Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Năm 1924, George Mallory và Andrew Irvine có thực sự lên đỉnh Everest trước Hillary 29 năm?

· Bí ẩn

Mount Everest · 1924: Bí ẩn về việc George Mallory và Andrew Irvine lên đỉnh Everest năm 1924 vẫn chưa có lời giải.
Ảnh bìa: minh họa do AI tạo, kèm chữ; không phải ảnh tư liệu, không mô tả khuôn mặt người thật.

Đúng 12 giờ 50 phút ngày 8 tháng 6 năm 1924, giữa tầng mây mù cuồn cuộn trên sườn đông bắc đỉnh Everest, Noel Odell ngước mắt nhìn lên rặng núi cao. Một khe hở bất ngờ xé toạc màn sương tuyết, để lộ chóp kim tự tháp lừng lững trên nền trời xám lạnh. Giữa vách đá cheo leo ở độ cao cách đỉnh chưa đầy 1.000 foot, ông nhìn thấy hai bóng người nhỏ bé đang thoăn thoắt tiến nhanh về phía gờ đá gần bậc Second Step. Đó là George Mallory cùng Andrew Irvine trong lần thử đỉnh thứ ba đầy tham vọng. Nhưng chỉ trong chớp mắt, gió tuyết lại ập tới, màn mây đặc quánh khép lại và vĩnh viễn nuốt chửng hai bóng người vào cõi hư vô. [1][5][8][10]

Khoảnh khắc ngắn ngủi giữa tầng mây ấy biến Noel Odell thành người cuối cùng nhìn thấy George Mallory và Andrew Irvine còn sống trước khi cả hai biến mất không dấu vết. Sự ra đi đột ngột của hai nhà leo núi người Anh đã để lại khoảng trống chết lặng cho toàn bộ đoàn thám hiểm, đồng thời mở ra một câu hỏi day dứt kéo dài suốt nhiều thế hệ: liệu họ có phải những người đầu tiên trong lịch sử nhân loại đứng trên đỉnh cao nhất thế giới? [1][8]

Nếu hai bóng người mà Odell nhìn thấy thực sự vượt qua vách đá Second Step và chạm tay tới nóc nhà thế giới trong buổi chiều định mệnh ấy, George Mallory và anh đã hoàn thành kỳ tích vĩ đại trước Tenzing Norgay và Edmund Hillary khoảng 29 năm. Nhưng liệu ông và người bạn đồng hành trẻ tuổi đã bước lên đỉnh rồi ngã xuống trên đường quay về, hay sự khắc nghiệt của Everest đã quật ngã họ trước khi chạm tới ước mơ? [5][8]

Giấc mơ «Vì nó ở đó» và canh bạc 50 chọi 1

Ngọn lửa thôi thúc George Mallory hướng về những vách đá đã nhen nhóm từ rất sớm ở vùng nông thôn nước Anh. Sinh ngày 18 tháng 6 năm 1886 tại Newton Hall, Mobberley, thuộc hạt Cheshire, ông là con trai của một mục sư địa phương. Khi mới lên bảy tuổi, cậu bé Mallory đã trèo lên tận mái nhà thờ của cha mình ở Mobberley. Trong ký ức của người em gái Avie, anh trai mình từ nhỏ đã luôn «trèo lên mọi thứ có thể trèo». Trải nghiệm leo núi cao đầu tiên đến với ông vào năm 1904 tại dãy Alps. Trưởng thành với chiều cao sáu foot, thân hình của một vận động viên và vẻ đẹp lãng mạn, Mallory dường như sinh ra để gắn bó với những đỉnh dốc hiểm trở. [2][7]

Nỗi ám ảnh mang tên Everest lớn dần trong tâm trí ông qua từng chuyến thám hiểm. Khi một nhà báo gặng hỏi vì sao lại muốn leo Everest, câu trả lời kinh điển được gán cho Mallory là: «Because it’s there» («Vì nó ở đó»). Kênh PBS cũng ghi nhận chính ông là người đã đặt ra câu nói nổi tiếng ấy. Bước sang năm 1924, ở tuổi 37, Mallory hiểu rất rõ thể lực của mình không còn ở thời kỳ đỉnh cao và đây có thể là lần cuối cùng ông đến với Everest. Nhà làm phim John Noel tin rằng Mallory xem lần thử sức năm 1924 như một nỗ lực «được ăn cả, ngã về không». [2][8]

