Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao những thỏa hiệp trước Nội chiến Mỹ lần lượt thất bại?

· Lịch sử

Ảnh minh họa do AI tạo: một chiếc cân gỗ tượng trưng cho thế cân bằng mong manh giữa các bang miền Bắc và miền Nam trước Nội chiến Mỹ, với nền là bản đồ và giấy da mang tính khái niệm.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Nội chiến Mỹ không bắt đầu chỉ vì một cuộc bầu cử hay một phát súng tại Fort Sumter. Nó hình thành sau nhiều thập kỷ, khi các bang miền Bắc và miền Nam liên tục dùng thỏa hiệp để giữ cân bằng chính trị, nhưng mỗi thỏa hiệp lại để lại một tranh chấp mới về chế độ nô lệ, quyền của bang và quyền lực của chính quyền liên bang. Câu trả lời ngắn gọn là: những thỏa hiệp ấy giúp Liên bang trì hoãn khủng hoảng, chứ không giải quyết được vấn đề cốt lõi. [1]

Từ một điều khoản trong Hiến pháp đến Đạo luật Kansas-Nebraska, câu chuyện đi theo một đường dây rõ ràng: chế độ nô lệ ban đầu được đưa vào phép tính quyền lực, sau đó trở thành câu hỏi phải quyết định ở các lãnh thổ mới, rồi cuối cùng biến thành cuộc tranh cãi về việc một bang có thể rời khỏi Liên bang hay không. [1]

Thỏa hiệp đầu tiên đã phân phối quyền lực ra sao?

Tại Hội nghị Lập hiến năm 1787, các đại biểu đã phải xử lý một mâu thuẫn khó che giấu: những người bị nô lệ hóa không có quyền chính trị, nhưng số lượng của họ lại được tính vào dân số để phân bổ đại diện. Thỏa hiệp Ba phần năm quy định mỗi năm người bị nô lệ hóa được tính tương đương ba người trong phép tính dân số. Điều này làm tăng trọng lượng chính trị của các bang miền Nam trong Hạ viện và trong việc phân bổ quyền lực liên bang, dù chính những người bị tính đó không được tham gia chính trị. [1]

Vì vậy, đây không chỉ là một phép tính dân số. Nó biến chế độ nô lệ thành một phần của cơ chế đại diện quốc gia. Miền Nam có thêm lợi thế chính trị nhờ dân số bị nô lệ hóa, còn miền Bắc phải chấp nhận sự sắp xếp ấy để duy trì một chính phủ chung. Mâu thuẫn chưa biến mất; nó được chuyển từ câu hỏi về nguyên tắc sang câu hỏi về cán cân quyền lực giữa các bang. [1]

Vì sao các đạo luật về người bỏ trốn làm xung đột lan rộng?

Một thỏa hiệp khác liên quan trực tiếp đến đời sống thường ngày ở các bang tự do. Đạo luật về nô lệ bỏ trốn năm 1793 cho phép chủ nô tìm và đưa những người bỏ trốn trở lại, kể cả khi họ đã sang các bang miền Bắc. Đến năm 1850, một đạo luật mới buộc người dân ở miền Bắc hỗ trợ chủ nô và những người đi bắt người bỏ trốn. Như vậy, chế độ nô lệ không còn được nhìn như một thể chế chỉ thuộc về miền Nam; luật liên bang yêu cầu cư dân ở nơi khác tham gia bảo vệ nó. [1]

Điểm gây căng thẳng nằm ở sự va chạm giữa hai cách hiểu về quyền. Những người ủng hộ quyền của bang miền Nam coi việc truy hồi người bỏ trốn là bảo vệ tài sản và luật pháp của họ. Nhiều người ở miền Bắc lại phải đối mặt với yêu cầu thực thi một chế độ mà họ không chấp nhận trong phạm vi bang mình. Thỏa hiệp vì thế không tạo ra đồng thuận; nó khiến tranh chấp miền Nam - miền Bắc xuất hiện ngay trong cộng đồng, luật địa phương và quan hệ giữa công dân. [1]

Đạo luật Kansas-Nebraska đã phá vỡ cân bằng nào?

