Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Trước thời CSI, truyện trinh thám đã định hình niềm tin vào khoa học pháp y

· Khám phá

Minh họa AI về một thám tử đầu thế kỷ XX xem lọ mẫu chứng cứ trên bàn, phía sau là góc thí nghiệm hóa học đơn giản.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Một vụ án trên màn ảnh thường được giải quyết bằng dấu vân tay, DNA hoặc một xét nghiệm gần như không thể sai. Kỳ vọng ấy thường được gọi là “CSI effect”, nhưng nó không bắt đầu cùng loạt phim CSI. Từ thế kỷ XIX, truyện trinh thám đã dạy độc giả nhìn hiện trường như một tập hợp dấu vết có thể đọc bằng lý trí và khoa học. Sách rồi mới đến truyền hình đã góp phần tạo nên niềm tin rằng mỗi bí ẩn đều có một chứng cứ khách quan đang chờ được tìm thấy. [1]

“CSI effect” thực sự nói về điều gì?

Khái niệm “CSI effect” được dùng cho hai mối lo khác nhau. Một phía cho rằng phim điều tra giúp tội phạm biết cách tránh để lại tóc, mồ hôi hoặc DNA. Phía kia lo bồi thẩm đoàn sẽ đòi hỏi chứng cứ khoa học trong mọi phiên tòa, kể cả khi vụ án chủ yếu dựa vào lời khai. Sau khi CSI lên sóng năm 2000, một số công tố viên và thẩm phán cho biết họ gặp những kỳ vọng như vậy từ người xem truyền hình. [1]

Tuy nhiên, kỳ vọng cao hơn không đồng nghĩa với việc bồi thẩm đoàn luôn từ chối kết tội nếu thiếu DNA hay dấu vân tay. Một khảo sát công bố năm 2008 với 1.000 người có khả năng được chọn làm bồi thẩm cho thấy khán giả CSI thường mong đợi chứng cứ phù hợp với từng loại tội phạm: DNA trong các vụ giết người hoặc hiếp dâm, dấu vân tay trong trộm cắp hoặc vụ án liên quan đến súng. Nghiên cứu này không phát hiện kỳ vọng đó tự động biến thành sự miễn cưỡng kết tội. [1]

Có thể hình dung hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau: “Tôi muốn được xem kết quả xét nghiệm” và “Tôi sẽ không tin bất cứ điều gì nếu không có kết quả xét nghiệm”. Tranh luận về CSI effect đôi khi trộn lẫn chúng. Điều đáng chú ý hơn là công chúng đã quen với ý tưởng khoa học phải hiện diện trong phòng xử án từ lâu trước khi thuật ngữ này ra đời. [1]

Poe đã biến suy luận thành công cụ phá án ra sao?

Edgar Allan Poe thường được ghi nhận là người đặt nền móng cho truyện trinh thám với “The Murders in the Rue Morgue”, xuất bản năm 1841. Nhân vật C. Auguste Dupin của ông giải những vụ án tưởng như bế tắc bằng “ratiocination”, tức năng lực suy luận và phân tích có hệ thống. Dupin có thể quan sát dấu vết tại hiện trường, nhưng ưu thế chính của nhân vật không nằm ở phòng thí nghiệm mà ở cách sắp xếp thông tin. [1]

Bước chuyển quan trọng ở đây là cách câu chuyện trao cho độc giả niềm tin rằng sự hỗn loạn có cấu trúc. Một sợi tóc, một chi tiết trong lời kể hoặc sự bất hợp lý nhỏ đều có thể mang ý nghĩa nếu được đặt đúng quan hệ. Mô hình này gần với một bài toán logic hơn một cuộc điều tra thực tế, nhưng nó đã tạo ra thói quen đọc chứng cứ: chi tiết xuất hiện trong truyện không chỉ để trang trí mà có thể là mắt xích của lời giải. [1]

Sherlock Holmes đưa phòng thí nghiệm vào trí tưởng tượng công chúng

Khi Sherlock Holmes xuất hiện lần đầu trong “A Study in Scarlet” năm 1887, độc giả gặp ông trong phòng thí nghiệm hóa học của một bệnh viện London. Holmes vui mừng vì tìm được một phép thử phát hiện máu. Trong các câu chuyện sau đó, nhân vật còn sử dụng phân tích tài liệu, mật mã, dấu chân và dấu vân tay, đồng thời duy trì một phòng thí nghiệm nhỏ tại 221B Baker Street. [1]

