Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Từ phòng thí nghiệm đến tất chân nylon: Cuộc cách mạng chất liệu biến đổi thời trang đại chúng

· Phát minh

Ảnh minh họa AI: Một chiếc tất nylon trong suốt được đặt trên mặt gỗ đơn giản với phông nền trung tính.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Vào cuối tháng 10 năm 1938, công ty DuPont đưa ra thông báo gây chú ý lớn khi chính thức giới thiệu sợi nylon — loại sợi tổng hợp hoàn toàn đầu tiên trên thế giới được tổng hợp từ than, nước và không khí. Đây là thành quả sau 11 năm nghiên cứu của hơn 230 nhà khoa học và kỹ thuật viên. Phát minh này không chỉ đánh dấu bước ngoặt của ngành hóa học vật liệu mà còn mở đầu cho một cuộc thay đổi sâu sắc trong thói quen ăn mặc và đời sống hằng ngày của phụ nữ thế kỷ 20. [1]

Bước đi mạo hiểm từ nghiên cứu cơ bản

Nền móng cho sự ra đời của nylon bắt đầu từ cuối thập niên 1920. Phó chủ tịch Charles Stine của DuPont đã thuyết phục ban lãnh đạo công ty cấp khoản ngân sách 250.000 USD để đầu tư cho nghiên cứu cơ bản. Đây là một hướng đi khác biệt lúc bấy giờ, khi doanh nghiệp sẵn sàng tài trợ cho các đề tài khoa học mà không đòi hỏi phải tạo ra lợi nhuận thương mại ngay lập tức. [1]

Để triển khai định hướng này, công ty đã mời nhà hóa học Wallace Carothers cùng nhiều chuyên gia rời giảng đường đại học về làm việc tại phòng thí nghiệm. Nhóm nghiên cứu tập trung kiểm chứng lý thuyết về polymer với giả thuyết rằng chất này được cấu tạo từ các chuỗi phân tử có độ dài lớn. Qua nhiều thử nghiệm, họ chọn trọng tâm là chuỗi poly-amide — những liên kết kết hợp carbon, oxy, nitơ và hidro có khả năng kéo thành sợi đàn hồi. Đến năm 1936, phòng thí nghiệm đã kéo được sợi poly-amide liên tục trong 10 phút, tạo tiền đề kỹ thuật cốt lõi để phát triển quy trình sản xuất quy mô lớn. [1]

Chiến lược mắt xích và cơn sốt tất chân nylon

Vào thời điểm nylon chuẩn bị ra mắt, thị trường Mỹ tiêu thụ hơn 1,5 triệu đôi tất mỗi ngày và phụ thuộc khoảng 90% vào nguồn lụa thô nhập khẩu từ Nhật Bản. Bối cảnh địa chính trị và công nghiệp hóa của Nhật Bản khiến việc tìm kiếm chất liệu thay thế trở nên cấp thiết. DuPont đã nhanh chóng chọn tất chân làm sản phẩm đầu tiên để chứng minh đặc tính ưu việt của sợi nylon với các nhà sản xuất trang phục. [1]

Để chuẩn bị cho việc thương mại hóa, DuPont chế tạo máy móc chuyên dụng và phát triển kỹ thuật định hình nhiệt. Những chiếc tất sau khi dệt được căng trên khung hình bàn chân rồi xử lý bằng hơi nước để giữ nguyên kích thước và chống co rút. Tại Hội chợ Thế giới ở New York và triển lãm tại San Francisco năm 1939, hình ảnh các người mẫu kéo căng những chiếc tất nylon bền chắc, mỏng nhẹ đã tạo nên sự chú ý mạnh mẽ. [1]

Sự đón nhận của thị trường diễn ra tức thì. Trong đợt mở bán đầu tiên vào ngày 24 tháng 10 năm 1939 tại Wilmington, bang Delaware, toàn bộ 4.000 đôi tất nylon đã được bán sạch chỉ trong 3 giờ. Đến khi sản phẩm được phân phối trên toàn quốc vào tháng 5 năm 1940, sức mua tiếp tục tăng vọt, biến nylon thành cái tên quen thuộc trong mọi gia đình. [1]

Gián đoạn thời chiến và sự trỗi dậy của sợi tổng hợp

Khi Thế chiến thứ hai lan rộng, việc sản xuất nylon phục vụ thị trường dân dụng bị ngừng lại. Từ ngày 11 tháng 2 năm 1942, toàn bộ lượng nylon sản xuất ra được ưu tiên cho mục đích quân sự, chủ yếu là làm dù nhảy và thiết bị chuyên dụng. Phụ nữ thời điểm đó không còn cơ hội mua tất nylon trên thị trường tự do. [1]

Sau khi chiến tranh kết thúc vào năm 1945, DuPont điều chỉnh sản xuất trở lại phục vụ nhu cầu đời thường với dự báo năng lực dệt hàng trăm triệu đôi tất mỗi năm. Thành công này mở đường cho sự xuất hiện của hàng loạt chất liệu tổng hợp khác trong những thập niên tiếp theo, như polyester vào năm 1946, acrylic vào năm 1955 và spandex vào năm 1958. Những vật liệu này nhanh chóng lấp đầy khoảng trống thiếu hụt nguyên liệu tự nhiên thời hậu chiến. [1]

Biến đổi đời sống và thói quen sinh hoạt của phụ nữ

Sự ra đời của trang phục từ sợi tổng hợp mang lại những tính năng chưa từng có như giữ nếp gấp nhiệt, ít nhăn, bền màu và khô nhanh. Việc giặt giũ và chăm sóc quần áo trở nên đơn giản hơn đáng kể, giúp người mặc tiết kiệm nhiều thời gian là ủi hằng ngày. Quần áo làm từ sợi nhân tạo đáp ứng đúng nhu cầu về tính tiện lợi của thế hệ người tiêu dùng trẻ tuổi trong giai đoạn phát triển kinh tế hậu chiến. [1]

Sự thay đổi trong chất liệu trang phục cũng tác động dây chuyền đến các thiết bị gia dụng. Khảo sát thị trường của DuPont ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt trong thói quen chăm sóc nhà cửa, đồng thời doanh số máy giặt tại Mỹ đã tăng hơn gấp ba lần trong khoảng thời gian từ năm 1950 đến 1956. Từ những đôi tất chân ban đầu, sợi tổng hợp đã từng bước trở thành một phần quen thuộc, góp phần định hình phong cách sống đại chúng trong nhiều thập kỷ. [1]