Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao Aspirin từng suýt bị gạt khỏi cuộc đua phát triển thuốc?

· Phát minh

Minh họa AI một lọ thủy tinh màu hổ phách bên cạnh viên thuốc trắng, tượng trưng cho một ứng viên dược phẩm từng suýt bị gạt bỏ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Cuối thế kỷ 19, Bayer đứng trước hai hợp chất cần phát triển nhưng ngân sách chỉ đủ ưu tiên một. Heinrich Dreser, người phụ trách nghiên cứu dược lý, chọn diacetylmorphine — chất sau này mang tên thương mại Heroin — thay vì acetylsalicylic acid. Lựa chọn còn lại chính là hợp chất về sau được gọi là Aspirin. Aspirin thoát khỏi nguy cơ bị gạt bỏ không phải nhờ một khoảnh khắc khám phá duy nhất, mà nhờ Arthur Eichengrün tiếp tục thúc đẩy thử nghiệm và thuyết phục công ty cấp nguồn lực. Câu chuyện cho thấy hành trình tạo thuốc còn chịu ảnh hưởng của ngân sách, đánh giá ban đầu và người quyết định theo đuổi một kết quả chưa được coi trọng. [1]

Aspirin bắt đầu từ vấn đề nào?

Điểm xuất phát là salicylic acid, một chất có nguồn gốc từ vỏ cây liễu trắng. Chất này đã được biết đến với khả năng giảm đau, hạ sốt và giảm viêm, nhưng có thể gây buồn nôn và ù tai. Eichengrün cho rằng việc điều chỉnh cấu trúc phân tử có thể tạo ra một dạng thuốc khả dụng hơn. Ông giao cho nhà hóa học Felix Hoffmann tổng hợp hợp chất mới, trong bối cảnh nhóm nghiên cứu của Bayer đang thử gắn các nhóm acetyl vào những chất có nguồn gốc thực vật. [1]

Cách tiếp cận ấy không nhằm tạo mọi thứ từ con số không. Nó bắt đầu bằng một chất đã có tác dụng sinh học, xác định trở ngại của chất đó rồi thay đổi cấu trúc để tìm một phiên bản phù hợp hơn. Có thể hình dung đây như việc giữ lại chức năng chính của một dụng cụ nhưng sửa phần khiến nó khó sử dụng. Tuy nhiên, thay đổi hóa học mới chỉ tạo ra ứng viên. Hợp chất ấy vẫn cần được đánh giá trước khi có thể bước ra khỏi phòng thí nghiệm. [1]

Tại sao diacetylmorphine được ưu tiên?

Bayer không thể phát triển mọi hợp chất cùng lúc. Theo bài viết của Science History Institute, ngân sách của Dreser khi ấy chỉ cho phép tập trung vào một trong hai ứng viên do Eichengrün đề xuất. Dreser chọn diacetylmorphine vì tin rằng nó sẽ đại diện cho tương lai của công ty. Acetylsalicylic acid vì thế đứng trước khả năng bị dừng lại dù đã được tổng hợp thành công. [1]

Quyết định này làm rõ sự khác biệt giữa một kết quả hóa học và một sản phẩm dược phẩm. Tổng hợp được phân tử chỉ chứng minh rằng chất ấy có thể được tạo ra. Muốn đi tiếp còn cần tiền, thời gian, nhân lực và sự chấp thuận của người có quyền phân bổ nguồn lực. Bởi vậy, một ứng viên bị loại khỏi danh sách ưu tiên chưa chắc đã vô dụng; đôi khi nó chỉ thua trong một quyết định được đưa ra khi thông tin còn hạn chế. [1]

Ai đã đưa acetylsalicylic acid trở lại?

