Con cá soi gương đã làm lung lay phép thử về ý thức ra sao?

Một con cá bàng chài dọn vệ sinh nhìn vào gương, phát hiện vết màu nâu dưới cổ rồi cọ vùng có dấu vào đá. Hành vi ấy đáp ứng tiêu chí của phép thử dấu gương, phương pháp từng được dùng như thước đo khả năng tự nhận biết. Điều gây tranh luận không chỉ là một con cá có thể vượt qua bài kiểm tra vốn gắn với người và một số động vật có bộ não lớn. Quan trọng hơn, kết quả buộc giới nghiên cứu tách hai câu hỏi thường bị coi là một: con vật có nhận ra hình phản chiếu hay không, và hành vi đó thực sự nói được bao nhiêu về ý thức của nó? [1]
Phép thử dấu gương đo điều gì?
Nguyên lý của phép thử khá trực tiếp. Nhà nghiên cứu đặt một dấu trên vị trí mà con vật không thể nhìn thấy nếu thiếu gương. Nếu nó quan sát hình phản chiếu rồi chạm, kiểm tra hoặc tìm cách loại bỏ dấu trên chính cơ thể, hành vi đó cho thấy nó đã liên hệ thông tin trong gương với bản thân, thay vì chỉ phản ứng với bề mặt kính. Khoảng năm 1970, Gordon Gallup áp dụng cách này với tinh tinh: sau thời gian đầu coi ảnh phản chiếu là cá thể lạ, chúng bắt đầu dùng gương để xem những phần cơ thể vốn khuất tầm mắt. [1]
Ưu điểm của bài kiểm tra nằm ở chỗ biến một khái niệm khó quan sát thành hành động có thể ghi nhận. Nhà nghiên cứu không phải suy đoán từ vẻ mặt hay sự chú ý mơ hồ; họ có thể theo dõi con vật hướng đến dấu trên cơ thể hay đến hình ảnh trong gương. Tuy nhiên, đây vẫn là một phép suy luận. Hành động với dấu là điều quan sát được, còn kết luận rằng con vật có một “khái niệm về bản thân” là cách diễn giải hành động ấy. [1]
Vì sao chiếc gương từng được xem là cửa sổ vào ý thức?
Gallup định nghĩa tự nhận biết là khả năng biến chính mình thành đối tượng của sự chú ý. Theo cách hiểu này, nhận ra mình trong gương dường như đòi hỏi con vật ghép hình ảnh đang thấy với một biểu tượng về bản thân. Gallup còn cho rằng năng lực ấy liên quan đến việc suy nghĩ về mục tiêu, quá khứ, tương lai và nhận ra cá thể khác có suy nghĩ riêng. Vì thế, thành công trong một bài kiểm tra hành vi đơn giản dần được gắn với nhiều năng lực tinh thần rộng hơn. [1]
Chính bước mở rộng đó khiến phép thử vừa hấp dẫn vừa dễ bị diễn giải quá mức. Việc dùng gương để kiểm tra một vùng cơ thể bị che khuất cho thấy con vật xử lý được mối quan hệ giữa hình phản chiếu và cơ thể. Nhưng từ năng lực cụ thể này đến toàn bộ đời sống chủ quan vẫn còn một khoảng cách. “Ý thức” có thể bao gồm cảm giác, ký ức, chú ý và nhiều dạng nhận biết khác; một phản ứng trước gương không tự động đo được tất cả những thành phần ấy. [1]
Con cá đã làm gì trước hình phản chiếu?
Khi mới gặp gương, cá bàng chài lao về phía hình ảnh như chuẩn bị tấn công. Đối thủ cũng tiến và lùi đúng lúc, bởi đó là ảnh phản chiếu. Sau một thời gian, cá chuyển sang những động tác khác thường như đảo hướng cơ thể và quan sát ở nhiều tư thế. Tiếp đó, Masanori Kohda cùng các cộng sự gây mê cá bằng eugenol, một chất gây mê có nguồn gốc từ dầu đinh hương, rồi đặt dấu màu nâu dưới da ở vùng cổ, nơi cá không thể trực tiếp nhìn thấy. [1]
Sau khi soi gương, cá bơi xuống đáy bể và cọ vùng vảy mang dấu vào đá; những cá thể được đánh dấu khác cũng có hành vi tương tự. Nhóm tại Osaka City University công bố kết quả năm 2019 và kết luận cá đã nhận ra hình phản chiếu. Về mặt logic của phép thử, chuỗi hành vi này rất đáng chú ý: ban đầu cá phản ứng như gặp đồng loại, về sau dùng thông tin trong gương để hướng hành động vào một vị trí trên cơ thể. Tranh luận tập trung vào ý nghĩa nhận thức của chuỗi hành vi ấy, không phải chỉ riêng động tác cọ đá. [1]
Tại sao kết quả ở cá gây khó cho cách giải thích cũ?
