Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Cướp biển thời đại thuyền buồm thực sự ăn gì trên biển?

· Kiến thức

Ảnh minh họa do AI tạo về một bữa ăn đạm bạc trên tàu buồm, gồm bánh hard tack, thịt ướp muối, dừa và một chiếc cốc đặt trên bàn gỗ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Một chiếc bánh khô có mọt, miếng thịt bò dai đến mức bị ví như vật liệu làm dây và túi da bị cắt ra để rán: đó là những chi tiết cho thấy bữa ăn của cướp biển khác xa các bàn tiệc trong truyện phiêu lưu. Trên những chuyến đi kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, họ chủ yếu ăn thực phẩm chịu được thời gian, rồi chuyển sang bất cứ thứ gì còn có thể kiếm được khi khẩu phần cạn dần. [1]

Khó khăn không chỉ nằm ở việc thiếu kỹ thuật bảo quản. Tàu hải quân có thể dựa vào mạng lưới căn cứ và cảng tiếp tế, còn tàu cướp biển hoạt động ngoài vòng pháp luật nên không thể tùy tiện cập một cảng lớn đang có quân đồn trú. Vì thế, câu hỏi “cướp biển ăn gì” thực chất còn là câu hỏi họ có thể cất giữ, cướp được hoặc tìm thấy những gì trước khi buộc phải ra khơi trở lại. [1]

Vì sao bánh khô trở thành thức ăn chủ lực?

Thứ gần với bánh mì nhất trên tàu thường là hard tack, loại bánh quy đặc và khô làm từ bột mì với nước. Điểm mạnh của nó không phải hương vị mà là khả năng để lâu hơn bánh mì thông thường. Khi không biết chính xác lần cập bờ tiếp theo sẽ đến lúc nào, một món khó hỏng có giá trị hơn nhiều so với thức ăn ngon nhưng chỉ dùng được trong vài ngày. [1]

Sự khô cứng ấy là một cách đánh đổi: bớt nước giúp bánh tồn tại lâu, nhưng cũng khiến nó kém hấp dẫn ngay từ đầu. Thời gian vẫn để lại hậu quả. Sau nhiều tháng trên biển, hard tack có thể bị mọt xâm nhập. Như vậy, “để lâu” không đồng nghĩa với “giữ nguyên chất lượng”; nó chỉ giúp thủy thủ trì hoãn thời điểm thức ăn trở nên không thể dùng được. [1]

Có thể hình dung kho bánh như một chiếc đồng hồ đếm ngược. Mỗi ngày trôi qua, số bánh giảm xuống trong khi độ ngon và tình trạng của phần còn lại cũng xấu đi. Với cướp biển, đồng hồ ấy càng đáng ngại vì họ không có một lịch tiếp tế ổn định để tính trước lượng khẩu phần cho chặng kế tiếp. [1]

Thịt ướp muối giải quyết được điều gì?

Thịt được ướp muối và làm khô nhằm kéo dài thời gian sử dụng, đồng thời cung cấp một món ăn chắc bụng trên hành trình xa đất liền. Cùng với bánh khô, bơ, pho mát và bia ale, nó thuộc nhóm thực phẩm được chọn vì có thể chịu đựng điều kiện của chuyến đi tốt hơn đồ tươi. Tuy nhiên, bảo quản được không có nghĩa là thịt sẽ mềm hoặc ngon. [1]

Chất lượng thịt trên tàu cướp biển có thể rất tệ. Có những lời kể ví thịt bò cứng đến mức thủy thủ thấy nó thích hợp để làm thắt lưng hoặc dây đai hơn là để ăn. Cách ví von này không nên hiểu như một kỹ thuật chế tạo phổ biến; nó chủ yếu diễn tả độ dai và tình trạng đáng ngán của khẩu phần đã nằm lâu trong kho. [1]

Một trường hợp cực đoan được kể lại liên quan đến đoàn của Henry Morgan năm 1670: khi nguồn thịt suy kiệt, họ cắt một chiếc túi da thành lát rồi rán. Chi tiết ấy cho thấy ranh giới giữa “thực phẩm” và “thứ có thể tạm nuốt được” trở nên mờ nhạt khi con tàu không thể tiếp tế. Đây là tình thế thiếu ăn, không phải món ăn thông thường của cướp biển. [1]

Tại sao phải chở theo gia súc sống?

