Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Từ ánh sáng đến daguerreotype: Nhiếp ảnh đầu tiên đã giữ hình ảnh như thế nào?

· Phát minh

Minh họa AI về một máy ảnh hộp cổ với tấm bạc nhận ánh sáng qua thấu kính trên bàn làm việc đơn giản.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Ngày 19 tháng 8 năm 1839, tại Paris, đám đông chen kín nơi công bố một phương pháp tạo ảnh mới. Người ta còn đoán bí mật nằm ở bạc iodua, thủy ngân hay một loại hóa chất khác. Điều khiến họ kinh ngạc không chỉ là một bức ảnh sắc nét, mà là việc ánh sáng dường như tự viết cảnh vật lên một tấm kim loại. [1]

Câu trả lời nằm ở sự phối hợp giữa một chiếc hộp quang học, các hợp chất bạc nhạy sáng và một bước xử lý để giữ lại hình ảnh. Nhưng từ hình ảnh đảo ngược trên vách tối đến bức ảnh có thể cầm trên tay là một hành trình dài, trong đó hóa học chỉ mở cánh cửa còn con người vẫn phải chọn ống kính, chuẩn bị vật liệu và xử lý từng tấm ảnh. [1]

Chiếc hộp đã biết nhìn từ trước

Nguyên lý quang học của máy ảnh không bắt đầu cùng nhiếp ảnh. Khi ánh sáng đi qua một lỗ nhỏ hoặc thấu kính vào căn phòng tối, hình ảnh bên ngoài hiện lên ở mặt đối diện, thường bị đảo ngược. Hiện tượng này được gọi là camera obscura, nghĩa là “phòng tối”. Từ thế kỷ 17, nghệ sĩ đã thu nhỏ nó thành một chiếc hộp có thấu kính và mặt kính mờ để nhìn rồi đồ lại cảnh vật. [1]

Camera obscura giúp cảnh vật hiện ra đúng quan hệ sáng tối và phối cảnh, nhưng nó không tự lưu giữ được hình ảnh. Người vẽ vẫn phải dùng tay lần theo những gì nhìn thấy. Camera lucida, một dụng cụ dùng lăng kính đặt trên bàn vẽ, cũng chỉ hỗ trợ việc quan sát. Một ví dụ dễ hình dung là chiếu bóng lên giấy: cái bóng có thể hiện rõ, nhưng sẽ biến mất ngay khi nguồn sáng hoặc vật cản thay đổi.

Vì sao bạc đổi màu dưới nắng?

Một mảnh ghép quan trọng đến từ các muối bạc. Khi gặp ánh sáng, chúng có thể sẫm màu vì tạo ra bạc kim loại ở mức rất nhỏ. Thí nghiệm của Johann Heinrich Schulze vào thập niên 1720 cho thấy sự đổi màu ấy do ánh sáng chứ không phải sức nóng. Về sau, các khảo sát về bạc clorua còn cho thấy ánh sáng tập trung qua thấu kính làm phản ứng nhanh hơn, trong khi màu sắc của ánh sáng cũng ảnh hưởng đến tốc độ thay đổi. [1]

Tuy nhiên, một bề mặt nhạy sáng chưa phải là một bức ảnh hoàn chỉnh. Nếu toàn bộ vật liệu tiếp tục nhận sáng, vùng tối cũng dần sẫm màu và hình ảnh bị phủ kín. Vì thế quy trình phải giải quyết hai việc: tạo ra sự khác nhau giữa các vùng sáng tối, rồi dừng phản ứng đúng lúc. Nói cách khác, ánh sáng có thể “viết”, nhưng hóa chất xử lý mới giúp nét viết không bị viết đè lên.

