Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Nước có ga bắt đầu như một loại thuốc như thế nào?

· Phát minh

Minh họa AI về một cốc nước có ga với bọt khí nổi lên bên cạnh dụng cụ thí nghiệm gợi liên tưởng đến cách Joseph Priestley tạo nước khoáng nhân tạo.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1772, Joseph Priestley nhỏ axit sulfuric vào hỗn hợp phấn và nước, hứng thứ khí thoát ra rồi sục nó qua một cột nước. Kết quả là một chất lỏng sủi bọt, có vị gần giống nước Seltzer. Nhưng mục tiêu của ông không phải tạo ra một món giải khát mới: ông muốn tái tạo loại nước khoáng tự nhiên vốn được xem như thuốc. Chính ý tưởng ấy nối một thí nghiệm về khí với lịch sử lâu dài của y học bằng suối khoáng, rồi mở đường cho nước có ga hiện đại. [1]

Câu hỏi đầu tiên: vì sao nước lại được xem là thuốc?

Trong nhiều thế kỷ, người châu Âu tìm đến các con suối có đặc tính khác thường để chữa bệnh. Có nơi nước nóng do nhiệt địa chất, có nơi lạnh bất thường; có suối mang vị mặn, mùi lưu huỳnh, vị kiềm hoặc vị kim loại. Một số nguồn lại có vị chua nhẹ và sủi bọt. Những khác biệt này khiến nước không còn được nhìn như chất lỏng vô vị, mà như thứ chứa một tác dụng đặc biệt. [1]

Việc dùng nước và tắm để trị bệnh, thường được gọi là thủy trị liệu, đã có từ thời Hy Lạp và La Mã. Các thầy thuốc cổ đại dùng những chuỗi tắm nóng, lạnh và các loại nước khác nhau theo quan niệm cân bằng cơ thể. Đến thế kỷ 18, các suối khoáng còn trở thành điểm nghỉ dưỡng thời thượng: người bệnh uống nước, ngâm mình, đi dạo và giao tiếp trong những mùa trị liệu. Nói cách khác, nước khoáng khi ấy vừa thuộc về y học, vừa thuộc về đời sống xã hội. [1]

Priestley đã làm gì trong thí nghiệm năm 1772?

Priestley gọi khí mà ông thu được là “không khí cố định”, tên đương thời của carbon dioxide. Ông tạo khí bằng cách cho axit sulfuric tác dụng với phấn, giữ khí trong một chiếc túi rồi đưa nó qua nước. Sau đó, ông khuấy hoặc làm nước chuyển động từng lúc để khí hòa tan tốt hơn. Nước thu được có bọt và vị giống nước khoáng Seltzer theo cách hiểu của thế kỷ 18. [1]

Điểm quan trọng nằm ở cách ông đặt câu hỏi. Priestley không chỉ hỏi làm thế nào để tạo một thứ nước dễ uống; ông hỏi thành phần nào khiến một dòng suối tự nhiên có vẻ hữu ích cho cơ thể. Thí nghiệm vì thế thuộc cả lịch sử hóa học khí lẫn lịch sử y học. Ông đang bắt chước một hiện tượng tự nhiên, thay vì tuyên bố đã phát minh ra một loại đồ uống hoàn toàn mới. [1]

Điều gì khiến bọt khí trở nên đặc biệt?

Các suối khoáng có ga từng được đánh giá cao một phần vì bọt của chúng biến mất nhanh. Nước để lâu sẽ trở nên nhạt và mất cảm giác sủi, điều mà người đương thời mô tả như đã mất “tinh chất khoáng” hay “tinh thần” của nước. Với họ, sự thay đổi mùi vị là dấu hiệu cho thấy nước nhân tạo hoặc nước đã vận chuyển đi xa có thể không còn giữ trọn tác dụng ban đầu. [1]

Hóa học khí đang phát triển giúp các nhà nghiên cứu diễn giải hiện tượng ấy bằng một ngôn ngữ mới. Joseph Black từng nhận diện carbon dioxide dưới tên “không khí cố định”; William Brownrigg sau đó liên hệ khí này với bọt trong nước khoáng và một số quá trình lên men. Priestley tiếp nhận mạch suy nghĩ đó để tìm cách đưa khí trở lại nước. Đây là bước chuyển đáng chú ý: một đặc tính từng được gắn với sức mạnh bí ẩn của suối nay có thể được khảo sát như một hiện tượng hóa học. [1]

Nước nhân tạo đã thách thức suối khoáng ra sao?

