Rudolph Pariser: tuổi thơ lưu lạc và bước ngoặt của hóa học lượng tử

Rudolph Pariser sinh ở Harbin trong một gia đình có mẹ gốc Nga và cha gốc Đức. Tuổi thơ của ông lần lượt gắn với Trung Quốc, Nhật Bản rồi Hoa Kỳ, khi mỗi lần chuyển đi đều bắt đầu từ một biến động lớn hơn chính gia đình mình. Câu hỏi đáng chú ý không phải là nghịch cảnh tự động tạo ra một nhà khoa học, mà là những lần đứt đoạn ấy đã rèn cho Pariser cách học, cách thích nghi và cách kết nối tri thức như thế nào. [1]
Năm 1936, ngôi trường của ông gần Bắc Kinh bị quân Nhật phá hủy. Vài năm sau, ông cùng mẹ đến Hoa Kỳ đúng lúc chiến tranh khiến họ bị xếp vào diện “kẻ thù ngoại quốc”. Từ một học sinh phải liên tục đổi nơi sống, Pariser dần trở thành nhà hóa học lượng tử và đồng phát hiện phương pháp Pariser-Parr-Pople, một cách tính gần đúng obitan phân tử. [1]
Harbin và vốn sống nhiều ngôn ngữ
Harbin khi ấy là nơi nhiều cộng đồng di cư cùng tồn tại. Cha Pariser, Ludwig Jacob Pariser, từng là binh sĩ Đức trong Thế chiến thứ nhất rồi đến Harbin sau khi thoát khỏi nơi giam giữ ở vùng biên Siberia - Trung Quốc. Mẹ ông, Lia Rubinstein, rời Estonia sau khi gia đình mất nhà máy da trong biến động cách mạng. Trong môi trường ấy, Pariser sớm tiếp xúc với nhiều ngôn ngữ. [1]
Biết nhiều ngôn ngữ không biến một đứa trẻ thành nhà khoa học, nhưng nó tạo ra một kiểu linh hoạt đặc biệt: cùng một hoàn cảnh có thể được nhìn từ nhiều hệ quy chiếu. Với Pariser, khả năng chuyển đổi giữa các ngôn ngữ sau này trở thành kỹ năng thực dụng khi ông học tập, làm việc và tìm cách hỗ trợ gia đình trong thời chiến. Đây là ảnh hưởng có thể quan sát qua hành trình của ông, không phải một công thức nhân quả áp dụng cho mọi người.
Khi trường học cũng có thể biến mất
Pariser bắt đầu học tại một trường truyền giáo Mỹ gần Bắc Kinh vào năm 1936. Chỉ sau một học kỳ, quân Nhật phá hủy ngôi trường. Cha mẹ ông lo những cuộc tấn công tiếp theo nên gửi con đến một trường Mỹ ở Tokyo. Việc học vì thế không diễn ra theo con đường liên tục: địa điểm thay đổi trước khi chương trình kịp trở thành nền nếp. [1]
Chi tiết này giúp nhìn lại khái niệm “ổn định” trong giáo dục. Một học sinh thường tích lũy kiến thức bằng cách ở lâu trong một lớp học, với cùng thầy cô và bạn bè. Pariser lại phải mang việc học theo mình qua biên giới. Ví dụ này không chứng minh việc di chuyển luôn có lợi, nhưng cho thấy năng lực học tập của ông được hình thành trong điều kiện phải nhanh chóng thích ứng với môi trường mới.
Một cuộc gặp nối từ trường học đến chiến tranh
Ở Tokyo, Pariser thân thiết với Jim Rasbury, giáo viên thể dục người Mỹ. Rasbury bất ngờ biến mất; nhiều năm sau, Pariser mới biết ông từng là điệp viên Mỹ, và cha mẹ Pariser đã giúp che giấu Rasbury tại Trung Quốc khi thân phận bị lộ. Hai người gặp lại nhau tại một văn phòng FBI ở San Francisco, nơi Pariser đến xin việc phiên dịch tiếng Nga. [1]
Sau vụ Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng, Pariser và mẹ không thể trở lại Trung Quốc. Hộ chiếu Đức khiến họ bị xếp vào diện “kẻ thù ngoại quốc”, phải chịu lệnh giới nghiêm và các hạn chế sinh hoạt. Rasbury dùng các mối liên hệ của mình để giúp họ có việc làm và giấy tờ đặc biệt. Câu chuyện cho thấy lịch sử cá nhân đôi khi được nối lại bởi những quan hệ tưởng như đã mất, nhưng cũng cho thấy sự an toàn của một gia đình có thể phụ thuộc vào những phân loại chính trị rất rộng. [1]
Từ ca làm ban đêm đến phòng thí nghiệm
Để nuôi bản thân và mẹ, Pariser làm việc ban đêm tại xưởng đóng tàu trong khi ban ngày học hóa học ở University of California, Berkeley. Ông tốt nghiệp năm 1944, rồi nhập ngũ thay vì tiếp tục một công việc dân sự an toàn. Quân đội định dùng khả năng ngôn ngữ của ông cho kế hoạch liên quan đến Đức, nhưng cuối cùng ông phục vụ tại Signal Corps ở Joplin, Missouri, nơi kỹ năng ấy không được sử dụng đến hết chiến tranh. [1]
Sau chiến tranh, Pariser dùng GI Bill và học bổng của Office of Naval Research để học tiến sĩ tại University of Minnesota. Ở đó, ông làm việc cùng nhiều nhà hóa học, trong đó có Robert Parr, người sau này trở thành cộng sự quan trọng. Hành trình này cho thấy một điều ít kịch tính hơn nhưng có ý nghĩa lớn: cơ hội khoa học không chỉ đến từ một khoảnh khắc thiên tài, mà còn từ việc tiếp tục học sau những năm tháng bị chiến tranh làm lệch hướng. [1]
Khi thuốc nhuộm đặt ra bài toán mới
Năm 1950, Pariser gia nhập phòng thí nghiệm Jackson của DuPont ở New Jersey. Công việc của ông liên quan đến tính chất của thuốc nhuộm hữu cơ dùng cho các loại vải tổng hợp mới. Muốn hiểu và dự đoán tính chất của những phân tử này, ông cần một cách mô tả chúng bằng ngôn ngữ của hóa học lượng tử, lĩnh vực đang tìm phương pháp tính toán khả thi hơn. [1]
Cùng Robert Parr, Pariser phát triển một phương pháp gần đúng để tính obitan phân tử, về sau được biết đến là phương pháp Pariser-Parr-Pople. Có thể hình dung obitan phân tử là vùng không gian có khả năng tìm thấy electron và có thể trải rộng trên toàn bộ phân tử, chứ không chỉ quanh một nguyên tử riêng lẻ. Phương pháp này không phải lời giải tuyệt đối cho mọi phân tử; giá trị của nó nằm ở việc biến một bài toán lượng tử khó thành công cụ hữu ích cho nghiên cứu hóa học. Tuổi thơ nhiều lần phải rời đi không tự mình tạo ra phát minh, nhưng nó là một phần trong câu chuyện về người đã học cách nối những mảnh rời rạc thành một phương pháp mới. [1]