Holmes khiến hình tượng thám tử thay đổi: suy luận sắc bén giờ được kết hợp với thao tác vật chất. Dấu vết phải được thu thập, so sánh hoặc cho phản ứng trước khi nó “lên tiếng”. Cách kể này làm khoa học trở nên dễ hình dung, bởi kết luận thường xuất hiện ngay sau một quan sát quyết định. Ngoài đời, kết quả còn phụ thuộc vào chất lượng mẫu, cách bảo quản, phương pháp và khả năng giải thích; trong truyện, nhiều bất định ấy được thu gọn để lời giải có thể khép lại gọn gàng. [1]

Dorothy L. Sayers biến hóa học thành một phần của cốt truyện

Trong thời kỳ hoàng kim của truyện trinh thám Anh, Dorothy L. Sayers đưa khoa học pháp y đi sâu hơn vào quá trình phá án. Nhân vật Lord Peter Wimsey và người cộng sự Mervyn Bunter thu thập mẫu đất, theo dõi dấu chân, dấu lốp xe và lấy mẫu từ quần áo dính máu. Ở đây, khoa học không chỉ là màn biểu diễn cuối cùng của thám tử; nó tham gia vào chuỗi công việc từ nhận ra dấu vết đến lấy mẫu và gửi phân tích. [1]

Các tác phẩm của Sayers còn sử dụng chất độc, xét nghiệm asen và tài liệu độc chất học để xây dựng nút thắt. Điều này tạo ra một kiểu “chơi công bằng” với độc giả: manh mối quan trọng không nên bị giấu, còn lời giải phải đến từ suy luận thay vì can thiệp siêu nhiên. Khi kiến thức hóa học trở thành manh mối, người đọc cũng được mời đóng vai người đánh giá chứng cứ, dù họ không trực tiếp thực hiện thí nghiệm. [1]

Sayers đồng thời cho thấy một rủi ro của việc dựa vào khoa học đang phát triển. “The Documents in the Case” dùng kính phân cực để phân biệt chất độc có nguồn gốc sinh học với chất được tổng hợp. Một nhà hóa học sau đó chỉ ra vấn đề trong giả định về muscarine dựa trên hiểu biết lúc bấy giờ. Đến giữa thập niên 1950, khi muscarine tinh khiết được phân lập, tính chất quang học quan sát được lại phù hợp với cơ chế của cốt truyện. Giai thoại này cho thấy kiến thức khoa học có thể thay đổi, ngay cả khi suy luận văn chương nghe rất thuyết phục. [1]

Vì sao pháp y ngoài đời không vận hành như một lời giải trinh thám?

Truyện trinh thám cần một kết thúc có thể nhận ra: các dấu vết hội tụ, nghi phạm được xác định và những chi tiết rời rạc bỗng trở nên có trật tự. Pháp y thực tế không phải lúc nào cũng cung cấp kiểu kết thúc ấy. Một xét nghiệm có thể chỉ trả lời mẫu vật chứa chất gì, chứ không tự xác định ai đã đưa nó đến hiện trường, vào thời điểm nào hoặc với mục đích gì. Phần ý nghĩa vẫn phải được ghép với lời khai và hoàn cảnh vụ án. [1]

Ví dụ, giả sử một dấu vân tay xuất hiện trên chiếc cốc trong căn phòng dùng chung. Nó có thể xác nhận một người từng chạm vào cốc, nhưng chưa tự chứng minh người đó có mặt đúng lúc xảy ra tội phạm. Đây là khác biệt giữa phát hiện dấu vết và diễn giải lịch sử của dấu vết. Trong hư cấu, tác giả có thể loại bỏ những khả năng cạnh tranh; tại phiên tòa, chính các khả năng ấy lại cần được cân nhắc.

Di sản lâu dài của truyện trinh thám vì thế không chỉ là sự say mê thiết bị hay xét nghiệm. Thể loại này đã phổ biến một cách nghĩ: quan sát kỹ, kiểm tra lời giải thích và tìm mối liên hệ giữa những dấu vết nhỏ. Nhưng nó cũng khiến bằng chứng khoa học dễ mang vẻ chắc chắn hơn thực tế. Khi nhìn một kết quả pháp y, câu hỏi hữu ích không chỉ là “xét nghiệm nói gì”, mà còn là “kết quả ấy trả lời được phần nào của vụ án”. [1]