Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao chuyện “bơ làm từ than” từng nghe rất đáng tin?

· Phát minh

Minh họa AI: một miếng margarine màu nhạt đặt trên cục than tối màu, gợi mối liên hệ giữa nhiên liệu hóa thạch và ý tưởng về thực phẩm nhân tạo.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Cuối năm 1939, khi chiến tranh lan rộng ở châu Âu, hãng Associated Press đưa tin các nhà khoa học Đức Quốc xã sắp biến than thành bơ. Câu chuyện nghe kỳ quặc, nhưng lại đủ hợp lý để khiến người ta lo lắng: nếu nhiên liệu có thể biến thành thức ăn, một quốc gia bị phong tỏa vẫn có thể duy trì đời sống ngay cả khi mất đất nông nghiệp. Điều làm tin này hấp dẫn không chỉ là chữ “bơ”, mà là niềm tin đương thời rằng hóa học đang tiến gần khả năng thay thế tự nhiên. [1]

Lời giải nằm ở một sự thật có giới hạn. Hóa học Đức khi đó thực sự đang phát triển cách biến than rắn thành nhiều chất lỏng. Một phần sản phẩm có thể tiếp tục xử lý để tạo dầu dùng làm margarine, loại chất béo thường được dùng thay bơ. Nhưng hỗn hợp thu được còn chứa cồn, sáp, dầu tổng hợp, xăng và dầu bôi trơn; tách riêng phần có thể dùng trong thực phẩm vừa khó vừa kém hiệu quả. Từ khả năng tạo ra một chất tương tự bơ đến việc sản xuất thực phẩm an toàn, thực dụng là một khoảng cách lớn. [1]

Tin tức đã biến khả năng thành lời đồn ra sao?

Theo bài viết trên tạp chí Distillations, thông tin ban đầu đến từ Willy Lange, một nhà khoa học Đức sống ở nước ngoài, rồi được truyền tới một nhóm nhà khoa học Mỹ. Associated Press không cần dựng nên một phép màu hoàn toàn mới. Chỉ cần nối ba điều có thật: Đức đang phát triển nhiên liệu tổng hợp, than có nguồn gốc từ vật chất thực vật cổ đại, còn chất béo trong bơ vốn cũng bắt đầu từ thức ăn mà vật nuôi đã tiêu hóa. Khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành câu chuyện có vẻ liền mạch về “bơ từ than”. [1]

Tuy nhiên, sự liền mạch ấy che khuất phần khó nhất của quy trình. Công nghệ Fischer–Tropsch có thể tạo ra nhiều hợp chất khác nhau từ nguyên liệu chứa carbon, chứ không cho ra một khối bơ tinh khiết. Nhà sản xuất phải phân tách dầu có khả năng dùng cho margarine khỏi các phần thích hợp làm nhiên liệu hoặc chất bôi trơn. Nói cách khác, vấn đề không phải là không thể tạo một phân tử có tính chất gần với chất béo, mà là biến cả quy trình thành một cách làm thực phẩm hiệu quả. [1]

Fischer–Tropsch thực sự làm được gì?

Fischer–Tropsch là quy trình hóa học dùng để chuyển nguyên liệu giàu carbon thành hỗn hợp chất lỏng. Trong bối cảnh nước Đức trước và trong chiến tranh, nó đặc biệt có ý nghĩa đối với nhiên liệu tổng hợp. Than sau khi xử lý không “biến hình” thành bơ theo nghĩa trực tiếp; nó đi qua một chuỗi phản ứng tạo ra các chất như cồn, sáp và dầu tổng hợp. Đây là một nền tảng công nghiệp hữu ích, nhưng không phải công thức nấu ăn thay thế nông nghiệp. [1]

Margarine khiến câu chuyện thêm phần thuyết phục vì nó cho thấy một chất béo có thể được tạo hình và sử dụng khác với bơ sữa tự nhiên. Nhưng sự tương đồng về một thuộc tính không đồng nghĩa với sự tương đồng toàn diện. Dầu tổng hợp có thể được chọn lọc và xử lý để làm nguyên liệu cho margarine, song hỗn hợp ban đầu vẫn chứa những thành phần không thể đem phết lên bánh mì. Tin “bơ làm từ than” vì thế đã rút gọn một quy trình phân tách phức tạp thành hình ảnh dễ nhớ hơn nhiều. [1]

Vì sao công chúng sẵn sàng tin vào thức ăn nhân tạo?