Để hiện thực hóa mục tiêu ấy, Mallory cần một người bạn đồng hành tin cậy, và lựa chọn của ông hướng về Andrew Irvine. Năm đó, Irvine mới 22 tuổi và là thành viên trẻ nhất trong đoàn thám hiểm năm 1924. Chàng trai trẻ là sinh viên ngành kỹ thuật tại Merton College thuộc Đại học Oxford, đồng thời là một tay chèo nổi bật. Dù trước khi đến Everest, Irvine gần như không có kinh nghiệm leo núi, anh lại sở hữu năng khiếu bẩm sinh về cơ khí, kỹ thuật và rất giỏi toán. Tài năng của chàng sinh viên Oxford nhanh chóng phát huy tác dụng khi anh được giao phụ trách mảng dưỡng khí, trực tiếp mày mò cải tiến thiết kế các bình oxy cồng kềnh của đoàn. [5][8]

Sự tháo vát của người bạn đồng hành trẻ tuổi đã tiếp thêm niềm tin cho Mallory trước nỗ lực dốc cạn sức lực ở lần thử đỉnh thứ ba. Ông hiểu rõ mức độ khốc liệt của vách đá và gió tuyết đang chờ đợi mình phía trước. Trong lá thư cuối cùng gửi về cho người vợ Ruth, Mallory thừa nhận xác suất chống lại họ lên tới 50–1, nhưng khẳng định họ vẫn sẽ tiến lên để thử sức. [8][2]

Bức tường Second Step và giới hạn của năm 1924

Cuộc thám hiểm năm 1924 là nỗ lực thứ hai của người Anh nhằm chinh phục đỉnh Everest, tiếp nối hành trình dang dở năm 1922. Toàn đội phải chạy đua với thời gian, bởi cửa sổ thời tiết ở sườn bắc chỉ kéo dài từ sáu đến tám tuần trước khi mùa gió mùa ập tới. Từng tham gia chuyến khảo sát đầu tiên năm 1921, Mallory đã xác lập tuyến North Col–North Ridge là lộ trình khả thi nhất để lên đỉnh. Đến năm 1922, đoàn leo núi của ông từng lập kỷ lục độ cao thế giới ở 8.321 mét nhờ dùng oxy bổ sung. Lần này, lộ trình chính tiếp tục đi từ sông băng East Rongbuk lên North Col, nơi Trại IV được dựng ở độ cao 7.000 mét vào ngày 21 tháng 5, rồi bám theo các sống núi phía bắc. [1][2]

Khác với toan tính ở lần thử đỉnh thứ ba, hai đợt tấn công đầu tiên của đoàn năm 1924 đều được thực hiện mà không dùng oxy đóng chai. Ngày 1 tháng 6, Mallory cùng Bruce rời North Col để mở màn chiến dịch. Nhưng nỗ lực này sớm sụp đổ khi nhiều người khuân vác từ chối tiếp tục tải đồ lên cao hơn giữa gió tuyết khốc liệt. Dù vậy, những người mở đường vẫn kịp thiết lập Trại VI trong một hốc nhỏ ở độ cao 8.138 mét. [1]

Ngày 2 tháng 6, Edward Norton và Somervell bắt đầu lần thử thứ hai. Đến sáng ngày 4 tháng 6, một sự cố bất ngờ xảy ra: một chai nước bị đổ khiến giờ xuất phát bị hoãn tới 6 giờ 40 phút sáng. Lượng nước mang theo của mỗi người chỉ vỏn vẹn một lít, mức hoàn toàn không đủ cho cơ thể hoạt động ở độ cao chết chóc. Cơn khát và tình trạng mất nước nghiêm trọng vắt kiệt sức lực của họ, buộc Somervell phải bỏ cuộc. Norton đơn độc tiến bước và chạm tới độ cao 8.572,8 mét để xác lập kỷ lục thế giới mới, trước khi buộc phải quay đầu. [1]

Tuyến đường chính xác mà Mallory và Irvine đã chọn trong lần thử thứ ba sau đó vẫn không được biết. Một giả thuyết cho rằng họ đi theo tuyến tự nhiên Norton/Harris, cắt chéo qua dải đá Yellow Band để lên sống núi Northeast Ridge. Một giả thuyết khác nhận định hai người đi thẳng theo North Ridge lên Northeast Ridge. Sườn dốc hiểm trở của tuyến Norton Couloir mãi tới năm 1980 mới được Reinhold Messner chinh phục một mình thành công. Nhưng nếu chọn bám theo sống núi, chướng ngại khắc nghiệt nhất chờ đợi Mallory và người bạn đồng hành chính là bậc đá Second Step. [1]

Đoạn khó khăn nhất của Second Step là một vách đá dựng đứng cao 5 mét. Phải đến năm 1960, những nhà leo núi Trung Quốc mới trở thành những người đầu tiên đi qua tuyến đường này để lên đỉnh. Mãi đến năm 1975, Second Step mới được gắn một chiếc thang nhôm để người leo núi vượt qua bức tường đá trơ trụi. [1]