Phép thử dấu gương từng góp phần củng cố quan niệm rằng khả năng tự nhận biết chỉ xuất hiện ở một nhóm động vật có năng lực nhận thức cao. Tinh tinh, cá heo, voi, một số loài chim, cá đuối manta và vài loài khác đã được báo cáo vượt qua bài kiểm tra, dù không phải trường hợp nào cũng được chấp nhận rộng rãi. Cá bàng chài khiến bức tranh khó sắp xếp hơn: kích thước cơ thể hay vị trí của một loài trong cách con người xếp hạng trí thông minh không còn đủ để dự đoán phản ứng trước gương. [1]
Sau công bố năm 2019, cá bàng chài tiếp tục vượt qua nhiều biến thể của phép thử. Điều này làm suy yếu cách gạt kết quả ban đầu sang một bên như phản ứng tình cờ. Tuy vậy, bằng chứng lặp lại không buộc người ta phải chọn giữa hai cực “cá có ý thức như người” và “bài kiểm tra hoàn toàn vô dụng”. Một khả năng thận trọng hơn là loài cá này có năng lực nhận diện cơ thể qua thông tin thị giác, trong khi mối liên hệ giữa năng lực đó với các dạng tự ý thức khác vẫn cần được xác định riêng. [1]
Một bài kiểm tra có thể bất lợi cho loài nào?
Muốn vượt qua phép thử, con vật không chỉ cần xử lý hình phản chiếu. Nó còn phải quan tâm đến dấu, có động tác phù hợp để kiểm tra hoặc loại bỏ dấu và biểu lộ hành vi theo cách con người nhận ra. Một loài dựa nhiều vào mùi, không chú ý đến biến đổi màu sắc hoặc không có cách thuận tiện để chạm vào vị trí được đánh dấu có thể thất bại dù vẫn phân biệt được cơ thể mình bằng tín hiệu khác. Vì vậy, kết quả âm tính không nhất thiết là bằng chứng trực tiếp rằng con vật không có bất kỳ dạng tự nhận biết nào. [1]
Tranh luận này từng xuất hiện dưới một hình thức khác vào năm 1981, khi B. F. Skinner và cộng sự huấn luyện chim bồ câu dùng gương để tìm rồi mổ vào dấu. Gallup phản bác rằng phản ứng được huấn luyện không tương đương sự khám phá tự phát; theo ông, con vật cần chuyển từ coi ảnh là cá thể khác sang dùng gương để khảo sát cơ thể. Sự bất đồng cho thấy cùng một hành động có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào quá trình học tập dẫn đến nó. [1]
Con cá thực sự đã thay đổi câu hỏi nào?
Cá bàng chài không đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh về ý thức. Nó làm điều thiết thực hơn: phơi bày giả định ẩn trong công cụ đo. Nếu một loài cá liên tục đáp ứng tiêu chí nhưng giới nghiên cứu vẫn không muốn gán cho nó năng lực từng được suy ra ở tinh tinh, vấn đề có thể nằm ở khoảng cách giữa tiêu chí hành vi và khái niệm quá rộng mà tiêu chí ấy đại diện. Khi đó, cần mô tả chính xác năng lực đã quan sát được trước khi suy rộng sang những trạng thái tinh thần khác. [1]
Giá trị lâu dài của chiếc gương vì thế không chỉ nằm ở việc chia động vật thành nhóm “đỗ” và “trượt”. Nó tạo ra một tình huống kiểm tra được: con vật có dùng ảnh phản chiếu để lấy thông tin về cơ thể hay không? Trường hợp cá bàng chài nhắc rằng một phép thử tốt cũng có thể bộc lộ giới hạn của chính lý thuyết từng tạo ra nó. Thay vì hỏi loài nào giống con người đủ để được coi là có bản thân, nghiên cứu nhận thức có thể phải hỏi mỗi loài nhận biết cơ thể và vị trí của mình bằng những con đường nào. [1]