Joseph Lister và bước ngoặt khử trùng phòng mổ

Vào năm 1875, họa sĩ Thomas Eakins đã ghi lại một khung cảnh phòng mổ qua bức tranh The Gross Clinic, nơi vị bác sĩ Samuel D. Gross đứng giữa không gian làm việc với đôi tay dính máu và áo khoác đen không qua khử trùng. Vào thời điểm đó, sự xuất hiện của thuốc mê đã giúp bệnh nhân không còn phải chịu đựng cơn đau đớn dữ dội trên bàn mổ, nhưng lại vô tình mở ra một hiểm họa mới trầm trọng hơn. Số liệu ghi nhận tại Bệnh viện đa khoa Massachusetts cho thấy tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng hậu phẫu thực tế đã gia tăng từ 19% lên 23% sau khi thuốc mê được phổ biến rộng rãi. Giảm đau mới chỉ giải quyết một nửa thử thách của y học thế kỷ 19, trong khi mối đe dọa từ nhiễm trùng vẫn là ẩn số cướp đi sinh mạng hàng loạt người bệnh. [1]
Hiểm họa mang tên nhiễm trùng hậu phẫu
Trong những phòng mổ chật chội giữa thế kỷ 19, các phẫu thuật viên thường mặc chung một chiếc tạp dề bám đầy máu qua nhiều ca mổ, còn sàn nhà rải mạt cưa để thấm hút dịch từ các chi thể bị cắt rời. Khi kỹ thuật gây mê bằng ether ra đời tại Boston vào năm 1846 và nhanh chóng lan sang London, các bệnh viện bắt đầu đón nhận lượng bệnh nhân lớn hơn vì họ không còn sợ đau đớn. Tuy nhiên, việc thiếu hụt các tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản khiến nhiều người tử vong vì nhiễm trùng sau khi phẫu thuật thành công, biến các không gian chữa bệnh thành nơi dễ làm lây lan mầm bệnh. [1]
Việc số lượng bệnh nhân tăng lên do không còn cảm giác đau đớn trên bàn mổ đã làm bộc lộ rõ hơn những rủi ro tiềm ẩn từ môi trường phẫu thuật chưa được vô trùng. Các dụng cụ y tế và bàn mổ lúc bấy giờ đều không qua các bước làm sạch đúng cách, khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập trực tiếp vào cơ thể người bệnh thông qua các vết mổ hở. [1]
Chiếc kính hiển vi và những quan sát đầu tiên
Khác với nhiều đồng nghiệp cùng thời coi kính hiển vi là vật thừa thãi, Joseph Lister từ thời sinh viên đã mang theo công cụ này bên cạnh bộ dụng cụ phẫu thuật nhờ ảnh hưởng từ người cha có sở thích chế tạo thấu kính quang học. Bắt đầu từ năm 1852, qua việc quan sát mủ lấy từ các vết thương nhiễm trùng dưới kính hiển vi, Lister nhận thấy chúng chứa các thể có kích thước khá đồng đều mà ông gọi là các chất gây bệnh. Cùng năm đó, ông quan sát thấy việc làm sạch các vết loét đang hoại tử bằng hóa chất có tính ăn mòn cao dường như giúp vết thương tiến triển lành lặn hơn. [1]
Những người thầy thuốc thời kỳ đó cho rằng kính hiển vi không mang lại giá trị thiết thực cho việc điều trị ngoại khoa và chỉ cần các phương pháp chăm sóc trực tiếp bằng tay. Dù vấp phải sự hoài nghi từ môi trường y khoa truyền thống, Lister vẫn kiên trì theo đuổi con đường nghiên cứu thực nghiệm để tìm ra bản chất của các hiện tượng hoại tử và nhiễm mủ trên cơ thể người. [1]
Ứng dụng thuyết vi trùng và axit carbolic
