Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Nghề tạc tượng cát từng nuôi sống nghệ sĩ trên bãi biển Atlantic City

· Khám phá

Minh họa AI cảnh một nghệ sĩ cuối thế kỷ 19 tạo pho tượng phù điêu lớn bằng cát ướt trên bãi biển Atlantic City, phía xa có vài du khách đứng xem.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Cuối thế kỷ 19, du khách đi dạo trên lối lát ván ven biển Atlantic City có thể bắt gặp những người đang biến cát ướt thành lính trận, sư tử, nàng tiên cá hoặc cảnh tôn giáo lớn hơn người thật. Họ được gọi là “sand men”, những nghệ sĩ đường phố sống bằng tiền thưởng của người xem. Nghề này phát triển nhờ đứng đúng nơi dòng khách nghỉ dưỡng đi qua, nhưng cũng phụ thuộc hoàn toàn vào bãi cát, thiện cảm của công chúng và quyền cho phép của thành phố. [1]

Những tác phẩm ấy đã tan biến từ lâu, song hình ảnh của chúng còn xuất hiện trên bưu thiếp chụp trong khoảng cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Qua các tấm ảnh, có thể lần theo một nghề nghệ thuật phù du: kỹ thuật tưởng đơn giản nhưng đòi hỏi khéo léo, cộng đồng nghệ sĩ phần lớn vô danh, sự phân biệt chủng tộc ẩn trong khâu chỉnh ảnh và quá trình suy tàn khi quy định đô thị cùng thiên tai làm thay đổi bờ biển. [1]

Vì sao tượng cát có thể trở thành một nghề?

Atlantic City nổi lên như một điểm nghỉ dưỡng ven biển đông đúc từ thập niên 1870. Trên lối lát ván, du khách có thể đến khách sạn, nhà hàng, xem biểu diễn hoặc xuống biển. Các nghệ sĩ cát đặt tác phẩm gần tuyến đi bộ ấy, nơi họ có thể thu hút người qua lại mà không cần phòng triển lãm. Tượng vừa là màn trình diễn công khai, vừa là phương tiện kiếm tiền trực tiếp từ tiền boa. [1]

Mô hình này chỉ hoạt động khi người xem nhận ra phía sau khối cát là lao động của một con người. Dòng chữ mang ý nhắc “đừng quên người làm” xuất hiện trên nhiều bưu thiếp cho thấy nghệ sĩ phải chủ động biến sự chú ý thành thu nhập. Một số lời tự giới thiệu còn tôn tượng cát như một loại hình nghệ thuật quan trọng. Đó có thể được hiểu là cách họ đòi hỏi sự công nhận cho công việc dễ bị xem như trò vui bên bờ biển. [1]

Cát ướt biến thành tượng lớn bằng cách nào?

Chất liệu chính là cát ngấm nước biển. Khi đủ ẩm, các hạt cát bám với nhau tốt hơn cát khô, cho phép người làm vun thành khối rồi gạt bỏ từng phần để tạo hình. Ảnh còn lại cho thấy nghệ sĩ làm việc ngay trên bãi, dùng phương pháp cạo và chỉnh bề mặt. Vì không có vật liệu bền ở bên trong, độ ẩm vừa là điều giúp tác phẩm đứng vững, vừa khiến nó luôn ở trạng thái tạm thời. [1]

Nhiều cảnh được làm theo dạng phù điêu cao: nhân vật nhô mạnh khỏi nền cát nhưng vẫn gắn với một khối phía sau. Cách tạo hình này phù hợp với chất liệu vì không buộc mọi bộ phận phải đứng độc lập. Dù chất lượng không đồng đều, quy mô thường rất lớn, từ cỡ người thật trở lên. Có tác phẩm thể hiện cả đường gân trên tay Chúa Jesus hoặc lớp vải ướt phủ quanh hai mẹ con; một con voi khác lại có đôi chân vụng về, thiếu cân đối. [1]

Sự chênh lệch ấy hé lộ đặc điểm của nghệ thuật đường phố: tác phẩm được đánh giá ngay trước mắt công chúng, nhưng điều kiện làm việc không ổn định như trong xưởng. Cùng một bãi cát có thể chứa cả kỹ thuật tạo hình tinh tế lẫn những hình khối thô. Điểm chung không phải mức độ hoàn hảo mà là khả năng khiến vật liệu quen thuộc trở thành một cảnh tượng đủ lớn để người đi dạo phải dừng lại. [1]

Những ai đứng sau các pho tượng?