Cú ngã trong bóng tối và tấm ảnh người vợ biến mất

Nhiều thập kỷ sau thảm kịch, manh mối đầu tiên về vị trí rơi của hai người bắt đầu hé lộ qua lá thư Frank Smythe gửi cho Edward Norton, trong đó ông kể lại việc nhìn thấy một vật thể lạ tại khe núi bên dưới gờ đá vụn. Smythe cho rằng điểm dị thường ấy nằm đúng vào nơi George Mallory và Andrew Irvine có thể đã rơi xuống. Đến năm 1975, lời kể của một nhà leo núi người Trung Quốc về việc từng chạm trán một thi thể mặc quần áo cổ xưa ngay dưới Northeast Ridge đã trở thành cơ sở quan trọng để các nhà thám hiểm năm 1999 khoanh vùng tìm kiếm. [9][5]

Ngày 3 tháng 5 năm 1999, cuộc tìm kiếm tạo nên chấn động lịch sử khi Conrad Anker phát hiện thi thể của George Mallory nằm trên một gờ đá ở độ cao 8.156 mét. Điểm dừng chân cuối cùng của nhà leo núi huyền thoại nằm cách đỉnh Everest khoảng 2.000 foot, tương đương chừng 688 mét theo phương thẳng đứng. Thi thể ông nằm lại sườn núi với xương chân phải bị gãy rất nặng, còn chân trái lành lặn được đặt nhẹ lên trên phần tổn thương. [1][3][2][5]

Khi tiếp cận gần hơn, Conrad Anker nhận thấy những dấu thừng siết rất sâu quanh thi thể, chỉ dấu cho thấy Mallory và Irvine từng buộc dây cùng nhau trong những giờ phút sinh tử. Đáng ngạc nhiên hơn, cặp kính tuyết màu tối bảo vệ mắt của Mallory lại được cất cẩn thận trong túi áo. Chi tiết này mở ra giả thuyết rằng cú ngã định mệnh đã xảy ra vào lúc chiều tối hoặc khi đêm đen buông xuống, thời điểm người leo núi phải tháo kính râm để tìm đường trở về căn lều trong bóng tối. [5]

Bên cạnh hiện trường tai nạn, sự vắng mặt kỳ lạ của một kỷ vật riêng tư tiếp tục thổi bùng những cuộc tranh luận: tấm ảnh người vợ Ruth mà Mallory thề sẽ để lại trên nóc nhà thế giới không hề có trong túi thi thể ông. Đối với không ít người, việc tấm hình biến mất là bằng chứng cho thấy ông đã chạm tay tới đỉnh cao và chỉ ngã xuống khi đang trên đường hạ sơn. Điều này cũng trùng khớp với suy đoán trước đó của Noel Odell, người tin rằng hai đồng đội của mình có thể đã hoàn thành mục tiêu dù xuất phát muộn. [5][7][8][1][2]

Chiếc rìu băng đơn độc và cuốn phim chưa bao giờ tráng

Trước khi thi thể của Mallory lộ diện ở sườn bắc, manh mối vật chất đầu tiên của hai nhà leo núi từng được tìm thấy từ rất sớm. Năm 1933, đoàn thám hiểm Everest của Anh phát hiện một chiếc rìu băng nằm trên sống núi đông bắc ở độ cao 27.760 foot, được xác định là thuộc về Andrew Irvine. Chiếc rìu nằm trên phiến đá phẳng như thể ai đó đã cố tình đặt nó xuống, và đó cũng là dấu vết duy nhất còn lưu lại ở phía trên khu trại cuối cùng mà hai người từng rời đi. [5][9]

Vị trí đơn độc của chiếc rìu băng hướng mọi sự chú ý của các thế hệ sau vào Andrew Irvine cùng vật dụng anh mang theo. Chàng trai 22 tuổi được cho là mang theo một chiếc máy ảnh bỏ túi hiệu Kodak Vest Pocket do người đồng đội Howard Somervell cho mượn. Giới leo núi hiểu rằng cuộn phim chưa tráng bên trong chiếc máy ảnh cơ ấy có thể chứa đựng bằng chứng kết luận duy nhất về việc liệu hai người đã thực sự chạm tay tới đỉnh Everest hay chưa. [5]

Nhưng cuộc tìm kiếm dấu tích của người bạn đồng hành cùng Mallory kéo dài gần một thế kỷ mà không có kết quả. Dù nhiều cuộc khảo sát đã lật tìm từng gờ đá ở sườn bắc, thi thể của Irvine cùng chiếc máy ảnh Kodak Vest Pocket vẫn bặt vô âm tín theo một bài viết trên tờ The Guardian vào năm 2015. [7]