Khi chuyển đến làm việc tại Scotland, Lister bắt đầu thử nghiệm các biện pháp cải thiện vệ sinh như mở cửa sổ và quét dọn phòng bệnh. Bước ngoặt thực sự đến vào năm 1864 khi một đồng nghiệp giới thiệu cho ông công trình nghiên cứu về quá trình lên men và phân hủy của Louis Pasteur. Nhận ra mối liên hệ giữa vi sinh vật và sự hoại tử, Lister lập tức áp dụng dung dịch axit carbolic để rửa vết thương trên các ca phẫu thuật thực tế. Ca thành công đầu tiên của ông là một bé trai 11 tuổi bị gãy xương hở do bánh xe ngựa cán qua; nhờ được xử lý bằng dung dịch khử trùng kỷ luật, cậu bé đã tránh được nguy cơ nhiễm trùng nặng và phải cắt cụt chi. [1]
Quá trình thử nghiệm kéo dài trong hai năm với các dung dịch axit carbolic đã giúp Lister củng cố thêm cơ sở thực tiễn trước khi chính thức công bố kết quả. Những ghi chép của ông cho thấy sự sụt giảm rõ rệt của các hiện tượng nhiễm trùng mủ, hoại thư hay ban đỏ tại khu điều trị do chính ông phụ trách. [1]
Vượt qua hoài nghi và lan tỏa phương pháp mới
Mặc dù đạt được kết quả khả quan và công bố trên tạp chí The Lancet vào năm 1867 rằng các ca nhiễm trùng mủ, hoại thư hay ban đỏ đã giảm mạnh tại khoa của ông, Lister vẫn phải đối mặt với sự hoài nghi từ phần lớn giới y học truyền thống. Phải đến năm 1871, khi ông được mời điều trị thành công một khối áp-xe lớn cho Nữ hoàng Victoria bằng phương pháp xịt axit carbolic học hỏi từ các thí nghiệm về bụi và bào tử nấm mốc của nhà vật lý John Tyndall, niềm tin của công chúng mới thực sự được củng cố. Những năm tháng sau đó, Lister miệt mài đào tạo thế hệ phẫu thuật viên mới và đưa phương pháp của mình vươn ra quốc tế, chuyển đổi phẫu thuật từ một thực hành thô sơ thành một ngành khoa học hiện đại. [1]
Sự kiện chữa trị thành công cho hoàng gia Anh đã tạo ra bước đệm quan trọng giúp phương pháp khử trùng vượt qua ranh giới quốc gia. Lister đã thực hiện các chuyến đi đến nhiều thành phố lớn để giảng dạy và chia sẻ phương pháp của mình, đặt nền móng vững chắc cho hệ thống tiêu chuẩn vệ sinh trong ngành ngoại khoa toàn cầu. [1]
Dấu ấn của thời đại mới trong nghệ thuật
Sự thay đổi căn bản trong không gian phòng mổ dưới ảnh hưởng của Lister còn được phản ánh rõ nét qua hội họa qua thời gian. Nếu như bức tranh The Gross Clinic năm 1875 tái hiện bầu không khí tối tăm và trang phục đẫm máu đặc trưng của y học cũ, thì đến năm 1889, họa sĩ Thomas Eakins tiếp tục hoàn thành bức tranh The Agnew Clinic với một khung cảnh hoàn toàn khác. Trong tác phẩm sau, phòng mổ sáng sủa hơn rất nhiều và các bác sĩ đã mặc áo khoác phòng thí nghiệm màu trắng, đánh dấu sự chiến thắng của các nguyên tắc khử trùng trong thực hành y khoa. [1]
Sự chuyển đổi từ tông màu tối và hình ảnh đẫm máu sang không gian sáng sủa với trang phục trắng trong hai bức tranh của cùng một họa sĩ đã ghi lại trực quan quá trình chuyển mình của y học. Đó là minh chứng rõ ràng cho thấy các nguyên tắc khoa học và vệ sinh đã chiến thắng những thói quen cũ kỹ tồn tại lâu đời trong các phòng phẫu thuật. [1]