Theo nhà sử học công chúng Holly Metz, Atlantic City từng có hàng chục nghệ sĩ cát, nhưng tên tuổi của phần lớn không còn được lưu lại. Một trường hợp nổi bật là James J. Taylor, người xuất hiện trong ảnh với bộ vest và mũ derby. Ông từng treo giải tiền mặt cho bất kỳ nghệ sĩ tượng cát nào có thể vượt qua mình, một hành động cho thấy giữa những người làm nghề có cả cạnh tranh về danh tiếng lẫn tay nghề. [1]

Owen Golden, một nghệ sĩ chỉ có một tay, là một trong số ít cái tên khác được biết đến. Ông thuộc nhóm nghệ sĩ da đen tham gia nghề này; một số người đã vượt qua ranh giới màu da để làm tượng trên những bãi biển bị phân biệt chủng tộc. Chi tiết đó khiến các tác phẩm không chỉ phản ánh sinh hoạt nghỉ dưỡng mà còn cho thấy người lao động phải thương lượng với những giới hạn xã hội bao quanh không gian công cộng. [1]

Ngay cả ảnh chân dung của họ cũng không phải lúc nào còn nguyên trạng. Nhiều hình ảnh nghệ sĩ da đen đã bị tô sửa để họ trông như người da trắng, một cách làm được các nhà lưu trữ bưu thiếp ghi nhận là phổ biến. Vì thế, bưu thiếp vừa bảo tồn dấu vết của nghề, vừa có thể che khuất căn tính của người tạo tác. Người xem hôm nay cần đọc hình ảnh ấy như sản phẩm của cả máy ảnh, khâu phát hành và định kiến đương thời. [1]

Khi thành phố bắt đầu kiểm soát bãi cát

Năm 1897, báo chí địa phương đã đưa tin về các nghệ sĩ cát với thái độ hào hứng. Nhưng về sau, chính quyền Atlantic City ban hành quy định đối với hoạt động này. Hình khỏa thân và đề tài tôn giáo bị cấm, quảng cáo cho doanh nghiệp địa phương không được phép xuất hiện, còn người làm tượng phải có giấy phép. Những quy tắc ấy tác động trực tiếp đến cả nội dung lẫn khả năng hành nghề. [1]

Sự thay đổi cho thấy bãi biển không phải một sân khấu hoàn toàn tự do. Khi tượng cát thu hút đám đông và mang lại thu nhập, nó cũng trở thành đối tượng quản lý. Việc cấm một số chủ đề không chỉ loại bỏ vài hình ảnh cụ thể mà còn thu hẹp vốn đề tài từng giúp nghệ sĩ gây ấn tượng, từ cảnh đóng đinh trên thập giá đến hình tượng cơ thể người. Giấy phép đồng thời biến một sinh kế tự phát thành hoạt động phụ thuộc vào sự chấp thuận hành chính. [1]

Vì sao nghề này biến mất?

Đầu thập niên 1940, nghề tạc tượng cát ở Atlantic City đã suy giảm. Một số người bắt đầu phủ xi măng lên tác phẩm để giữ chúng lâu hơn, nhưng cách làm ấy gây phản đối vì bị xem là làm biến chất nghệ thuật cát. Nghịch lý nằm ở chỗ: cố chống lại sự phù du của chất liệu cũng đồng nghĩa từ bỏ một phần đặc tính đã làm nên loại hình này. [1]

Năm 1944, một cơn bão làm biến đổi khu bờ biển, phá hỏng nhiều đoạn lối lát ván và các điểm trưng bày tượng. Sự kiện đó được xem như dấu chấm hết cho thế hệ nghệ sĩ cát đầu tiên của New Jersey. Bão không phải nguyên nhân duy nhất, bởi nghề đã yếu đi trước đó, nhưng nó phá vỡ chính không gian vật chất nơi nghệ sĩ gặp công chúng và kiếm sống. [1]

Thứ còn lại lâu nhất, rốt cuộc, không phải cát hay lớp xi măng mà là bưu thiếp. Chúng lưu được quy mô và vẻ kỳ công của tác phẩm, đồng thời để lộ những lớp lịch sử phức tạp hơn: lời nhắc tiền boa, sự cạnh tranh, quy định kiểm soát và cả khuôn mặt từng bị sửa màu. Nhìn lại nghề này vì thế không chỉ là ngắm một thú vui ven biển đã mất, mà còn là nhận ra nghệ thuật đường phố luôn gắn với người làm, nơi chốn và những điều xã hội cho phép họ được thể hiện. [1]