Từ cuộc đột kích Riyadh 1902 đến bàn cờ địa chính trị Trung Đông

Đa số các công trình lịch sử khi tiếp cận Trung Đông thường bắt đầu từ những đô thị cổ kính vùng Levant như Jerusalem, Damascus hay thủ đô Constantinople của Đế quốc Ottoman. Tuy nhiên, hình thái thực sự của thế giới Ả Rập hiện đại lại có điểm khởi nguồn bất ngờ từ một cuộc đột kích sa mạc vào thành Riyadh năm 1902 do Abdulaziz Ibn Saud dẫn dắt. Theo nhà lịch sử Simon Sebag Montefiore, việc đặt cột mốc tại biến cố sa mạc này giúp giải mã sự trỗi dậy của vùng Vịnh – nơi lưu giữ hai thánh địa Mecca và Medina – như một trung tâm quyền lực chính trị và kinh tế thay thế cho các góc nhìn cũ kỹ của phương Tây. [1]
Cuộc đột kích Riyadh và diện mạo Trung Đông đầu thế kỷ 20
Vào năm 1900, bản đồ chính trị Trung Đông là một thế giới hoàn toàn khác biệt so với bức tranh hiện đại. Một nửa khu vực nằm dưới sự cai trị của Sultan Abdul Hamid II thuộc Đế quốc Ottoman. Phần còn lại bị chia cắt bởi các đế quốc phương Tây: Anh nắm quyền kiểm soát các bang Đình chiến (tiền thân của Các Quốc gia Ả Rập Thống nhất ngày nay), khu vực Aden và Ai Cập, trong khi Pháp cai trị Algeria và Tunisia. Ngoại trừ vùng sa mạc nội địa Ả Rập, hầu như không có nhà nước Ả Rập độc lập nào tồn tại. [1]
Cuộc đột kích chiếm lại Riyadh năm 1902 của Abdulaziz Ibn Saud không chỉ là một hành động quân sự táo bạo mang màu sắc huyền thoại mà còn khởi đầu cho sự hình thành nhà nước Saudi Arabia. Việc lấy sự kiện này làm điểm khởi đầu cho lịch sử Trung Đông hiện đại mang ý nghĩa then chốt: nó đưa góc nhìn lịch sử về đúng vị trí trung tâm của người Ả Rập. Vùng sa mạc Ả Rập, nơi có các thánh địa linh thiêng Mecca và Medina, đã vươn lên trở thành trái tim tâm linh lẫn kinh tế của cả thế giới Hồi giáo trong suốt thế kỷ 20. [1]
Thế chiến I và sự xới tung bản đồ của các cường quốc
Thế chiến I là bước ngoặt làm rung chuyển toàn bộ cấu trúc địa chính trị khu vực. Khi chiến sự ở mặt trận phía Tây châu Âu lâm vào bế tắc, chính quyền Anh đã đưa ra nhiều cam kết phân chia lãnh thổ của Đế quốc Ottoman cho các bên khác nhau. Những hứa hẹn này được gửi tới Pháp, Hy Lạp, người Ả Rập, người Do Thái, Ý, Armenia, người Kurd và đặc biệt là Nga, tạo nên hàng loạt yêu sách chồng chéo lên cùng một vùng đất. [1]
Trong số đó, Tuyên ngôn Balfour năm 1917 nổi lên như một cam kết lịch sử quan trọng, thể hiện sự ủng hộ của Anh đối với việc lập ra một "quê hương dân tộc" cho người Do Thái tại Palestine. Khi chiến tranh kết thúc, Anh và Pháp đã chia cắt phần lớn Trung Đông thành các vùng quản trị ủy trị. Anh tiếp quản Iraq và Palestine; Pháp chiếm giữ vùng Đại Syria bao gồm Syria và Lebanon. Đồng thời, phe Đồng minh dự định kiểm soát Constantinople, chia cho Hy Lạp cùng Ý một nửa Thổ Nhĩ Kỳ, và vạch ra kế hoạch cho các nhà nước Kurd và Armenia ở phía Đông. Cấu trúc biên giới nhân tạo này đã bỏ qua tính chất đa sắc tộc và đa giáo phái vốn vô cùng phức tạp của vùng đất. [1]
Các cuộc nổi dậy và sự suy tàn của chủ nghĩa toàn Ả Rập