Những lần thử chưa giữ được hình ảnh

Thomas Wedgwood và Humphry Davy từng phủ bạc nitrat lên giấy hoặc bề mặt sáng màu, rồi đặt mẫu vật hay hình vẽ lên trên để ánh sáng tạo thành bóng và mảng nâu đen. Cách này tạo được hình ảnh tiếp xúc, nhưng họ không thể ngăn bề mặt tiếp tục tối đi. Những lần rửa hoặc phủ bảo vệ cũng chưa giải quyết được vấn đề giữ ảnh lâu dài. [1]

William Henry Fox Talbot lại gặp một trở ngại khác. Năm 1833, ông dùng camera lucida khi ngắm phong cảnh gần hồ Como nhưng nhận ra những gì hiện ra đẹp hơn nhiều so với dấu vết trên giấy. Thất vọng ấy gợi cho ông một câu hỏi có tính quyết định: liệu hình ảnh tự nhiên có thể in bền lên giấy thay cho bàn tay người vẽ? Về sau, Talbot phát triển một quy trình giấy nhạy sáng và rồi tạo được ảnh âm bản nhỏ bằng camera obscura. [1]

Từ Niépce đến tấm bạc của Daguerre

Joseph Nicéphore Niépce là người sớm tạo được một ảnh còn tồn tại đến nay. Ông dùng bitumen of Judea, một chất nhựa cứng lại khi gặp ánh sáng, trên tấm kim loại. Phần không bị sáng có thể được rửa đi, để lộ kim loại cho bước ăn mòn tạo bản in. Khoảng năm 1826, ông dùng vật liệu này với camera obscura để ghi lại khung cảnh từ cửa sổ phòng làm việc; thời gian phơi sáng kéo dài nhiều giờ. [1]

Louis-Jacques-Mandé Daguerre tiếp tục hướng nghiên cứu với các tấm đồng phủ bạc. Ông nhận ra ánh sáng có thể tạo một ảnh tiềm ẩn, tức hình ảnh chưa nhìn thấy rõ nhưng đã được ghi lại trong vật liệu. Đến khoảng năm 1835, hơi thủy ngân làm ảnh ấy hiện lên mạnh hơn; sau đó, một dung dịch muối giúp cố định ảnh. Kết quả là daguerreotype: ảnh đơn chiếc trên bề mặt bạc, có độ chi tiết cao nhưng dễ hỏng, không có màu và chỉ nhìn rõ ở một số góc. [1]

Phát minh trở thành quy trình có thể học

Ngày công bố năm 1839 đánh dấu sự thay đổi quan trọng: bí quyết không còn bị giữ trong tay một cá nhân. François-Jean-Dominique Arago vận động để chính phủ Pháp mua quy trình của Daguerre và Isidore Niépce rồi công bố cho công chúng. Sau buổi công bố, Marc-Antoine Gaudin đã tự mua iốt cùng thủy ngân, làm một camera đơn giản từ hộp bìa cùng thấu kính lấy từ kính mắt, rồi thử chụp cảnh bên ngoài. [1]

Việc nhiều người nhanh chóng bắt chước cho thấy nhiếp ảnh không chỉ là phát hiện trong phòng thí nghiệm. Nó cần thợ làm dụng cụ, người chế tạo thấu kính, người chuẩn bị tấm kim loại và các cửa hàng bán hóa chất. Những cải tiến sau đó tập trung vào chất nhạy sáng, phương pháp cố định, thấu kính nhanh hơn, máy ảnh nhỏ hơn và cách xử lý gọn hơn. Một phát minh chỉ thật sự lan rộng khi có cả mạng lưới tay nghề và vật liệu để biến nguyên lý thành thao tác lặp lại. [1]

Vì sao phép màu ấy không kéo dài?

Daguerreotype đem lại chi tiết mà bút chì khó tái tạo, nhưng mỗi tấm là một ảnh độc bản. Thời gian phơi sáng vẫn kéo dài vài phút hoặc hơn, bề mặt cần được che kính và hình ảnh có thể thay đổi theo góc nhìn. Vì vậy, dù trông như một phép màu, nó vẫn là một quy trình đòi hỏi kiên nhẫn, ánh sáng phù hợp và người thao tác hiểu rõ vật liệu. [1]

Talbot đi theo hướng khác với quy trình calotype trên giấy, gồm ảnh âm bản và ảnh dương bản. Đến năm 1851, quy trình wet collodion dùng âm bản kính và bản in giấy kết hợp độ sắc nét với khả năng tạo nhiều bản sao, rồi dần thay thế daguerreotype và calotype. Nhìn lại, bước ngoặt của nhiếp ảnh không phải lúc ánh sáng lần đầu làm bạc sẫm màu, mà là lúc con người học được cách kiểm soát phản ứng ấy đủ tốt để biến cảnh vật thành một hình ảnh bền vững và có thể sử dụng. [1]