Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao người nghèo có thể phải dành nửa thu nhập cho thực phẩm vào năm 2050?

· Kiến thức

Ảnh minh họa do AI tạo về một giỏ thực phẩm thiết yếu trên quầy thanh toán, gợi lên gánh nặng chi tiêu của người thu nhập thấp.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong một số kịch bản cho năm 2050, nhóm nghèo nhất tại một khu vực có thể phải dành khoảng một nửa thu nhập để mua thực phẩm, trong khi nhóm giàu nhất tại chính khu vực ấy chỉ cần khoảng 5%. Khoảng cách này không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ. Nó hình thành khi thu nhập, sản xuất nông nghiệp, thương mại, khí hậu, sử dụng đất, năng lượng và nước tác động đồng thời. Nghiên cứu sử dụng mô hình GCAM để tìm những tổ hợp điều kiện có thể đẩy một bộ phận dân cư vào tình trạng dễ tổn thương, chứ không khẳng định chắc chắn thế giới sẽ đi theo một tương lai duy nhất. [1]

Con số 50% thực sự nói lên điều gì?

Tỷ lệ này được gọi là gánh nặng thực phẩm: phần thu nhập phải dành cho việc ăn uống. Trong mô hình, chênh lệch nổi bật xuất hiện ở miền nam châu Phi, nơi 10% dân số có thu nhập thấp nhất có thể dùng gần 50% thu nhập cho thực phẩm vào năm 2050; với 10% giàu nhất, tỷ lệ tương ứng chỉ khoảng 5%. Đây là kết quả của một số kịch bản mô phỏng, không phải mức chi đã được quan sát trong thực tế năm 2050. [1]

Điểm đáng chú ý không chỉ là giá trị tuyệt đối của thực phẩm, mà còn là mẫu số của phép tính: thu nhập. Có thể hình dung một ví dụ đơn giản: hai gia đình cùng phải mua những mặt hàng thiết yếu tương tự, nhưng gia đình có thu nhập thấp sẽ mất phần ngân sách lớn hơn nhiều. Khi thực phẩm chiếm tới một nửa thu nhập, phần còn lại dành cho nhà ở, đi lại, năng lượng và các nhu cầu cơ bản trở nên rất hẹp. [1]

GCAM dựng các tương lai như thế nào?

Các nhà nghiên cứu sử dụng Global Change Analysis Model, gọi tắt là GCAM, phiên bản 7.1. Đây là mô hình kết nối nhiều hệ thống vốn thường được xem xét riêng rẽ, gồm kinh tế, năng lượng, nước, đất và khí hậu. Thay vì chỉ hỏi sản lượng nông nghiệp sẽ thay đổi ra sao, mô hình còn xét sự thay đổi đó diễn ra trong bối cảnh dân số, thu nhập, nhu cầu năng lượng, nguồn nước và thương mại như thế nào. [1]

Nhóm nghiên cứu thay đổi 12 nhóm yếu tố chính, trong đó có dân số, GDP, phân phối thu nhập, cường độ carbon, sử dụng đất, thương mại nông nghiệp cùng nhiều phương án về tiêu thụ năng lượng và sử dụng nước. Tổng cộng 3.735 kịch bản được chạy để khảo sát phạm vi kết quả có thể xuất hiện vào năm 2050. Cách làm này không nhằm chọn ra một kịch bản “đúng” nhất, mà nhằm xem điều kiện nào thường đi kèm rủi ro cao hoặc thấp. [1]

Vì sao không thể quy cho một nguyên nhân?