Người dân địa phương đã phản ứng dữ dội trước sự áp đặt của chế độ ủy trị. Khi Anh thay đổi ý định và biến Iraq thành một quốc gia phụ thuộc thay vì trao tự do như đã hứa, người dân Iraq đã phát động cuộc nổi dậy lớn vào năm 1920 nhưng bị đàn áp khốc liệt. Những làn sóng chống đối tương tự cũng bùng nổ ở Ai Cập qua cuộc cách mạng năm 1919 và ở Syria vào năm 1925 chống lại ách cai trị của Pháp. [1]
Sau Thế chiến II, các cường quốc châu Âu kiệt quệ tài chính phải lần lượt rút lui, dẫn đến sự ra đời của các quốc gia độc lập như Syria vào năm 1946 và Israel vào năm 1948, tiếp nối sau Thổ Nhĩ Kỳ (1923) và Iraq (1932). Bối cảnh này thúc đẩy chủ nghĩa toàn Ả Rập (Pan-Arabism) phát triển, với ý tưởng hợp nhất thế giới Ả Rập thành một quốc gia duy nhất. Dưới sự dẫn dắt của Gamal Abdel Nasser tại Ai Cập, tư tưởng này đạt đỉnh cao khi Ai Cập và Syria hợp nhất thành Cộng hòa Ả Rập Thống nhất năm 1958. Dù vậy, thực tế phân hóa về giọng nói, lợi ích địa phương và những thất bại cay đắng trong các cuộc chiến với Israel vào năm 1948 và 1967 đã khiến chủ nghĩa toàn Ả Rập sụp đổ sau vài thập kỷ. [1]
Bước ngoặt 1979 và sự bùng nổ của chủ nghĩa Hồi giáo
Năm 1979 trở thành cột mốc làm thay đổi hoàn toàn hệ tư tưởng tại Trung Đông. Tháng 1 năm 1979, cuộc cách mạng nhân dân quy mô lớn đã lật đổ Mohammad Reza Shah, vị vua trị vì Iran suốt 37 năm. Sự sụp đổ của triều đại này dẫn đến việc thành lập thể chế Hồi giáo Shia độc tài linh thiêng do Ayatollah Khomeini lãnh đạo. [1]
Khomeini đưa ra tư tưởng rằng trong thời gian chờ đợi Vị Imam ẩn danh trở lại, giáo sĩ Hồi giáo tối cao sẽ nắm quyền cai trị đất nước. Sự kiện này không chỉ thiết lập một thể chế Hồi giáo thần quyền tại Iran mà còn giải phóng làn sóng Hồi giáo cực đoan ra khắp thế giới Hồi giáo. Chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan nhanh chóng trở thành ngọn cờ kháng cự mới, thay thế cho chủ nghĩa toàn Ả Rập đã thoái trào, tấn công vào các chính quyền Ả Rập ôn hòa cũng như ảnh hưởng của phương Tây. [1]
Bài học từ sa mạc và sức sống của các thể chế bản địa
Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ vươn lên thành cường quốc đơn cực tại Trung Đông. Những nỗ lực hòa bình như Hội nghị Madrid năm 1991 hay Hiệp định Oslo năm 1993 và 1995 nhằm hướng tới giải pháp hai nhà nước cho Israel và Palestine từng tiến khá gần tới thành công nhưng cuối cùng vẫn sụp đổ. Cuộc tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 và chiến dịch quân sự vào Iraq năm 2003 đã tạo ra một thảm họa địa chính trị, làm sụp đổ đối trọng quân sự đối với Iran và khiến khu vực lâm vào bất ổn kéo dài. [1]
Nhìn lại toàn bộ hành trình lịch sử từ cuộc đột kích năm 1902, có thể thấy các nhà nước Trung Đông không hoàn toàn là sản phẩm bị động của các cường quốc ngoại bang. Họ đã liên tục tự định hình và khẳng định quyền tự quyết của mình. Đáng chú ý, các quốc gia quản trị ổn định nhất trong khu vực hiện nay chính là các thể chế quân chủ chuyên chế phát triển tự nhiên từ lòng sa mạc – như Saudi Arabia, các quốc gia vùng Vịnh hay Morocco – chứ không phải những mô hình dân chủ được áp đặt từ bên ngoài. [1]