La Bella Principessa: Khoa học có thể xác định tranh của Leonardo không?

Năm 1998, Christie’s bán một chân dung thiếu nữ nhìn nghiêng với giá 19.000 USD và xếp nó vào trường phái Lãng mạn Đức đầu thế kỷ 19. Khoảng một thập niên sau, một số học giả lại xem chính tác phẩm này, nay mang tên La Bella Principessa, là ứng viên nghiêm túc cho một bức tranh của Leonardo da Vinci. Sự thay đổi lớn ấy đặt ra câu hỏi: khoa học có thể xác định ai đã vẽ tranh hay không? [1]
Câu trả lời là khoa học có thể kiểm tra tuổi vật liệu, phát hiện dấu vết khó thấy và loại bỏ những cách giải thích không phù hợp. Tuy nhiên, máy móc không thể trực tiếp nhận diện bàn tay họa sĩ. Với La Bella Principessa, kết luận phải được xây dựng từ nhiều lớp bằng chứng, đồng thời phân biệt rõ đâu là quan sát, đâu là diễn giải và đâu mới chỉ là giả thuyết. [1]
Vì sao cách định danh ban đầu bị xem xét lại?
Năm 2007, nhà sưu tập Peter Silverman mua lại bức chân dung với giá 21.850 USD. Góc nhìn nghiêng và cách đi nét khiến ông nghi ngờ cách xếp tác phẩm vào đầu thế kỷ 19, nên ông đề nghị các học giả về Phục hưng xem xét. Cuộc điều tra vì thế không khởi đầu bằng một phép đo, mà bằng sự không ăn khớp giữa nhãn đấu giá và những đặc điểm quan sát được trên tranh. [1]
Nhãn trong danh mục đấu giá là một nhận định dựa trên kiến thức có tại thời điểm biên soạn, không phải chứng nhận bất biến về tác giả. Khi có dấu hiệu trái với cách phân loại cũ, câu hỏi thích hợp trước tiên là liệu niên đại thế kỷ 19 còn hợp lý hay không. Chỉ sau khi kiểm tra câu hỏi này, người nghiên cứu mới có cơ sở cân nhắc khả năng liên quan đến Leonardo, thay vì lấy một nét giống nhau làm kết luận. [1]
Carbon-14 thu hẹp khả năng ra sao?
Một mảnh nhỏ từ tấm da cừu của bức chân dung được gửi đến Viện Vật lý hạt thuộc Đại học Zurich để định tuổi carbon-14. Kết quả đặt vật liệu trong khoảng 1449–1656. Leonardo qua đời năm 1519, nên khoảng này bao gồm thời gian ông còn sống. Đồng thời, nó khiến cách mô tả tác phẩm như một sản phẩm làm hoàn toàn từ vật liệu đầu thế kỷ 19 trở nên khó phù hợp hơn. [1]
Phép thử chỉ định tuổi tấm da, không định tuổi của nét vẽ và cũng không nhận diện người vẽ. Vật liệu cũ có thể được sử dụng vào thời kỳ muộn hơn, còn khoảng 1449–1656 rộng hơn cuộc đời Leonardo. Vì vậy, carbon-14 hoạt động giống một bộ lọc: nó cho thấy vật liệu có thể tồn tại trong giai đoạn cần xét, nhưng không thể thu hẹp kết quả đến một họa sĩ cụ thể. [1]
Chất liệu còn đặt ra một câu hỏi khác. Da cừu thường được dùng cho bản thảo, trong khi Leonardo không được biết đến với những chân dung trang trọng trên vật liệu này. Một kết quả phù hợp về niên đại do đó không đồng nghĩa mọi đặc điểm đều khớp với thói quen sáng tác của ông. Muốn giải thích sự bất thường, các nhà nghiên cứu phải xem cả cấu trúc vật lý của tấm da. [1]
Ảnh đa phổ cho thấy điều gì?
