NASA có thật sự dùng dầu cá voi cho kính viễn vọng Hubble?

Một chương trình truyền hình từng nói rằng kính viễn vọng Hubble vẫn dùng dầu cá voi. Câu nói ấy khiến nhiều người hình dung một vật liệu bị cấm đang giúp thiết bị quan sát vũ trụ hoạt động. Nhưng câu trả lời ngắn gọn là: không có dầu cá voi trong Hubble. Điều đáng chú ý nằm ở chỗ lời đồn này không hoàn toàn xuất hiện từ hư không; nó được ghép từ lịch sử có thật của ngành bôi trơn và một mối liên hệ bị hiểu sai. [1]
Theo Science History Institute, NASA từng điều tra những lời đồn tương tự và không tìm thấy bằng chứng dầu cá voi được dùng trong các chương trình của mình. Để hiểu vì sao câu chuyện vẫn tồn tại, cần lần lượt tách ba lớp: dầu cá voi từng hữu ích ra sao, chất thay thế ra đời như thế nào, và vì sao cái tên NASA bị kéo vào câu chuyện về một vật liệu cũ. [1]
Câu nói nào đã làm lời đồn bùng lên?
Năm 2010, một tập của loạt phim lịch sử trên History Channel nói rằng dầu cá voi vẫn được NASA sử dụng và kính Hubble “chạy” bằng loại dầu này. Cách diễn đạt ngắn gọn biến một vấn đề kỹ thuật thành hình ảnh rất dễ nhớ: một kính viễn vọng hiện đại dường như vẫn phụ thuộc vào sản phẩm của ngành săn cá voi. Sau khi chương trình phát sóng, khán giả tìm lời giải thích trên Internet, đặc biệt vì Hoa Kỳ đã thông qua đạo luật bảo vệ thú biển vào năm 1972. [1]
Ở đây có một sự đánh tráo quan trọng. Hubble không được “chạy” bằng dầu theo nghĩa nhiên liệu; trong câu chuyện về chất bôi trơn, dầu chỉ có thể liên quan đến những bộ phận chuyển động hoặc cơ cấu cần giảm ma sát. Khi một vật liệu bôi trơn bị mô tả như nguồn năng lượng, người nghe dễ nghĩ toàn bộ thiết bị phụ thuộc vào nó. Chính cách rút gọn ấy làm lời đồn trở nên kịch tính hơn bản chất kỹ thuật của nó. [1]
Vì sao dầu cá voi từng hữu ích?
Dầu cá voi được tinh chế từ mỡ cá voi và từng xuất hiện trong nhiều sản phẩm, từ xà phòng, nến đến nhiên liệu cho đèn. Điểm khiến nó được chú ý trong cơ khí là khả năng giữ mật độ ở áp suất rất cao và khó bị đông đặc. Những tính chất này khiến dầu cá voi từng phù hợp với một số máy móc, trong đó có các cơ cấu truyền động. Giá trị của nó vì thế không nằm ở điều gì huyền bí, mà ở đặc tính vật liệu từng hữu ích trong điều kiện khắc nghiệt. [1]
Tuy nhiên, một vật liệu có tính năng tốt không đồng nghĩa với việc nó tiếp tục được dùng mãi. Sau hơn một thế kỷ săn bắt quy mô lớn, nhiều loài cá voi bị đẩy đến nguy cơ tuyệt chủng. Khi các biện pháp bảo vệ được siết chặt, ngành săn cá voi ở Bắc Mỹ nhanh chóng suy tàn. Vấn đề lúc này không chỉ là tìm một chất có thể bôi trơn; các nhà sản xuất cần một lựa chọn không phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đang cạn kiệt và chịu hạn chế pháp lý. [1]
Chất thay thế được tạo ra thế nào?
Nye Lubricants là một trong những công ty từng có lịch sử gắn với dầu cá voi. Khi nguồn dầu này suy giảm, công ty chuyển hướng sang phát triển chất bôi trơn tổng hợp. Đây là các hợp chất được tạo ra nhân tạo để đảm nhiệm chức năng bôi trơn, thay vì lấy trực tiếp từ mỡ động vật. Theo bài viết của Science History Institute, chúng không chỉ thay thế nguồn dầu cá voi mà trong nhiều trường hợp còn đáng tin cậy hơn. [1]
Bước chuyển này cho thấy bảo tồn môi trường có thể tạo áp lực dẫn tới phát minh. Một doanh nghiệp không nhất thiết phải chờ đến khi công nghệ cũ hoàn toàn biến mất mới thay đổi; khi nguyên liệu trở nên khan hiếm và gây tranh cãi, việc thiết kế vật liệu mới trở thành hướng kinh doanh lẫn kỹ thuật. Các nhà sản xuất đồng hồ, động cơ ô tô và những thiết bị chính xác đã sử dụng chất bôi trơn tổng hợp. NASA cũng dùng chúng cho các dụng cụ được đưa vào không gian, nhưng đó là chất tổng hợp, không phải dầu cá voi. [1]
Mối liên hệ với NASA bị hiểu sai ra sao?
Nye Lubricants từng tiến hành thử nghiệm chất bôi trơn tổng hợp cho NASA và quân đội Hoa Kỳ trong thập niên 1990. Chỉ riêng chi tiết đó đã tạo ra một chiếc cầu tưởng tượng khá dễ hiểu: một công ty từng tinh chế dầu cá voi làm việc với NASA, vậy có thể NASA vẫn nhận dầu cá voi từ công ty này. Nhưng lịch sử của một doanh nghiệp không cho biết vật liệu cụ thể được dùng trong từng chương trình. [1]
Một câu chuyện khác còn gắn dầu cá voi với vệ tinh Corona, chương trình do National Reconnaissance Office phát triển trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Có người viết rằng dầu cá voi từng được dùng cho cửa trập máy ảnh của vệ tinh này, nhưng lời kể đó không kèm bằng chứng được dẫn rõ ràng. Hơn nữa, Corona không phải chương trình của NASA. Khi các mẩu chuyện về vệ tinh, công ty bôi trơn và cơ quan vũ trụ bị đặt cạnh nhau, chúng dễ bị kể lại như thể cùng nói về Hubble. [1]
Điều gì còn lại sau khi kiểm tra lời đồn?
Các nhà sử học của NASA từng truy tìm nguồn gốc lời đồn về dầu cá voi trong những chương trình không gian. Một cuộc trao đổi giữa kỹ sư tàu con thoi và lãnh đạo kỹ thuật của Nye Lubricants khiến phía NASA kết luận rằng dầu có nguồn gốc từ cá voi đã lỗi thời từ lâu và chưa từng được dùng cho tàu con thoi. NASA sau đó tiếp tục xem xét các chương trình khác. Kết luận được nêu trong bài viết là không có bằng chứng dầu cá voi được sử dụng trong các chương trình của cơ quan này, trong đó có Hubble. [1]
Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi trung tâm không phải là NASA bí mật duy trì một kho dầu cũ. Lời đồn hình thành từ một mảnh lịch sử có thật: dầu cá voi từng là chất bôi trơn hữu ích, rồi một công ty có liên hệ lịch sử với nó phát triển chất tổng hợp cho các thiết bị hiện đại. Khi câu chuyện bị rút ngắn qua truyền hình, sách và các bài đăng trên mạng, phần “chất tổng hợp” biến mất, còn hình ảnh “cá voi trong không gian” thì ở lại. Nhìn theo cách đó, điều đáng nhớ nhất không phải là một vật liệu cổ vẫn bay quanh Trái đất, mà là cách một phát minh thay thế có thể bị lịch sử của chính nó che khuất. [1]