Eichengrün không đồng ý với việc dừng phát triển hợp chất. Ông âm thầm sắp xếp các thử nghiệm trên người và thu được kết quả ban đầu tích cực. Dựa trên những dữ liệu ấy, ông thuyết phục Carl Duisberg, người đứng đầu hoạt động nghiên cứu dược phẩm, dành nguồn lực để acetylsalicylic acid được thử nghiệm song song với diacetylmorphine. Cả hai hợp chất sau đó đều vượt qua những thử nghiệm trên người được thuật lại trong bài viết. [1]

Bước ngoặt không nằm ở việc hợp chất bất ngờ biến thành một phân tử khác, mà ở chỗ nó có thêm cơ hội được đánh giá. Trước đó, niềm tin của Eichengrün mới là một nhận định chuyên môn; kết quả thử nghiệm ban đầu giúp ông biến nhận định ấy thành lý do cụ thể để đề nghị cấp ngân sách. Trường hợp này cũng cho thấy phát minh thường không đi theo đường thẳng. Một ứng viên có thể bị từ chối, quay lại quy trình rồi mới nhận được sự chú ý cần thiết. [1]

Tên Aspirin xuất hiện ở đâu trong hành trình ấy?

Năm 1899, Bayer công bố Aspirin là tên thương mại của acetylsalicylic acid. Diacetylmorphine, lựa chọn ban đầu của Dreser, được đặt tên thương mại là Heroin. Mốc này đánh dấu lúc hai hợp chất rời khỏi vị thế những ứng viên nội bộ để trở thành các sản phẩm có tên gọi riêng. Tuy nhiên, câu chuyện được thuật lại chỉ giải thích quá trình lựa chọn và phát triển ban đầu; nó không phải phần đối chiếu toàn bộ lịch sử sử dụng về sau của hai chất. [1]

Tên thương mại không quyết định đặc tính của phân tử, nhưng ảnh hưởng mạnh đến cách một phát minh được ghi nhớ. Khi nhìn lại, Aspirin dễ tạo cảm giác như một lựa chọn tất yếu. Trình tự thực tế phức tạp hơn: hợp chất từng bị xếp sau một ứng viên khác, chỉ được thử tiếp nhờ người phụ trách hóa học kiên trì và sau đó mới nhận được nguồn lực. Danh tiếng về sau có thể che khuất giai đoạn mà tương lai của một sản phẩm vẫn hết sức bấp bênh. [1]

Câu chuyện nói gì về quá trình tìm thuốc?

Science History Institute mô tả việc tìm thuốc như một quá trình sàng lọc nhiều hợp chất, thử và sai, đồng thời chịu tác động của những kết quả tình cờ. Các nguồn tạo thuốc cũng rất đa dạng, từ thực vật và vi sinh vật trong đất đến thuốc nhuộm tổng hợp và kỹ thuật di truyền. Dù phương pháp ngày càng tinh vi, không có con đường nào bảo đảm một ý tưởng sẽ trở thành thuốc thành công. [1]

Nhà miễn dịch học Paul Ehrlich từng tóm lược công việc này bằng bốn từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ G: Geld, Geduld, Geschick và Glück — tiền bạc, kiên nhẫn, tài khéo và may mắn. Trường hợp Aspirin minh họa cách các yếu tố ấy liên kết với nhau. Kỹ năng hóa học tạo ra ứng viên; tiền quyết định ứng viên nào được theo đuổi; kiên nhẫn giữ acetylsalicylic acid khỏi biến mất; còn may mắn nằm ở việc kết quả tích cực xuất hiện khi vẫn có người sẵn sàng bảo vệ nó. [1]

Vì vậy, bài học đáng nhớ không phải Aspirin đã được định sẵn để chiến thắng. Trái lại, vị trí của nó từng phụ thuộc vào một chuỗi quyết định có thể diễn ra theo hướng khác. Lịch sử phát minh dược phẩm không chỉ là lịch sử của các phân tử, mà còn là lịch sử của những lựa chọn: thử chất nào, dừng ở đâu và khi nào một kết quả bị đánh giá thấp đáng được trao thêm cơ hội. [1]