định cấu trúc của adenosine triphosphate, thường viết tắt là ATP. [1]
ATP thường được mô tả như một dạng trung gian trong việc cung cấp năng lượng cho hoạt động của tế bào. Với Cohn, việc nghiên cứu nó không tách rời câu hỏi lớn hơn: các nguyên tử di chuyển ra sao, liên kết thế nào và làm thế nào để theo dõi những biến đổi quá nhỏ bằng phương pháp thực nghiệm. Các đóng góp của Cohn còn gồm công trình dẫn tới sự phát triển của chụp cộng hưởng từ MRI, cùng những kỹ thuật và thiết bị do bà và các đồng nghiệp phát triển để nghiên cứu hành vi của protein trong cơ thể. [1]
Sự công nhận đến rất muộn
Mãi đến năm 1960, khoảng hai thập kỷ sau khi nhận bằng tiến sĩ, Cohn mới có vị trí phó giáo sư thuộc diện xét biên chế tại Trường Y thuộc University of Pennsylvania. Một năm sau, bà trở thành giáo sư chính thức. Khoảng cách ấy là dấu hiệu rõ ràng cho thấy thành tựu khoa học và sự công nhận nghề nghiệp không đến cùng lúc. [1]
Năm 1964, American Heart Association chọn Cohn làm người phụ nữ đầu tiên giữ vị trí Career Investigator của tổ chức và bà đảm nhiệm vị trí này trong 14 năm. Tuy vậy, cách truyền thông khi đó mô tả bà vẫn gắn sự nghiệp nghiên cứu với vai trò nội trợ. Điều này cho thấy phụ nữ trong khoa học thường phải làm hai việc cùng lúc: tạo ra tri thức và liên tục chứng minh rằng họ có quyền hiện diện trong phòng thí nghiệm. [1]
Một con đường mở ra sau lưng
Cohn là người phụ nữ đầu tiên được bổ nhiệm vào ban biên tập The Journal of Biological Chemistry và là người phụ nữ đầu tiên giữ chức chủ tịch American Society for Biochemistry and Molecular Biology. Những vị trí này không chỉ ghi nhận cá nhân bà; chúng còn thay đổi hình dung về ai có thể tham gia vào việc định hướng một lĩnh vực khoa học. [1]
Cohn nghỉ hưu năm 1985 nhưng vẫn hoạt động tại Penn cho đến vài tháng trước khi qua đời năm 2009, ở tuổi 96. Nhìn lại con đường ấy, điều đáng nhớ không phải là một câu chuyện vượt khó được làm phẳng thành chiến thắng dễ dàng. Cohn có tài năng, nhưng tài năng ấy chỉ trở thành sự nghiệp sau nhiều lần tự tìm lối đi quanh những quy định bất bình đẳng. Di sản của bà nằm cả trong các câu hỏi về tế bào lẫn trong cánh cửa được mở cho những người đến sau. [1]