“Kim tự tháp của hệ thống tư bản”: Vì sao một bức tranh năm 1911 vẫn dễ nhớ?

Trong bức “Pyramid of the Capitalist System” năm 1911, xã hội không hiện ra như một đám đông hỗn độn mà thành một kim tự tháp người. Trên cao là biểu tượng của tư bản; bên dưới lần lượt có người cai trị, giáo sĩ, lực lượng vũ trang, tầng lớp giàu có và cuối cùng là công nhân đang đỡ toàn bộ cấu trúc. Câu trả lời nằm ngay trong bố cục: hình kim tự tháp khiến quyền lực, lợi ích và gánh nặng trở thành những vị trí có thể nhìn thấy tức thì. [1]
Sức mạnh của tác phẩm không chỉ đến từ nội dung phản đối bất bình đẳng. Nó còn nằm ở cách một lập luận chính trị dài được nén thành hình học đơn giản: nhóm càng ở trên càng ít phải nâng đỡ, còn tầng đáy vừa đông vừa chịu sức nặng của tất cả. Khi kết hợp với những dòng chữ ngắn, bức tranh hoạt động gần như một sơ đồ, nhưng vẫn giữ sự châm biếm và cảm giác xung đột của một áp phích chính trị. [1]
Kim tự tháp trả lời câu hỏi gì?
Câu hỏi trung tâm của tranh là: ai làm việc, ai hưởng lợi và ai giữ cho trật tự ấy tồn tại? Thay vì mô tả từng quan hệ bằng một bài diễn thuyết, tác phẩm đặt các nhóm xã hội lên những tầng khác nhau. Khoảng cách theo chiều dọc lập tức biến thành khoảng cách về quyền lực. Người xem không cần lần theo một câu chuyện từ trái sang phải; chỉ cần nhìn từ đỉnh xuống đáy là đã nhận ra lập luận chính. [1]
Hình tam giác còn tạo ra một nghịch lý trực quan. Đỉnh cao có vẻ quan trọng nhất, nhưng phần đáy mới quyết định cấu trúc có đứng được hay không. Nếu tầng dưới biến mất hoặc không tiếp tục gánh đỡ, những tầng phía trên cũng mất chỗ dựa. Đây là lý do kim tự tháp phù hợp với thông điệp của bức tranh hơn một hàng người ngang bằng: nó đồng thời biểu diễn thứ bậc và sự phụ thuộc. [1]
Mỗi tầng nói bằng cách nào?
Các nhóm trong tranh không chỉ được phân biệt bằng quần áo và hành động. Mỗi tầng còn gắn với một câu ngắn diễn đạt chức năng của nó: cai trị, thuyết phục, trấn áp, tiêu dùng hoặc lao động. Những câu ấy không giải thích đầy đủ đời sống của bất kỳ nhóm nào; chúng cố ý giản lược để người xem đọc toàn bộ xã hội như một chuỗi vai trò nối tiếp nhau. [1]
Cách giản lược này là công cụ của biếm họa. Một chính trị gia cụ thể có thể làm nhiều việc, một giáo sĩ hay người lính cũng không thể bị thu gọn hoàn toàn vào một nhãn. Tuy nhiên, tranh không lập danh mục cá nhân mà trình bày quan điểm về cơ chế quyền lực. Các nhân vật vì thế đại diện cho vị trí trong hệ thống, còn hành động của họ cho biết vị trí ấy được tác giả diễn giải ra sao. [1]
Có thể hình dung một sơ đồ tổ chức trong đời sống hiện nay: chỉ cần đổi vị trí của một ô, người xem đã hiểu quan hệ báo cáo thay đổi. Bức biếm họa sử dụng logic tương tự nhưng thêm cảm giác vật lý. Công nhân không chỉ nằm ở ô thấp nhất; họ được vẽ như đang mang sức nặng. Nhờ vậy, một quan hệ kinh tế trừu tượng được chuyển thành cảm giác cơ thể mà người xem có thể nhận biết.
Vì sao tầng đáy là điểm xoay của bức tranh?
