Jürgen Habermas: Vì sao lý trí phải được hình thành qua đối thoại?

Năm 2004, tại Northwestern University, Jürgen Habermas giảng về lý thuyết chính trị thảo luận trước những sinh viên đến từ nhiều ngành. Điều đáng chú ý không chỉ là nội dung ông trình bày, mà là cách một hệ thống tư tưởng được kiểm tra ngay trong quá trình trao đổi. Với Habermas, lý trí không phải tài sản riêng của người suy nghĩ giỏi nhất. Nó hình thành khi con người đưa ra lý do, trả lời chất vấn và chấp nhận khả năng phải thay đổi. [1]
Đó cũng là câu trả lời cho câu hỏi trung tâm trong triết học của ông: làm thế nào để một ý kiến thuyết phục được người khác mà không dựa vào tiền bạc, địa vị hay sự cưỡng ép? Câu trả lời nằm ở một cuộc đối thoại đủ bình đẳng, trong đó những người bị ảnh hưởng có thể lên tiếng và lý lẽ phải đứng vững trước phản biện. [1]
Vì sao Habermas chuyển trọng tâm sang ngôn ngữ?
Habermas trưởng thành trong không khí của Trường phái Frankfurt và từng làm trợ lý nghiên cứu cho Theodor Adorno vào thập niên 1950. Truyền thống này cảnh giác với khả năng xã hội hiện đại biến lý trí thành công cụ quản lý và kiểm soát. Habermas tiếp tục mối quan tâm ấy, nhưng không dừng ở việc phê phán quyền lực. Ông tìm kiếm một dạng lý trí xuất hiện khi con người cùng đưa ra lý do, lắng nghe phản đối và để ý tưởng của mình bị thử thách. [1]
Từ đây, ngôn ngữ trở thành điểm tựa quan trọng. Một câu nói không chỉ truyền thông tin; nó còn buộc người nói phải làm rõ mình đang khẳng định điều gì, vì sao điều đó đáng tin và nó ảnh hưởng đến ai. Suy nghĩ nghiêm túc vì thế không hoàn toàn là hoạt động riêng tư. Khi đã nói ra, một nhận định bước vào quan hệ với người nghe và mắc nợ họ một lời giải thích. [1]
“Lực không cưỡng ép” của lý lẽ là gì?
Đối thoại theo Habermas không có nghĩa là nhiều người chỉ cần ngồi chung một phòng. Những người có thể bị tác động bởi một quy tắc phải có cơ hội tham gia, phản đối và nói một cách thành thật. Người giàu hơn hoặc có chức vụ cao hơn không mặc nhiên có lý hơn. Điều quyết định là lý lẽ có trả lời được phản biện và thuyết phục được những người không bị buộc phải đồng ý hay không. [1]
Có thể hình dung một hội đồng quyết định cách sử dụng không gian chung. Nếu người dân chỉ được báo tin sau khi mọi việc đã xong, sự tham gia ấy mang tính hình thức. Nếu họ được hỏi, chất vấn phương án, yêu cầu giải thích và đề xuất thay đổi, quá trình đó gần hơn với thảo luận đúng nghĩa. Ví dụ này cho thấy bình đẳng trong đối thoại không chỉ là mở cửa cho nhiều người, mà còn là cho họ khả năng thực sự làm thay đổi lý do của quyết định.
Không gian công cộng đã thay đổi ra sao?
Trong tác phẩm về sự biến đổi của không gian công cộng, Habermas chú ý đến các quán cà phê, salon và tạp chí châu Âu thế kỷ 18. Ở đó, một bộ phận công dân bắt đầu xem công việc của nhà nước là vấn đề họ có quyền bàn luận và phán xét, thay vì chỉ tiếp nhận mệnh lệnh. Không gian công cộng trở thành nơi các vấn đề chung được đưa ra khỏi phạm vi quyết định riêng của nhà cầm quyền. [1]
Tuy nhiên, lịch sử ấy không bao trùm tất cả mọi người. Nancy Fraser chỉ ra rằng phụ nữ và nhiều nhóm xã hội đã bị loại khỏi hình thức không gian công cộng ban đầu; Geoff Eley cũng nhấn mạnh sự tồn tại song song của các không gian công cộng bình dân và của người lao động. Habermas về sau thừa nhận rằng sự loại trừ phụ nữ gắn với chính cấu trúc của không gian công cộng ấy. Ông giữ mô hình này như một chuẩn để đánh giá dân chủ, nhưng chấp nhận rằng lịch sử hình thành nó phức tạp hơn. [1]
Luật pháp cần được biện minh với ai?
