Vì sao điện trở thành ẩn dụ cho nhiệt huyết cách mạng?

Một cậu bé được treo bằng những dải lụa, đưa tay hút các mẩu lá kim loại sau khi cơ thể nhiễm điện. Cảnh tượng nổi tiếng trong thế kỷ 18 cho thấy vì sao điện nhanh chóng vượt khỏi phạm vi nghiên cứu tự nhiên: nó vô hình nhưng có thể truyền đi, tích tụ và làm một cơ thể đổi trạng thái. Khi những người cách mạng Pháp tìm cách diễn đạt nhiệt huyết yêu nước và sức mạnh của tư tưởng, điện cung cấp một ẩn dụ đặc biệt sinh động. Nó gợi cả khả năng đánh thức đám đông lẫn nguy cơ một nguồn năng lượng bùng phát ngoài dự tính. [1]
Điện đã trở thành một thứ có thể truyền đi như thế nào?
Câu chuyện bắt đầu từ hổ phách. Khi bị cọ xát, loại nhựa cây hóa thạch này có thể hút những vật rất nhẹ và phát ra tia lửa. Tên gọi liên quan đến điện bắt nguồn từ cách gọi hổ phách trong tiếng Hy Lạp, sau đó đi vào tiếng Latin mới và tiếng Anh. Đến thế kỷ 17, các nhà nghiên cứu tự nhiên không còn chỉ xem hiện tượng ấy là một phẩm chất riêng của hổ phách. Thí nghiệm khiến họ nghĩ rằng điện có thể đi qua một số vật thể nhưng bị những vật thể khác cản lại. [1]
Trong bối cảnh khoa học lúc ấy, điện thường được hình dung như một chất lưu cực kỳ tinh tế, có thể chuyển động theo những quy luật chưa được hiểu rõ. Mô hình này biến điện thành một đối tượng dễ dùng trong ngôn ngữ: nó có thể chảy, truyền, tích tụ, dư hoặc thiếu. Một khái niệm tự nhiên nhờ vậy cũng trở thành cách diễn đạt thuận tiện về ảnh hưởng giữa người với người, dù hiện tượng xã hội không vận hành như một mạch điện theo nghĩa đen. [1]
“Cậu bé bay” đã khiến điện trở nên hữu hình ra sao?
Máy phát tĩnh điện thời kỳ đầu tạo điện nhờ ma sát trên thủy tinh. Stephen Gray dùng điện từ một thiết bị như vậy trong màn trình diễn với một cậu bé được treo bằng các dải lụa. Sau khi nhiễm điện, cậu có thể làm những mẩu lá kim loại nhỏ bay lên phía đầu ngón tay. Dải lụa đóng vai trò ngăn điện truyền khỏi cơ thể theo cách thông thường, còn người xem nhìn thấy tác động của một lực mà mắt không thể quan sát trực tiếp. [1]
Điểm đáng nhớ của màn diễn không chỉ nằm ở hiện tượng hút vật nhẹ. Cơ thể người đã thay vị trí của hổ phách và ống thủy tinh để trở thành nơi điện biểu lộ. Người xem không cần nắm lý thuyết vẫn có thể nhận ra một chuỗi rõ ràng: thiết bị tạo điện, cơ thể tiếp nhận và những mẩu kim loại phản ứng. Cấu trúc ấy rất gần với một ẩn dụ về diễn thuyết, trong đó một người khơi nguồn cảm xúc và phản ứng xuất hiện ở những người khác. [1]
Bình Leyden đã thay đổi quy mô của màn trình diễn thế nào?
Charles Dufay từng tự treo và làm nhiễm điện cơ thể. Khi một người chưa nhiễm điện đến gần, cả hai có thể cảm thấy những cú châm nhẹ kèm tiếng lách tách. Bình Leyden sau đó làm trải nghiệm trở nên mạnh hơn vì dụng cụ này có thể tích trữ điện rồi giải phóng điện qua một đường nối. Điện không còn chỉ là tia lửa xuất hiện trong lúc cọ xát; nó dường như có thể được giữ lại, vận chuyển và phóng ra bất ngờ. [1]
Jean-Antoine Nollet khai thác chính đặc tính ấy trong những màn trình diễn có nhiều người nắm tay thành chuỗi. Khi bình Leyden phóng điện, tác động truyền qua cả nhóm và khiến những người tham gia cùng phản ứng. Cảnh tượng cung cấp một hình ảnh trực quan về sức mạnh tập thể: các cá nhân riêng lẻ được nối thành một đường truyền, còn một tác động ở đầu chuỗi có thể nhanh chóng được cảm nhận ở những vị trí khác. [1]
Điện đã cung cấp từ vựng gì cho tư tưởng chính trị?
Benjamin Franklin giải thích điện bằng mô hình một chất lưu duy nhất. Theo cách hiểu của ông, một phía của bình Leyden có trạng thái dư điện, được gọi là dương, còn phía kia thiếu điện, được gọi là âm. Khi xuất hiện đường nối thích hợp, hai trạng thái có thể cân bằng bằng một cú phóng điện. Mô hình này đem lại nhiều hình ảnh giàu sức gợi: năng lượng âm thầm tích tụ, sự mất cân bằng kéo dài và một kết nối nhỏ mở đường cho thay đổi đột ngột. [1]
Trong nước Pháp cách mạng cuối thế kỷ 18, ngôn ngữ điện học được dùng để diễn đạt nhiệt huyết yêu nước và khả năng một tư tưởng thúc đẩy con người hành động. Khi một nhân vật được mô tả là có thể “truyền điện” cho đám đông, cách nói ấy ngầm đặt nhân vật vào vị trí nguồn kích thích, lời nói thành phương tiện truyền và phản ứng tập thể thành dấu hiệu của sức mạnh đã lan đi. Đây là phép so sánh, không phải một tuyên bố rằng cảm xúc thật sự được truyền theo cơ chế điện. [1]
Vì sao ẩn dụ ấy chứa cả hy vọng lẫn nỗi sợ?
Các màn trình diễn điện có thể gây kinh ngạc, làm vật vô tri chuyển động và nối nhiều người trong cùng một phản ứng. Nhưng trải nghiệm của Pieter van Musschenbroek với bình Leyden cũng cho thấy điện tích trữ có thể gây một cú sốc dữ dội. Hai mặt ấy phù hợp với những cách nhìn đối lập về cách mạng: người ủng hộ có thể thấy một luồng sinh khí đánh thức xã hội, còn người lo ngại có thể hình dung một sức mạnh vô hình đang lan nhanh hơn khả năng kiểm soát. [1]
Sức sống của ẩn dụ điện nằm ở việc nó gói nhiều giai đoạn vào một hình ảnh duy nhất: phát sinh, tích tụ, truyền dẫn và phản ứng. Tia lửa và cú sốc giúp người đương thời cảm nhận những ý niệm trừu tượng bằng kinh nghiệm vật chất. Bởi vậy, việc gọi một diễn giả hay bài phát biểu là có sức “truyền điện” không chỉ nói về sự sôi nổi. Cách diễn đạt ấy còn mang theo ký ức về một thời điện vừa được xem là nguồn sinh lực đầy hứa hẹn, vừa là sức mạnh có thể gây đau khi được giải phóng. [1]