Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Isabel Morgan đã đưa vaccine bại liệt đến gần con người ra sao?

· Khám phá

Ảnh minh họa do AI tạo: một nữ nhà nghiên cứu virus thập niên 1940 đứng cạnh bàn thí nghiệm có một lọ thủy tinh nhỏ trong không gian phòng lab tối giản.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1948, Isabel Morgan công bố một kết quả quan trọng: virus bại liệt đã bất hoạt vẫn có thể tạo miễn dịch lâu dài ở khỉ. Năm năm trước khi Jonas Salk công khai vaccine của mình, Morgan đã giải quyết một mắt xích nền tảng của hướng tiếp cận này: xác định các chủng virus và kiểm tra khả năng bảo vệ của vaccine bất hoạt trên linh trưởng. [1]

Morgan không dừng lại vì công trình thất bại. Bà không tiếp tục bước thử nghiệm trên người, một phần do lo ngại vaccine nuôi trên mô thần kinh có thể gây rủi ro nghiêm trọng, nhất là khi thử nghiệm thời đó thường liên quan đến trẻ em. Sau năm 1949, bà vẫn làm khoa học, nhưng câu chuyện của bà dần bị che khuất bởi tên tuổi Salk. [1]

Morgan đã chứng minh điều gì?

Muốn hiểu đóng góp của Morgan, cần tách hai câu hỏi thường bị gộp lại: virus bại liệt có những chủng nào, và vaccine có thể khiến cơ thể chống lại chúng hay không. Từ năm 1944 đến 1949, Morgan cùng Howard Howe và David Bodian nghiên cứu việc phân loại virus. Họ xác định có ba chủng, đều nguy hiểm; một chủng được đặt tên Brunhilde theo tên một con tinh tinh dùng trong thí nghiệm. [1]

Khi ấy có hai hướng vaccine chính: dùng virus đã chết hoặc dùng virus sống đã làm yếu. Vaccine bất hoạt được xem là an toàn hơn về nguyên tắc, vì virus không còn khả năng tự gây bệnh, nhưng giới nghiên cứu vẫn tranh luận liệu hiệu quả bảo vệ của nó có đủ lâu dài hay không. Những kết quả trước đó về kháng thể chưa tạo được đồng thuận vì thiếu bằng chứng thống kê rõ ràng và khó lặp lại. [1]

Trong bài báo một tác giả năm 1948, Morgan cho thấy virus bất hoạt từ hai chủng Brunhilde và Lansing tạo miễn dịch hiệu quả ở khỉ đối với chính các chủng đó. Đây chưa phải vaccine hoàn chỉnh để dùng cho cộng đồng, nhưng là bằng chứng thực nghiệm quan trọng rằng vaccine bất hoạt có thể tạo đáp ứng miễn dịch bền ở linh trưởng. [1]

Vì sao kết quả trên khỉ chưa đủ?

Thành công trên khỉ không tự động trở thành vaccine cho con người. Chế phẩm còn phải được tạo ra trong điều kiện phù hợp, loại trừ những nguy cơ đặc biệt và trải qua thử nghiệm trên người. Vấn đề khi đó là các nhà khoa học tin virus bại liệt chỉ phát triển được trên mô thần kinh. Morgan lo ngại vaccine nuôi trên loại mô này có thể gây viêm não tự miễn, tình trạng hệ miễn dịch tấn công não. [1]

Mối lo ấy gắn với một lựa chọn đạo đức cụ thể. Bại liệt chủ yếu được xem là bệnh của trẻ em, nên thử nghiệm trên người có thể phải bao gồm trẻ em. Theo bài viết của Anita Guerrini, các thử nghiệm y khoa thời kỳ đó từng sử dụng trẻ em khuyết tật, đặc biệt tại những cơ sở nuôi dưỡng tập trung. Morgan cho rằng rủi ro của vaccine nuôi trên mô thần kinh quá lớn để tiến hành theo hướng đó. [1]

Năm 1949, John Enders tìm được cách nuôi virus trên mô không phải mô thần kinh. Phát hiện này làm giảm một phần mối lo gắn với phương pháp cũ và tạo điều kiện cho những chương trình phát triển vaccine về sau. Morgan rời nghiên cứu vaccine đúng trong giai đoạn chuyển tiếp ấy, còn Salk tiếp tục theo đuổi vaccine virus bất hoạt. [1]

Morgan có thật sự rời bỏ khoa học?

