Mary Papanicolaou và 21 năm góp phần tạo nên xét nghiệm Pap

Trong 21 năm, Mary Papanicolaou gần như mỗi ngày đều để chồng lấy mẫu tế bào từ cổ tử cung, với tổng số lần được ước tính khoảng 7.600. Những mẫu lặp lại ấy giúp George Papanicolaou quan sát các tế bào bình thường thay đổi theo thời gian, rồi nhận ra hình dạng khác thường liên quan đến ung thư. Xét nghiệm Pap đã làm thay đổi cách phát hiện ung thư cổ tử cung vì nó tìm dấu hiệu bất thường ở cấp độ tế bào, khi người bệnh có thể chưa đau, chưa chảy máu và chưa biết mình mắc bệnh. [1]
Đằng sau nguyên lý có vẻ đơn giản ấy là một quá trình dài: từ thí nghiệm trên chuột lang, thử nghiệm ở người, quan sát một trường hợp ung thư, thất bại trong việc thuyết phục giới chuyên môn, rồi kiểm tra phương pháp trên hàng nghìn phụ nữ. Câu chuyện cũng đặt ra một câu hỏi khác: vì sao vai trò của Mary, người vừa là đối tượng nghiên cứu vừa tham gia công việc phòng thí nghiệm, lại ít được nhắc đến hơn tên của George? [1]
Từ chuột lang đến câu hỏi về cơ thể người
Khởi điểm của phương pháp không phải là một chương trình nghiên cứu ung thư. Tại Cornell Medical College, George dùng một dụng cụ khám mũi để lấy dịch âm đạo của chuột lang. Khi phết dịch lên kính và quan sát dưới kính hiển vi, ông nhận thấy tế bào có thể phản ánh sức khỏe và tình trạng sinh sản của con vật. Từ đó xuất hiện câu hỏi quyết định: liệu cách quan sát này có hữu ích với con người hay không? Mary đồng ý trở thành người được lấy mẫu thường xuyên để câu hỏi ấy có thể được khảo sát. [1]
Bước chuyển từ động vật sang người quan trọng ở tính lặp lại. Một mẫu riêng lẻ chỉ cho thấy tế bào tại một thời điểm; chuỗi mẫu kéo dài mới giúp phân biệt biến đổi tự nhiên với dấu hiệu đáng chú ý. Qua các mẫu của Mary, George theo dõi sự thay đổi của mô trong những năm sinh sản và khi bà bước sang thời kỳ mãn kinh. Nhờ có một nền quan sát đủ dài, những tế bào khác biệt rõ rệt không còn bị nhìn như các hình dạng ngẫu nhiên dưới kính hiển vi. [1]
Mary đã đóng góp những gì trong 21 năm?
Vai trò của Mary vượt xa một lần tình nguyện làm đối tượng thử nghiệm. Bà chấp nhận việc lấy mẫu bằng ống thủy tinh trong khoảng 21 năm, đồng thời làm việc không lương trong phòng thí nghiệm vì Cornell không trả lương cho vợ hoặc chồng của nhân viên. Bà còn lái xe đưa George đi làm, chuẩn bị đồ ăn, ghi chép theo lời đọc và hỗ trợ ông trong những ngày làm việc kéo dài. Đây là lao động trực tiếp duy trì quá trình nghiên cứu, dù tên bà không trở thành tên gọi của xét nghiệm. [1]
Sự tự nguyện của Mary không có nghĩa quan hệ hợp tác giữa hai người luôn êm thấm. Các ghi chép được thuật lại cho thấy bà có lúc phản đối những đòi hỏi của George và hai người thường tranh luận. Tuy vậy, bà vẫn tham gia thí nghiệm và động viên chồng tiếp tục khi phát hiện chưa được giới y khoa chú ý. Cách nhìn này tránh hai cực đoan: không nên mô tả Mary chỉ như một nạn nhân thụ động, nhưng cũng không nên xóa đi sự chênh lệch về quyền lợi và ghi nhận giữa hai người. [1]
Tế bào báo hiệu bệnh trước triệu chứng ra sao?