Ở đáy, công nhân vừa lao động vừa cung cấp cái ăn cho toàn bộ cấu trúc. Một số người được tạo hình như những cột người, vai trực tiếp đỡ các tầng trên; số khác cầm công cụ và biểu lộ ý muốn thoát khỏi vị trí ấy. Vì thế, tầng đáy không hoàn toàn thụ động. Nó vừa là nơi bức tranh đặt gánh nặng lớn nhất, vừa là nơi xuất hiện khả năng làm cấu trúc thay đổi. [1]
Chi tiết đó làm kim tự tháp khác với một bảng xếp hạng thông thường. Trong bảng xếp hạng, vị trí cuối có thể chỉ mang nghĩa kém hơn. Ở đây, vị trí thấp nhất lại là nền móng. Quyền lực của tầng trên và sức mạnh tiềm tàng của tầng dưới cùng tồn tại trong một hình ảnh: bên trên kiểm soát trật tự, nhưng sự tồn tại của họ phụ thuộc vào những người đang nâng đỡ nó. [1]
Hình ảnh năm 1911 đã hình thành ra sao?
Phiên bản năm 1911 xuất hiện trên Industrial Worker, một tờ báo tại Cleveland được Industrial Workers of the World tài trợ. Tác phẩm được ghi công cho Nedeljkovich, Brashich và Kuharich, một cơ sở xuất bản ở Cleveland. Thông tin về ba người này không nhiều; Public Domain Review cho rằng họ có thể là những người nhập cư Serbia và có liên hệ với hoạt động xuất bản xã hội chủ nghĩa tại thành phố. [1]
Ý tưởng không bắt đầu từ trang báo Mỹ. Phiên bản năm 1911 được xem là chịu ảnh hưởng từ tranh biếm họa về xã hội Đế quốc Nga do Nicolas Lokhoff thực hiện năm 1901. Tác phẩm Nga lại dường như phát triển từ một tranh của Đảng Lao động Bỉ năm 1900 về “kim tự tháp cần bị lật đổ”. Mức độ vay mượn cụ thể giữa từng họa sĩ không được xác định, nhưng chuỗi hình ảnh cho thấy cùng một bố cục đã đi qua nhiều bối cảnh. [1]
Trong quá trình ấy, phần khung được giữ lại còn các biểu tượng có thể thay đổi. Con đại bàng đế quốc ở một phiên bản nhường chỗ cho túi tiền tượng trưng cho tư bản ở phiên bản khác. Sự thay thế này rất quan trọng: nó cho phép người làm tranh dùng lại quan hệ trên–dưới quen thuộc nhưng chuyển mục tiêu phê phán từ một trật tự chính trị cụ thể sang một hệ thống kinh tế rộng hơn. [1]
Vì sao hình ảnh có thể sống lâu hơn hoàn cảnh ra đời?
Một hình ảnh dễ lưu truyền cần vừa ổn định vừa có chỗ để sửa đổi. Kim tự tháp đáp ứng cả hai điều kiện. Đỉnh, đáy và các tầng trung gian tạo thành bộ khung khó nhầm lẫn; trong khi nhân vật, biểu tượng và nhãn của từng tầng có thể được thay thế. Người sao chép không phải phát minh lại toàn bộ lập luận mà chỉ cần điều chỉnh những thành phần phù hợp với đối tượng họ muốn phê phán. [1]
Tuy nhiên, khả năng ghi nhớ cũng là giới hạn của tranh. Xã hội thực tế không phải một khối tam giác đứng yên, và quan hệ giữa các nhóm không chỉ diễn ra theo một chiều từ trên xuống. Biếm họa loại bỏ phần phức tạp ấy để làm nổi bật một mệnh đề: của cải và quyền lực tập trung ở phía trên, trong khi lao động duy trì hệ thống nằm ở phía dưới. Đây là cách đọc do tác phẩm đề xuất, không phải bản đồ trung tính của toàn xã hội. [1]
Điều đáng nhớ nhất vì thế không chỉ là thông điệp chống tư bản của phiên bản năm 1911. Đó còn là hành trình của một công thức thị giác: từ Bỉ sang Nga rồi đến Mỹ, cùng bố cục được sao chép nhưng không giữ nguyên ý nghĩa. Hình kim tự tháp trở nên mạnh mẽ chính vì người xem có thể hiểu quan hệ cơ bản trong vài giây, còn người làm tranh có thể thay đổi các tầng để kể một câu chuyện chính trị mới. [1]