Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Khi xếp chữ bằng tay trở thành môn thi hút hàng nghìn khán giả

· Lịch sử

Minh họa AI cảnh một thợ xếp chữ thủ công thi đấu trước khán giả trong khán phòng cuối thế kỷ XIX.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Ngày 19/2/1870, George Arensberg, một thợ xếp chữ 20 tuổi của The New York Times, hoàn thành 2.064 em chữ trong một giờ, tương đương khoảng 760 từ. Thành tích ấy không chỉ khiến đồng nghiệp kinh ngạc mà còn góp phần biến một công việc hậu trường thành màn thi đấu có khán giả, trọng tài, biệt danh, tiền thưởng và những ngôi sao được săn đón. Sức hút của cuộc đua nằm ở chỗ người xem có thể chứng kiến trực tiếp giới hạn của đôi tay con người trong một ngành đang chịu áp lực sản xuất ngày càng lớn. [1]

Người thợ thực sự phải làm gì?

Trước khi máy Linotype phổ biến, người thợ phải lấy từng con chữ rời từ khay và ghép chúng vào thanh xếp chữ để tạo thành dòng. Công việc đòi hỏi ghi nhớ vị trí của rất nhiều ký tự, phối hợp mắt với tay và duy trì nhịp độ ổn định. Chỉ nhanh thôi chưa đủ: một ký tự lấy nhầm hoặc đặt sai có thể làm hỏng nội dung và kéo theo thời gian sửa bản in. Vì thế, tốc độ thi đấu thể hiện cả trí nhớ nghề nghiệp lẫn sự khéo léo đã được rèn qua nhiều giờ làm việc. [1]

“Em” trong các cuộc thi được dùng để đo lượng chữ đã xếp, thay vì chỉ đếm từ. Nhờ một đơn vị chung, ban tổ chức có thể so sánh kết quả ngay cả khi độ dài từ không đều. Khi Arensberg lập kỷ lục, mức thông thường của một thợ xếp chữ vào khoảng 700 em mỗi giờ; 1.200 được xem là nhanh và 1.400 đã là xuất sắc. Vượt qua 2.000 em khiến thành tích của ông trông gần như bất khả thi đối với những người cùng nghề. [1]

Vì sao công việc hậu trường lại thành trò xem đông người?

Những cuộc so tài ban đầu chỉ là thử thách ngẫu hứng trong xưởng in, với phần cược nhỏ hoặc tiền uống bia. Sự phát triển của các nhật báo thành thị đã tập trung nhiều thợ lành nghề trong những phòng xếp chữ lớn, nơi tốc độ gắn trực tiếp với thời hạn phát hành. Cạnh tranh nghề nghiệp vì thế đã có sẵn trước khi các nhà tổ chức đưa nó lên sân khấu. Công chúng không được xem một kỹ năng được dựng riêng để biểu diễn; họ được xem công việc hằng ngày bị đẩy đến giới hạn. [1]

Trong thập niên 1870, các “dime museum”, một dạng địa điểm giải trí bình dân, đưa cuộc thi đến với đông đảo người xem. Những thợ nhanh nhất được gọi là “Swifts”, đi thi ở nhiều nơi và mang các biệt danh dễ nhớ. Có người còn xếp chữ khi bịt mắt và đảo chiều khay chữ. Các tiết mục như vậy làm nổi bật trí nhớ và sự thuần thục, đồng thời giúp khán giả không thuộc ngành in vẫn hiểu được độ khó qua những gì diễn ra ngay trước mắt. [1]

Một cuộc đua được phân định như thế nào?

Khi thi đấu trở nên phổ biến, việc chỉ đứng cạnh nhau rồi xếp thật nhanh không còn đủ. Nghề in cần cách đo thống nhất, người giám sát thời gian và bước kiểm tra thành phẩm. Cuốn Fast Typesetting xuất bản năm 1887 tập hợp quy tắc thi chính thức cùng kết quả của những cuộc đua trước đó; phần thưởng được hứa hẹn có cả thanh xếp chữ bằng bạc. International Typographical Union cũng cung cấp trọng tài cho các cuộc thi mà tổ chức này công nhận và giới hạn quyền dự tranh tiền thưởng cho thợ thuộc công đoàn. [1]

Nguồn tư liệu không trình bày đầy đủ từng điều khoản, nên không thể phục dựng một bộ luật chi tiết cho mọi giải. Tuy vậy, tranh cãi sau các cuộc thi cho thấy kết quả không chỉ phụ thuộc vào đồng hồ. Lượng chữ hoàn thành và khâu soát bản đều có vai trò, bởi tốc độ thiếu độ chính xác khó được coi là tay nghề. Đây cũng là lý do quyền đặt luật và công nhận thành tích có ý nghĩa lớn: người kiểm soát thủ tục có thể quyết định ai được xem là nhà vô địch. [1]