Trước Priestley, nhiều nhà hóa học và thầy thuốc đã cố phân tích rồi mô phỏng nước khoáng. Họ nhận thấy trong các nguồn nước có những chất quen thuộc như sắt, muối, phèn và các hợp chất khoáng khác. Nước nhân tạo có một ưu thế rõ ràng: có thể sản xuất bên ngoài mùa nghỉ dưỡng, vận chuyển đến nơi khác và điều chỉnh thành phần. Một số người còn cho rằng cách này giúp tránh những chất độc có thể lẫn trong nước tự nhiên. [1]

Từ đó nảy sinh một tranh luận y học: tác dụng của nước đến từ những “thành phần hoạt tính” riêng lẻ, hay chỉ xuất hiện khi toàn bộ hỗn hợp tự nhiên cùng tồn tại? Nếu hóa học có thể tách và tái tạo các chất, liệu con người đã làm ra bản sao tương đương với suối khoáng chưa? Câu hỏi này không được giải quyết chỉ bằng việc quan sát bọt khí. Nó phản ánh giới hạn của y học đương thời, khi cơ chế điều trị vẫn thường được suy ra từ kinh nghiệm, mùi vị và kết quả được tin là có tác dụng. [1]

Từ dụng cụ trị liệu đến ngành nước giải khát

Thiết bị của Priestley không dừng ở một thí nghiệm cá nhân. Sau đó, John Mervyn Nooth trình bày một dụng cụ gồm ba bình thủy tinh, cho phép đưa “không khí cố định” vào nước. Thiết kế này trở thành hình mẫu cho các thiết bị tạo nước có ga tại hiệu thuốc. Về sau, Benjamin Silliman dùng thiết bị Nooth để bán nước khoáng nhân tạo ở Hoa Kỳ, còn Jacob Schweppe phát triển nước khoáng sủi bọt bằng bơm tạo áp lực và nhanh chóng mở rộng thị trường tại London. [1]

Trong thế kỷ 19, ranh giới giữa thuốc và đồ uống tiếp tục mờ đi. Các loại nước có ga được pha thêm siro thảo dược, gừng, hạt kola hoặc quinine; nhiều sản phẩm vừa quảng bá như thuốc bổ vừa được uống như nước giải khát. Theo thời gian, ý nghĩa trị liệu trong những tên gọi ấy nhạt dần. Những chuyến đi đến suối khoáng cũng dần chuyển từ hoạt động chữa bệnh sang nghỉ dưỡng. Di sản của Priestley vì vậy không nằm ở một phương thuốc thành công: thí nghiệm của ông góp phần biến việc mô phỏng nước khoáng thành kỹ thuật sản xuất, để rồi kỹ thuật ấy phục vụ một thị trường đồ uống rộng lớn hơn. [1]

Một ly nước có ga nói gì về lịch sử y học?

Priestley từng hy vọng nước được nạp carbon dioxide có thể giúp chống bệnh scorbut và những bệnh ông liên hệ với sự phân hủy trong cơ thể. Nước của ông không trở thành phương pháp chữa scorbut. Tuy vậy, thất bại đó không xóa đi ý nghĩa lịch sử của thí nghiệm. Nó cho thấy một sản phẩm quen thuộc có thể ra đời từ nỗ lực giải thích và tái tạo một liệu pháp tự nhiên, chứ không bắt đầu như món hàng tiêu dùng đơn thuần. [1]

Có thể hình dung sự thay đổi này qua một ví dụ đời thường: một người uống nước có ga hôm nay chủ yếu quan tâm đến cảm giác mát và bọt khí, trong khi người uống nước khoáng ở châu Âu thế kỷ 18 có thể đang tìm một tác dụng chữa bệnh. Cùng một hiện tượng vật lý, carbon dioxide hòa tan trong nước, đã đi qua hai cách hiểu khác nhau. Lịch sử ấy nhắc rằng ý nghĩa của một đồ uống không chỉ nằm trong công thức, mà còn nằm ở câu hỏi xã hội đặt ra cho nó: thuốc, nước khoáng hay sản phẩm giải khát.