Một vùng có thể sản xuất nông nghiệp nhưng vẫn đối mặt với gánh nặng thực phẩm cao nếu thu nhập của nhóm nghèo không theo kịp chi phí. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế cũng chưa tự động bảo đảm khả năng tiếp cận thực phẩm nếu lợi ích phân bố không đều. Việc GCAM đưa phân phối thu nhập vào mô hình giúp phân biệt hai câu hỏi: tổng nguồn lực của một khu vực có tăng hay không, và từng nhóm dân cư có đủ khả năng tiếp cận nguồn lực ấy hay không. [1]

Khí hậu, đất, nước và năng lượng cũng nằm trong cùng một mạng lưới. Nông nghiệp cần đất và nước; hoạt động sản xuất, vận chuyển và sinh hoạt liên quan đến năng lượng; thương mại có thể làm thay đổi nơi cung cấp thực phẩm. Mô hình không cho rằng một mắt xích luôn giữ vai trò quyết định. Tùy tổ hợp điều kiện của từng khu vực, cùng một yếu tố có thể đi kèm những kết quả khác nhau về thực phẩm, nước hoặc năng lượng. [1]

Vì sao mức trung bình có thể che khuất rủi ro?

Nếu chỉ nhìn vào chi phí thực phẩm trung bình của cả khu vực, gánh nặng rất cao ở nhóm thu nhập thấp có thể bị pha loãng bởi tỷ lệ thấp ở nhóm giàu. Một con số trung bình tương đối ổn định vì thế chưa chắc phản ánh trải nghiệm của những người dễ tổn thương nhất. Khoảng cách gần 50% so với khoảng 5% trong cùng một khu vực là ví dụ rõ về lý do nghiên cứu tách dân số theo các nhóm thu nhập. [1]

Sự khác biệt cũng không giống nhau ở mọi nơi. Mô hình cho thấy rủi ro về thực phẩm có thể nghiêm trọng hơn tại một số phần của châu Phi cận Sahara, trong khi gánh nặng năng lượng đối với người thu nhập thấp có thể nổi bật ở một số khu vực thuộc châu Á, Đông Âu và Trung Đông. Vì vậy, một chính sách chỉ dựa trên bức tranh toàn cầu hoặc trung bình vùng có thể bỏ qua đúng nhóm đang chịu sức ép lớn nhất. [1]

Khoảng dự báo rộng có ý nghĩa gì?

Các kết quả không hội tụ vào một mức duy nhất. Chẳng hạn, đối với nhóm thu nhập thấp nhất ở Tây Phi, gánh nặng thực phẩm năm 2050 thay đổi trong một khoảng rất rộng giữa các kịch bản. Điều đó không làm mô hình mất giá trị; nó cho thấy kết quả phụ thuộc mạnh vào con đường phát triển, phân phối thu nhập và các điều kiện tài nguyên. Khoảng dự báo càng rộng, nhu cầu xác định yếu tố nào khiến kết quả dịch chuyển càng trở nên quan trọng. [1]

Không nên đọc điểm cuối năm 2050 như một bản dự báo thời tiết cho một ngày cụ thể. Các biến số kinh tế, hành vi tiêu dùng, hệ thống năng lượng và điều kiện môi trường trong vài thập niên có thể đổi theo nhiều hướng. Giá trị của tập hợp kịch bản nằm ở khả năng thử nhiều sự kết hợp nhất quán, qua đó chỉ ra nơi nào và nhóm nào có thể gặp rủi ro nếu một số điều kiện cùng xuất hiện. [1]

Kịch bản dài hạn giúp ích ra sao?

Những mô phỏng này có thể giúp nhà hoạch định chính sách đặt câu hỏi cụ thể hơn. Thay vì chỉ hỏi liệu một khu vực có đủ thực phẩm hay không, họ có thể xem nhóm thu nhập nào phải dành tỷ trọng ngân sách lớn nhất, rủi ro đó đi kèm điều kiện về đất, nước, năng lượng hay thương mại nào, và kết quả thay đổi ra sao giữa các con đường phát triển. Đây là cách dùng mô hình để nhận diện điểm dễ tổn thương trước khi chúng trở thành khủng hoảng. [1]

Điều quan trọng nhất mà phép so sánh 50% và 5% làm lộ ra là an ninh tài nguyên không chỉ là câu chuyện có bao nhiêu lương thực, nước hay năng lượng. Nó còn là câu chuyện ai có khả năng tiếp cận chúng và phải đánh đổi bao nhiêu phần thu nhập. Nhìn tương lai qua lăng kính phân phối thu nhập vì thế có thể làm hiện rõ những rủi ro mà một bảng số liệu trung bình tưởng như khả quan dễ dàng che mất. [1]