Năm 1939, công chúng đã quen nhìn thấy hóa học tạo ra những thứ trước kia tưởng chỉ có tự nhiên mới làm được. Các nhà hóa học tổng hợp thuốc, chất dinh dưỡng và nhiều sản phẩm công nghiệp; quảng cáo về vitamin, mỹ phẩm và hàng hóa nhân tạo xuất hiện trên báo. Trong bối cảnh ấy, ý tưởng sản xuất chất béo từ than không còn đứng riêng như một trò tưởng tượng. Nó dường như là bước tiếp theo của một chuỗi thành tựu mà mọi người đang quan sát mỗi ngày. [1]

Niềm tin này còn được nuôi dưỡng bởi cách người ta mô tả cơ thể như một cỗ máy. Thức ăn được phân thành carbohydrate, protein và chất béo; sức khỏe được nhìn qua sự cân bằng giữa các nhóm chất. Nếu một bữa ăn chỉ là tập hợp các thành phần hóa học, người ta có thể suy ra rằng phòng thí nghiệm rồi sẽ tạo được toàn bộ bữa ăn. Cách suy luận ấy nắm bắt một phần sự thật về thành phần của thực phẩm, nhưng bỏ qua mùi vị, cấu trúc, độ tinh khiết và năng lượng cần để sản xuất ở quy mô lớn. [1]

Những dự đoán lớn hơn đã đi xa đến đâu?

“Bơ từ than” thuộc về một lịch sử dài của các dự đoán về thực phẩm nhân tạo. Cuối thế kỷ 19, nhà hóa học Pháp Marcellin Berthelot từng hình dung nông trại và đồng cỏ có thể biến mất nếu phòng thí nghiệm làm ra những chất giống thực phẩm với giá rẻ hơn. Bữa ăn tương lai, theo hình dung ấy, có thể gồm viên thịt, tinh bột, chất béo và những viên cung cấp vật liệu chứa nitơ thay cho các món ăn quen thuộc. [1]

Đến thập niên 1920, triển vọng ấy càng có vẻ gần vì các nhà nghiên cứu đã tổng hợp được đường đơn, một số chất béo và nhiều amino acid, tức những thành phần tạo nên protein. Carl Alsberg cho rằng ba nhóm chất chính của thức ăn có thể, hoặc sắp có thể, được sản xuất nhân tạo. Nhưng chính ông cũng chỉ ra trở ngại cốt lõi: năng lượng cần dùng để biến nhiên liệu thành calo thực phẩm có thể khổng lồ. “Làm được về mặt hóa học” và “làm đủ nhiều với chi phí hợp lý” là hai câu hỏi khác nhau. [1]

Điều câu chuyện còn lại đến hôm nay

Nhìn lại, thật dễ xem những lời tiên đoán ấy là ngây thơ. Dù vậy, chúng xuất hiện trong một thời kỳ hóa học đang mở rộng nhanh chóng và liên tục tạo ra những vật liệu mới. Phân bón tổng hợp đã thay đổi sản xuất nông nghiệp; hương liệu tổng hợp và thực phẩm biến đổi gen cũng làm thay đổi cách con người ăn uống. Một dự đoán sai không tự động cho thấy người dự đoán không hiểu gì về khoa học; đôi khi nó cho thấy họ đã nhìn thấy một hướng phát triển thật, nhưng đánh giá thấp độ phức tạp của toàn bộ hệ thống. [1]

Điểm đáng nhớ nhất của “bơ làm từ than” là cách một khả năng hóa học hạn chế có thể trở thành biểu tượng của tương lai. Than có thể cung cấp nguyên liệu cho nhiều sản phẩm, và một phần dầu thu được có thể đi vào quy trình làm margarine. Nhưng thực phẩm không chỉ là danh sách các phân tử. Nó còn là bài toán về tách lọc, năng lượng, hiệu quả, an toàn và cảm giác khi ăn. Vì vậy, câu chuyện năm 1939 không thực sự nói rằng bơ đã được tạo ra từ than; nó cho thấy thời đại công nghiệp từng tin mạnh đến mức nào rằng tự nhiên có thể được tái tạo trong phòng thí nghiệm. [1]