Từ bougonia đến sinh học tổng hợp: Vì sao sự sống nhân tạo trở thành nỗi sợ?

Trong công thức bougonia được nhà thơ La Mã Virgil mô tả, một con bê bị giết, xác được đặt trên cỏ xạ hương và quế, rồi ong được cho là sẽ sinh ra từ phần vật chất đang phân hủy. Với người đọc hiện đại, câu chuyện vừa khó tin vừa đáng sợ. Nhưng trong thế giới cổ đại, nó có thể được xem gần giống một công thức sản xuất: chuẩn bị đúng vật liệu và điều kiện, sự sống sẽ xuất hiện. [1]
Sự khác biệt không đơn giản là người xưa ít hiểu biết còn người nay hiểu nhiều hơn. Nỗi lo về sự sống nhân tạo hình thành khi quan niệm về tự nhiên, kỹ thuật và vị trí của con người thay đổi. Người cổ đại có thể tin sự sống vốn tự nảy sinh trong vật chất; còn sinh học tổng hợp hiện đại lại dùng ngôn ngữ thiết kế, mã hóa và điều khiển. Chính cảm giác con người đang chủ động viết lại sự sống khiến một thao tác kỹ thuật dễ bị hiểu thành hành động vượt giới hạn. [1]
Vì sao bougonia từng có vẻ hợp lý?
Bougonia dựa trên niềm tin về sự tự sinh: những sinh vật như côn trùng hoặc chuột có thể xuất hiện từ vật chất mục rữa mà không cần bố mẹ cùng loài. Aristotle từng trình bày ý tưởng này trong tác phẩm về sự sinh sản của động vật. Khi chưa biết đến vi sinh vật, trứng cực nhỏ hay những chu trình sinh sản khó quan sát, cảnh sinh vật bất ngờ xuất hiện quanh thực phẩm hỏng hoặc xác chết dễ được hiểu là sự sống vừa hình thành tại đó. [1]
Theo cách nhìn ấy, người thực hiện bougonia không tạo ra một nguyên lý sống mới. Họ chỉ sắp xếp một môi trường được cho là có khả năng làm sự sống bộc lộ, tương tự việc gieo hạt hay lên men. Sự sống được hình dung như một tiềm năng đã nằm sẵn trong vật chất và sẽ thức dậy khi điều kiện phù hợp. Vì vậy, hành động này không nhất thiết mang ý nghĩa chiếm quyền của thần linh; nó có thể chỉ là tận dụng một quá trình của tự nhiên. [1]
Người Hy Lạp lo ngại kỹ thuật ở điểm nào?
Sự bình thản trước thuyết tự sinh không có nghĩa người cổ đại luôn tin tưởng kỹ thuật. Trong tư tưởng Hy Lạp, techne chỉ nghệ thuật, nghề thủ công và kỹ năng chế tác. Plato nghi ngờ nghệ thuật vì nó mô phỏng tự nhiên, còn Aristotle phân biệt khuynh hướng vốn có của vật với tác động của máy móc. Một vật nặng tự rơi xuống, nhưng máy có thể buộc nó đi lên; kỹ thuật vì thế dễ bị xem là thủ thuật khiến sự vật hành xử trái với bản tính. [1]
Điểm đáng chú ý là sự hoài nghi này hướng vào cách làm nhiều hơn là sản phẩm sống. Nếu ong được cho là tự xuất hiện từ xác động vật, con người chỉ tạo điều kiện cho tự nhiên vận hành. Nhưng nếu một nghệ nhân tuyên bố đã thiết kế một sinh vật theo ý mình, trọng tâm chuyển từ quan sát sang kiểm soát. Ranh giới đạo đức bắt đầu hiện ra khi kỹ thuật không còn bắt chước hoặc hỗ trợ tự nhiên mà có vẻ muốn thay thế vai trò của nó. [1]
Vì sao việc chế tạo con người nhạy cảm hơn?