Lumière Technology quét bức chân dung ở nhiều dải ánh sáng, từ tử ngoại đến hồng ngoại, để ghi lại những chi tiết mắt thường khó nhận ra. Ở mép trái, hình ảnh cho thấy một đường cắt bằng dao không đều và ba lỗ nhỏ có cạnh sờn. Đây là các dấu vết quan sát được. Từ chúng, nhà sử học nghệ thuật Martin Kemp đề xuất rằng chân dung có thể từng nằm trong một bản thảo đóng thủ công. [1]
Giả thuyết bản thảo có sức hút vì nó đồng thời giải thích việc sử dụng da cừu và các lỗ ở mép. Tuy nhiên, những lỗ ấy không cho biết chắc tác phẩm từng thuộc cuốn sách nào, được đóng vào thời điểm nào hoặc vì sao bị tách ra. Công nghệ giúp nhìn rõ dấu vết; việc nối các dấu vết thành một lịch sử của đồ vật vẫn là công việc diễn giải. [1]
Các bản quét còn giúp khảo sát cách màu và nét được tạo nên. Phần da của thiếu nữ tận dụng sắc vàng tự nhiên của tấm da cừu, trong khi bóng được thể hiện bằng những vạch song song rất mảnh. Những chi tiết này có thể đem so với kỹ thuật trong các tác phẩm khác. Dẫu vậy, sự tương đồng kỹ thuật chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh niên đại, chất liệu và bối cảnh nghệ thuật. [1]
Phong cách và bối cảnh hỗ trợ giả thuyết thế nào?
Những người ủng hộ cách gán tên Leonardo chú ý đến lối vạch bóng được cho là thực hiện bằng tay trái, độ tinh tế của đường nét, kiểu tóc coazzone và trang phục của tầng lớp thượng lưu Milan cuối thế kỷ 15. Kemp nhận thấy các chi tiết này phù hợp với môi trường triều đình Sforza, nơi Leonardo từng làm việc. Khi nhiều đặc điểm cùng hướng về một thời gian và địa điểm, giả thuyết trở nên đáng cân nhắc hơn. [1]
Tuy nhiên, phong cách không phải dấu vân tay duy nhất của một cá nhân. Đặc điểm tương tự có thể xuất hiện do học nghề, ảnh hưởng nghệ thuật hoặc chủ ý bắt chước. Ngược lại, một họa sĩ cũng có thể thử chất liệu khác với thông lệ. Vì thế, phép so sánh cần trả lời hai câu hỏi: tác phẩm giống Leonardo ở đâu, và liệu một người khác trong cùng môi trường có thể tạo ra những đặc điểm ấy hay không. [1]
Kemp cân nhắc Bianca, con gái của Ludovico Sforza, cùng bốn phụ nữ khác thuộc triều đình Sforza như những khả năng về người mẫu. Việc cân nhắc này dựa trên tuổi, y phục, quan hệ gia đình và mục đích có thể có của chân dung. Nó tạo nên một câu chuyện xuất xứ hợp lý, nhưng danh tính người mẫu, ngay cả khi được xác định, cũng không tự động cho biết ai đã cầm bút. [1]
Vì sao không có một phép thử quyết định?
Mỗi phương pháp chỉ trả lời một phần của vấn đề. Carbon-14 kiểm tra tuổi vật liệu; ảnh đa phổ ghi lại cấu trúc bề mặt và lớp màu; phân tích phong cách so sánh cách tạo hình; nghiên cứu lịch sử xem tác phẩm có phù hợp với con người, trang phục và tập quán của một bối cảnh cụ thể hay không. Không phương pháp nào trực tiếp quan sát được thời điểm bức chân dung ra đời. [1]
Sức nặng nằm ở mức độ hội tụ giữa các kết quả. Vật liệu đúng thời nhưng kỹ thuật không phù hợp sẽ làm giả thuyết yếu đi; phong cách thuyết phục nhưng vật liệu xuất hiện quá muộn có thể bác bỏ nó. Trong bài tường thuật năm 2011, Kemp cho rằng các dấu hiệu hỗ trợ cách gán tên Leonardo, trong khi Carmen Bambach của Metropolitan Museum of Art chưa bị thuyết phục; một số học giả Leonardo khác đồng tình với Kemp. [1]
La Bella Principessa vì thế cho thấy xác thực tác phẩm không phải khoảnh khắc một thiết bị hiện ra tên họa sĩ. Khoa học làm cuộc tranh luận rõ ràng hơn bằng cách tách điều đã đo được khỏi điều đang được suy luận. Từ một bức tranh từng được xếp vào thế kỷ 19, tác phẩm trở thành trường hợp tiêu biểu cho cách tác giả của tác phẩm nghệ thuật được xác định từ nhiều dấu vết nhỏ, trong khi kết luận cuối cùng vẫn còn được tranh luận. [1]