Ở đầu hành trình, một số tàu mang theo gà hoặc dê. Những con vật này dễ duy trì hơn gia súc lớn vì có thể ăn nhiều loại thức ăn được cung cấp trên tàu. Gà tạo ra trứng, còn dê cho sữa, nhờ đó thủy thủ có một phần thực phẩm tươi mà không cần giữ lạnh hay bảo quản từ trước. Cướp biển cũng có thể lấy gia súc từ những tàu bị họ tấn công. [1]

Nhưng gia súc sống vừa là nguồn thực phẩm vừa là một khoản tiêu hao. Chúng cần được nuôi trong khi thức ăn dự trữ của con người cũng đang giảm. Khi tình hình trở nên khó khăn, chính gà hoặc dê có thể bị giết để lấy thịt. Quyết định này đem lại bữa ăn tươi ngay lúc đó, đổi lại con tàu mất luôn nguồn trứng hoặc sữa cho những ngày sau. [1]

Trình tự ấy phản ánh cách tiêu thụ thực phẩm theo thời hạn sử dụng: tận dụng sản phẩm tươi khi còn có thể, giữ đồ khô cho chặng dài và chỉ giết vật nuôi khi nhu cầu trước mắt lấn át lợi ích lâu dài. Đây không nhất thiết là một thực đơn cố định; nó là cách ứng phó với lượng lương thực, thời gian trên biển và cơ hội tiếp tế luôn thay đổi. [1]

Trái cây nhiệt đới có vai trò ra sao?

Những nhóm cướp biển thường hoạt động trong cùng một vùng biển có thể dần biết nơi nào có sản vật địa phương. Ở vùng nhiệt đới và Caribe, họ đôi khi bổ sung dừa, bơ cùng các loại quả như chuối và xoài. Trái cây không giữ được lâu trên tàu, nhưng vẫn tạo ra vài ngày có đồ tươi sau mỗi lần thu gom hoặc tiếp tế thành công. [1]

Điểm quan trọng của trái cây nằm ở nhịp sử dụng khác với bánh khô và thịt muối. Đồ tươi cần được ăn sớm, trong khi thực phẩm bảo quản dành cho quãng thời gian không thể tìm thấy bến đỗ phù hợp. Vì vậy, bữa ăn trên tàu có thể thay đổi nhanh: tương đối đa dạng ngay sau khi kiếm được thực phẩm, rồi đơn điệu dần khi chỉ còn những món bền nhất trong kho. [1]

William Dampier, nhà thám hiểm kiêm buccaneer người Anh, đã ghi lại một công thức guacamole bằng tiếng Anh vào năm 1697. Chi tiết này cho thấy thủy thủ không chỉ mang thực phẩm đóng sẵn từ nơi xuất phát; họ còn quan sát và sử dụng món ăn gặp trên hành trình. Tuy vậy, một ghi chép về món bơ không có nghĩa guacamole là khẩu phần phổ biến trên mọi tàu cướp biển. [1]

Khi thức ăn và nước uống đều cạn dần

Nước ngọt có thể nhanh chóng trở nên tù đọng và hỏng trên tàu, trong khi đồ uống có cồn giữ được lâu hơn. Ở Caribe, rum làm từ mía trở thành lựa chọn quen thuộc vì có thể được sản xuất với số lượng lớn, đồng thời xuất hiện trên các tàu buôn qua Đại Tây Dương. Cướp biển có thể tự bổ sung rum hoặc chiếm lấy nó từ tàu bị tấn công. [1]

Dù vậy, hình ảnh cướp biển uống rum không nên che khuất vấn đề chính: họ phải tận dụng gần như mọi thứ có thể tiếp cận. Nhật ký của Dampier ghi lại việc thử nhiều loại thức ăn khác thường trong các chuyến đi, từ hồng hạc, tatu, châu chấu và trứng đà điểu đến sư tử biển, kangaroo và rùa Galapagos. Danh sách này phản ánh trải nghiệm của một người, không phải thực đơn tiêu chuẩn của toàn bộ giới cướp biển. [1]

Bởi vậy, bữa ăn thực tế của cướp biển được quyết định ít bởi sở thích hơn bởi ba giới hạn: món gì chịu được nhiều tuần trên biển, thứ gì có thể kiếm được trong vùng hoạt động và nơi nào con tàu dám dừng lại. Hard tack, thịt muối, trứng, sữa, trái cây hay rum đều là những câu trả lời tạm thời cho cùng một bài toán tiếp tế không ổn định. Khi những câu trả lời ấy lần lượt biến mất, sự ứng biến có thể đi xa đến mức một chiếc túi da cũng bị đưa lên chảo. [1]