Tiền thưởng khiến cuộc đua vượt xa một trò vui trong xưởng. Có giải treo tới 1.000 USD, được mô tả tương đương khoảng nửa năm lương của một thợ xếp chữ điển hình lúc đó. Khoản tiền lớn, cộng với danh tiếng nghề nghiệp, tạo nên một hệ thống gần giống thể thao chuyên nghiệp: có lời thách đấu công khai, các đội đại diện phòng xếp chữ, những chuyến thi đấu và lễ mừng dành cho người phá kỷ lục. [1]

Các nữ thợ đã biến cuộc thi thành lời đòi công nhận ra sao?

Ngày 22/2/1886 tại Austin & Stone’s Dime Museum ở Boston, L. J. Kenney thắng ba nữ đối thủ trong cuộc thi tổ chức sau giải dành cho nam. Bảo tàng đã biến khán phòng thành một phòng xếp chữ mô phỏng và thuê ban nhạc biểu diễn trước hàng nghìn người. Kết quả của Kenney vượt thành tích các nam thợ thi ngày hôm trước; hai nữ thí sinh khác cũng làm tốt hơn toàn bộ nhóm nam. Cuộc đua vì thế trở thành màn chứng minh năng lực nghề nghiệp trước công chúng, chứ không còn đơn thuần là tranh thứ hạng. [1]

Ban tổ chức không đưa thành tích của phụ nữ vào bảng kết quả chính thức, với lý do họ được nới lỏng về thời gian và việc soát bản. Tuy nhiên, không có nhiều bằng chứng cho thấy ưu ái ấy thực sự tồn tại, trong khi các phần thi giống nhau ở những điểm quan trọng. Sự bất đồng phơi bày một vấn đề lớn hơn: phụ nữ đã làm việc trong ngành in nhưng thường bị trả thấp hơn cho công việc tương tự, khó đạt địa vị thợ lành nghề và bị nhiều công đoàn xếp chữ từ chối. [1]

Kenney cùng các đồng nghiệp đã gia nhập Knights of Labor, tổ chức tích cực tiếp nhận phụ nữ, rồi dùng tư cách thành viên công đoàn để giành chỗ trong cuộc thi. Vài tháng sau chiến thắng không chính thức ở Boston, chi hội địa phương của International Typographical Union thay đổi lập trường và mời phụ nữ gia nhập. Cuộc đua đã tạo ra một phép so sánh công khai mà những định kiến mơ hồ khó che lấp: khán giả có thể nhìn vào cùng nhiệm vụ, cùng không gian thi và kết quả đo được. [1]

Vì sao thời đại của các Swifts kết thúc?

Nghịch lý của các Swifts là họ đạt đến đỉnh cao đúng lúc kỹ năng của mình sắp bị máy móc thay thế. Nhiều công đoạn làm báo đã được cơ giới hóa, trong khi xếp từng con chữ vẫn cần đôi tay con người. Áp lực phát hành khiến các nhà in vừa tôn vinh tốc độ cá nhân, vừa tìm một thiết bị có thể tạo ra sản lượng ổn định hơn. Hàng loạt máy xếp chữ từng được thử nghiệm trong thế kỷ XIX nhưng gặp vấn đề về độ tin cậy, chi phí hoặc khả năng vận hành thực tế. [1]

Bước ngoặt đến vào ngày 3/7/1886, khi nhà xuất bản Whitelaw Reid tổ chức màn trình diễn công khai đầu tiên của máy Linotype tại phòng xếp chữ của New York Tribune. Máy mới báo hiệu rằng tốc độ sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào việc nhặt từng con chữ rời. Chỉ ba tuần sau, Arensberg qua đời ở tuổi 36. Sự gần nhau của hai sự kiện không phải quan hệ nguyên nhân, nhưng tạo nên một dấu mốc giàu ý nghĩa: người mở đầu thời hoàng kim của đua xếp chữ rời sân khấu khi ngành in bước sang thời cơ khí. [1]

Nhìn lại, các cuộc đua không chỉ là một thú vui khác thường. Chúng làm lộ rõ cách một nghề tự đánh giá tay nghề, cách công đoàn kiểm soát cơ hội, cách phụ nữ dùng thành tích để thách thức rào cản và cách người lao động phản ứng trước tự động hóa. Những khay chữ, chiếc đồng hồ bấm giờ và đám đông từng khiến lao động vô hình trở thành cảnh tượng công cộng; Linotype khép lại cuộc đua ấy bằng cách thay đổi chính tiêu chuẩn của tốc độ. [1]