Từ xem chỉ tay đến phòng khám: lịch sử của một nếp gấp lòng bàn tay

Năm 1938, bác sĩ Charlotte Wolff vào nhà xác của Vườn thú London để lấy dấu bàn tay Mok, một con khỉ đột đồng bằng đã chết hai ngày trước đó. Công việc này nghe gần với xem chỉ tay hơn là y học, nhưng Wolff đang theo đuổi một đặc điểm giải phẫu có thật: nếp gấp chạy ngang lòng bàn tay, khi hai nếp chính thường thấy dường như hợp thành một. [1]
Dấu tay của Mok mở ra câu hỏi lớn hơn: vì sao một đặc điểm từng được dùng để đoán tính cách, sức khỏe và tương lai lại có thể xuất hiện trong hồ sơ lâm sàng? Câu trả lời không nằm ở khả năng tiên tri của bàn tay. Nó nằm ở cách y học quan sát dấu hiệu bên ngoài cơ thể, đối chiếu chúng với những tình trạng khác và dần thay thế suy đoán bằng giải phẫu, thống kê cùng di truyền học. [1]
Nếp gấp ngang lòng bàn tay thực sự là gì?
Các nếp trên lòng bàn tay hình thành từ thời kỳ phôi thai. Phần lớn bàn tay có ba nếp chính, nhưng ở một số người, hai nếp thường được gọi theo truyền thống là “đường trí tuệ” và “đường tâm đạo” kết hợp thành một nếp ngang duy nhất. Tên gọi lịch sử bằng tiếng Anh là “simian crease” hoặc “simian line”, dựa trên sự so sánh với bàn tay của các loài linh trưởng. Ngày nay, “nếp gấp ngang lòng bàn tay đơn” là cách diễn đạt trung tính và mô tả đúng hình dạng hơn. [1]
Điểm quan trọng là nếp gấp này tồn tại như một đặc điểm cơ thể, bất kể người quan sát gán cho nó ý nghĩa gì. Có thể hình dung một vết lõm trên vật liệu: hình dạng của nó là điều nhìn thấy được, còn câu chuyện dùng để giải thích hình dạng ấy thuộc một tầng khác. Trong xem tay, tầng giải thích có thể là số phận; trong y học, nó phải được kiểm tra bằng mối liên hệ với những đặc điểm sức khỏe khác. [1]
Vì sao xem tay và y học từng đứng gần nhau?
Ranh giới giữa bói toán và nghiên cứu cơ thể từng không rõ như hiện nay. Chiromancy, thuật diễn giải bàn tay có tên bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp chỉ “bàn tay”, lưu truyền trong những văn bản về tính cách, bệnh tật và vận mệnh. Năm 1663, Isaac Newton mua một cuốn sách về xem tay do một bác sĩ viết; cuốn sách yêu cầu đo các đường, góc và hình dạng bằng compa. Với người đương thời, đo đạc chính xác và tư tưởng huyền bí vẫn có thể cùng xuất hiện trong một hệ thống tri thức. [1]
Sự giao thoa ấy không có nghĩa y học hiện đại là một dạng bói toán. Nó cho thấy cả hai truyền thống cùng bắt đầu từ thao tác nhìn dấu hiệu trên cơ thể rồi gán nghĩa cho dấu hiệu đó. Khác biệt quyết định nằm ở cách kiểm tra ý nghĩa: một lời đoán vận mệnh không cần cơ chế hay đối chứng, còn một dấu hiệu lâm sàng chỉ hữu ích khi mối liên hệ của nó được quan sát có hệ thống và luôn được hiểu cùng các dữ kiện khác. [1]
Các nhà giải phẫu đã đổi cách gọi những đường tay ra sao?
Khi giải phẫu học về bàn tay phát triển, các nhà nghiên cứu chưa thể lập tức bỏ toàn bộ từ vựng cũ. Trong thập niên 1820, Jan Evangelista Purkinje phân tích nếp lòng bàn tay của người và khỉ bằng những thuật ngữ gắn với động tác như gấp, duỗi, khép và dạng. Tuy vậy, ông vẫn phải đối chiếu chúng với các tên quen thuộc của thuật xem tay để người đọc nhận ra đường nào đang được nói tới. [1]
Đây là một bước chuyển đáng chú ý: cùng một đường nét không biến mất, nhưng hệ quy chiếu thay đổi. “Đường hôn nhân” hay “đường vận mệnh” hướng người đọc tới một câu chuyện về đời người; tên gọi dựa trên vận động của bàn tay hướng sự chú ý về cấu trúc và chức năng. Ngôn ngữ mới không tự tạo ra bằng chứng, song nó giúp đặt câu hỏi có thể quan sát rõ hơn: nếp nằm ở đâu, hình thành thế nào và thường đi cùng đặc điểm nào. [1]
Dấu hiệu này đi vào di truyền học bằng cách nào?
Cùng thời gian Wolff thu thập dấu tay của các loài linh trưởng, nhà di truyền học Lionel Penrose nghiên cứu các mẫu vân tay và nếp lòng bàn tay bằng hình học cùng thống kê. Trước khi nguyên nhân nhiễm sắc thể của hội chứng Down được xác định vào cuối thập niên 1950, bác sĩ chủ yếu có thể làm việc với phenotype, tức những đặc điểm biểu hiện có thể quan sát. Nếp gấp ngang đơn là một trong các dấu hiệu được ghi nhận có liên hệ với hội chứng này. [1]
Việc phát hiện trisomy 21, tình trạng có thêm một nhiễm sắc thể 21, đã làm thay đổi trọng tâm chẩn đoán. Một nếp trên bàn tay chỉ là biểu hiện bên ngoài; bất thường nhiễm sắc thể mới là căn nguyên di truyền được xác định. Cặp khái niệm phenotype và genotype giúp tách hai việc thường bị nhập làm một: nhận thấy một dấu hiệu và giải thích nguyên nhân của nó. [1]
Vì sao một dấu hiệu có thật vẫn có thể dẫn tới kết luận sai?
Nếp gấp ngang đơn xuất hiện với tỷ lệ cao hơn ở người có trisomy 21, nhưng mối liên hệ không phải phép đồng nhất. Không phải ai có nếp này cũng mắc hội chứng Down, và không phải mọi người mắc hội chứng Down đều có nếp ấy. Vì vậy, quan sát lòng bàn tay có thể góp phần khiến bác sĩ chú ý, nhưng không thể tự mình quyết định chẩn đoán. [1]
Có thể dùng một ví dụ đời thường để thấy giới hạn này: mặt đường ướt có thể gợi ý vừa có mưa, nhưng nước cũng có thể đến từ một vòi tưới. Dấu hiệu làm thay đổi điều cần xem xét tiếp theo chứ không tự kể trọn nguyên nhân. Trong lâm sàng, giá trị của nếp bàn tay cũng phụ thuộc vào những quan sát và xét nghiệm khác, thay vì một cách diễn giải tách rời.
Câu chuyện từ thuật xem tay đến phòng khám vì thế không phải hành trình biến điều huyền bí thành sự thật. Đó là quá trình giữ lại đối tượng quan sát có thật, loại bỏ những ý nghĩa không kiểm chứng và đặt mối liên hệ còn lại dưới sự kiểm tra. Dấu bàn tay Mok gây tò mò chính vì nó đứng tại giao điểm ấy: một hình dạng có thể được nhìn thấy rõ, nhưng ý nghĩa của nó thay đổi theo câu hỏi và phương pháp của người đọc. [1]