Năm 1820, Thỏa hiệp Missouri từng duy trì thế cân bằng bằng cách đưa Missouri vào Liên bang như một bang duy trì chế độ nô lệ và Maine như một bang tự do. Nhưng Đạo luật Kansas-Nebraska năm 1854 đã bãi bỏ khuôn khổ đó. Thay vào đó, cư dân tại các lãnh thổ mới được trao quyền quyết định liệu nơi họ sống sẽ cho phép hay cấm chế độ nô lệ. [1]

Thoạt nhìn, cách làm này dường như chuyển quyết định về cho người dân địa phương. Tuy nhiên, nó cũng biến các lãnh thổ thành nơi cạnh tranh quyền lực giữa hai phía. Vấn đề không còn chỉ là có bao nhiêu bang tự do và bao nhiêu bang duy trì chế độ nô lệ; nó trở thành câu hỏi liệu chế độ nô lệ có được mở rộng về phía tây hay không. Khi quy tắc cũ bị hủy bỏ, mỗi vùng đất mới có thể làm thay đổi tương lai chính trị của toàn Liên bang. [1]

Vì sao cuộc bầu cử năm 1860 trở thành bước ngoặt?

Trong bối cảnh căng thẳng đã tăng mạnh từ năm 1850, Abraham Lincoln được bầu năm 1860 trên cương lĩnh bao gồm việc hạn chế mở rộng chế độ nô lệ về phía tây. Điều đó không đồng nghĩa với việc mọi tranh chấp đã được giải quyết, nhưng nó cho thấy một lực lượng chính trị có thể giành quyền kiểm soát chính phủ liên bang mà không chấp nhận sự mở rộng ấy. [1]

Các bang miền Nam nhìn kết quả này như một mối đe dọa đối với vị trí của mình trong Liên bang. South Carolina ly khai sau cuộc bầu cử, rồi các bang miền Nam khác lần lượt đi theo. Từ đây, tranh chấp về chính sách chuyển thành tranh chấp về cấu trúc nhà nước: Liên bang là một liên minh có thể bị giải thể theo ý một bang, hay là một chính thể tồn tại lâu dài và có quyền tối cao hơn chính quyền bang? [1]

Vì sao thỏa hiệp cuối cùng không còn đủ sức giữ Liên bang?

Các nhà lãnh đạo miền Bắc như James Buchanan và Abraham Lincoln bác bỏ cách hiểu rằng Liên bang chỉ là một thỏa thuận tự nguyện, nên bất kỳ bang nào cũng có thể rút lui. Trong lập luận của họ, Hiến pháp tạo nên một liên minh bền vững hơn, còn các bang tồn tại trong khuôn khổ liên bang chứ không đứng cao hơn nó. Ở miền Nam, quan điểm ấy bị phản đối mạnh vì nhiều người cho rằng quyền của bang và các thiết chế của họ đang bị miền Bắc tấn công. [1]

Những lá thư giữa A. Nicholas ở New York và J. M. McCue ở Virginia sau khi Fort Sumter bị tấn công cho thấy sự đổ vỡ đã đi sâu đến mức nào. Hai người từng có quan hệ thân tình nhưng nhanh chóng đứng ở hai phía, mỗi người xem phía kia là nguyên nhân của thảm họa. Chi tiết này không thay thế cho các tranh chấp hiến pháp hay chính trị, nhưng cho thấy vì sao cuộc khủng hoảng không còn là bất đồng giữa các nghị sĩ: nó đã biến bạn bè, gia đình và hàng xóm thành những người thuộc về hai cộng đồng chính trị đối nghịch. [1]

Nhìn lại, các thỏa hiệp trước Nội chiến đã giữ cho Liên bang tồn tại thêm một thời gian bằng cách chia sẻ quyền lực, đổi chỗ cân bằng hoặc đẩy quyết định sang nơi khác. Nhưng chúng không trả lời được câu hỏi chế độ nô lệ có thể tiếp tục mở rộng hay không, và cũng không thống nhất được giới hạn của quyền bang. Khi cuộc bầu cử năm 1860 làm lộ rõ hướng đi mới của chính quyền liên bang, khoảng trống giữa hai cách hiểu ấy không còn đủ chỗ cho một thỏa hiệp tiếp theo. [1]