Trong lý thuyết về hành động giao tiếp, lý trí là việc con người cùng làm. Khi đưa quan niệm ấy vào luật pháp và chính trị, Habermas cho rằng một nhà nước có tính chính danh khi các quy tắc của nó, về nguyên tắc, có thể được giải thích và biện minh với tất cả những người phải sống theo chúng. Điều này không đòi hỏi mọi quyết định đều đạt đồng thuận tuyệt đối, nhưng đòi hỏi người bị ràng buộc bởi quyết định không bị xem như người ngoài cuộc. [1]
Ông cũng phân biệt câu hỏi về mục tiêu với câu hỏi về phương tiện. Chuyên gia có thể giúp tìm cách hiệu quả và đáng tin cậy để đạt một mục tiêu đã được thảo luận. Nhưng chuyên môn không tự động quyết định điều gì là công bằng, ai phải trả giá hoặc xã hội nên coi trọng điều gì. Chẳng hạn, mô hình khí hậu có thể hỗ trợ việc lựa chọn cách giảm phát thải; nó không tự trả lời câu hỏi trách nhiệm nên được phân chia giữa các thế hệ ra sao. [1]
Điều gì xảy ra khi công chúng bị chia nhỏ?
Habermas từng lo rằng quảng cáo và truyền thông đại chúng biến công chúng từ người tham gia thành khán giả. Về sau, ông tập trung vào các nền tảng mạng xã hội. Ai cũng có thể xuất bản, nhưng những bộ lọc biên tập từng giúp nối các cuộc tranh luận riêng lẻ với một không gian rộng hơn lại suy yếu. Vấn đề không chỉ là lượng thông tin tăng lên, mà là người dùng có thể co cụm trong những không gian bán công cộng khép kín. [1]
Trong các nhóm ấy, người ta thường gặp những người đã đồng ý với mình và dần mất cảm giác về một công chúng chung. Bất đồng khi đó dễ bị nhìn như cuộc đối đầu giữa các căn cước hoặc lòng trung thành, thay vì tranh chấp về những lý do có thể được hiểu và phản bác. Vì vậy, tính bao trùm của không gian công cộng không chỉ là phép lịch sự; nó cần những kênh để kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm đời sống và tiếng nói khác biệt cùng đi vào quá trình hình thành ý kiến chính trị. [1]
Vì sao Habermas từng sửa quan niệm về chân lý?
Một dấu mốc quan trọng trong tư tưởng Habermas là việc ông từ bỏ quan niệm từng đồng nhất chân lý với điều mọi người có thể đồng ý trong điều kiện thảo luận công bằng. Về sau, ông phân biệt sự biện minh với sự thật. Một nhận định có thể vượt qua mọi phản biện mà con người hiện biết, nhưng vẫn có thể sai; các tiêu chuẩn đánh giá của hiện tại cũng có thể bị chứng minh là chưa đúng. Sự thật về thế giới không thay đổi chỉ vì con người đang đồng thuận khác đi. [1]
Sự điều chỉnh này cho thấy đối thoại không phải nghi thức hợp thức hóa ý kiến có sẵn. Giá trị của nó nằm ở khả năng buộc người tham gia sửa cả kết luận lẫn khung suy nghĩ. Habermas đã làm điều đó khi tiếp nhận phê bình về không gian công cộng và khi thay đổi quan niệm về chân lý. Lý trí, trong cách hiểu ấy, không phải chiếc ngai của người biết nhiều nhất, mà là một kỷ luật chung: mọi người phải đưa lý do ra ánh sáng và để lý do ấy có cơ hội được cải thiện. [1]