Sự biến mất của chiếc máy ảnh và người giữ nó đã làm nảy sinh không ít đồn đoán suốt nhiều thập kỷ. Nhà leo núi Mark Synnott từng đưa ra giả thuyết rằng các nhà leo núi Trung Quốc có thể đã tìm thấy thi thể của Irvine cùng chiếc máy ảnh từ lâu nhưng giữ kín thông tin. Tuy nhiên, Summers cho rằng việc phát hiện chiếc ủng của nhà leo núi này đã bác bỏ giả thuyết người Trung Quốc tìm thấy thi thể và chiếc máy ảnh từ trước. [5]

Chiếc tất thêu tên nổi lên từ băng sau một thế kỷ

Tháng 9 năm 2024, khi đang trên đường đi xuống sông băng Central Rongbuk, đội thám hiểm của National Geographic do Jimmy Chin dẫn đầu bất ngờ tìm thấy một bình oxy mang dấu tích năm 1933. Dựa vào vị trí rơi của chiếc bình, anh phán đoán thi thể của Andrew Irvine có thể đang nằm gần khu vực này. Không lâu sau, nhóm phát hiện một chiếc ủng cổ xưa đang tan dần ra khỏi lớp băng. Cả nhóm ước tính lớp băng che phủ chiếc ủng này có lẽ chỉ vừa tan ra khoảng một tuần trước khi họ bước tới. Bên trong chiếc ủng là một bàn chân mà nhóm nhận ra là của Irvine, và chiếc tất đi kèm có gắn một nhãn vải màu đỏ khâu dòng chữ «A.C. IRVINE». Jimmy Chin mô tả khoảnh khắc phát hiện chấn động ấy khiến cả nhóm chạy vòng quanh và không ngừng chửi thề vì kinh ngạc. [1][6][5]

Khi những con quạ bắt đầu kéo đến quấy nhiễu chiếc ủng và bàn chân, nhóm thám hiểm quyết định đưa di hài rời khỏi Everest. Jimmy Chin sau đó đặt chiếc ủng cùng bàn chân vào một thùng giữ lạnh để bàn giao cho Cơ quan Leo núi Trung Quốc–Tây Tạng. Phía gia đình Irvine cũng cung cấp mẫu DNA để giúp cơ quan chức năng xác nhận danh tính bàn chân một cách chắc chắn. Với Julie Summers, người cháu gái gọi Irvine là ông-cậu, việc tìm thấy di vật sau đúng một thế kỷ đã đem lại cho cả gia đình cảm giác nhẹ nhõm vô bờ. [5][6]

Năm 1953, danh hiệu chính thức về lần đầu tiên lên đỉnh Everest được trao cho Edmund Hillary và Tenzing Norgay. Dẫu vậy, Edmund Hillary luôn xem vị trí của George Mallory và Andrew Irvine trong lịch sử leo núi là rất lớn đối với thế hệ của ông. Hillary khẳng định chính Mallory đã khơi mào sự quan tâm của cả thế giới đối với việc chinh phục ngọn núi này. Một thế kỷ trôi qua kể từ khoảnh khắc Noel Odell ngước nhìn hai bóng người lướt trên gờ tuyết rồi chìm vào sương mù, [8]

Nguồn

  1. 1924 British Mount Everest expedition (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. George Mallory (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. Last climb : the legendary Everest expeditions of George Mallory : Breashears, David : Free Download, Borrow, and Streaming : Internet Archive (archive.org, nguồn gốc)
  4. Last climb : the legendary Everest expeditions of George Mallory : Breashears, David : Free Download, Borrow, and Streaming : Internet Archive (archive.org, nguồn gốc)
  5. Remains of Sandy Irvine believed found on Everest after 100 years | National Geographic (www.nationalgeographic.com, bài viết)
  6. Everest climber Irvine's foot believed found after 100 years - BBC News (www.bbc.co.uk, bài viết)
  7. Camp correspondence: letters reveal George Mallory’s flirtatious side | UK news | The Guardian (www.theguardian.com, bài viết)
  8. NOVA | Transcripts | Everest: Mystery of Mallory and Irvine | PBS (www.pbs.org, bài viết)
  9. Lifelong secret of Everest pioneer: I discovered Mallory's body in 1936 | Mount Everest | The Guardian (www.theguardian.com, bài viết)
  10. Conrad Anker, The Wildest Dream: Conquest of Everest -- National Geographic (web.archive.org, bài viết)

Ảnh bìa: minh họa do AI tạo, kèm chữ; không phải ảnh tư liệu, không mô tả khuôn mặt người thật.