Sau khi rời Johns Hopkins năm 1949, Morgan kết hôn nhưng không biến mất khỏi đời sống nghiên cứu. Bà làm việc tại Westchester County Department of Laboratory Research, nhận tài trợ của National Institutes of Health, rồi tham gia phòng thí nghiệm của Hattie Alexander tại Babies Hospital. Trong thập niên 1950, bà vẫn có các công bố về virus bại liệt. [1]

Sau đó, Morgan học thêm về thống kê sinh học và chuyển sang những hướng khác: nghiên cứu dịch tễ về ô nhiễm không khí và cộng tác trong các nghiên cứu điều trị ung thư. Vì vậy, “rời vaccine” không đồng nghĩa với “rời khoa học”. Con đường ấy cho thấy một nhà nghiên cứu có thể đổi lĩnh vực mà không phủ nhận giá trị của công việc trước đó. [1]

Hoàn cảnh giới vẫn ảnh hưởng đến cơ hội của Morgan. Nguồn kể rằng bà từng gặp bất lợi về thăng tiến và tiền lương tại Rockefeller Institute, trong khi công trình của phụ nữ có thể bị xem nhẹ hoặc bị loại khỏi những tuyển tập có ảnh hưởng. Hiệu ứng Matilda là tên gọi cho xu hướng công lao khoa học của phụ nữ bị xem nhẹ hoặc quy về nam giới; khái niệm này giúp đặt trường hợp Morgan vào bối cảnh rộng hơn, nhưng không giải thích toàn bộ những lựa chọn của bà. [1]

Vì sao tên Salk được nhớ nhiều hơn?

Một vaccine thành công cần nhiều lớp công việc: nhận diện tác nhân, phân biệt các chủng, tạo chế phẩm, chứng minh khả năng tạo miễn dịch, đánh giá an toàn, thử nghiệm trên người và tổ chức triển khai. Morgan nổi bật ở những bước đầu. Salk gắn với giai đoạn vaccine tiến vào thử nghiệm và đời sống công chúng. Hai vai trò bổ sung cho nhau, thay vì biến người này thành người thay thế người kia. [1]

Vì vậy, nói Morgan “đã phát minh vaccine Salk” sẽ vượt quá điều công trình cho thấy. Bà chứng minh nguyên lý của vaccine bất hoạt ở linh trưởng, nhưng chưa hoàn tất thử nghiệm trên người, chưa đưa vaccine vào sản xuất đại trà và chưa giải quyết toàn bộ vấn đề của một chương trình tiêm chủng. Cách diễn đạt chính xác hơn là Morgan đã đưa nền tảng khoa học của vaccine bất hoạt đến gần khả năng ứng dụng, còn Salk tiếp tục những bước phát triển và thử nghiệm sau đó. [1]

Morgan được ghi nhận tại Polio Hall of Fame năm 1958, nhưng sự ghi nhận ấy không đủ giữ công trình của bà trong ký ức phổ biến. Nhìn lại câu chuyện, câu hỏi đáng chú ý không chỉ là ai được đặt tên cho vaccine, mà còn là ai đã giải quyết những mắt xích để hướng nghiên cứu ấy có thể tiến lên. Phần việc của Morgan nằm ở bằng chứng thực nghiệm, việc phân loại virus và sự thận trọng trước một bước thử nghiệm có thể gây hậu quả nghiêm trọng. [1]