Ung thư cổ tử cung đặc biệt nguy hiểm khi phát triển chậm và ít gây triệu chứng ở giai đoạn đầu. Đến lúc xuất hiện đau hoặc chảy máu, bệnh có thể đã lan sang những cơ quan khác. Quan sát tế bào tạo ra một cửa sổ sớm hơn: thay vì chờ cơ thể phát tín hiệu dễ nhận biết, người làm xét nghiệm tìm các tế bào có hình dạng bất thường trong mẫu được thu từ cổ tử cung. George từng quan sát thấy tế bào của một bệnh nhân ung thư trở nên lớn và biến dạng dưới kính hiển vi. [1]
Điều làm nên giá trị của xét nghiệm Pap không phải chỉ là khả năng nhìn thấy một tế bào lạ. Phương pháp còn phải cho phép lấy mẫu theo cách có thể áp dụng cho nhiều người và tạo ra tiêu chí đủ hữu ích để nhận diện trường hợp cần được chú ý. Nói cách khác, kính hiển vi cung cấp hình ảnh, còn kinh nghiệm từ nhiều mẫu giúp người quan sát hiểu hình ảnh ấy có ý nghĩa gì. Xét nghiệm là công cụ sàng lọc: nó phát hiện dấu hiệu bất thường sớm, chứ không biến mọi tế bào khác thường thành một kết luận bệnh tức thì. [1]
Vì sao phát hiện phải chờ nhiều năm mới được công nhận?
George công bố phát hiện về những thay đổi tế bào báo hiệu ung thư tại một hội nghị năm 1928, nhưng bài trình bày không gây được chú ý. Các tiêu bản mờ và lỗi chính tả có thể đã làm thông điệp kém thuyết phục; bối cảnh của hội nghị về ưu sinh cũng có thể bất lợi đối với một nhà nghiên cứu nhập cư người Hy Lạp. Tuy nhiên, đây chỉ là những cách giải thích được nêu ra, không phải nguyên nhân đã được xác định chắc chắn. Phải khoảng một thập niên nữa phương pháp mới được cộng đồng y khoa quan tâm rõ rệt. [1]
Bước ngoặt đến khi George hợp tác với bác sĩ phụ khoa Herbert Traut để kiểm tra phương pháp trên hơn 3.000 phụ nữ. Họ phát hiện 127 trường hợp ung thư cổ tử cung, gần như tất cả đều ở giai đoạn sớm đến mức thông thường chưa được nhận ra. Cuốn sách hai người xuất bản năm 1943, có minh họa tế bào của Hashime Murayama, giúp phương pháp trở nên dễ đánh giá và sử dụng hơn. Quá trình này cho thấy một quan sát ban đầu chỉ trở thành công cụ y khoa khi được thử trên quy mô lớn hơn và được trình bày đủ rõ để người khác áp dụng. [1]
Một xét nghiệm mang tên George nhưng có dấu ấn của Mary
Năm 1960, Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ bắt đầu khuyến nghị phụ nữ sàng lọc bằng xét nghiệm Pap. Trong các thập niên tiếp theo, số ca tử vong vì ung thư cổ tử cung tại Mỹ giảm khoảng 70%, dù khả năng tiếp cận chương trình sàng lọc vẫn thấp hơn ở nhiều nước kém phát triển. Phương pháp ban đầu cũng tiếp tục được cải tiến: dụng cụ cạo lấy được nhiều tế bào hơn đã thay thế ống thủy tinh của George, còn các nghiên cứu về sau xác định HPV là nguyên nhân của phần lớn trường hợp ung thư cổ tử cung. [1]
Tên gọi “Pap” giữ lại họ Papanicolaou nhưng thường được gắn riêng với George, người công bố và phát triển phương pháp trong giới chuyên môn. Mary không viết công trình đứng tên mình, và rất ít văn bản của bà còn lại để cho biết bà nhìn nhận vai trò ấy ra sao. Dẫu vậy, chuỗi mẫu kéo dài 21 năm cùng công việc hậu trường của bà là một phần trong nền móng thực nghiệm của xét nghiệm. Nhìn lại lịch sử này, phát minh khoa học hiện ra không chỉ như khoảnh khắc của một cá nhân, mà còn là kết quả của sự hợp tác, lặp lại và lao động dễ bị khuất khỏi tên gọi chính thức. [1]