Trong thần học Kitô giáo cuối thời trung đại, ý tưởng tạo ra homunculus, một con người nhân tạo thu nhỏ, đặt ra những câu hỏi không xuất hiện trong công thức tạo ong. Nếu vật chất có thể được làm cho sống, chỉ Chúa mới có thể ban linh hồn hay không? Một sinh thể không sinh ra từ dòng dõi Adam sẽ có vị trí nào trong quan niệm về tội nguyên tổ và cứu rỗi? Nỗi lo nằm ở trật tự tinh thần của con người, không chỉ ở thao tác làm sống vật chất. [1]
Từ nền tảng ấy, Faust và sau đó là Frankenstein trở thành những khuôn mẫu văn hóa mạnh. Tiểu thuyết Frankenstein của Mary Shelley xuất hiện năm 1818, trong bối cảnh các thí nghiệm điện sinh lý khiến khả năng kích hoạt mô chết trở thành chủ đề được chú ý. Câu chuyện không phải bằng chứng khoa học, nhưng nó tạo ra hình ảnh dễ nhớ: người chế tạo say mê thành tựu của mình, rồi không kiểm soát nổi hệ quả. [1]
Sinh học hiện đại đã thay đổi câu hỏi ra sao?
Các thí nghiệm của Louis Pasteur và những người khác đã bác bỏ thuyết tự sinh theo nghĩa thông thường: hỗn hợp vô trùng vẫn vô trùng nếu được bảo vệ khỏi vi sinh vật. Tuy nhiên, khoa học không vì thế giải quyết xong câu hỏi sự sống là gì. Trong thế kỷ 20, nghiên cứu tế bào, protein và DNA dần đưa trọng tâm từ một “sinh lực” mơ hồ sang cấu trúc, tổ chức và thông tin phân tử. [1]
Khi cấu trúc xoắn kép của DNA được suy ra năm 1953 và kỹ thuật DNA tái tổ hợp phát triển trong thập niên 1970, sự sống ngày càng được mô tả bằng từ vựng của kỹ thuật: mã, mạch, công tắc và phản hồi. Sinh học tổng hợp tiếp tục cách tiếp cận này bằng việc ghép hoặc điều chỉnh các thành phần di truyền để tế bào thực hiện chức năng được thiết kế. Tuy vậy, tế bào không đơn giản như máy tính; ngay cả hoạt động di truyền của những vi khuẩn đơn giản cũng chưa được hiểu hoàn toàn. [1]
Khác biệt quan trọng với bougonia nằm ở vai trò được gán cho con người. Công thức cổ đại giả định thiên nhiên tự hoàn thành công việc bí ẩn. Sinh học tổng hợp công khai mục tiêu can thiệp vào các chỉ dẫn và quá trình bên trong tế bào. Dù nhiều dự án chỉ điều chỉnh sinh vật sẵn có chứ chưa tạo sự sống hoàn toàn từ đầu, ngôn ngữ thiết kế vẫn làm mức độ chủ động của con người có vẻ lớn hơn. [1]
“Nhân tạo” và “phi tự nhiên” đã định hình nỗi sợ thế nào?
Các từ “nhân tạo”, “tổng hợp” và “phi tự nhiên” không chỉ mô tả nguồn gốc của một vật. Chúng còn mang theo lịch sử lâu dài của sự nghi ngờ techne: thứ do con người sắp đặt có thể giả tạo, đánh lừa hoặc phá vỡ trật tự vốn có. Bởi vậy, hai kỹ thuật tác động lên sự sống có thể gây phản ứng rất khác nhau tùy cách chúng được gọi. Hình ảnh Frankenstein từng được dùng khi bàn về thụ tinh trong ống nghiệm, nhân bản, cây trồng biến đổi gene và sinh học tổng hợp, dù các công nghệ này khác nhau đáng kể. [1]
Trong xã hội thế tục, ý niệm thiêng liêng từng tập trung vào linh hồn con người còn có thể mở rộng thành sự tôn kính dành cho toàn bộ tự nhiên. Khi đó, can thiệp vào vi khuẩn hay cây trồng cũng có thể bị diễn giải như xâm phạm một ranh giới đạo đức. Nỗi sợ hiện đại vì thế vừa liên quan đến rủi ro thực tế, vừa chịu ảnh hưởng của những câu chuyện cũ về tham vọng, quyền kiểm soát và hậu quả ngoài dự tính. [1]
Nhìn lại bougonia giúp thấy ranh giới giữa tự nhiên và nhân tạo chưa bao giờ hoàn toàn cố định. Người La Mã có thể tin rằng một công thức do con người thực hiện vẫn chỉ khơi mở sức sinh thành của tự nhiên. Ngày nay, việc mô tả tế bào như hệ thống có thể lập trình khiến cùng ý tưởng “làm ra sự sống” mang sắc thái khác hẳn. Điều đáng xem xét không chỉ là kỹ thuật làm được gì, mà còn là những ẩn dụ nào đang khiến chúng ta hiểu và phán xét nó. [1]